Sắc áo xanh trên boong tàu
Tại cảng cá Tam Quan (Gia Lai), lớp học 'Bình dân học vụ số' của các đoàn viên diễn ra trên boong tàu, giúp ngư dân thạo công nghệ và tự bảo vệ trước bẫy lừa mạng.

Tổ công nghệ áo xanh và hành trình xóa mù số từ đại ngàn xuống biển ghi lại nỗ lực của đoàn viên thanh niên tỉnh Gia Lai trong phong trào “Bình dân học vụ số”.

Bốn giờ sáng, Cảng cá Tam Quan (phường Hoài Nhơn Bắc, tỉnh Gia Lai) đã sáng đèn. Tiếng máy tàu, tiếng người bốc dỡ hải sản, tiếng xe tải chờ hàng trộn vào hơi mặn của biển sớm. Những thùng cá ngừ đại dương được chuyển nhanh từ khoang tàu lên bờ.
Giữa nhịp làm việc khẩn trương ấy, đoàn viên Huỳnh Thị Thùy Linh - được ngư dân quen gọi là “gia sư công nghệ” - len qua từng mạn tàu với chiếc điện thoại và máy tính bảng trên tay. Công việc của Linh không phải phát tờ rơi rồi rời đi. Cô đứng lại, mở ứng dụng, chỉ từng thao tác, nhắc lại nhiều lần cho đến khi chủ tàu hoặc thuyền viên có thể tự làm.

Ở vùng cửa biển này, lớp học công nghệ không có bàn ghế. Học viên là những ngư dân quen nhìn trời, nhìn gió, quen tính luồng cá bằng kinh nghiệm đi biển, nhưng lại lúng túng trước những biểu tượng nhỏ trên màn hình. Có người sở hữu con tàu trị giá hàng tỷ đồng, nhưng vẫn ngại mở tài khoản dịch vụ công, ngại nhập mật khẩu, ngại bấm nhầm rồi mất dữ liệu.
Khoảng cách số ở đây không nằm trong một khái niệm xa xôi. Nó hiện ra trong câu nói của nhiều ngư dân: đi biển đã mệt, sóng gió đã đủ cực, giờ còn phải học thêm ghi chép điện tử, khai báo trực tuyến, dùng thiết bị giám sát hành trình. Với họ, một cuốn sổ giấy vẫn có vẻ chắc tay hơn một màn hình cảm ứng.
Sự xuất hiện của những đoàn viên thanh niên như Thùy Linh đã trở thành chiếc cầu nối mềm mại, đưa những công nghệ quản lý hiện đại nhất của ngành hàng hải đến thẳng boong tàu gỗ của ngư dân.

Một nhiệm vụ trọng tâm của Linh và Tổ công nghệ số cộng đồng là hướng dẫn ngư dân sử dụng hệ thống giám sát tàu cá (VMS) và nhật ký khai thác thủy sản điện tử. Đây không chỉ là tiện ích công nghệ, mà gắn trực tiếp với yêu cầu chống khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU), cũng như nỗ lực gỡ “thẻ vàng” của Ủy ban châu Âu (EC).

Trước đây, nhiều thuyền trưởng ghi nhật ký bằng sổ tay. Sau mỗi mẻ lưới, giữa sóng gió, họ phải ghi tọa độ, sản lượng, ngư trường. Sổ giấy dễ ướt, rách, nhòe mực; thông tin có khi thiếu hoặc không khớp với dữ liệu khi tàu cập cảng. Khi yêu cầu truy xuất nguồn gốc ngày càng chặt, những sai lệch ấy có thể khiến một chuyến biển vất vả gặp khó ngay từ khâu xác nhận hồ sơ.
“Lúc mới triển khai, nhiều chủ tàu phản ứng dữ lắm. Họ bảo đi biển đã mệt, còn bắt bấm bấm, gõ gõ trên điện thoại. Có người nói đi biển mấy chục năm không cần phần mềm vẫn nuôi được cả nhà”, Thùy Linh kể.
Linh hiểu, không thể đưa công nghệ xuống tàu bằng mệnh lệnh khô cứng. Muốn ngư dân làm theo, phải cho họ thấy lợi ích cụ thể. Cô theo các chuyến biển ngắn, đứng ngay trên boong tàu để chỉ cách mở ứng dụng, chọn vùng biển, nhập loại cá, ước lượng sản lượng và bấm gửi dữ liệu.

Khi thao tác đã quen, nhật ký điện tử giúp rút ngắn thời gian xử lý thông tin khi tàu về cảng. Dữ liệu được số hóa, phục vụ kiểm tra, truy xuất nguồn gốc và giảm tình trạng phải bổ sung, chỉnh sửa sổ sách bằng tay. Với ngư dân, công nghệ bắt đầu có ý nghĩa khi nó làm bớt một việc phiền, rút ngắn một thủ tục và giúp chuyến hàng ra thị trường thuận lợi hơn.
Ngư dân Lê Văn Hoang, chủ tàu đánh bắt xa bờ công suất 800 CV, nói nhờ được hướng dẫn liên tục, ông mới thấy nhật ký điện tử “không khó như tưởng tượng”. “Cá lên bờ, hồ sơ rõ ràng hơn, đỡ phải chờ đợi. Công nghệ làm mình bớt khổ thì mình phải học”, ông nói.

Khi dòng tiền mua bán hải sản dần chuyển từ tiền mặt sang tài khoản ngân hàng, ví điện tử và mã QR, người dân miền biển cũng đối mặt với một nguy cơ mới: lừa đảo công nghệ cao. Với những người cả đời thật thà, quen giao dịch trực tiếp ở bến cá, một đường link giả, một cuộc gọi mạo danh hoặc một yêu cầu cung cấp mã OTP có thể trở thành cái bẫy rất đắt.
Đây chính là lúc nội dung cảnh báo an ninh mạng được lồng ghép chặt chẽ vào chương trình “Bình dân học vụ số”. Trong các buổi hướng dẫn, Linh và đội thanh niên tình nguyện lồng ghép thêm nội dung an toàn số. Họ nhắc đi nhắc lại ba nguyên tắc dễ nhớ: không cung cấp mã OTP cho bất kỳ ai; không bấm vào đường link lạ; không chuyển tiền theo yêu cầu qua điện thoại nếu chưa kiểm chứng.

Bài học ấy không còn là chuyện xa xôi trên báo đài. Thùy Linh kể, bà Nguyễn Thị Một - tiểu thương thu mua hải sản - từng mất hơn 800 triệu đồng sau khi bấm vào đường link giả danh cơ quan thuế. Một số gia đình chủ tàu cũng từng nhận cuộc gọi mạo danh cơ quan chức năng, thông báo tàu gặp nạn hoặc vi phạm vùng biển nước ngoài để yêu cầu chuyển tiền. Những câu chuyện ấy khiến nội dung an toàn số trở thành phần bắt buộc trong mỗi buổi hướng dẫn.
Trước tình hình phức tạp đó, Đội thanh niên tình nguyện do Thùy Linh dẫn đầu đã xây dựng một chiến dịch mang tên “Lá chắn số cho ngư dân”. Điểm đáng chú ý là các đoàn viên không chỉ cảnh báo bằng khẩu hiệu. Họ dùng chính giọng nói địa phương trên loa truyền thanh cảng cá, chọn thời điểm tàu chuẩn bị xuất bến hoặc cập bến để phát thông tin ngắn, dễ nhớ. Khi có cuộc gọi nghi ngờ, ngư dân được khuyên tắt máy, gọi lại cho đoàn viên phụ trách địa bàn hoặc công an xã để xác minh.

Chiều muộn, những con tàu lại nổ máy chuẩn bị rời bến. Trên boong, vài ngư dân trẻ cúi nhìn màn hình điện thoại, hoàn tất thao tác khai báo trước giờ xuất bến. Ở cầu cảng, Linh đứng lại thêm một lúc để kiểm tra giúp một chủ tàu lỗi đăng nhập. Lớp học của cô không kết thúc bằng tiếng trống hay bảng điểm, mà bằng những lần ngư dân tự bấm được nút gửi, tự nhận ra một cuộc gọi lừa đảo, tự biết hỏi khi thấy điều bất thường.
Ở Tam Quan, “Bình dân học vụ số” không chỉ là dạy ngư dân dùng thêm một phần mềm. Đó là cách những người trẻ đưa công nghệ xuống sát mặt nước, sát boong tàu, sát những rủi ro và sinh kế hằng ngày của người dân miền biển.
Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/sac-ao-xanh-tren-boong-tau-ar1024356.html












