Sửa Luật và xây dựng Chiến lược phát triển Kiểm toán nhà nước: Xu hướng quốc tế và hàm ý đối với Việt Nam Bài 2: Tạo lập và củng cố nền tảng pháp lý vững chắc cho tương lai
Trước làn sóng chuyển dịch mạnh mẽ của các cơ quan kiểm toán tối cao (SAI) trên thế giới, Kiểm toán nhà nước (KTNN) Việt Nam đang ở thời điểm bản lề khi đồng thời rà soát sửa đổi Luật KTNN và xây dựng Chiến lược phát triển KTNN đến năm 2035, tầm nhìn 2045. Đây là cơ hội để định vị lại vai trò của KTNN: Từ cơ quan kiểm toán tập trung kiểm toán tài chính - tuân thủ truyền thống sang cơ quan kiểm toán công hiện đại, dựa trên dữ liệu và kiến tạo giá trị, tiệm cận thông lệ quốc tế.

Cơ hội định vị lại vai trò của Kiểm toán nhà nước Việt Nam
Trong điều kiện Việt Nam đẩy mạnh cải cách bộ máy, đổi mới mô hình tăng trưởng, đầu tư hạ tầng chiến lược, chuyển đổi số, cải cách tiền lương, tự chủ của các đơn vị sự nghiệp công lập, quản lý tài sản công và thực hiện các cam kết môi trường, KTNN cần chuyển dần trọng tâm từ phát hiện sai phạm cá biệt sang đánh giá điểm nghẽn hệ thống; từ kiến nghị xử lý tài chính sang kiến nghị sửa đổi cơ chế, chính sách, quy trình quản trị và phân bổ nguồn lực.
Để hiện thực hóa tầm nhìn tương lai và đáp ứng các đòi hỏi khách quan từ bối cảnh kinh tế - xã hội, công nghệ cùng các cam kết quốc tế, KTNN Việt Nam cần chủ động đổi mới mạnh mẽ phương thức tác nghiệp trên một số khía cạnh:
Dịch chuyển toàn diện từ "ứng dụng công nghệ thông tin" sang "kiểm toán dựa trên dữ liệu": Trọng tâm là hình thành các công cụ giám sát số (kho dữ liệu, nền tảng phân tích rủi ro, dashboard vĩ mô), áp dụng bắt buộc "kế hoạch dữ liệu" cho các cuộc kiểm toán lớn, và mở rộng năng lực kiểm toán sang các hệ thống thông tin, an toàn mạng và trí tuệ nhân tạo (AI).
Củng cố vững chắc địa vị pháp lý: Tiếp tục củng cố địa vị pháp lý, tính độc lập trong hoạt động kiểm toán, quyền tiếp cận thông tin, quyền kiến nghị, trách nhiệm của đơn vị được kiểm toán và cơ chế bảo vệ kiểm toán viên khi thực hiện nhiệm vụ đúng pháp luật.
Điều chỉnh cơ cấu nội dung kiểm toán: Tăng tỷ trọng kiểm toán hoạt động và kiểm toán môi trường vào các lĩnh vực có sức tác động xã hội lớn (đầu tư công, tự chủ đơn vị sự nghiệp, ngân sách xanh, SDGs...); làm rõ phạm vi, phương pháp, giá trị và hiệu lực của kết luận kiểm toán hoạt động.
Thay đổi mục tiêu kiểm toán: Chuyển mục tiêu từ phát hiện sai phạm cá biệt sang đánh giá điểm nghẽn hệ thống; nâng cao chất lượng kiểm toán bằng các lập luận sắc bén, bằng chứng thuyết phục và kiến nghị khả thi.
Đổi mới quản trị nguồn nhân lực: Phát triển đội ngũ kiểm toán viên theo mô hình phân tầng năng lực chuyên sâu, kết hợp cơ chế linh hoạt huy động chuyên gia độc lập.
Đa dạng hóa sản phẩm kiểm toán: Phát triển sản phẩm kiểm toán đa tầng bao gồm báo cáo đầy đủ cho cơ quan có thẩm quyền; tóm tắt điều hành cho lãnh đạo, đại biểu Quốc hội, Hội đồng nhân dân; bản thông tin công khai cho người dân, báo chí; dữ liệu mở hoặc biểu đồ trực quan đối với thông tin phù hợp, nhằm tăng cường cơ chế phối hợp liên thông và tối ưu hóa hiệu lực thực hiện kiến nghị…
Tuy nhiên, để các yêu cầu đổi mới phương thức tác nghiệp và thực tiễn kiểm toán nói trên được vận hành thông suốt, đòi hỏi phải có một hành lang pháp lý vững chắc. Bởi vậy, việc rà soát pháp luật, nghiên cứu sửa đổi Luật KTNN và xây dựng Chiến lược phát triển đến năm 2035, tầm nhìn 2045 là cơ hội định vị lại vai trò của KTNN nhằm đáp ứng các yêu cầu từ thực tiễn Việt Nam, đảm bảo phù hợp với thông lệ quốc tế.
KTNN trong giai đoạn mới không chỉ kiểm toán cái đã xảy ra, mà phải giúp Nhà nước nhìn thấy rủi ro sắp tới; không chỉ phát hiện sai phạm, mà phải thúc đẩy sửa đổi cơ chế; không chỉ xử lý tài chính, mà phải kiến tạo giá trị công; không chỉ bảo vệ ngân sách, mà còn góp phần bảo vệ niềm tin của Nhân dân vào quản trị quốc gia.
Phó Kiểm toán trưởng KTNN chuyên ngành II Phan Trường Giang
Định hướng sửa đổi Luật Kiểm toán nhà nước
Từ các xu hướng của quốc tế, Luật KTNN sửa đổi cần thể hiện rõ vai trò của KTNN trong đánh giá tính kinh tế, hiệu lực, hiệu quả của quản lý, sử dụng tài chính công, tài sản công; mở rộng cơ sở pháp lý cho kiểm toán hoạt động, kiểm toán chuyên đề, kiểm toán chính sách công và kiểm toán liên ngành. Cụ thể, sửa đổi Luật KTNN cần tập trung vào sáu định hướng lớn:
Thứ nhất: Mở rộng và làm rõ sứ mệnh của KTNN: Không chỉ kiểm toán tài chính, tuân thủ, mà còn đánh giá hiệu quả quản trị, chính sách, rủi ro tài khóa, rủi ro hệ thống và phát triển bền vững.
Thứ hai: Củng cố địa vị pháp lý và tính độc lập của KTNN, bảo đảm thẩm quyền, nguồn lực, quyền tiếp cận thông tin và cơ chế bảo vệ tính khách quan trong hoạt động kiểm toán.
Thứ ba: Bổ sung cơ sở pháp lý cho kiểm toán dữ liệu, kiểm toán số và bằng chứng điện tử, bao gồm quyền tiếp cận cơ sở dữ liệu, dữ liệu gốc, dữ liệu có cấu trúc, nhật ký hệ thống và trách nhiệm cung cấp dữ liệu.
Thứ tư: Luật hóa rõ hơn kiểm toán hoạt động, kiểm toán môi trường, kiểm toán công nghệ thông tin, kiểm toán chuyên đề và kiểm toán liên ngành, tránh bó hẹp KTNN trong phạm vi kiểm toán quyết toán và tuân thủ truyền thống.
Thứ năm: Hoàn thiện cơ chế thực hiện kiến nghị kiểm toán, tăng trách nhiệm giải trình của đơn vị được kiểm toán và cơ quan quản lý cấp trên; chuyển sang theo dõi số hóa, có phân loại mức độ, thời hạn, trách nhiệm và tác động.
Thứ sáu: Tăng công khai, minh bạch và truyền thông kết quả kiểm toán, bảo đảm kết quả kiểm toán được sử dụng hiệu quả bởi Quốc hội, Chính phủ, HĐND, người dân, báo chí và các bên liên quan.
Sáu trụ cột cho Chiến lược phát triển mới
Chiến lược mới của KTNN nên được xây dựng trên một định vị rõ ràng: KTNN Việt Nam là cơ quan kiểm toán công độc lập, chuyên nghiệp, hiện đại, dựa trên dữ liệu, góp phần nâng cao trách nhiệm giải trình, kỷ luật tài chính - ngân sách, hiệu quả quản trị quốc gia và phát triển bền vững. Theo đó, cần xác lập sáu trụ cột chiến lược sau:
Một là, KTNN số: Hệ sinh thái dữ liệu kiểm toán, phần mềm lõi kiểm toán, phân tích rủi ro tự động, hồ sơ kiểm toán số và ứng dụng AI có kiểm soát.
Hai là, KTNN tạo giá trị công: Tăng kiểm toán hoạt động, kiểm toán chính sách, kiểm toán hiệu quả chi tiêu công và các vấn đề quốc gia có tác động lớn.
Ba là, KTNN xanh và bền vững: Phát triển kiểm toán môi trường, khí hậu, SDGs, tài chính xanh, ngân sách xanh và chuyển dịch năng lượng.
Bốn là, KTNN chuyên nghiệp và liêm chính: Nâng cao chuẩn mực, kiểm soát chất lượng, đạo đức nghề nghiệp, năng lực lập luận, bằng chứng và kiến nghị.
Năm là, KTNN mở và có tác động: Tăng tương tác với Quốc hội, Chính phủ, địa phương, người dân, chuyên gia, truyền thông và cộng đồng quốc tế. Phát triển sản phẩm kiểm toán đa tầng (báo cáo đầy đủ, tóm tắt điều hành, bản thông tin công khai, dữ liệu mở hoặc biểu đồ trực quan).
Sáu là, KTNN nhân lực chất lượng cao: Phát triển kiểm toán viên có năng lực tài chính công, dữ liệu, công nghệ thông tin, chính sách công, môi trường và truyền thông. Tạo cơ sở huy động chuyên gia bên ngoài trong các cuộc kiểm toán phức tạp.
Đối với KTNN Việt Nam, giai đoạn sửa đổi Luật KTNN và xây dựng Chiến lược phát triển đến năm 2035, tầm nhìn 2045 là thời điểm bản lề. Nếu tận dụng tốt, KTNN có thể chuyển mình từ cơ quan kiểm toán công chủ yếu dựa trên phương thức truyền thống sang SAI hiện đại, có năng lực dữ liệu, tư duy chính sách, khả năng kiểm toán vấn đề mới nổi và tác động mạnh mẽ hơn đến quản trị quốc gia./.











