Sân khấu Thủ đô: Bước chuyển vào công nghiệp văn hóa

Văn hóa được xác định là trụ cột phát triển, gắn với kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia. Trong dòng chảy đó, sân khấu Hà Nội đang chuyển từ tư duy bảo tồn và biểu diễn đơn thuần sang tư duy sáng tạo, kết nối và tạo giá trị, từng bước tham gia vào cấu trúc công nghiệp văn hóa của Thủ đô.

Hồ Văn được “đánh thức” để thu hút công chúng.

Hồ Văn được “đánh thức” để thu hút công chúng.

Di sản sân khấu trước ngưỡng cửa công nghiệp văn hóa

Sân khấu Hà Nội đang bước vào quá trình tái cấu trúc sâu sắc về mô hình vận hành và tư duy sáng tạo. Từ những nhà hát lâu đời đến không gian mở bên hồ Hoàn Kiếm, từ sân khấu học đường đến các thử nghiệm liên ngành, nghệ thuật biểu diễn không còn vận hành trong cấu trúc quen thuộc “nhà hát - suất diễn - khán giả”.

Sự dịch chuyển này cho thấy rõ hơn dấu ấn của công nghiệp văn hóa, nơi tác phẩm không chỉ dừng lại ở hoạt động biểu diễn, mà còn tạo ra giá trị kinh tế, đóng góp cho du lịch và lan tỏa thương hiệu văn hóa của Thủ đô.

Sân khấu Hà Nội từ lâu vốn là một hệ sinh thái nghệ thuật đặc biệt, nơi hội tụ các loại hình biểu diễn của Việt Nam: kịch nói, chèo, tuồng, cải lương, múa rối nước, xiếc nghệ thuật... Những nhà hát như Nhà hát Kịch Hà Nội, Nhà hát Chèo Hà Nội, Nhà hát Cải lương Hà Nội, Nhà hát Múa rối Thăng Long… không chỉ là thiết chế biểu diễn, mà còn là không gian lưu giữ ký ức nghệ thuật của nhiều thế hệ.

Trong nhiều giai đoạn, chính những “thương hiệu nghệ thuật” này đã tạo ra những vở diễn trở thành ký ức của nhiều thế hệ khán giả. “Hồn Trương Ba, da hàng thịt”, “Tôi và chúng ta”, “Lời thế thứ 9” hay các vở chèo, cải lương kinh điển không chỉ là thành tựu nghệ thuật, mà còn là dấu mốc thẩm mỹ của đời sống đô thị Hà Nội. Các tác phẩm ấy từng định hình cách công chúng nhìn nhận sân khấu, nhìn nhận xã hội, và rộng hơn là cách cảm thụ văn hóa.

Tuy nhiên, chính nền tảng giàu có ấy lại đang đặt ra một nghịch lý mới. Di sản càng dày, nguy cơ “đóng băng trong ký ức” càng lớn nếu thiếu cơ chế vận hành mới. Khi chỉ tồn tại như giá trị bảo tồn, sân khấu khó tạo ra sức bật để bước vào đời sống đương đại.

Quan sát những chuyển động gần đây cho thấy quá trình này đã bắt đầu từ những thử nghiệm mang tính phá cấu trúc. Một trong những dấu ấn nổi bật là chương trình tạp kỹ “Bí ẩn triều đại phép thuật” do Nhà hát Sân khấu truyền thống Quốc gia Việt Nam thực hiện tại rạp Hồng Hà, khi lần đầu tiên tuồng, chèo và cải lương cùng xuất hiện trong một cấu trúc kể chuyện thống nhất.

Không còn là sự trình diễn tách biệt, các loại hình được đặt trong một “vũ trụ biểu diễn” chung, nơi ngôn ngữ nghệ thuật đối thoại với nhau. Sự bi tráng của tuồng, chất dân gian của chèo và chiều sâu tâm lý của cải lương cùng tồn tại trong một mạch kể, tạo nên trải nghiệm đa tầng cho khán giả.

Cùng với đó, những nỗ lực làm mới vở diễn kinh điển cũng cho thấy sự chuyển dịch rõ rệt. “Tôi và chúng ta” được tái cấu trúc với nhịp kể hiện đại, ánh sáng linh hoạt, ngôn ngữ gần đời sống số. “Hồn Trương Ba, da hàng thịt” phiên bản rối mở rộng thêm rối bóng, kết hợp xẩm, chèo với rap và hiphop. Đây không đơn thuần là thay đổi hình thức, mà là quá trình đưa di sản vào hệ hình tiếp nhận mới.

Ở một hướng khác, múa rối nước tiếp tục khẳng định vai trò như một “đặc sản văn hóa” của Thủ đô, khi trở thành điểm đến quen thuộc của du khách quốc tế tại Nhà hát Múa rối Thăng Long. Loại hình này chinh phục công chúng bằng âm nhạc dân gian và kỹ thuật điều khiển tinh tế, đồng thời trở thành một cấu phần quan trọng của du lịch văn hóa Hà Nội.

Trích đoạn “Ôn Đình chém Tá” trong chương trình tạp kỹ “Bí mật triều đại phép thuật”.

Trích đoạn “Ôn Đình chém Tá” trong chương trình tạp kỹ “Bí mật triều đại phép thuật”.

Đưa sân khấu bước ra không gian đô thị

Sân khấu hiện nay đã có sự dịch chuyển rõ rệt: sân khấu bước ra phố, đi vào di tích, hòa vào nhịp sống đô thị và tái định nghĩa chính không gian tồn tại của mình.

Trung tâm của chuyển động này là khu vực hồ Hoàn Kiếm - không gian văn hóa đặc biệt của Thủ đô. Những chương trình nghệ thuật cuối tuần quanh hồ, các hoạt động biểu diễn ngoài trời đã biến khu vực này từ một không gian công cộng thuần túy thành một điểm hẹn văn hóa. Đáng chú ý, tour đêm “Ngọc Sơn - đêm huyền bí” mở ra hướng tiếp cận mới khi kết hợp kiến trúc cổ kính của di tích quốc gia đặc biệt đền Ngọc Sơn với các nghi lễ, truyền thuyết dân gian được lưu truyền tại di tích, đồng thời ứng dụng công nghệ 3D mapping trong trải nghiệm tham quan. Ở đó, di sản không chỉ được quan sát, mà được tái hiện như một dòng chảy sống động trong không gian đô thị đương đại. Nghệ thuật vì thế không còn đứng tách biệt, mà hòa vào dòng người, dòng sinh hoạt, tạo nên một dạng “sân khấu đô thị” linh hoạt, mở và giàu tính tương tác.

Trong cấu trúc đó, Nhà Bát Giác phía sau tượng đài Lý Thái Tổ nổi lên như một điểm nhấn mới. Từng là không gian ít được chú ý, nay nơi đây trở thành một “phòng diễn mở” vào mỗi cuối tuần. Xiếc, nhạc cụ dân tộc, múa rối, trình diễn cộng đồng cùng xuất hiện trong một không gian mà ranh giới giữa nghệ sĩ và khán giả dường như đã không còn. Người xem đứng rất gần sân khấu, không có hàng ghế phân tầng, không có khoảng cách thị giác. Sự gần gũi ấy tạo ra một dạng tiếp nhận mới: khán giả không chỉ xem, mà cùng tham dự vào không khí biểu diễn.

Xa hơn một chút, Hồ Văn - không gian gắn với Văn Miếu - Quốc Tử Giám - cũng đang cho thấy một chuyển động đáng chú ý trong cách vận hành di sản. Từ một không gian vốn mang tính tĩnh tại, thiên về chiêm bái và trưng bày, nơi đây nay được tổ chức thêm các hoạt động trình diễn, thủ công và trải nghiệm, đồng thời trở thành điểm triển khai những sản phẩm văn hóa đêm như “Đêm hội hoa đăng Hồ Văn - Văn Miếu”.

Theo TS Lê Xuân Kiêu - Giám đốc Trung tâm Hoạt động Văn hóa Khoa học Văn Miếu - Quốc Tử Giám, việc đưa các hoạt động này vào Hồ Văn cho thấy bước chuyển từ bảo tồn sang khai thác di sản gắn với trải nghiệm, phù hợp định hướng phát triển kinh tế đêm của Thủ đô.

Ở một quy mô nhỏ hơn nhưng giàu tính thử nghiệm, các không gian như Area 75 - Art & Auction với chương trình “In bóng Long Thành” cho thấy một hướng đi khác của sân khấu đương đại: thu nhỏ không gian nhưng gia tăng mật độ trải nghiệm. Theo NSND Nguyễn Tiến Dũng - Giám đốc Nhà hát Múa rối Việt Nam, chương trình “In bóng Long Thành” không chỉ là một vở diễn mà là một miền ký ức Hà Nội được tái hiện bằng ngôn ngữ nghệ thuật, nơi người xem không còn đứng ngoài quan sát mà bị kéo vào cấu trúc cảm xúc. Ông Dũng cho rằng chính những không gian nhỏ, giàu tính tương tác đang mở ra khả năng mới cho sân khấu, khi khán giả sẵn sàng tìm đến trải nghiệm thay vì chỉ đến “xem diễn”.

Song song với sự thay đổi không gian là sự biến đổi mạnh mẽ của chính công chúng sân khấu. NSND Trung Hiếu - Giám đốc Nhà hát kịch Hà Nội nhận định, công chúng hiện đại không còn là người tiếp nhận thụ động, mà đã trở thành một mắt xích trong quá trình lan tỏa giá trị văn hóa. Những hiện tượng “cháy vé”, những trích đoạn sân khấu lan truyền mạnh trên nền tảng số hay các video nghệ thuật đạt hàng triệu lượt xem cho thấy công chúng đang tham gia trực tiếp vào việc định hình đời sống sân khấu.

Từ góc độ sáng tạo nội dung, nhạc sĩ Giáng Son - giảng viên Trường Đại học Sân khấu Điện ảnh nhấn mạnh một điểm then chốt: Vấn đề của sân khấu hiện nay không nằm ở chất lượng nghệ thuật, mà nằm ở cơ chế truyền thông. “Tôi đã thấy những nỗ lực làm mới của các đạo diễn cho sân khấu như đạo điễn Triệu Trung Kiên kết hợp xiếc với cải lương trong vở diễn mới nhằm thu hút các khán giả hơn nữa. Nhà hát Chèo Việt Nam cũng có những chương trình kết hợp với dân gian và hiện đại để thu hút các bạn trẻ… Nhưng theo tôi, quan trọng nhất là truyền thông. Những buổi biểu diễn được truyền thông kỹ lưỡng rộng rãi bán được nhiều vé hơn, các clip ngắn phân tích cái hay cái đẹp của nghệ thuật sân khấu truyền thống được các bạn trẻ hiểu hơn, trần trọng tự hào đã đến kín rạp. Như đêm nhạc kỷ niệm 100 năm ngày sinh nhà giáo nhân dân, nhạc sĩ Hoàng Kiều, Nhà hát Chèo Việt Nam diễn vở “Súy Vân” để tri ân nhạc sĩ đã hết vé từ mấy tuần trước. Các khán giả trẻ đến xem rất đông. Rõ ràng các bạn trẻ không quay lưng với sân khấu truyền thống, mà vấn đề các bạn chưa được hiểu để yêu sân khấu kịch hát mà thôi” - nhạc sĩ Giáng Sơn chia sẻ.

Một chuyển động đáng chú ý khác nằm ở không gian giáo dục - nơi sân khấu đang hình thành một lớp công chúng mới. NSND Mai Phương - nguyên giảng viên bộ môn Tỳ bà, Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam chia sẻ hành trình nhiều năm đưa cây đàn tỳ bà đến với học đường, từ những buổi biểu diễn không thù lao đến các hoạt động giao lưu trong trường phổ thông. Từ trải nghiệm thực tế, bà nhận thấy khi học sinh được tiếp xúc trực tiếp với nghệ thuật truyền thống, các em không chỉ hiểu mà còn hình thành sự yêu thích tự nhiên. Với bà, trường học chính là con đường ngắn nhất để di sản đi vào đời sống, bền vững và tự nhiên nhất.

Một hướng tiếp cận đáng chú ý là đưa nghệ thuật truyền thống vào môi trường học đường. Mới đây, tại Hệ thống giáo dục Ngôi Sao Hoàng Mai (Hà Nội), hoạt động trải nghiệm hát xẩm do các nghệ sĩ nhóm Xẩm Hà Thành thực hiện đã biến không gian lớp học thành một “sân khấu mở”, nơi học sinh trực tiếp nghe, cảm, và tương tác với di sản.

Theo nhạc sĩ Nguyễn Quang Long - thành viên của nhóm Xẩm Hà Thành, hát xẩm vốn không chỉ là một hình thức diễn xướng dân gian, mà còn là “nghệ thuật của đời sống”, gắn với khả năng kể chuyện và ứng biến theo bối cảnh. Chính vì vậy, khi được đưa vào học đường, xẩm không bị “đóng khung” như một bài học lịch sử nghệ thuật, mà trở lại đúng bản chất sống động của nó: gần gũi, linh hoạt và giàu tính giao tiếp.

Từ không gian đô thị đến di tích, từ không gian nhỏ thử nghiệm đến trường học, sân khấu Hà Nội đang dần thoát khỏi giới hạn “thiết chế biểu diễn” để trở thành một mạng lưới trải nghiệm văn hóa mở, nơi công chúng không chỉ đến xem, mà thực sự tham gia vào đời sống của nghệ thuật.

Khi sân khấu trở thành hệ sinh thái công nghiệp văn hóa

Nhìn trong tổng thể, sân khấu Hà Nội đang rời khỏi trạng thái phân tán để hình thành một cấu trúc mang tính hệ sinh thái ngày càng rõ nét. Trong cấu trúc ấy, nhà hát không còn là trung tâm duy nhất, mà trở thành một điểm nút trong mạng lưới rộng hơn, nơi không gian công cộng, di tích văn hóa, trường học, hoạt động du lịch và nền tảng số cùng vận hành trong một dòng chảy liên thông. Sự thay đổi này không chỉ là mở rộng địa bàn biểu diễn, mà là sự chuyển dịch trong logic tổ chức của toàn bộ đời sống sân khấu.

Từ đó, sân khấu đang dịch chuyển từ mô hình “tác phẩm đơn lẻ” sang mô hình “chuỗi giá trị văn hóa”. Một vở diễn không còn chỉ được đo bằng số đêm công diễn hay lượng khán giả trong rạp, mà được nhìn nhận như một mắt xích tạo ra nhiều tầng giá trị: nội dung nghệ thuật, hiệu ứng truyền thông, sản phẩm du lịch, trải nghiệm giáo dục và khả năng lan tỏa trên không gian số. Khi đó, sân khấu không chỉ là hoạt động biểu diễn, mà trở thành một nền tảng sản xuất nội dung văn hóa có khả năng tái tạo và mở rộng liên tục.

NSND Tống Toàn Thắng - Giám đốc Liên đoàn Xiếc Việt Nam cho rằng công nghiệp văn hóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi mọi nhóm công chúng đều có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng giá trị văn hóa. Dự án “Cùng nâng bước chân em” dành cho trẻ tự kỷ và nhóm yếu thế cho thấy một nguyên lý quan trọng của sân khấu hiện đại: không thể chỉ hướng tới thị trường, mà cần mở rộng sang chiều kích bao trùm và nhân văn. Khi nghệ thuật chạm tới những nhóm công chúng đặc biệt, giá trị của nó cũng được mở rộng và tái định nghĩa.

Ở góc độ vận hành, các liên hoan sân khấu, chương trình biểu diễn mở rộng và những dự án kết hợp liên ngành đang từng bước hình thành một “hạ tầng mềm” của công nghiệp văn hóa Thủ đô. Trong hạ tầng đó, mỗi vở diễn không chỉ là một sản phẩm nghệ thuật, mà đồng thời là một đơn vị nội dung có khả năng tạo hiệu ứng dây chuyền: từ truyền thông, giáo dục, du lịch đến tiêu dùng văn hóa. Sân khấu vì thế không còn đứng bên lề thị trường văn hóa, mà đang dịch chuyển dần vào trung tâm của hệ sinh thái sáng tạo.

Tuy nhiên, như nhiều ý kiến chuyên gia đã chỉ ra, thách thức cốt lõi của sân khấu Hà Nội không nằm ở năng lực sáng tạo, mà nằm ở năng lực tổ chức thị trường văn hóa. Khi cơ chế phân phối, truyền thông và thương mại hóa sản phẩm nghệ thuật chưa theo kịp, khoảng cách giữa tác phẩm hay và tác phẩm được lan tỏa vẫn còn lớn. Nói cách khác, sân khấu không thiếu giá trị nghệ thuật, nhưng còn thiếu một hệ thống để giá trị ấy được kéo dài đời sống, mở rộng không gian tiếp cận và tạo ra hiệu quả kinh tế bền vững.

Trong bối cảnh đó, lợi thế của Hà Nội là rất rõ. Thủ đô đang sở hữu hệ thống nhà hát dày đặc, lực lượng nghệ sĩ tài năng, tâm huyết, có bề dày nghề nghiệp, cùng kho tàng di sản biểu diễn phong phú bậc nhất cả nước. Nhưng lợi thế chỉ trở thành sức mạnh khi được đặt trong một mô hình phát triển mới - nơi sân khấu không vận hành như những đơn vị riêng lẻ, mà như một mạng lưới sáng tạo thống nhất, có khả năng tương tác với đô thị, với công chúng và với nền kinh tế văn hóa.

Ở thời điểm hiện tại, sân khấu Hà Nội đang đứng trước một ngưỡng chuyển quan trọng: từ nghệ thuật biểu diễn sang công nghiệp văn hóa. Khi một buổi diễn bên Hồ Gươm trở thành điểm hẹn của người dân và du khách quốc tế; khi một trích đoạn sân khấu có thể lan tỏa mạnh trên không gian số; khi học sinh trở thành lớp khán giả đầu tiên của nghệ thuật truyền thống - đó không chỉ là sự mở rộng công chúng, mà là dấu hiệu của một cấu trúc văn hóa mới đang hình thành trong lòng đô thị.

Trong cấu trúc ấy, sân khấu không còn chỉ là ký ức của Thăng Long - Hà Nội, mà đang trở thành một không gian sản xuất giá trị mới, nơi di sản, sáng tạo và thị trường gặp nhau trong cùng một trục phát triển của công nghiệp văn hóa Thủ đô.

Xuân Hoa

Nguồn Đại Đoàn Kết: https://daidoanket.vn/san-khau-thu-do-buoc-chuyen-vao-cong-nghiep-van-hoa.html