Sau New START, trật tự kiểm soát hạt nhân đứng trước thử thách nào?
Sự kết thúc của New START đánh dấu một bước chuyển pha quan trọng trong răn đe hạt nhân toàn cầu: từ kiểm soát bằng luật lệ sang kiểm soát bằng tính toán sức mạnh.
Khi cơ chế pháp lý cuối cùng giữa Mỹ và Nga không còn hiệu lực, ổn định chiến lược không còn được "neo" bởi các giới hạn bắt buộc và cơ chế kiểm chứng, mà ngày càng phụ thuộc vào năng lực quân sự thực tế, cách gửi tín hiệu chính trị, cũng như mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi bên. Nói cách khác, thế giới bước vào giai đoạn mà "lan can an toàn" của răn đe bị tháo rời, trong lúc đối thoại kiểm soát vũ khí đình trệ và lòng tin chiến lược suy giảm.

Hệ thống cảm biến phòng không và phòng thủ tên lửa tầng thấp của Lục quân Mỹ (LTAMDS) với tầm phát hiện xa hơn và khả năng bao quát 360 độ. Ảnh: Raytheon
Trong lịch sử hiện đại, kiểm soát vũ khí hạt nhân chưa bao giờ chỉ là bài toán đếm đầu đạn. Ngay từ các cuộc SALT (Đàm phán hạn chế vũ khí chiến lược) trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, Mỹ và Liên Xô đã tìm cách đặt trần đối với những hệ thống vũ khí hạt nhân chiến lược nguy hiểm nhất, nhằm ngăn cuộc đối đầu rơi vào vòng xoáy mất kiểm soát.
Sang giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, các START (Hiệp ước cắt giảm vũ khí chiến lược) đánh dấu bước chuyển quan trọng hơn, khi hai bên không chỉ giới hạn mà còn cắt giảm thực chất kho vũ khí hạt nhân, đồng thời thiết lập cơ chế thanh sát và kiểm chứng chặt chẽ.
Đến New START, trọng tâm của kiểm soát hạt nhân tiếp tục dịch chuyển sang duy trì ổn định chiến lược trong bối cảnh quan hệ Mỹ - Nga căng thẳng trở lại, thông qua các giới hạn ràng buộc, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế kiểm chứng bắt buộc. Chuỗi hiệp ước này cho thấy kiểm soát hạt nhân, về bản chất, là nỗ lực quản trị rủi ro và giảm bất định chiến lược, chứ không đơn thuần là phép cộng - trừ về số lượng đầu đạn.
Vấn đề của ngày 5/2 không nằm ở chỗ một văn kiện hết hạn, mà ở chỗ toàn bộ "hệ sinh thái" đi kèm nó cũng chấm dứt hiệu lực cùng lúc. Khi không còn hiệp ước, không còn nghĩa vụ pháp lý phải duy trì trần giới hạn và không còn nghĩa vụ pháp lý phải mở cửa cho kiểm chứng theo cơ chế hiệp ước.
Trong môi trường căng thẳng cao, việc thiếu ràng buộc và thiếu minh bạch bắt buộc sẽ khuếch đại bất định chiến lược: bên này không chắc bên kia đang triển khai bao nhiêu, triển khai theo cấu hình gì, tăng giảm ở đâu, tốc độ ra sao. Bất định ấy rất dễ đẩy các nhà hoạch định chính sách sang tư thế "tính dư": chuẩn bị nhiều hơn mức cần thiết để phòng ngừa điều xấu nhất. Và khi cả hai phía cùng "tính dư", trật tự răn đe chuyển từ kiềm chế có điều tiết sang cạnh tranh có xu hướng tự khuếch đại.
Thử thách đầu tiên của trật tự hậu New START vì vậy là nguy cơ tính toán sai. Những "sai số" trong đánh giá năng lực đối phương thường không dẫn ngay tới chiến tranh, nhưng lại dễ dẫn tới các quyết định mua sắm, triển khai, thay đổi tư thế trực chiến và học thuyết sử dụng.
Điều đáng ngại là các quyết định kiểu này thường tích tụ theo thời gian, tạo ra một quán tính leo thang mà không bên nào thừa nhận mình chủ động đẩy tình hình đi xa. Khi cơ chế kiểm chứng suy yếu, đánh giá dựa nhiều hơn vào tình báo, tín hiệu trên truyền thông và suy diễn ý đồ, thay vì dựa vào dữ liệu được đối chiếu qua một khung pháp lý chung. Đến một ngưỡng nhất định, "sai số" có thể trở thành "ngộ nhận chiến lược", và ngộ nhận là mảnh đất màu mỡ nhất cho khủng hoảng.
Thử thách thứ hai là áp lực hiện đại hóa lực lượng hạt nhân trong một không gian ít luật lệ. Cả Mỹ lẫn Nga đều có những chương trình hiện đại hóa dài hạn, nhưng khi trần pháp lý không còn, câu hỏi "đủ là đủ" trở nên khó trả lời hơn.
Một cuộc chạy đua mới không nhất thiết lặp lại kiểu Chiến tranh Lạnh - chạy đua số lượng - mà có thể chuyển sang chạy đua về chất lượng: độ chính xác, khả năng xuyên thủng, tính sống còn của lực lượng răn đe và độ tin cậy của hệ thống chỉ huy - kiểm soát.
Trong cạnh tranh về chất lượng, sự khác biệt nhỏ cũng có thể bị thổi phồng thành "lợi thế quyết định", kéo theo áp lực đáp trả. Khi đó, răn đe không còn là "cân bằng đáng sợ" được điều tiết bởi luật lệ, mà là "cân bằng mong manh" được điều tiết bởi cảm nhận lợi thế.
Thử thách thứ ba, mang tính thời đại, là tác động của công nghệ mới lên ổn định chiến lược. Vũ khí siêu vượt âm, phòng thủ tên lửa, tác chiến không gian mạng, năng lực không gian, và việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hỗ trợ ra quyết định đều có thể làm mờ ranh giới giữa phòng thủ và tấn công, giữa cảnh báo và đòn phủ đầu.
Trong trật tự có hiệp ước, các cơ chế minh bạch giúp giảm lo ngại rằng một đột phá công nghệ sẽ lập tức làm "lật bàn". Trong trật tự không hiệp ước, cùng một đột phá công nghệ lại dễ bị diễn giải như dấu hiệu chuẩn bị tạo ưu thế quyết định, thúc đẩy vòng phản ứng dây chuyền. Chỉ cần một khủng hoảng khu vực diễn biến nhanh, cộng với khả năng nhận thức bị bóp méo bởi thiếu dữ liệu kiểm chứng, là đủ làm tăng rủi ro tính toán sai ở cấp độ chiến lược.
Thử thách thứ tư là bài toán "khuôn khổ thay thế" gần như chưa có lời giải trong ngắn hạn. Một hiệp ước mới giữa Mỹ và Nga đòi hỏi mức độ tin cậy tối thiểu để đàm phán và cơ chế kiểm chứng mới; trong khi đó, yêu cầu lôi kéo thêm Trung Quốc vào một khuôn khổ ba bên - điều Washington nhiều lần nhấn mạnh - lại vấp phải khác biệt rất lớn về quy mô lực lượng và cách tiếp cận răn đe.
Các phân tích và báo cáo chính sách gần đây chỉ ra rõ trần giới hạn của New START và tranh luận về việc có nên duy trì "giới hạn trung tâm" theo một hình thức tạm thời hay không, nhưng một "mẫu số chung" đủ mạnh để thay thế một hiệp ước có cơ chế kiểm chứng vẫn là câu hỏi khó.
Ở tầng sâu hơn, New START khép lại còn bộc lộ một thực tế: trật tự kiểm soát vũ khí hậu Chiến tranh Lạnh không chỉ suy yếu vì thiếu ý chí chính trị, mà còn vì môi trường an ninh đã đổi khác. Khi đối đầu cường quốc đậm đặc trở lại, mỗi bên có xu hướng ưu tiên "tự do hành động" hơn là chấp nhận ràng buộc.
Nhưng chính "tự do hành động" ấy lại tạo ra chi phí hệ thống: bất định tăng, áp lực đáp trả tăng, và kênh kiểm soát khủng hoảng phải gánh một khối lượng rủi ro lớn hơn nhiều so với trước đây. Nghịch lý nằm ở chỗ, càng muốn tự do hành động, các bên càng phải sống trong một môi trường răn đe khó đoán, nơi sai số và ngộ nhận dễ xảy ra hơn.
Tuy nhiên, cũng cần đặt một điểm tựa thực tế: sự chấm dứt của hiệp ước không đồng nghĩa chiến tranh hạt nhân trở thành tất yếu. Răn đe vẫn tồn tại, và nhận thức về hậu quả thảm khốc của vũ khí hạt nhân vẫn là "phanh an toàn" tâm lý - chính trị đối với mọi trung tâm quyền lực.
Song, khác biệt của giai đoạn hậu New START là "phanh" ấy không còn được hỗ trợ bởi những cơ chế thể chế hóa vốn giúp các bên nhìn thấy nhau rõ hơn và dự báo nhau tốt hơn. Khi luật lệ rút lui, vai trò của kỷ luật chiến lược, khả năng quản lý khủng hoảng và các kênh liên lạc quân sự - ngoại giao càng trở nên quyết định.
Vì vậy, thử thách lớn nhất đối với trật tự kiểm soát hạt nhân sau New START có thể tóm lại trong một câu: làm sao quản trị rủi ro trong một môi trường ít ràng buộc hơn mà vẫn tránh trượt vào vòng xoáy leo thang.
Nếu trước đây hiệp ước giúp "khóa" một phần cuộc chơi bằng luật lệ và kiểm chứng, thì nay "khóa" nằm ở khả năng tự kiềm chế, ở tín hiệu chính trị đủ rõ để tránh hiểu lầm, và ở việc tái tạo - dù dưới hình thức nào - các kênh đối thoại chiến lược.
Thế giới đã bước vào giai đoạn mà sự ổn định không còn là sản phẩm của giấy mực, mà là sản phẩm của năng lực quản trị rủi ro. Và trong một trật tự an ninh đang phân mảnh, đó là phép thử khó nhất.












