Sầu riêng Việt rộng cửa sang Trung Quốc, thêm 401 vùng trồng được duyệt
Việc Trung Quốc phê duyệt thêm 401 vùng trồng và 166 cơ sở đóng gói tạo dư địa mới cho sầu riêng Việt Nam tăng tốc xuất khẩu chính ngạch.

Thêm hàng trăm mã số được duyệt, sầu riêng Việt rộng đường sang Trung Quốc
Rộng cửa cho sầu riêng xuất khẩu chính ngạch
Ngày 20/8/2026, Đoàn công tác Bộ Nông nghiệp và Môi trường do Thứ trưởng Nguyễn Hoàng Hiệp dẫn đầu đã làm việc với Tổng cục Hải quan Trung Quốc (GACC), do Phó Tổng cục trưởng Trương Bảo Phong chủ trì. Cuộc làm việc tập trung vào thúc đẩy thương mại nông sản, tháo gỡ các vướng mắc kỹ thuật và tăng cường cơ chế phối hợp giữa hai bên.
Tín hiệu đáng chú ý là GACC đã phê duyệt thêm số lượng lớn mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói nông sản Việt Nam, đặc biệt đối với mặt hàng sầu riêng. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong việc mở rộng năng lực cung ứng sầu riêng chính ngạch sang thị trường Trung Quốc.
Theo kết quả đánh giá, GACC đã hoàn thành xem xét 736 hồ sơ sầu riêng của Việt Nam, gồm 487 vùng trồng và 249 cơ sở đóng gói. Trong số này, 401 vùng trồng và 166 cơ sở đóng gói đáp ứng yêu cầu và được phê duyệt, tương ứng 82,3% và 66,7% số hồ sơ được đánh giá.
Hiện còn 283 mã số vùng trồng và 160 mã số cơ sở đóng gói sầu riêng đang chờ GACC xem xét, phản hồi.
Việc được phê duyệt bổ sung số lượng lớn mã số tạo thêm dư địa cho các địa phương, hợp tác xã và doanh nghiệp tổ chức sản xuất, thu mua, đóng gói và xuất khẩu sầu riêng chính ngạch sang Trung Quốc. Kết quả này càng có ý nghĩa khi ngành hàng đang bước vào cao điểm thu hoạch tại Tây Nguyên.
Không chỉ sầu riêng, trong đợt này, phía Trung Quốc cũng phê duyệt thêm 06 mã số vùng trồng dừa, ớt và 70 mã số cơ sở đóng gói của các sản phẩm nông sản khác của Việt Nam.
Tại cuộc làm việc, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đánh giá cao sự phối hợp của GACC trong đánh giá hồ sơ sầu riêng và trao đổi kỹ thuật. Việt Nam đề nghị GACC đẩy nhanh tiến độ, tăng tần suất tiếp nhận hồ sơ, nhất là với các mặt hàng vào vụ thu hoạch.
Tuy nhiên, GACC cho biết vẫn duy trì tần suất 3 tháng để bảo đảm nguồn lực xử lý. Đợt đánh giá cũng cho thấy còn 86 vùng trồng và 83 cơ sở đóng gói sầu riêng cần khắc phục, hoàn thiện trước khi được xem xét tiếp.
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, đây là cơ sở quan trọng để Việt Nam tiếp tục chuẩn hóa chất lượng vùng trồng, cơ sở đóng gói và nâng chất lượng hồ sơ ngay từ khâu chuẩn bị. Mục tiêu không chỉ tăng tỷ lệ hồ sơ được thị trường nhập khẩu chấp thuận mà còn giảm nguy cơ phát sinh cảnh báo sau khi mã số được cấp.
Các địa phương, chủ vùng trồng và cơ sở đóng gói vì vậy cần bảo đảm hồ sơ đầy đủ, phù hợp thực tế và đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu. Các yêu cầu kỹ thuật phải được thực hiện thường xuyên, liên tục, thay vì chỉ hoàn thiện tài liệu tại thời điểm đăng ký.
Đối với những trường hợp được yêu cầu khắc phục, việc rà soát phải xác định đúng nguyên nhân, thực hiện khắc phục thực chất và cung cấp đầy đủ bằng chứng trước khi gửi lại. Địa phương cần tăng cường kiểm tra thực tế, chấn chỉnh và hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của GACC.
Quản lý mã số theo dữ liệu, tăng trách nhiệm chủ thể
Từ kết quả đánh giá của GACC, Bộ Nông nghiệp và Môi trường nhấn mạnh cần nâng cao chất lượng ngay từ khâu đầu. Hồ sơ đầy đủ, vùng trồng và cơ sở đóng gói đáp ứng yêu cầu sẽ giúp rút ngắn thời gian đánh giá, tăng tỷ lệ phê duyệt, giảm chi phí tuân thủ và nguy cơ bị cảnh báo, tạm dừng mã số.
Theo Nghị quyết số 36/2026/NQ-CP ngày 31/7/2026,Việt Nam đang chuyển sang quản lý mã số dựa trên dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, phân loại rủi ro và trách nhiệm chủ thể, đồng thời số hóa toàn trình. Hệ thống truy xuất cũng được hoàn thiện để kết nối dữ liệu từ vùng sản xuất, cơ sở đóng gói đến lô hàng và thị trường, nâng cao minh bạch chuỗi cung ứng.
Đáng chú ý, phía Việt Nam khẳng định việc cải cách thủ tục trong nước không làm giảm các điều kiện kỹ thuật đối với vùng trồng và cơ sở đóng gói xuất khẩu sang Trung Quốc. Các chủ thể vẫn phải đáp ứng đầy đủ Nghị định thư, yêu cầu kỹ thuật và quy định của GACC.
Mục tiêu của đổi mới là tăng tính minh bạch, khả năng truy xuất, trách nhiệm của chủ thể và hiệu quả giám sát, hậu kiểm. Đây cũng là cách để chuyển từ quản lý nặng về thủ tục sang quản lý dựa trên dữ liệu và mức độ rủi ro, nhưng không hạ thấp tiêu chuẩn đối với hàng hóa xuất khẩu.
Việc triển khai hệ thống mới có thể làm tăng số mã số gửi GACC phê duyệt. Bộ Nông nghiệp và Môi trường đề nghị GACC tiếp tục phối hợp, đẩy nhanh tiến độ xem xét, tạo thuận lợi cho thương mại nông sản hai nước.
Hai bên cũng tăng cường hợp tác về tiêu chuẩn kỹ thuật, kiểm nghiệm an toàn thực phẩm, nghiên cứu công nhận lẫn nhau về năng lực, phương pháp và kết quả kiểm nghiệm đối với một số chỉ tiêu, trước mắt ưu tiên nông sản có kim ngạch lớn.
Hai bên duy trì trao đổi kỹ thuật định kỳ, trực tiếp hoặc trực tuyến, đồng thời xử lý kịp thời vấn đề phát sinh. Việt Nam cũng đề nghị GACC tăng thời gian thông báo trước khi tạm dừng mã số, giúp chủ thể chủ động kế hoạch sản xuất, thu mua và xuất khẩu.
Phía GACC cho biết thời gian thông báo tạm dừng xuất khẩu sau khoảng 48 giờ kể từ khi có thông báo hiện được áp dụng thống nhất đối với các nước, trên cơ sở tính toán các yếu tố liên quan. Trước mắt, GACC chưa có căn cứ để thay đổi mốc thời gian này.
Kết quả phê duyệt mới cho thấy dư địa mở rộng xuất khẩu nông sản Việt Nam sang Trung Quốc còn lớn, song cơ hội chỉ có thể chuyển hóa thành tăng trưởng bền vững khi chất lượng vùng trồng, cơ sở đóng gói và hệ thống truy xuất được nâng lên.
Bộ Nông nghiệp và Môi trường xác định mở rộng số lượng mã số phải đi đôi với nâng cao chất lượng và tính minh bạch của từng mã số. Mỗi vùng trồng, cơ sở đóng gói được phê duyệt không chỉ mở thêm cơ hội cho nông dân và doanh nghiệp, mà còn gắn với uy tín chung của ngành hàng và nông sản Việt Nam.
Vì vậy, cùng với tiếp tục phối hợp với GACC để đẩy nhanh xem xét các hồ sơ đang chờ phản hồi, các địa phương cần tăng cường hướng dẫn, giám sát và hậu kiểm; nâng cao chất lượng vùng trồng, cơ sở đóng gói và hệ thống truy xuất nguồn gốc.

