Sức mua thép bật tăng nhưng lợi nhuận phân hóa giữa các doanh nghiệp trong ngành
Thị trường thép ghi nhận tín hiệu phục hồi rõ nét trong quý I/2026 khi tiêu thụ tăng mạnh nhờ nhu cầu xây dựng trở lại.

Hoạt động xây dựng sôi động trở lại sau Tết kéo nhu cầu thép tăng mạnh, tạo lợi thế cho doanh nghiệp nội địa
Theo số liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), tiêu thụ thép xây dựng trong tháng 3 đã tăng khoảng 50% so với tháng trước, phản ánh rõ nét sự trở lại của hoạt động xây dựng và tâm lý tích trữ hàng hóa của các nhà phân phối.
Cùng với đà phục hồi của nhu cầu, giá thép trong nước cũng liên tục được điều chỉnh tăng. Chỉ trong tháng 3, giá thép đã có ba lần tăng, đưa giá thép cuộn và thép thanh lên mức 15.100 - 15.700 đồng/kg. Tính chung quý I/2026, giá thép tăng khoảng 10 - 13% so với cùng kỳ năm trước, tương đương mức tăng 1.200 - 1.450 đồng/kg.
Trên bình diện toàn ngành, sản lượng sản xuất thép trong quý I đạt gần 3,73 triệu tấn, trong khi tiêu thụ đạt khoảng 3,97 triệu tấn, tăng lần lượt 24,1% và 29% so với cùng kỳ. Đây là mức tăng trưởng cao nhất trong gần một thập kỷ, cho thấy vai trò ngày càng quan trọng của thị trường nội địa.
Theo đánh giá của Chứng khoán MB (MBS), tiêu thụ thép xây dựng và thép cuộn cán nóng (HRC) trong quý I lần lượt tăng khoảng 12% và 30% so với cùng kỳ, và xu hướng này có thể tiếp diễn trong năm 2026 nhờ động lực từ đầu tư công.
Tuy nhiên, chi phí nguyên vật liệu như quặng sắt, thép phế và năng lượng vẫn duy trì ở mức cao gây áp lực lớn lên biên lợi nhuận của doanh nghiệp trong ngành. Đặc biệt, sự lệch pha giữa giá đầu vào và đầu ra, nhất là ở nhóm tôn mạ, khiến biên lợi nhuận gộp bị thu hẹp khoảng 1 - 1,2 điểm phần trăm.
Giá HRC có dấu hiệu phục hồi từ đầu năm nhưng giá tôn mạ lại chưa tăng tương xứng khiến nhiều doanh nghiệp trong phân khúc này đối mặt với khó khăn kép: vừa chịu chi phí cao, vừa khó tăng giá bán.
Sự khác biệt về hiệu quả kinh doanh đang ngày càng rõ rệt giữa các doanh nghiệp trong ngành. Những doanh nghiệp có thị phần nội địa lớn và tập trung vào thép xây dựng đang tận dụng tốt sự phục hồi của thị trường trong nước.
Điển hình như Tập đoàn Hòa Phát (HPG) được dự báo ghi nhận lợi nhuận quý I/2026 khoảng 3.800 tỷ đồng, tăng 14% so với cùng kỳ nhờ sản lượng tiêu thụ tăng gần 20%. Đáng chú ý, sản lượng HRC tăng mạnh với đóng góp từ dự án Dung Quất 2 giúp doanh nghiệp duy trì biên lợi nhuận ở mức khoảng 14,2%.
Ngược lại, nhóm doanh nghiệp tôn mạ phụ thuộc vào xuất khẩu lại đối mặt với nhiều khó khăn hơn.
Trong khi thị trường nội địa trở thành điểm tựa chính, xuất khẩu lại là “nút thắt” lớn của ngành thép trong quý đầu năm. Sản lượng xuất khẩu giảm khoảng 26% so với cùng kỳ, trong bối cảnh nhu cầu toàn cầu suy yếu và các rào cản thương mại gia tăng.
Một trong những yếu tố gây áp lực lớn là chi phí vận tải biển tăng mạnh. Việc nhiều tuyến vận tải phải chuyển hướng qua Mũi Hảo Vọng thay vì đi qua kênh đào Suez đã khiến chi phí vận chuyển tăng từ 15 - 30%, đồng thời kéo dài thời gian giao hàng.
Điều này đặc biệt bất lợi với các doanh nghiệp đã ký hợp đồng xuất khẩu theo giá FOB cố định, bởi chi phí phát sinh không thể chuyển sang đối tác, trực tiếp làm suy giảm biên lợi nhuận. Trong bối cảnh giá nguyên liệu và chi phí logistics cùng tăng, dư địa điều chỉnh giá bán của doanh nghiệp trở nên hạn chế, khiến thép Việt Nam giảm sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Nhìn về phần còn lại của năm 2026, ngành thép được kỳ vọng tiếp tục duy trì đà tăng trưởng, nhưng với nhiều biến số cần theo dõi. Động lực chính vẫn đến từ đầu tư công và thị trường xây dựng dân dụng, giúp duy trì nhu cầu tiêu thụ ổn định.
Mặt bằng giá thép cũng được dự báo có thể tăng thêm khoảng 5 - 6% trong năm nay, khi áp lực từ nguồn cung giá rẻ trên thị trường quốc tế dần hạ nhiệt. Tuy nhiên, các yếu tố như giá nguyên vật liệu, chi phí vận chuyển và môi trường thương mại toàn cầu vẫn tiềm ẩn nhiều rủi ro.
Trong bối cảnh đó, bài toán cân đối giữa sản lượng, giá bán và biên lợi nhuận sẽ tiếp tục là thách thức lớn đối với các doanh nghiệp thép. Sự phân hóa trong ngành nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn, với lợi thế nghiêng về các doanh nghiệp tập trung thị trường nội địa, trong khi nhóm xuất khẩu cần thêm thời gian để thích ứng với bối cảnh mới.











