Tái cấu trúc dòng chảy thương mại, thủy sản và dệt may bước vào chu kỳ thử thách

Trong bối cảnh thương mại toàn cầu tiếp tục chịu tác động từ biến động chính sách và chi phí đầu vào gia tăng, hai ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam là thủy sản và dệt may được dự báo sẽ bước vào năm 2026 với triển vọng kém tích cực hơn.

Theo báo cáo mới công bố của SSI Research, tăng trưởng xuất khẩu của hai ngành này trong năm 2026 nhiều khả năng chỉ duy trì ở mức một chữ số, trong khi áp lực chi phí và rủi ro thuế quan vẫn là những yếu tố chi phối chính.

Năm 2025, tổng kim ngạch xuất khẩu thủy sản và dệt may đạt khoảng 50,5 tỷ USD, chiếm 10,6% tổng xuất khẩu của cả nước. Trong đó, dệt may đạt 39,6 tỷ USD và thủy sản đạt 11,3 tỷ USD, tiếp tục khẳng định vai trò trụ cột trong cơ cấu xuất khẩu.

Tuy nhiên, phía sau con số tăng trưởng là những thay đổi mang tính cấu trúc, buộc doanh nghiệp phải thích ứng nhanh hơn với bối cảnh mới.

Thủy sản: Điểm sáng tương đối nhưng biên lợi nhuận chịu sức ép

Trong bức tranh chung, ngành thủy sản được đánh giá là có triển vọng khả quan hơn so với dệt may trong năm 2026, chủ yếu nhờ sự phục hồi của thị trường Mỹ và đà tăng trưởng tích cực ngay từ đầu năm.

Theo SSI Research, xuất khẩu thủy sản đã ghi nhận mức tăng trưởng 20- 23% trong 2 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ, tạo nền tảng cho cả năm. Bên cạnh đó, việc thuế chống bán phá giá tại Mỹ có xu hướng giảm cũng góp phần cải thiện sức cạnh tranh cho các sản phẩm chủ lực như tôm và cá tra.

Tuy vậy, triển vọng lợi nhuận của ngành không hoàn toàn tích cực. Biên lợi nhuận được dự báo sẽ dần quay về mức bình thường trong bối cảnh chi phí đầu vào tăng mạnh. Các yếu tố như giá thức ăn chăn nuôi, chi phí điện, lao động và đặc biệt là vận chuyển quốc tế tiếp tục gây áp lực đáng kể lên doanh nghiệp.

Ngoài ra, căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông khiến chi phí logistics biến động, trong khi các quy định như MMPA tại Mỹ cũng tạo thêm rào cản kỹ thuật cho hoạt động xuất khẩu.

Ở chiều tích cực, xu hướng chuyển dịch sang các sản phẩm giá trị gia tăng cao đang giúp một số doanh nghiệp cải thiện khả năng chống chịu. Những doanh nghiệp có tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu lớn hoặc thị trường xuất khẩu đa dạng được kỳ vọng sẽ duy trì hiệu quả tốt hơn.

SSI Research khuyến nghị khả quan với một số doanh nghiệp như FMC nhờ định giá hấp dẫn và lợi thế thuế quan tại Mỹ, trong khi VHC dù vẫn giữ vị thế đầu ngành nhưng đang đối mặt với áp lực suy giảm lợi nhuận trong năm 2026.

Dệt may: Rủi ro thuế quan phủ bóng triển vọng tăng trưởng

Trái với thủy sản, ngành dệt may được dự báo sẽ đối mặt với nhiều thách thức hơn trong năm 2026, đặc biệt từ các chính sách thương mại của Mỹ.

Theo SSI Research, rủi ro lớn nhất đối với ngành là khả năng Mỹ áp dụng trở lại mức thuế đối ứng lên tới 20%. Nếu kịch bản này xảy ra, năng lực cạnh tranh của hàng dệt may Việt Nam tại thị trường xuất khẩu lớn nhất sẽ bị ảnh hưởng đáng kể.

Thực tế, Mỹ hiện vẫn chiếm khoảng 39% kim ngạch xuất khẩu dệt may của Việt Nam, dù tỷ trọng này đã giảm so với mức 51% vào năm 2015. Xu hướng đa dạng hóa thị trường sang Trung Quốc và ASEAN đang diễn ra, nhưng chưa đủ để bù đắp hoàn toàn rủi ro từ thị trường Mỹ.

Một thách thức khác đến từ chi phí lao động gia tăng. Trong vòng một thập kỷ, mức lương trung bình trong ngành sản xuất tại Việt Nam đã tăng mạnh, làm suy giảm lợi thế chi phí so với các quốc gia cạnh tranh như Bangladesh hay Ấn Độ.

Điều này buộc các doanh nghiệp phải chuyển dịch mô hình sản xuất từ gia công đơn thuần (CMT) sang các phương thức có giá trị gia tăng cao hơn như FOB hoặc ODM. Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng đủ năng lực để thực hiện quá trình chuyển đổi này.

Theo đánh giá của SSI Research, các doanh nghiệp có năng lực FOB/ODM như TNG hay MSH sẽ có khả năng duy trì tăng trưởng tốt hơn so với nhóm doanh nghiệp gia công truyền thống. Dù vậy, tăng trưởng lợi nhuận toàn ngành vẫn có xu hướng phân hóa mạnh.

Xu hướng lớn: Tái cấu trúc chuỗi cung ứng và áp lực chi phí

Bên cạnh những yếu tố riêng của từng ngành, một số xu hướng lớn đang định hình lại triển vọng chung của cả thủy sản và dệt may trong giai đoạn tới.

Trước hết là sự thay đổi trong cơ cấu thị trường xuất khẩu. Tỷ trọng xuất khẩu sang Mỹ đang giảm dần, trong khi Trung Quốc và khu vực châu Á gia tăng vai trò. Đặc biệt, Trung Quốc đã trở thành thị trường tăng trưởng nhanh nhất đối với thủy sản Việt Nam, với thị phần tăng mạnh trong thập kỷ qua.

Thứ hai là áp lực chi phí đầu vào ngày càng lớn. Ngành dệt may phụ thuộc tới 65% nguyên liệu bông nhập khẩu và 95% xơ sợi, thuốc nhuộm, trong khi ngành thủy sản phụ thuộc vào nguồn thức ăn chăn nuôi nhập khẩu. Điều này khiến cả hai ngành nhạy cảm với biến động tỷ giá và giá hàng hóa toàn cầu.

Ngoài ra, sự phụ thuộc lớn vào khối doanh nghiệp FDI cũng là một đặc điểm đáng chú ý. Dù chỉ chiếm khoảng 25% số lượng doanh nghiệp trong ngành dệt may, khối FDI lại đóng góp hơn 60% kim ngạch xuất khẩu, cho thấy phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ngoài khu vực doanh nghiệp nội địa.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cao giá trị gia tăng thông qua sản phẩm chế biến sâu, cải thiện chuỗi cung ứng và tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) như EVFTA hay CPTPP được xem là hướng đi tất yếu.

Theo đó, năm 2026 được dự báo là giai đoạn “bản lề” đối với hai ngành xuất khẩu chủ lực này. Tăng trưởng không còn đến từ mở rộng sản lượng mà phụ thuộc nhiều hơn vào chất lượng tăng trưởng và khả năng thích ứng của từng doanh nghiệp.

Theo SSI Research, lợi nhuận trong cả hai ngành sẽ tiếp tục phân hóa rõ nét. Những doanh nghiệp có chuỗi giá trị hoàn chỉnh, thị trường xuất khẩu đa dạng và tỷ trọng sản phẩm giá trị cao sẽ có lợi thế vượt trội.

Ngược lại, các doanh nghiệp phụ thuộc vào gia công, thị trường đơn lẻ hoặc chi phí thấp sẽ đối mặt với áp lực ngày càng lớn.

Trong bối cảnh bất định gia tăng, chiến lược lựa chọn doanh nghiệp thay vì đầu tư theo ngành được cho là phù hợp hơn, khi cơ hội vẫn tồn tại nhưng mang tính chọn lọc cao.

Nhị Hà

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/tai-cau-truc-dong-chay-thuong-mai-thuy-san-va-det-may-buoc-vao-chu-ky-thu-thach-109835.html