Sự nguy hiểm của cơn tăng huyết áp khẩn cấp
Tăng huyết áp thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người chủ quan và chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện biến chứng.
Khi huyết áp tăng rất cao, người bệnh cần được đánh giá và xử trí đúng cách để hạn chế nguy cơ tổn thương tim, não, thận, mắt và mạch máu.
Tăng huyết áp là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây bệnh tim mạch và đột quỵ. Đáng lo ngại, phần lớn người bệnh không có triệu chứng đặc hiệu. Huyết áp tăng thường chỉ được phát hiện khi đo huyết áp hoặc khi người bệnh đi khám vì một vấn đề sức khỏe khác.
Nội dung
1.Cơn tăng huyết áp khẩn cấp nguy hiểm không?
2.Cần làm gì khi huyết áp tăng cao?
3. Cách phòng ngừa cơn tăng huyết áp?
Khi huyết áp tăng kéo dài, áp lực lớn lên thành động mạch có thể làm tổn thương lớp lót bên trong mạch máu, thúc đẩy quá trình xơ vữa và khiến thành mạch dần mất tính đàn hồi. Các mảng xơ vữa có thể làm hẹp lòng động mạch; nếu xuất hiện cục máu đông gây tắc mạch, dòng máu đến các cơ quan sẽ bị gián đoạn.
Những cơ quan chịu ảnh hưởng của tăng huyết áp gồm tim, não, thận, mắt và hệ thống mạch máu. Bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như đột quỵ não, nhồi máu cơ tim, suy tim, suy thận và tổn thương võng mạc.
Do thường diễn tiến âm thầm, tăng huyết áp được ví như "kẻ giết người thầm lặng". Việc đo huyết áp định kỳ, phát hiện sớm và điều trị đúng hướng có vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng.
1. Cơn tăng huyết áp khẩn cấp nguy hiểm không?
Khi huyết áp tăng rất cao, người bệnh cần được đánh giá để xác định có tổn thương cơ quan đích cấp tính hay không. Đây là yếu tố quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Tình trạng huyết áp tăng nặng nhưng chưa có bằng chứng tổn thương cơ quan đích cấp tính thường được xử trí bằng thuốc đường uống và theo dõi theo chỉ định của bác sĩ. Trong khi đó, cấp cứu tăng huyết áp là tình trạng huyết áp tăng nghiêm trọng kèm tổn thương cơ quan đích cấp tính, chẳng hạn như đột quỵ, phù phổi cấp, nhồi máu cơ tim hoặc tổn thương thận cấp. Người bệnh cần được cấp cứu tại cơ sở y tế và điều trị kịp thời.
Ở nhiều trường hợp, huyết áp tăng cao không gây ra biểu hiện rõ rệt. Một số người có thể cảm thấy đau đầu, chóng mặt, hồi hộp hoặc lo lắng. Tuy nhiên, các triệu chứng này không đủ để xác định mức độ nguy hiểm của tình trạng tăng huyết áp. Ngược lại, tổn thương cơ quan đích nghiêm trọng vẫn có thể xảy ra dù biểu hiện ban đầu không điển hình.
Các yếu tố có thể khiến huyết áp tăng mất kiểm soát gồm bỏ thuốc hoặc tự ý giảm liều thuốc điều trị, dùng một số loại thuốc hay chất kích thích làm tăng huyết áp, căng thẳng tâm lý và một số bệnh lý đi kèm. Vì vậy, người bệnh không nên chủ quan khi phát hiện huyết áp tăng cao bất thường.

Việc đo huyết áp định kỳ, phát hiện sớm và điều trị đúng hướng có vai trò quan trọng trong phòng ngừa biến chứng. Ảnh: CB
2. Cần làm gì khi huyết áp tăng cao?
Khi đo được huyết áp cao bất thường, người bệnh nên ngồi nghỉ ở nơi yên tĩnh, giữ tư thế đúng và đo lại sau vài phút. Trong lúc đo, cần ngồi tựa lưng, hai chân đặt trên sàn, cánh tay đặt ngang tim và không nói chuyện. Nếu huyết áp vẫn tăng rất cao, cần liên hệ nhân viên y tế để được hướng dẫn đánh giá và xử trí.
Nếu huyết áp tăng cao kèm các dấu hiệu như đau ngực, khó thở, đau đầu dữ dội đột ngột, yếu hoặc tê liệt một bên cơ thể, méo miệng, nói khó, lú lẫn hoặc thay đổi thị lực đột ngột, người bệnh cần gọi cấp cứu ngay. Không nên chờ huyết áp tự giảm hoặc tự uống thêm thuốc để hạ huyết áp nhanh tại nhà.
Việc hạ huyết áp quá nhanh, không đúng chỉ định có thể làm giảm lượng máu đến não, tim và thận, gây nguy hiểm cho người bệnh. Do đó, không tự ý tăng liều, ngừng thuốc hoặc sử dụng thuốc của người khác. Mục tiêu và tốc độ hạ huyết áp phải được bác sĩ quyết định dựa trên tình trạng cụ thể.
3. Cách phòng ngừa cơn tăng huyết áp?
Để kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ xảy ra những đợt tăng huyết áp nặng, người bệnh cần kết hợp điều trị với thay đổi lối sống.
Ăn uống hợp lý: Hạn chế muối, hướng tới lượng muối dưới 5 g/ngày theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới; tăng cường rau xanh, trái cây và thực phẩm giàu chất xơ; hạn chế thức ăn chế biến sẵn, thực phẩm nhiều chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa. Người có bệnh thận hoặc nguy cơ tăng kali máu cần hỏi bác sĩ trước khi tăng lượng thực phẩm giàu kali.
Kiểm soát cân nặng: Nếu thừa cân, béo phì, nên giảm cân từ từ và duy trì cân nặng phù hợp. Có thể tham khảo mục tiêu vòng bụng dưới 90 cm ở nam và dưới 80 cm ở nữ đối với người trưởng thành Việt Nam.
Vận động đều đặn: Tập thể dục, đi bộ hoặc lựa chọn hoạt động thể lực phù hợp với sức khỏe, duy trì khoảng 30 phút mỗi ngày và tăng dần theo khả năng.
Hạn chế rượu bia, bỏ thuốc lá: Không hút thuốc lá, thuốc lào; hạn chế tối đa rượu bia để giảm nguy cơ tim mạch.
Giảm căng thẳng, tránh lạnh đột ngột: Bảo đảm nghỉ ngơi hợp lý, giữ ấm khi thời tiết lạnh và tránh thay đổi nhiệt độ quá nhanh.
Tuân thủ điều trị: Uống thuốc đúng đơn, không tự ý bỏ thuốc khi thấy huyết áp đã ổn định. Theo dõi huyết áp tại nhà, ghi lại kết quả và tái khám định kỳ để bác sĩ điều chỉnh điều trị khi cần thiết.
Tóm lại: Tăng huyết áp có thể được kiểm soát hiệu quả nếu phát hiện sớm và điều trị đúng cách. Chủ động theo dõi huyết áp, duy trì lối sống lành mạnh và nhận biết các dấu hiệu cảnh báo là những việc thiết thực giúp người bệnh giảm nguy cơ biến chứng nguy hiểm.


