Sầu riêng: Từ 'ngôi sao' xuất khẩu đến phép thử của thị trường

Từ một loại trái cây từng được xem là sản phẩm ngách, sầu riêng đã nhanh chóng trở thành ngành xuất khẩu mang lại hàng tỷ USD và là một trong những động lực quan trọng của xuất khẩu rau quả Việt Nam...

Sau giai đoạn tăng trưởng nóng, thị trường sầu riêng đang bước vào một cuộc sàng lọc khắc nghiệt với những yêu cầu về kiểm soát Cadimi, Vàng O, truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng, sự cạnh tranh từ Thái Lan, Malaysia và sự phụ thuộc lớn vào Trung Quốc đang buộc ngành sầu riêng phải thay đổi. Cơ hội vẫn rất lớn, nhưng không còn dành cho cách làm manh mún, chạy theo sản lượng và giá ngắn hạn.

THỊ TRƯỜNG MỞ RỘNG, CƠ HỘI RẤT NHIỀU

Chỉ trong vài năm, sầu riêng đã tạo ra một bước chuyển hiếm thấy trong ngành nông nghiệp Việt Nam. Sau khi Việt Nam được phép xuất khẩu chính ngạch sầu riêng tươi sang thị trường Trung Quốc, kim ngạch xuất khẩu đã tăng rất nhanh. Năm 2024 đạt khoảng 3,3 tỷ USD, chiếm gần 46% tổng giá trị xuất khẩu rau quả. Trung Quốc chiếm tới khoảng 97% lượng sầu riêng xuất khẩu của Việt Nam.

Tuy nhiên, sự tăng trưởng quá nhanh cũng bộc lộ điểm yếu của ngành. Năm 2025, khi Trung Quốc tăng cường kiểm tra an toàn thực phẩm, đặc biệt với Cadimi (là một kim loại nặng độc hại. Khi xuất hiện trong sầu riêng, nó là chất ô nhiễm tích tụ từ đất hoặc phân bón chứa lân vào cây và phần cơm trái, gây nguy hiểm cho gan, thận và làm rào cản lớn cho việc xuất khẩu nông sản) và Vàng O (tên khoa học là Auramine O, là một loại thuốc nhuộm tổng hợp dùng trong công nghiệp nhuộm vải, giấy, da), xuất khẩu sầu riêng Việt Nam lập tức chịu cú sốc lớn. Trong 4 tháng đầu năm 2025, giá trị xuất khẩu chỉ khoảng 183 triệu USD, giảm hơn 60% so với cùng kỳ.

Đây là bài học quan trọng cho một ngành hàng có kim ngạch hàng tỷ USD nhưng phụ thuộc quá lớn vào một thị trường và một số ít tiêu chuẩn kỹ thuật có thể đối mặt với rủi ro rất lớn nếu không chuẩn bị từ trước.

Bước sang năm 2026, thị trường đã xuất hiện những tín hiệu phục hồi. Trong hai tháng đầu năm, xuất khẩu sầu riêng sang Trung Quốc đạt khoảng 135 triệu USD, tăng 398% so với cùng kỳ năm trước và chiếm hơn 92% tổng xuất khẩu sầu riêng của Việt Nam.

Theo thông tin từ Bộ Công Thương, trong 6 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu sầu riêng đạt khoảng 950,7 triệu USD, tăng 31,1% so với cùng kỳ. Mục tiêu được đặt ra cho cả năm là khoảng 4,5 tỷ USD.

Những con số này cho thấy thị trường đang phục hồi, nhưng chưa thể xem đó là sự trở lại của thời kỳ tăng trưởng nóng. Ngược lại, năm 2026 có thể được xem là năm bản lề để ngành sầu riêng chuyển từ mở rộng sản lượng sang tái cấu trúc chất lượng.

Ông Nguyễn Quốc Mạnh, Phó Cục trưởng Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, Bộ Nông nghiệp và Môi trường thông tin, sầu riêng là ngành hàng phát triển nhanh trong khoảng 10 năm qua, cuối năm 2025 diện tích vào khoảng 195.000 ha. Sản lượng tăng từ khoảng 600.000 tấn năm 2020 lên 1,8 triệu tấn năm 2025 và dự kiến vượt 2 triệu tấn trong năm 2026.

Nếu nhìn ở chiều tích cực, ngành sầu riêng Việt Nam đang đứng trước rất nhiều cơ hội. Trước hết là nhu cầu tiêu dùng sầu riêng tại châu Á vẫn lớn. Trung Quốc tiếp tục là thị trường trọng điểm, nhưng các thị trường khác cũng đang mở ra.

Đáng chú ý, tháng 7/2026, Ấn Độ chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi của Việt Nam. Với dân số hơn 1,4 tỷ người và tầng lớp trung lưu ngày càng mở rộng, đây là thị trường có tiềm năng rất lớn cho trái cây chất lượng cao. Việc mở cửa Ấn Độ có ý nghĩa vượt ra ngoài một thị trường mới. Nó giúp Việt Nam giảm dần sự phụ thuộc vào Trung Quốc và tạo thêm dư địa để doanh nghiệp xây dựng chiến lược thị trường dài hạn.

Bên cạnh đó, các thị trường như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Canada, Trung Đông và một số nước châu Âu cũng có tiềm năng, đặc biệt đối với sản phẩm chất lượng cao, sản phẩm đông lạnh và chế biến.

Nếu sầu riêng tươi bị giới hạn bởi thời gian bảo quản, logistics và yêu cầu kiểm dịch, sản phẩm đông lạnh, cơm sầu riêng cấp đông, puree, bánh kẹo, kem, đồ uống và các sản phẩm chế biến sâu có thể giúp kéo dài thời gian lưu thông và giảm áp lực tiêu thụ trong mùa thu hoạch.

Ngay trong quý 1/2025, Việt Nam xuất khẩu khoảng 8.700 tấn sầu riêng đông lạnh, tăng hơn 60% so với cùng kỳ, trị giá hơn 31 triệu USD. Đây có thể là hướng đi quan trọng để ngành hàng không còn phụ thuộc hoàn toàn vào việc bán trái tươi.

ĐỐI THỦ VÀ THỊ TRƯỜNG

Như chúng ta đều biết, sầu riêng có giá trị cao đã tạo ra một làn sóng chuyển đổi cây trồng mạnh mẽ tại nhiều địa phương. Diện tích tăng nhanh đem lại nguồn cung lớn, nhưng cũng đặt ra nguy cơ cung vượt cầu nếu thị trường xuất khẩu không mở rộng tương ứng.

Khi một loại cây trồng có lợi nhuận cao, nông dân có xu hướng mở rộng diện tích. Nhưng một cây sầu riêng mất nhiều năm mới cho sản lượng ổn định. Vì vậy, quyết định trồng hôm nay có thể tạo ra áp lực nguồn cung trong nhiều năm sau. Do đó, đây là rủi ro mà thị trường không thể giải quyết bằng biện pháp hành chính đơn thuần.

Chính vì vậy, chúng ta cần có dữ liệu để dự báo cung - cầu, quy hoạch vùng sản xuất và định hướng giống phù hợp với từng thị trường. Nếu tiếp tục phát triển theo tâm lý “giá cao thì trồng”, ngành hàng này rất dễ lặp lại vòng xoáy: giá tăng - diện tích tăng - cung vượt cầu - giá giảm - nông dân thiệt hại.

Cùng với đó là sự cạnh tranh ngày càng mạnh từ các nước sản xuất sầu riêng khác. Trong đó Thái Lan có lợi thế về kinh nghiệm xuất khẩu và hệ thống thương mại. Malaysia có lợi thế về Musang King (là giống sầu riêng cao cấp có nguồn gốc từ Malaysia, được mệnh danh là vua của các loại sầu riêng) và thị trường cao cấp. Philippines đang mở rộng sản xuất và xuất khẩu. Trong khi đó, Trung Quốc cũng đang phát triển vùng trồng sầu riêng trong nước. Vì vậy, lợi thế về mùa vụ hay khoảng cách địa lý sẽ không đủ để đảm bảo thị phần lâu dài.

Về thị trường, thì thị trường Trung Quốc có lợi thế rất lớn đối với sầu riêng Việt Nam, vì vị trí địa lý gần nên thời gian vận chuyển ngắn, nhu cầu tiêu thụ cao và quy mô dân số lớn tạo ra lợi thế mà nhiều đối thủ không dễ có được.

Nhưng chính lợi thế đó cũng tạo ra một nghịch lý, bởi Trung Quốc chiếm tỷ trọng quá lớn nên bất kỳ sự thay đổi nào về chính sách nhập khẩu, kiểm dịch, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hay nhu cầu tiêu dùng đều có thể tác động trực tiếp đến giá sầu riêng tại Việt Nam.

Năm 2025 là minh chứng rõ nhất. Việc kiểm tra Cadimi và Vàng O trở thành một “nút thắt” khiến nhiều lô hàng phải chờ kiểm nghiệm, làm kéo dài thời gian thông quan trong khi sầu riêng là mặt hàng có thời gian bảo quản ngắn.

Đáng chú ý, từ tháng 6/2024, phía Trung Quốc đã thông báo yêu cầu kiểm tra dư lượng Cadimi đối với sầu riêng Việt Nam và từ ngày 10/1/2025 áp dụng kiểm tra bắt buộc Vàng O tại các phòng thử nghiệm được phê duyệt. Đây không chỉ là một hàng rào kỹ thuật. Nó cho thấy cuộc chơi sầu riêng đã chuyển sang một cấp độ khác - chất lượng phải được chứng minh bằng dữ liệu và kiểm nghiệm, chứ không thể chỉ dựa vào cam kết của người bán.

KIỂM SOÁT TỪ VÙNG TRỒNG

Một trong những tín hiệu tích cực nhất của năm 2026 là năng lực kiểm nghiệm đã được mở rộng. Tính đến tháng 7/2026, Việt Nam có 37 cơ sở được Tổng cục Hải quan Trung Quốc chấp thuận thực hiện phân tích Cadimi và Vàng O đối với quả tươi xuất khẩu, trong đó 30 cơ sở được công nhận kiểm nghiệm Cadimi và 31 cơ sở được chấp nhận kiểm nghiệm Vàng O.

Đây là bước tiến đáng kể so với thời điểm đầu và giữa năm 2026, khi số phòng kiểm nghiệm được công nhận còn hạn chế và từng trở thành điểm nghẽn khiến doanh nghiệp phải chờ đợi.

Tuy nhiên, tăng số phòng kiểm nghiệm mới chỉ là giải pháp “chữa cháy” cho một khâu trong chuỗi. Nếu Cadimi đã tồn tại trong đất hoặc quy trình canh tác không được kiểm soát, việc đưa trái cây về phòng kiểm nghiệm mới phát hiện ra vấn đề thì đã quá muộn.

Ông Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc Vina T&T Group nêu quan điểm, chất lượng sầu riêng không chỉ nằm ở quả sầu riêng mà phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi từ sản xuất, kiểm nghiệm, logistics đến thông quan. Với đặc thù trái cây tươi, mỗi khâu đều có thể tác động trực tiếp đến khả năng tiêu thụ. Khi phát sinh vấn đề trong kiểm nghiệm hoặc thông quan, hàng hóa có thể phải lưu lại trong thời gian dài, làm gia tăng chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp.

Do đó, yêu cầu quan trọng hơn là kiểm soát từ vùng trồng. Đây cũng là lý do việc xây dựng bản đồ Cadimi, kiểm soát đất, nước tưới, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật cần được xem là một phần của quy trình sản xuất chứ không phải công việc chỉ làm khi chuẩn bị xuất khẩu. Các giải pháp cải tạo đất, sử dụng phân hữu cơ, điều chỉnh pH và hạn chế khả năng cây hấp thụ Cadimi đã được đề cập như những hướng kiểm soát rủi ro từ gốc.

Một vấn đề nữa chúng ta cũng cần phải đặc biệt lưu ý là không thể xem mã số vùng trồng là “tấm vé xuất khẩu”. Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói là điều kiện quan trọng để tiếp cận những thị trường yêu cầu truy xuất nguồn gốc. Dù đã có hàng nghìn mã số vùng trồng và hàng trăm mã số cơ sở đóng gói được phê duyệt, nhưng cần phải hiểu số lượng mã số không phải là thước đo duy nhất của năng lực xuất khẩu. Điều quan trọng hơn là mã số đó có được quản lý nghiêm hay không.

Một vùng trồng có mã số nhưng không tuân thủ quy trình, sử dụng vật tư không kiểm soát, ghi chép hồ sơ không đầy đủ, thu mua sản phẩm ngoài vùng rồi đưa vào cùng một lô hàng sẽ làm mất ý nghĩa của truy xuất nguồn gốc.

Nói cách khác, mã số phải trở thành một hệ thống quản trị chất lượng, không thể chỉ là một loại giấy thông hành. Việc số hóa dữ liệu vùng trồng, cơ sở đóng gói và truy xuất nguồn gốc vì vậy cần được đẩy mạnh. Chính sách mới về quản lý mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói theo hướng quản lý tập trung, kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc là bước đi đáng chú ý.

CẦN THAY ĐỔI CÁCH QUẢN LÝ

Đối với cơ quan quản lý, bài toán trước mắt là tháo gỡ các điểm nghẽn về kiểm nghiệm, mã số và thông quan. Nhưng về dài hạn, cần thay đổi cách quản lý toàn ngành.

Đầu tiên cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về sầu riêng, trong đó quản lý thống nhất thông tin vùng trồng, giống, diện tích, sản lượng dự kiến, cơ sở đóng gói, doanh nghiệp xuất khẩu, kết quả kiểm nghiệm và lịch sử vi phạm.

Thứ hai, cần tăng năng lực kiểm nghiệm tại các vùng sản xuất lớn. Việc đưa mẫu từ Tây Nguyên hoặc Đồng bằng sông Cửu Long đến những trung tâm kiểm nghiệm xa sẽ làm tăng chi phí và thời gian, trong khi sầu riêng là sản phẩm đặc biệt nhạy cảm với thời gian.

Thứ ba, cần lập bản đồ nguy cơ Cadimi và các chất có khả năng ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm theo từng vùng. Quản lý phải đi trước một bước, thay vì chờ hàng bị cảnh báo mới kiểm tra.

Tiếp đến cần tăng trách nhiệm của chính quyền địa phương. Không thể để việc quản lý mã số vùng trồng chỉ là nhiệm vụ của cơ quan trung ương trong khi vùng sản xuất nằm ở địa phương.

Và cuối cùng là cần tăng cường đàm phán mở cửa các thị trường mới, đồng thời thường xuyên cập nhật quy định kỹ thuật của các nước để doanh nghiệp có thời gian chuẩn bị.

Trong khi đó, đối với doanh nghiệp, giai đoạn mua gom sầu riêng rồi tìm đường xuất khẩu đang dần kết thúc. Trong tương lai, doanh nghiệp muốn tồn tại lâu dài phải tham gia sâu hơn vào vùng nguyên liệu, ký hợp đồng với hợp tác xã, hỗ trợ nông dân về kỹ thuật và kiểm soát vật tư đầu vào. Đồng thời, cần đầu tư hệ thống phân loại, bảo quản, kho lạnh, cấp đông và chế biến. Đây là cách giảm áp lực bán tháo khi bước vào vụ thu hoạch rộ.

Doanh nghiệp cũng cần xây dựng chiến lược thị trường theo từng phân khúc. Hàng chất lượng cao có thể hướng đến thị trường cao cấp, hàng đông lạnh phục vụ công nghiệp thực phẩm, sản phẩm chế biến có thể đi vào hệ thống bán lẻ và dịch vụ ăn uống.

Quan trọng hơn, doanh nghiệp phải coi chất lượng và uy tín là tài sản, thay vì lợi nhuận của một vài chuyến hàng. Vì một lô hàng không đạt chuẩn có thể gây thiệt hại cho chính doanh nghiệp, nhưng nếu vi phạm liên quan đến mã số vùng trồng hoặc tiêu chuẩn an toàn thực phẩm, hậu quả có thể lan sang cả ngành hàng.

Có thể khẳng định, sầu riêng Việt Nam đang có một vị thế đặc biệt - đã tạo được thương hiệu, có vùng sản xuất lớn, có thị trường tiêu thụ rộng và đã hình thành chuỗi xuất khẩu quy mô tỷ USD. Nhưng chính quy mô ấy khiến yêu cầu quản trị phải cao hơn.

Cuộc khủng hoảng Cadimi và Vàng O cho thấy một ngành hàng có thể tăng trưởng rất nhanh nhưng cũng có thể bị chặn lại bởi một mắt xích nhỏ trong chuỗi. Vì vậy, mục tiêu 4,5 tỷ USD xuất khẩu sầu riêng trong năm 2026 là cơ hội lớn, nhưng không nên trở thành lý do để tiếp tục chạy theo sản lượng bằng mọi giá.

Điều ngành sầu riêng cần lúc này không phải là thêm một “cơn sốt” nữa, mà là một chu kỳ phát triển có kiểm soát. Từ đất trồng đến phòng kiểm nghiệm, từ mã số vùng trồng đến nhà máy chế biến, từ hợp đồng với nông dân đến thương hiệu trên thị trường quốc tế, toàn bộ chuỗi phải được quản trị bằng tiêu chuẩn và dữ liệu.

Nếu làm được điều đó, thị trường tỷ dân sẽ không còn là thị trường duy nhất quyết định số phận ngành sầu riêng Việt Nam. Khi ấy, việc mở cửa Ấn Độ, mở rộng sang các thị trường cao cấp và phát triển sản phẩm chế biến sẽ biến sầu riêng từ một “hiện tượng xuất khẩu” thành một ngành hàng nông nghiệp có năng lực cạnh tranh dài hạn. Ngược lại, nếu vẫn phát triển nóng, phụ thuộc vào một thị trường, thiếu liên kết và xem nhẹ chất lượng, những đợt “rớt giá” và ùn tắc xuất khẩu có thể sẽ còn lặp lại.

Thị trường sầu riêng Việt Nam vì thế đang đứng trước một ngã rẽ hoặc chuyển sang cuộc chơi bằng chất lượng, thương hiệu và chuỗi giá trị, hoặc tiếp tục phụ thuộc vào giá và may rủi của thị trường.

Ông Nguyễn Thanh Bình, Chủ tịch Hiệp hội Rau quả Việt Nam kiến nghị, tăng năng lực kiểm nghiệm ngay tại các vùng sản xuất tập trung. Việt Nam hiện có nhiều cơ sở kiểm nghiệm được Trung Quốc công nhận, song tại các vùng sản xuất lớn như Tây Nguyên vẫn thiếu cơ sở kiểm nghiệm. Việc phải vận chuyển mẫu đi xa, chờ kết quả trong thời gian dài làm tăng chi phí và ảnh hưởng tiến độ xuất khẩu. Vì vậy, nâng năng lực kiểm nghiệm tại vùng nguyên liệu là yêu cầu cần được tính toán cùng với quy hoạch sản xuất và phát triển logistics.

Đình Hoà

Nguồn Thương Gia: https://thuonggiaonline.vn/sau-rieng-tu-ngoi-sao-xuat-khau-den-phep-thu-cua-thi-truong-post572419.html