Sân bay Long Thành - cơ hội và thách thức: Bài cuối: Xây dựng hệ sinh thái kinh tế đủ sức cạnh tranh
Nếu xác định sân bay Long Thành là trung tâm dịch vụ hàng không của nền kinh tế sản xuất, thì đây là một định hướng hoàn toàn có cơ sở. Khác với mục tiêu cạnh tranh trở thành trung tâm trung chuyển hành khách lớn nhất Đông Nam Á, chiến lược này xuất phát từ chính lợi thế thực tế của Việt Nam: một nền kinh tế sản xuất đang phát triển nhanh, một vùng Đông Nam Bộ tập trung phần lớn năng lực công nghiệp, xuất khẩu và thu hút đầu tư nước ngoài, cùng nhu cầu ngày càng lớn về logistics, dịch vụ hàng không và kết nối chuỗi cung ứng toàn cầu.
Tính khả thi của chiến lược
Để đánh giá tính khả thi của chiến lược này cần nhìn nhận trên 3 phương diện: khả thi về kỹ thuật, khả thi về thị trường và khả thi về thể chế. Trong đó, mỗi phương diện đặt ra những thách thức rất khác nhau.
Về mặt kỹ thuật, đây không phải là rào cản lớn nhất. Các mô hình như trung tâm bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu máy bay, logistics hàng không, kho lạnh, trung tâm đào tạo hàng không, dịch vụ hàng không doanh nghiệp, quản lý đội bay hay các trung tâm dữ liệu logistics đều đã được phát triển thành công tại nhiều quốc gia. Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp nhận công nghệ, kinh nghiệm quản lý và tiêu chuẩn vận hành thông qua hợp tác với các tập đoàn quốc tế. Năng lực xây dựng hạ tầng của các doanh nghiệp trong nước và quốc tế cũng đủ để triển khai những dự án này. Điều đó có nghĩa, bài toán của sân bay Long Thành không nằm ở công nghệ hay kỹ thuật xây dựng.
Về thị trường, sân bay Long Thành cũng có những lợi thế rất rõ ràng. Đông Nam Bộ hiện là trung tâm sản xuất lớn nhất cả nước, tập trung các ngành điện tử, cơ khí, bán dẫn, thiết bị y tế, thương mại điện tử, dược phẩm, công nghiệp công nghệ cao và hệ thống cảng biển quốc tế. Khi quá trình dịch chuyển chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục diễn ra, nhu cầu về logistics hàng không, vận tải hàng hóa giá trị cao, dịch vụ kỹ thuật hàng không và các dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp sẽ tiếp tục gia tăng. Đây chính là thị trường tự nhiên để sân bay Long Thành phát triển.

Đường băng cất - hạ cánh tại sân bay Long Thành
Tuy nhiên, có thị trường không đồng nghĩa với việc nhà đầu tư sẽ tự động lựa chọn sân bay Long Thành. Điều mà các tập đoàn quốc tế quan tâm không phải là sân bay có bao nhiêu đường băng hay bao nhiêu héc-ta đất, mà là liệu nơi đó có đủ điều kiện để họ đầu tư và vận hành hiệu quả trong nhiều thập kỷ hay không. Họ sẽ đánh giá khả năng tiếp cận nguồn nhân lực chất lượng cao, sự phát triển của chuỗi cung ứng linh kiện và dịch vụ kỹ thuật, tốc độ thông quan, khả năng đưa chuyên gia quốc tế đến làm việc, mức độ công nhận các tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế cũng như tính ổn định của môi trường pháp lý. Nếu những điều kiện này chưa được đáp ứng, ngay cả các chính sách ưu đãi về thuế cũng khó tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.
Đây chính là thách thức đầu tiên và cũng là thách thức lớn nhất: xây dựng một hệ sinh thái kinh tế đủ sức cạnh tranh với các trung tâm hàng không đã hình thành trong khu vực. Một doanh nghiệp quốc tế khi cân nhắc địa điểm đầu tư sẽ không chỉ hỏi sân bay Long Thành có quỹ đất lớn hay không. Điều họ quan tâm là liệu nơi đây có đủ kỹ sư đạt tiêu chuẩn quốc tế, có hệ thống cung ứng linh kiện, có cơ chế nhập khẩu phụ tùng nhanh chóng, có quy trình chứng nhận kỹ thuật được quốc tế công nhận và có đủ quy mô thị trường để duy trì hoạt động trong hai hoặc ba thập kỷ tiếp theo hay không. Đây mới là những yếu tố quyết định lựa chọn của nhà đầu tư.
Thách thức tiếp theo là quy mô thị trường trong giai đoạn đầu. Những trung tâm hàng không như Singapore hay Dubai phát triển dựa trên thị trường khu vực và toàn cầu đã được tích lũy qua nhiều thập kỷ. Trong khi đó, sân bay Long Thành trước mắt chủ yếu phục vụ nhu cầu của nền kinh tế Việt Nam. Vì vậy, nếu đầu tư đồng loạt tất cả các cấu phần của Khu kinh tế dịch vụ hàng không doanh nghiệp ngay từ đầu sẽ tiềm ẩn nguy cơ dư thừa công suất và hiệu quả đầu tư thấp. Do đó, sân bay Long Thành không nên phát triển theo tư duy "xây trước rồi chờ thị trường". Hệ sinh thái cần được mở rộng theo từng giai đoạn, phù hợp với tốc độ phát triển của nền kinh tế sản xuất.
Trong giai đoạn đầu, nên ưu tiên các lĩnh vực đã có nhu cầu thực tế như logistics hàng không, phục vụ đội bay trong nước và khu vực, đào tạo nhân lực, dịch vụ hàng không doanh nghiệp, trung tâm hỗ trợ xuất khẩu các mặt hàng có giá trị cao và các dịch vụ kỹ thuật phục vụ chuỗi cung ứng. Khi thị trường đủ lớn mới từng bước phát triển các lĩnh vực chuyên sâu hơn như cho thuê máy bay, tài chính hàng không, giao dịch máy bay, bảo hiểm hàng không, triển lãm công nghệ và các dịch vụ giá trị gia tăng khác.

Sân bay Long Thành giai đoạn tăng tốc tổ chức chuyến bay đầu tiên
Bài toán nguồn nhân lực
Các ngành dịch vụ hàng không đòi hỏi tiêu chuẩn rất cao về kỹ thuật, an toàn và chứng nhận quốc tế. Việc đào tạo một kỹ sư, một chuyên gia chứng nhận hay một nhà quản lý khai thác hàng không cần nhiều năm tích lũy kinh nghiệm. Nếu không chuẩn bị nguồn nhân lực từ sớm, sân bay Long Thành sẽ buộc phải phụ thuộc vào lao động nước ngoài, làm giảm khả năng hình thành một hệ sinh thái hàng không mang tính bền vững. Tuy nhiên, vượt lên trên tất cả những yếu tố đó, thách thức lớn nhất vẫn là thể chế.
Khu kinh tế dịch vụ hàng không doanh nghiệp không đơn thuần là một khu chức năng trong sân bay, mà là một hệ sinh thái kinh tế mới liên quan đồng thời đến hàng không, đầu tư, hải quan, thuế, đất đai, xuất nhập khẩu, lao động, đào tạo và hợp tác quốc tế. Nếu các lĩnh vực này vẫn tiếp tục được quản lý theo tư duy phân ngành, với nhiều đầu mối và nhiều quy trình độc lập, chi phí giao dịch sẽ tăng lên, thời gian xử lý kéo dài và lợi thế cạnh tranh của sân bay Long Thành sẽ bị suy giảm đáng kể.
Trong nền kinh tế toàn cầu, điều mà nhà đầu tư cần không chỉ là ưu đãi thuế. Họ cần một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo trong dài hạn. Một cơ chế quản trị thống nhất, cho phép nhà đầu tư thực hiện toàn bộ quá trình từ tiếp cận đất đai, xây dựng dự án, nhập khẩu thiết bị, tuyển dụng chuyên gia đến vận hành doanh nghiệp thông qua một quy trình đồng bộ sẽ có giá trị lớn hơn rất nhiều so với các ưu đãi tài chính ngắn hạn. Đó cũng là điều kiện tiên quyết để sân bay Long Thành hình thành lợi thế cạnh tranh khác biệt.

Nút giao Long Thành giữa cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu và cao tốc TPHCM - Long Thành - Dầu Giây
Nhìn từ góc độ đó, thành công của sân bay Long Thành sẽ không được quyết định bởi quy mô nhà ga, chiều dài đường băng hay số lượng hành khách mỗi năm. Thành công sẽ được quyết định bởi khả năng hình thành một hệ sinh thái kinh tế hiện đại, nơi hạ tầng hàng không, dịch vụ kỹ thuật, logistics, nguồn nhân lực và thể chế được vận hành như một chỉnh thể thống nhất. Đường băng chỉ giúp máy bay cất cánh. Nhưng chính thể chế, nguồn nhân lực và hệ sinh thái dịch vụ mới quyết định liệu sân bay Long Thành có trở thành một động lực phát triển mới của nền kinh tế Việt Nam, hay chỉ dừng lại ở vai trò của một sân bay quốc tế quy mô lớn.
Nhìn ở góc độ chiến lược, sân bay Long Thành không chỉ là một dự án sân bay, mà là cơ hội hiếm có để Việt Nam xây dựng một năng lực kinh tế mới. Nếu chỉ đầu tư thêm hạ tầng, Long Thành sẽ chỉ tạo ra một sân bay hiện đại. Nhưng nếu hình thành được một Khu kinh tế dịch vụ hàng không doanh nghiệp với thể chế linh hoạt, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái dịch vụ đủ sức cạnh tranh, sân bay Long Thành sẽ trở thành động lực nâng cao năng lực của toàn bộ nền kinh tế sản xuất. Thành công của sân bay Long Thành vì vậy không nên được đo bằng số lượng hành khách hay số chuyến bay, mà bằng khả năng thu hút doanh nghiệp quốc tế, phát triển các dịch vụ hàng không có giá trị gia tăng cao, giảm chi phí logistics, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và giúp doanh nghiệp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Quan trọng hơn, đây không chỉ là câu chuyện phát triển một sân bay, mà là phép thử đối với năng lực cải cách thể chế và mô hình phát triển của Việt Nam trong giai đoạn mới. Nếu thành công, sân bay Long Thành sẽ không chỉ thay đổi diện mạo của vùng Đông Nam Bộ, mà còn góp phần định hình một mô hình tăng trưởng mới, nơi hạ tầng không còn là mục tiêu cuối cùng mà trở thành nền tảng để kiến tạo năng lực cạnh tranh quốc gia.
Chương trình không chỉ là hoạt động tuyên truyền thông thường mà thực sự trở thành sân chơi bổ ích, nơi những quy định pháp luật tưởng chừng khô khan được truyền tải một cách tự nhiên, gần gũi, ấn tượng, dễ nhớ. Đây là minh chứng về cách tiếp cận mới trong việc nâng cao ý thức pháp luật cho lực lượng lao động đông đảo tại các khu chế xuất, khu công nghiệp...Chương trình không chỉ là hoạt động tuyên truyền thông thường mà thực sự trở thành sân chơi bổ ích, nơi những quy định pháp luật tưởng chừng khô khan được truyền tải một cách tự nhiên, gần gũi, ấn tượng, dễ nhớ. Đây là minh chứng về cách tiếp cận mới trong việc nâng cao ý thức pháp luật cho lực lượng lao động đông đảo tại các khu chế xuất, khu công nghiệp...











