Tài sản số là gì? Phân biệt tài sản số và tài sản mã hóa

Tài sản số đã được Luật Công nghiệp Công nghệ số định danh. Bài viết phân tích sự khác biệt với tài sản mã hóa theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP mới nhất.

Sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số và Nghị quyết 05/2025/NQ-CP đã định hình lại nền kinh tế số Việt Nam. Việc hiểu rõ tài sản số là gì và phân tách rạch ròi với tài sản mã hóa không còn là lý thuyết, mà là yêu cầu bắt buộc để doanh nghiệp và nhà đầu tư tuân thủ quy định mới trong bối cảnh kỷ nguyên số bùng nổ.

Những điểm cốt lõi về tài sản số, tài sản mã hóa

Tài sản số là khái niệm bao trùm mọi sản phẩm công nghệ số có giá trị, được pháp luật bảo hộ quyền sở hữu.

Tài sản mã hóa là tập hợp con của tài sản số, sử dụng công nghệ blockchain để xác thực và đang được thí điểm theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP.

Ba điểm phân biệt trọng yếu giữa hai loại tài sản này nằm ở: Cơ chế xác thực, địa vị pháp lý quản lý nhà nước và nghĩa vụ thuế.

Khung pháp lý mới năm 2026 giúp chấm dứt "vùng xám", tạo đà cho doanh nghiệp công nghệ và bảo vệ nhà đầu tư cá nhân.

Giai đoạn 2024 về trước, khái niệm tài sản trên không gian mạng tại Việt Nam thường bị đánh đồng với các thuật ngữ rủi ro như "tiền ảo". Tuy nhiên, bước sang năm 2026, với sự hoàn thiện của hành lang pháp lý, tài sản số đã trở thành một cấu phần chính thức của nền kinh tế.

Sự thay đổi này bắt nguồn từ hai văn bản pháp lý mang tính bước ngoặt là Luật Công nghiệp công nghệ số và Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP ngày 9/9/2025 của Chính phủ. Đây là cột mốc quan trọng đưa Việt Nam thoát khỏi "vùng xám", tạo đà cho các mô hình kinh doanh dựa trên dữ liệu phát triển bền vững.

Tài sản số

Theo quy định tại Luật Công nghiệp công nghệ số, tài sản số được định nghĩa bao quát là sản phẩm công nghệ số được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực trên môi trường điện tử.

Định nghĩa này đã luật hóa những gì vốn tồn tại trong thực tế nhưng chưa có tên gọi chính thức trong Bộ luật Dân sự trước đây. Điểm mấu chốt để một dữ liệu trở thành tài sản số là nó phải thỏa mãn ba thuộc tính: xác định được chủ sở hữu, có giá trị kinh tế và có thể chuyển giao được.

Một tài sản số hợp pháp tại Việt Nam hiện nay thường bao gồm hai nhóm chính. Thứ nhất là các tài sản vô hình truyền thống được số hóa như: tên miền quốc gia ".vn", nội dung số có bản quyền (âm nhạc, phim ảnh), phần mềm và ứng dụng công nghệ.

Thứ hai là các tài khoản số và dữ liệu số có giá trị kinh tế. Ví dụ điển hình là tài khoản mạng xã hội của người nổi tiếng (KOLs) có khả năng tạo ra thu nhập, hoặc các vật phẩm trong trò chơi điện tử được cấp phép phát hành tại Việt Nam.

Tài sản số bao hàm phạm vi rộng hơn nhiều so với tài sản mã hóa. Ảnh: ST

Tài sản số bao hàm phạm vi rộng hơn nhiều so với tài sản mã hóa. Ảnh: ST

Tài sản mã hóa

Trong khi tài sản số là khái niệm rộng, thì tài sản mã hóa lại là một phân nhánh hẹp hơn và chịu sự quản lý chuyên biệt. Căn cứ vào Nghị quyết số 05/2025/NQ-CP, Chính phủ đã đưa ra định nghĩa pháp lý cụ thể cho loại hình này để phục vụ cơ chế thí điểm.

Cụ thể, tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa (blockchain) để xác thực trong quá trình tạo lập và chuyển giao. Các ví dụ điển hình bao gồm token, NFT hoặc các tài sản mã hóa phổ biến như Bitcoin, Ethereum.

Điểm quan trọng nhất là pháp luật quy định tài sản mã hóa không bao gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định (như tiền trong ví điện tử, tài khoản ngân hàng). Sự phân tách này khẳng định Bitcoin hay các loại token không phải là phương tiện thanh toán hợp pháp thay thế cho VND.

Tuy nhiên, chúng được thừa nhận là một loại "tài sản" đặc biệt được phép giao dịch trong khuôn khổ thí điểm và phải chịu thuế. Đây là bước đi thận trọng nhưng quyết liệt của Việt Nam nhằm bắt kịp xu hướng quản lý tài sản mã hóa của các quốc gia tiên tiến.

Ba điểm khác biệt cốt lõi

Phân biệt giữa tài sản số nói chung và tài sản mã hóa nói riêng nhằm giúp doanh nghiệp và các nhà đầu tư hiểu được những điểm khác biệt cốt lõi cần lưu ý:

1. Cơ chế xác thực quyền sở hữu

Đối với tài sản số thông thường như tên miền hay bản quyền phần mềm, quyền sở hữu được xác thực bởi một tổ chức trung gian hoặc cơ quan nhà nước (như VNNIC hoặc Cục Bản quyền tác giả).

Ngược lại, tài sản mã hóa dựa hoàn toàn vào công nghệ blockchain để xác thực. Quyền sở hữu được ghi nhận trên mạng lưới máy tính toàn cầu, không phụ thuộc vào sự ghi nhận của một bên thứ ba truyền thống, trừ khi giao dịch qua các sàn tập trung được cấp phép.

2. Địa vị pháp lý và quản lý nhà nước

Tài sản số thông thường chịu sự điều chỉnh của Luật Dân sự, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Giao dịch điện tử với hành lang pháp lý đã ổn định.

Trong khi đó, tài sản mã hóa ngoài các Luật trên thì còn chịu sự quản lý theo cơ chế thí điểm của Nghị quyết 05/2025/NQ-CP. Điều này có nghĩa là chỉ các tổ chức được Bộ Tài chính cấp phép mới được quyền tổ chức thị trường, lưu ký và môi giới các loại tài sản này.

3. Nghĩa vụ thuế và tài chính

Đối với giao dịch tài sản số thông thường, thuế được áp dụng theo quy định về kinh doanh. Còn với tài sản mã hóa, mức thuế suất dự kiến áp dụng cho cá nhân là 0,1% trên từng lần chuyển nhượng. Cơ chế này tương tự như thuế đối với chứng khoán do tính chất biến động cao và tần suất giao dịch lớn của loại hình này.

Tác động đến doanh nghiệp và nhà đầu tư

Việc luật hóa khái niệm này đã chấm dứt kỷ nguyên "vùng xám" của thị trường tại Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp công nghệ, đây là cơ hội lớn để phát triển các sản phẩm như vật phẩm game, bộ sưu tập NFT hay các giải pháp token hóa tài sản thực (RWA) một cách minh bạch. Quyền sở hữu trí tuệ của các sản phẩm này giờ đây đã được pháp luật bảo vệ thực thụ.

Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp xác định đúng vị thế đầu tư. Khi tham gia thị trường tài sản mã hóa, cần hiểu rằng mình đang ở trong một thị trường thí điểm có điều kiện.

Việc giao dịch trên các sàn không chính thống, không được Bộ Tài chính cấp phép sau thời hạn quy định (sáu tháng kể từ khi có sàn đầu tiên được cấp phép) sẽ bị coi là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý hành chính hoặc hình sự. Nhà đầu tư cần hết sức tỉnh táo để bảo vệ tài sản của chính mình.

Tầm nhìn kinh tế số năm 2026

Nhìn chung, năm 2026 đánh dấu cột mốc trưởng thành của nền kinh tế số Việt Nam. Khái niệm tài sản số không còn mơ hồ mà đã trở thành động lực mới cho tăng trưởng GDP. Sự minh bạch trong định danh pháp lý sẽ thu hút dòng vốn đầu tư nước ngoài vào lĩnh vực công nghệ cao tại Việt Nam.

Việc hiểu đúng và tuân thủ các quy định về tài sản mã hóa không chỉ là trách nhiệm mà còn là cách tốt nhất để các cá nhân và tổ chức tận dụng cơ hội trong bối cảnh mới. Khi hành lang pháp lý đã thông suốt, niềm tin thị trường sẽ được củng cố, mở đường cho những bước tiến đột phá hơn nữa của Việt Nam trên bản đồ số thế giới.

Việt Hưng

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/tai-san-so-la-gi-phan-biet-tai-san-so-va-tai-san-ma-hoa-d44293.html