Sửa Luật Đấu giá tài sản: Thiết lập cơ chế minh bạch, phản ánh đúng giá trị tài sản trong nền kinh tế
Bộ Tư pháp đang thẩm định hồ sơ đề nghị xây dựng Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) trong bối cảnh thực tiễn thi hành đã bộc lộ nhiều bất cập không còn mang tính cá biệt. Từ tình trạng trả giá cao bất thường rồi bỏ cọc, thông đồng dìm giá đến những khoảng trống trong quy định và cơ chế giám sát, thị trường đấu giá đang vận hành lệch khỏi mục tiêu ban đầu. Việc sửa đổi lần này không chỉ nhằm khắc phục các hạn chế hiện hữu, mà còn hướng tới thiết lập lại cơ chế vận hành minh bạch, hiệu quả hơn, bảo đảm phản ánh đúng giá trị tài sản trong nền kinh tế.

Những bất cập không còn là hiện tượng, mà đã trở thành vấn đề của cơ chế
Sau gần một thập kỷ triển khai, Luật Đấu giá tài sản đã góp phần định hình khuôn khổ pháp lý cho hoạt động đấu giá, đặc biệt trong xử lý tài sản công. Tuy nhiên, những gì diễn ra trong thực tiễn cho thấy các bất cập không còn xuất hiện rải rác mà đang dần trở thành những biểu hiện lặp lại với tính chất ngày càng rõ rệt.
Trong nhiều trường hợp, người tham gia sẵn sàng trả giá cao vượt xa giá khởi điểm, nhưng sau đó không thực hiện nghĩa vụ tài chính, chấp nhận mất tiền đặt trước để rút lui khỏi giao dịch. Về nguyên tắc, tiền đặt trước – thường từ 5% đến 20% giá khởi điểm – được thiết kế như một cơ chế bảo đảm nhằm ràng buộc trách nhiệm của người tham gia. Thế nhưng, khi mức giá trúng đấu giá bị đẩy lên nhiều lần so với giá khởi điểm, khoản tiền này không còn tương xứng với giá trị giao dịch thực tế, khiến vai trò ràng buộc bị suy giảm đáng kể.
Cùng với đó, hiện tượng thông đồng, dìm giá, hay việc hình thành các nhóm tham gia nhằm chi phối kết quả đấu giá tiếp tục được ghi nhận. Những hành vi này không chỉ làm sai lệch kết quả của từng phiên đấu giá, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành giá trên thị trường, tạo ra những tín hiệu không phản ánh đúng giá trị thực của tài sản.
Ở góc độ thể chế, các quy định hiện hành còn thiếu sự đồng bộ và chưa phân định rõ trách nhiệm giữa các chủ thể tham gia. Khi trách nhiệm chưa được xác định một cách rành mạch, việc xử lý vi phạm gặp nhiều khó khăn, đồng thời làm giảm hiệu lực thực thi của pháp luật. Chính trong khoảng trống này, các hành vi trục lợi có điều kiện nảy sinh và tồn tại.
Nhìn sâu hơn, những bất cập nói trên không chỉ phản ánh vấn đề tuân thủ, mà cho thấy cơ chế đấu giá trong một số trường hợp đang bị khai thác theo những cách không phù hợp với mục tiêu ban đầu. Điều đó đặt ra yêu cầu phải sửa đổi luật không chỉ ở cấp độ quy định, mà ở cách thức vận hành của toàn bộ cơ chế.
Khắc phục lỗ hổng, tái thiết cách vận hành thị trường
Trên cơ sở tổng kết thực tiễn và rà soát hệ thống pháp luật, Bộ Tư pháp đã xây dựng hồ sơ đề nghị sửa đổi Luật Đấu giá tài sản với cách tiếp cận mang tính toàn diện hơn. Nếu như trước đây trọng tâm chủ yếu là hoàn thiện quy định, thì lần sửa đổi này hướng tới việc thiết kế lại cơ chế vận hành của thị trường.
Một trong những nội dung được đặt ra là làm rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia đấu giá. Trách nhiệm của đấu giá viên trong việc điều hành phiên đấu giá, của tổ chức hành nghề đấu giá trong bảo đảm quy trình, cũng như trách nhiệm của người có tài sản trong việc cung cấp thông tin sẽ được quy định cụ thể hơn, gắn với từng khâu của quá trình đấu giá. Việc phân định rõ ràng này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản lý, mà còn tạo cơ sở để xử lý vi phạm một cách minh bạch và nhất quán.
Đối với người tham gia đấu giá, nghĩa vụ tài chính được xác định đầy đủ hơn, không chỉ dừng ở việc nộp tiền trúng đấu giá, mà còn bao gồm yêu cầu chứng minh năng lực tài chính và thực hiện đúng các cam kết đã đăng ký. Trong bối cảnh đó, cơ chế tiền đặt trước được rà soát theo hướng linh hoạt hơn, có thể gắn với giá trị tài sản và mức độ rủi ro, thay vì áp dụng cứng theo tỷ lệ như trước. Cách tiếp cận này nhằm nâng cao khả năng sàng lọc những chủ thể không có năng lực thực sự, đồng thời tăng hiệu quả ràng buộc trách nhiệm.
Song song với đó, cơ chế xử lý khi người trúng đấu giá không thực hiện nghĩa vụ cũng được thiết kế lại theo hướng cụ thể và khả thi hơn. Ngoài việc mất tiền đặt trước như quy định hiện hành, các chế tài được định hướng tăng cường theo hướng gắn với trách nhiệm tài chính rõ ràng hơn, đồng thời có thể áp dụng các biện pháp hạn chế tái tham gia trong những trường hợp vi phạm nghiêm trọng. Việc nâng cao chi phí vi phạm được kỳ vọng sẽ làm giảm động cơ thực hiện các hành vi mang tính trục lợi.
Một điểm đáng chú ý khác là việc đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động đấu giá. Hệ thống đấu giá trực tuyến và việc kết nối với Cổng đấu giá tài sản quốc gia được kỳ vọng sẽ công khai hóa toàn bộ quá trình, từ đăng ký tham gia, diễn biến phiên đấu giá đến kết quả và việc thực hiện nghĩa vụ tài chính. Khi thông tin được minh bạch và có thể giám sát theo thời gian thực, khả năng can thiệp chủ quan sẽ giảm đi đáng kể, đồng thời nâng cao tính kỷ luật của thị trường.
Nhìn tổng thể, định hướng sửa đổi cho thấy một sự chuyển dịch rõ rệt từ việc kiểm soát hành vi riêng lẻ sang thiết kế một cơ chế vận hành dựa trên minh bạch, trách nhiệm và khả năng giám sát.
Thiết lập lại cân bằng giữa kỷ cương và cạnh tranh
Theo các đánh giá tác động, mục tiêu của việc sửa đổi Luật Đấu giá tài sản không chỉ dừng ở việc xử lý các vi phạm hiện tại, mà còn hướng tới nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực trong nền kinh tế. Khi cơ chế đấu giá vận hành đúng, tài sản sẽ được chuyển giao đến những chủ thể có khả năng khai thác tốt nhất, qua đó tối ưu hóa giá trị sử dụng.
Việc siết chặt nghĩa vụ tài chính và tăng cường chế tài xử lý vi phạm được kỳ vọng sẽ góp phần hạn chế tình trạng trả giá cao rồi bỏ cọc, giúp kết quả đấu giá phản ánh đúng giá trị thực của tài sản. Đồng thời, việc làm rõ trách nhiệm của các chủ thể và ứng dụng công nghệ trong giám sát sẽ hỗ trợ giảm thiểu các hành vi thông đồng, dìm giá, nâng cao tính minh bạch của thị trường.
Tuy nhiên, thách thức lớn nhất của chính sách không nằm ở việc có nên siết chặt hay không, mà nằm ở việc xác định mức độ siết chặt sao cho phù hợp. Thực tiễn cho thấy, nếu các ràng buộc tài chính và điều kiện tham gia được thiết kế quá cao, thị trường có thể bị thu hẹp do số lượng chủ thể tham gia giảm, kéo theo sự suy giảm cạnh tranh và làm sai lệch quá trình hình thành giá. Ngược lại, nếu các biện pháp kiểm soát chưa đủ mạnh, những hành vi trục lợi sẽ tiếp tục tồn tại, thậm chí chuyển sang những hình thức tinh vi hơn trong môi trường số.
Chính vì vậy, bài toán đặt ra đối với Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) không phải là lựa chọn giữa siết chặt hay nới lỏng, mà là thiết lập một cơ chế cân bằng, trong đó kỷ cương thị trường được bảo đảm nhưng động lực cạnh tranh vẫn được duy trì. Đây cũng chính là điều kiện để cơ chế đấu giá có thể vận hành đúng với bản chất của nó.











