So sánh lương tối thiểu tại các quốc gia

Mức lương tối thiểu chênh lệch đáng kể giữa các quốc gia, nhưng giá trị thực tế còn phụ thuộc vào chi phí sinh hoạt tại mỗi nơi...

Dựa trên bộ số liệu mới nhất do Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố tính đến tháng 8/2026, đồ họa thông tin dưới đây so sánh lương tối thiểu hàng tháng tại các nước.

Mức lương được quy đổi sang USD theo sức mua tương đương (PPP) nhằm phản ánh rõ hơn lượng hàng hóa và dịch vụ mà người lao động có thể mua tại nơi họ sinh sống.

Với những nước không áp dụng một mức lương tối thiểu chung trên toàn quốc, Cơ quan Thống kê của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILOSTAT) sử dụng các mức sàn tiền lương phù hợp khác để so sánh.

Cách xác định số liệu cũng khác nhau giữa các nước. Đối với Mỹ, ILO sử dụng mức lương tối thiểu liên bang, còn số liệu của Canada là mức trung vị trong các quy định của từng tỉnh. Vì vậy, bảng xếp hạng chỉ nhằm tạo ra một phép so sánh tương đối giữa các quốc gia, không phản ánh chính xác mức lương thấp nhất áp dụng với mọi người lao động.

Một số nước chủ yếu xác lập mức sàn tiền lương thông qua thỏa ước lao động tập thể, gồm Thụy Điển, Na Uy, Đan Mạch, Phần Lan, Áo và Italy, không có số liệu phù hợp để so sánh theo phương pháp này.

Thụy Sỹ đứng đầu bảng xếp hạng với mức lương tối thiểu 3.804 USD mỗi tháng. Tuy nhiên, con số này dựa trên mức lương tối thiểu ở cấp vùng, do nước này không áp dụng một mức chung trên toàn quốc.

Đức, Anh và Hà Lan theo sau với mức lương tối thiểu khoảng 2.900 USD mỗi tháng. Châu Âu có 8 đại diện trong nhóm 10 nước dẫn đầu, còn Australia và New Zealand là hai quốc gia ngoài châu Âu lọt vào nhóm này.

Hàn Quốc có mức lương tối thiểu 2.362 USD mỗi tháng, cao nhất châu Á. Trong khi đó, Mỹ chỉ đạt 1.257 USD và đứng thứ 25 trên thế giới.

Số liệu của Mỹ được tính theo lương tối thiểu liên bang là 7,25 USD mỗi giờ, thay vì mức bình quân 10,69 USD tại các bang vào năm 2024. Sau khi điều chỉnh theo sức mua, lương tối thiểu liên bang của Mỹ chưa bằng một nửa mức của Đức, dù Mỹ là một trong những quốc gia có thu nhập bình quân cao nhất thế giới.

Một nguyên nhân quan trọng là lương tối thiểu liên bang của Mỹ đã giữ nguyên ở mức 7,25 USD mỗi giờ kể từ tháng 7/2009. Đây là khoảng thời gian không tăng dài nhất kể từ khi nước này thiết lập chế độ lương tối thiểu liên bang.

Trong khi đó, lạm phát liên tục làm giảm giá trị thực tế của mức lương này. Để duy trì sức mua tương đương năm 2009, người lao động Mỹ hiện phải được trả khoảng 11,47 USD mỗi giờ. Điều đó có nghĩa sức mua của lương tối thiểu liên bang đã giảm khoảng 37% trong 17 năm qua.

Trên thực tế, nhiều người lao động Mỹ được trả cao hơn mức sàn liên bang. Có 30 bang cùng Washington D.C. áp dụng lương tối thiểu trên 7,25 USD mỗi giờ, còn một số thành phố quy định mức cao hơn nữa. Dù vậy, việc mức lương liên bang không được điều chỉnh trong thời gian dài vẫn khiến Mỹ xếp thấp hơn đáng kể so với nhiều nền kinh tế thu nhập cao khác.

Việc điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt cũng làm thay đổi đáng kể thứ hạng của một số nước. Ba Lan đứng thứ 15 thế giới với 2.141 USD mỗi tháng, gần mức 2.248 USD của Tây Ban Nha và cao hơn Nhật Bản với 1.839 USD.

Tại Mỹ Latin, Costa Rica dẫn đầu với 1.093 USD mỗi tháng. Xét theo sức mua, con số này chỉ thấp hơn lương tối thiểu liên bang của Mỹ 164 USD. Năm 2025, Costa Rica đã tăng lương tối thiểu trong khu vực tư nhân theo công thức tính đến cả chi phí sinh hoạt và tốc độ tăng năng suất lao động.

Việc quy đổi theo PPP giúp phản ánh sát hơn sức mua của lương tối thiểu tại mỗi nước. Tuy nhiên, số liệu chưa tính đến thuế và các khoản phúc lợi, đồng thời chỉ dựa trên mặt bằng giá trung bình của cả nước. Vì vậy, kết quả có thể không phản ánh hết sự chênh lệch về chi phí sinh hoạt, đặc biệt là chi phí nhà ở, giữa các thành phố và khu vực.

Hoài Thu

Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/so-sanh-luong-toi-thieu-tai-cac-quoc-gia.htm