Tại sao có quan niệm 'nam tả nữ hữu'?

Trong đời sống, nhiều người hẳn đã từng nghe câu nói quen thuộc: 'Nam tả nữ hữu'. Khi chụp ảnh gia đình, tổ chức lễ cưới truyền thống hay tham gia các nghi thức thờ cúng, không ít người lớn tuổi vẫn nhắc nhở nam giới đứng bên trái, phụ nữ đứng bên phải.

Vậy tại sao lại có quan niệm "nam tả nữ hữu"? Liệu đây chỉ là một tập tục được truyền lại qua nhiều thế hệ hay còn chứa đựng những ý nghĩa văn hóa sâu xa hơn?

Bắt nguồn từ triết lý âm dương của người xưa

Nguồn gốc của quan niệm "nam tả nữ hữu" gắn liền với học thuyết âm dương - một trong những nền tảng tư tưởng quan trọng của văn hóa phương Đông.

Theo cách nhìn của người xưa, vạn vật trong vũ trụ đều tồn tại và vận động dựa trên hai yếu tố âm và dương. Trời thuộc dương, đất thuộc âm; mặt trời thuộc dương, mặt trăng thuộc âm. Con người cũng được lý giải theo quy luật này, trong đó nam giới được xem là thuộc dương, còn nữ giới thuộc âm.

Ảnh minh họa

Ảnh minh họa

Không chỉ vậy, người xưa còn gắn các phương vị với thuộc tính âm dương. Bên trái tượng trưng cho dương, còn bên phải tượng trưng cho âm. Vì nam giới thuộc dương nên được xếp ở vị trí bên trái, trong khi nữ giới thuộc âm nên đứng ở vị trí bên phải. Sự sắp xếp này được cho là thể hiện sự cân bằng, hài hòa giữa hai yếu tố âm - dương trong đời sống.

Từ những quan niệm đó, "nam tả nữ hữu" dần trở thành một nguyên tắc được áp dụng trong nhiều hoạt động và nghi lễ truyền thống.

Gắn liền với lễ nghi và trật tự xã hội thời phong kiến

Bên cạnh yếu tố âm dương, quan niệm "nam tả nữ hữu" còn chịu ảnh hưởng từ hệ thống lễ nghi của xã hội cổ đại.

Từ thời Tây Chu, nhiều nghi thức chính thống đã hình thành nguyên tắc "tả vi thượng", tức bên trái được xem là vị trí trang trọng hơn. Trong các buổi thiết triều, yến tiệc, tế lễ hay những dịp trọng đại, người có địa vị cao hơn thường được sắp xếp ngồi hoặc đứng ở phía bên trái.

Trong xã hội phong kiến, nam giới giữ vai trò chủ đạo trong các hoạt động chính trị, kinh tế và xã hội nên thường được gắn với vị trí bên trái - vị trí được coi là tôn quý hơn. Theo thời gian, cách sắp xếp này dần trở thành một quy ước phổ biến, ăn sâu vào đời sống văn hóa của nhiều thế hệ.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng đây là sản phẩm của bối cảnh lịch sử và quan niệm xã hội ở từng thời kỳ, không phải là thước đo giá trị hay vị thế của nam giới và phụ nữ trong xã hội hiện đại.

Trong cuộc sống hiện đại, quy tắc này không còn mang tính bắt buộc như trước.

Ở những hoạt động thường ngày như gặp gỡ bạn bè, chụp ảnh lưu niệm, tham gia sự kiện hay đi du lịch, mọi người hoàn toàn có thể lựa chọn vị trí theo sự thuận tiện và thoải mái của mình. Việc đứng bên trái hay bên phải không còn mang nhiều ý nghĩa về lễ nghi.

Tuy vậy, trong những dịp mang tính truyền thống như lễ cưới theo nghi thức cổ truyền, lễ giỗ họ, lễ tế tổ tiên hoặc các bức ảnh đại gia đình nhiều thế hệ, nguyên tắc "nam tả nữ hữu" vẫn thường được áp dụng như một cách thể hiện sự tôn trọng phong tục và nét đẹp văn hóa lâu đời.

Hiểu được nguồn gốc của quy tắc này không có nghĩa là phải áp dụng một cách cứng nhắc trong mọi hoàn cảnh. Điều quan trọng hơn là nhận thức được ý nghĩa lịch sử và văn hóa đằng sau nó để có cách ứng xử phù hợp trong từng tình huống.

"Nam tả nữ hữu" thực chất là kết quả của sự kết hợp giữa tư tưởng âm dương, quan niệm phương vị và hệ thống lễ nghi trong xã hội cổ đại. Trải qua hàng nghìn năm, quy tắc này đã trở thành một phần trong đời sống văn hóa của nhiều quốc gia Á Đông.

Ngày nay, dù nhiều tập tục truyền thống đã có sự thay đổi để phù hợp với nhịp sống hiện đại, việc tìm hiểu nguồn gốc của những quan niệm quen thuộc như "nam tả nữ hữu" vẫn mang ý nghĩa nhất định. Bởi đằng sau những câu nói tưởng chừng đơn giản ấy là cả một kho tàng tri thức, phong tục và cách nhìn thế giới của người xưa. Hiểu được điều đó không chỉ giúp chúng ta thêm trân trọng các giá trị văn hóa truyền thống mà còn biết cách ứng xử tinh tế, phù hợp hơn trong những dịp trang trọng của cuộc sống.

Mai Trang

Nguồn Gia Đình VN: https://giadinhonline.vn/tai-sao-co-quan-niem-nam-ta-nu-huu-d212578.html