Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm: Bài 1 - Nước Mỹ đã 'gieo hạt' thế nào?
Nước Mỹ là 'quê hương' của Internet, GPS, trí tuệ nhân tạo hiện đại và hàng loạt công nghệ làm thay đổi thế giới. Ít người biết rằng phần lớn những thành tựu ấy bắt nguồn từ các nghiên cứu cơ bản được nhà nước tài trợ nhiều thập kỷ trước, vào thời điểm chưa ai biết chúng sẽ mang lại lợi ích kinh tế gì.
Lời tòa soạn: Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, các quốc gia thường được nhắc đến với những thành tựu nổi bật như trí tuệ nhân tạo, chip bán dẫn, công nghệ lượng tử hay dược phẩm sinh học. Tuy nhiên, phía sau những ngành công nghiệp trị giá hàng nghìn tỷ USD ấy là một nền tảng ít được chú ý hơn: khoa học cơ bản.
Nhiều quốc gia phát triển đã dành hàng chục năm, thậm chí hàng thế hệ, đầu tư cho những nghiên cứu chưa nhìn thấy ngay giá trị thương mại. Không ít công trình từng bị xem là “quá hàn lâm”, “không thực tế” nhưng sau đó lại trở thành nền tảng cho những đột phá làm thay đổi thế giới.
Tại buổi làm việc của Thường trực Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia ngày 25/5, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã nhấn mạnh: Việt Nam phải xác định rõ nghiên cứu khoa học cơ bản không phải hoạt động học thuật thuần túy, mà là nền tảng chiến lược của phát triển quốc gia trong thế kỷ 21. Đầu tư cho khoa học cơ bản là đầu tư cho tương lai lâu dài của dân tộc, cho năng lực tự chủ quốc gia, cho chiều sâu phát triển và cho sức cạnh tranh lâu dài của đất nước. Chúng ta không chỉ giải quyết câu chuyện của ngành khoa học hôm nay, mà đang chuẩn bị nền tảng tri thức cho tương lai phát triển của đất nước trong nhiều thập niên tới.
Trong loạt bài “Sức mạnh quốc gia từ phòng thí nghiệm”, Báo Đại biểu Nhân dân giới thiệu kinh nghiệm của một số quốc gia đã thành công trong việc xây dựng năng lực khoa học nền tảng, qua đó rút ra những kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ ngày càng gay gắt:
Bài 1: Nước Mỹ đã “gieo hạt” thế nào?
Bài 2: Một Trung Quốc không muốn “đi sau”
Bài 3: Kỳ tích Hàn Quốc không bắt đầu từ nhà máy
Bài cuối: Việt Nam có thể tham khảo gì từ thế giới?
Năm 1945, khi Chiến tranh thế giới thứ hai vừa kết thúc, Tổng thống Mỹ Harry Truman nhận được một báo cáo đặc biệt mang tên “Science, The Endless Frontier” (Khoa học - Miền biên giới bất tận), do kỹ sư và nhà khoa học Vannevar Bush chủ trì soạn thảo.

“Science, The Endless Frontier” (Khoa học - Miền biên giới bất tận) - Báo cáo gửi Tổng thống về chương trình nghiên cứu khoa học thời hậu chiến. Nguồn: Internet Archive
Báo cáo đã đưa ra một luận điểm có sức ảnh hưởng sâu rộng: sức mạnh kinh tế, quân sự và vị thế quốc gia của Mỹ trong tương lai sẽ phụ thuộc vào năng lực nghiên cứu khoa học cơ bản. Muốn dẫn đầu thế giới, Mỹ không thể chỉ tập trung vào sản xuất hay ứng dụng công nghệ, mà phải đầu tư cho những nghiên cứu nền tảng nhằm mở rộng hiểu biết của con người về tự nhiên.
Thời điểm đó, đề xuất này không phải lựa chọn được ưu tiên. Nghiên cứu cơ bản thường tốn kém, kéo dài nhiều năm và chưa chắc tạo ra kết quả hữu ích. Tuy nhiên, giới hoạch định chính sách Mỹ cho rằng khu vực tư nhân khó có động lực đầu tư cho những lĩnh vực rủi ro cao như vậy. Vì thế, nhà nước cần đóng vai trò “người đầu tư dài hạn” cho tri thức.
Từ tư duy này, Mỹ từng bước xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu khoa học lớn nhất thế giới. Năm 1950, Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ (NSF) được thành lập với nhiệm vụ tài trợ nghiên cứu cơ bản tại các trường đại học và viện nghiên cứu trong tất cả các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Song song đó là sự phát triển của Viện Y tế Quốc gia (NIH), các phòng thí nghiệm quốc gia và sau này là Cơ quan Nghiên cứu các dự án Quốc phòng tiên tiến Mỹ (DARPA).

Vào ngày 7/2/1958, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Mỹ Neil McElroy đã ban hành Chỉ thị 5105.15 của Bộ Quốc phòng, thành lập Cơ quan Nghiên cứu các dự án Tiên tiến (ARPA), sau này đổi tên thành Cơ quan Nghiên cứu các dự án Quốc phòng tiên tiến Mỹ (DARPA). Ba hướng nghiên cứu chính đầu tiên của Cơ quan này tập trung vào công nghệ vũ trụ, phòng thủ tên lửa đạn đạo và nhiên liệu rắn. Nguồn: DARPA
“Trọng tâm của khoa học được chính phủ Mỹ tài trợ đã mở rộng trong những năm 1970 và 1980: từ mục tiêu bảo đảm an ninh quốc gia sang duy trì vị thế dẫn đầu kinh tế toàn cầu. Các nhà lãnh đạo ngày càng nhận ra rằng bất kỳ lợi thế nào mà Mỹ có được trong quốc phòng, điện tử hay công nghệ sinh học đều không phải là điều có thể mặc nhiên duy trì. Những lợi thế ấy phải liên tục được củng cố và bảo vệ.
Nói cách khác, đầu tư cho khoa học không chỉ là vấn đề an ninh quốc gia, mà còn là nền tảng để Mỹ duy trì năng lực cạnh tranh và vai trò dẫn dắt trong nền kinh tế toàn cầu”
Bà Cathryn Carson
Giáo sư Đại học UC Berkeley
Điểm đặc biệt của mô hình Mỹ là phần lớn kinh phí được phân bổ thông qua cơ chế cạnh tranh. Các nhóm nghiên cứu phải chứng minh giá trị khoa học của đề tài trước hội đồng chuyên gia độc lập. Nhà nước tài trợ cho ý tưởng, chứ không chỉ cho các sản phẩm đã nhìn thấy trước khả năng thương mại hóa.
Nhiều công nghệ đang định hình thế giới ngày nay ra đời từ chính cách tiếp cận này.
Internet là một ví dụ điển hình. Những năm 1960, Bộ Quốc phòng Mỹ tài trợ cho dự án ARPANET nhằm nghiên cứu khả năng kết nối các hệ thống máy tính từ xa. Mục tiêu ban đầu mang tính học thuật và quân sự nhiều hơn thương mại. Tuy nhiên, các nghiên cứu về mạng máy tính sau đó trở thành nền tảng cho Internet hiện đại.

Năm 1969, Bộ Quốc phòng Mỹ tài trợ cho dự án ARPANET nhằm nghiên cứu khả năng kết nối các hệ thống máy tính từ xa, trở thành nền tảng cho Internet hiện đại. Nguồn: DARPA
Hệ thống định vị toàn cầu GPS cũng có xuất phát điểm tương tự. Được phát triển phục vụ nhu cầu quân sự, công nghệ này ngày nay hiện diện trong hầu hết điện thoại thông minh, xe hơi, dịch vụ giao hàng và các ứng dụng bản đồ trên toàn thế giới.
Ngay cả cuộc cách mạng trí tuệ nhân tạo hiện nay cũng mang dấu ấn đậm nét của đầu tư công dài hạn. Trong nhiều thập kỷ, các trường đại học và phòng thí nghiệm Mỹ nhận tài trợ để nghiên cứu toán học, khoa học máy tính, mạng nơ-ron nhân tạo và học máy. Khi sức mạnh tính toán và dữ liệu đạt đến ngưỡng phù hợp, những nghiên cứu tưởng như thuần lý thuyết ấy đã trở thành nền tảng cho AI tạo sinh.

Ông Steve Wozniak, cựu sinh viên Đại học UC Berkeley (bên phải), và người đồng sáng lập Apple, Steve Jobs, đang mày mò với nguyên mẫu máy tính cá nhân của họ vào năm 1975. Hệ sinh thái Thung lũng Silicon, nơi sản sinh ra công trình của họ, phần lớn được hình thành nhờ nguồn tài trợ của chính phủ liên bang để phát triển công nghệ quốc phòng. Ảnh: UC Berkeley Graduate Division

Năm 1983, để đáp ứng yêu cầu về năng lực tác chiến cần thiết của Thủy quân lục chiến nhằm giảm tải trọng cho binh lính, Cơ quan Nghiên cứu các dự án Quốc phòng tiên tiến Mỹ (DARPA) đẩy mạnh lĩnh vực phát triển GPS, từ đó tạo ra các thiết bị thu GPS "hoàn toàn kỹ thuật số" đầu tiên. Nguồn: DARPA
“Tôi thường kể cho sinh viên của mình về Tom Brock, một nhà vi sinh vật học vào những năm 1960. Ông đặc biệt quan tâm đến các vi sinh vật sống trong những suối nước nóng ở Vườn quốc gia Yellowstone. Loại vi khuẩn mà ông phát hiện sau này trở thành thành phần cốt lõi của một kỹ thuật sinh học được phát triển vào thập niên 1980 mang tên phản ứng chuỗi polymerase (PCR), cho phép khuếch đại các đoạn ADN.
PCR là một bước tiến mang tính đột phá, góp phần hình thành toàn bộ ngành công nghiệp công nghệ sinh học hiện đại. Về sau, kỹ thuật này còn trở thành công cụ then chốt được sử dụng vào năm 2020 trong quá trình phát triển vaccine ngừa Covid-19.
Không ai có thể dự đoán trước được hành trình đó. Thời gian để những khoản đầu tư của chính phủ mang lại kết quả thường được tính bằng hàng chục năm. Có lẽ vì vậy mà ông Vannevar Bush cho rằng chính phủ liên bang cần là bên đầu tư cho khoa học cơ bản, bởi khu vực tư nhân hiếm khi có cách suy nghĩ hay tầm nhìn dài hạn như thế”
Ông Patrick McCray
Giáo sư Lịch sử Đại học UC Santa Barbara
Lĩnh vực y sinh học cũng cho thấy giá trị của nghiên cứu cơ bản. Công nghệ mRNA - nền tảng của các vaccine Covid-19 - được phát triển từ hàng chục năm nghiên cứu về sinh học phân tử. Trong nhiều giai đoạn, các dự án này gần như không có ứng dụng thương mại rõ ràng. Tuy nhiên, khi đại dịch xuất hiện, chúng đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian phát triển vaccine.
Theo Quỹ Khoa học Quốc gia Mỹ, nước này hiện vẫn là một trong những quốc gia đầu tư lớn nhất thế giới cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Dù doanh nghiệp chiếm phần lớn tổng chi tiêu R&D, chính phủ liên bang vẫn đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong tài trợ nghiên cứu cơ bản.
Một nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học Quốc gia Mỹ từng nhận định rằng phần lớn các công nghệ mang tính đột phá trong thế kỷ XX đều có nguồn gốc từ những nghiên cứu được hỗ trợ bằng ngân sách công.

Mỹ hiện vẫn là một trong những quốc gia đầu tư lớn nhất thế giới cho nghiên cứu và phát triển (R&D). Ảnh: The Guardian/Getty Image
Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy khoa học cơ bản không phải khoản chi tiêu lớn mà chỉ các quốc gia giàu có mới dám đổ tiền vào, mà là một khoản đầu tư chiến lược cho tương lai. Thành công của Thung lũng Silicon hay ngành công nghệ Mỹ không xuất hiện trong một sớm một chiều. Đó là kết quả của nhiều thập kỷ nuôi dưỡng tri thức, chấp nhận rủi ro và kiên nhẫn với những nghiên cứu chưa nhìn thấy lợi nhuận trước mắt.
Trong bối cảnh thế giới bước vào cuộc cạnh tranh mới về AI, bán dẫn, công nghệ sinh học và lượng tử, bài học lớn nhất từ nước Mỹ chính là ở tầm nhìn dài hạn: muốn có những đột phá công nghệ của ngày mai, phải bắt đầu bằng việc đầu tư cho khoa học cơ bản từ hôm nay.











