'Tam giác quốc phòng' Saudi Arabia-Thổ Nhĩ Kỳ-Pakistan: Một hiệp ước, ba tham vọng
Trong bối cảnh các nước Trung Đông và Nam Á gia tăng tìm kiếm những đối tác an ninh mới, Hiệp ước giữa Saudi Arabia, Pakistan và Thổ Nhĩ Kỳ đang đặt ra nhiều câu hỏi về mức độ gắn kết lợi ích, khả năng phối hợp quân sự cũng như những tác động lâu dài đối với cán cân chiến lược khu vực.
0

Hiệp ước phòng thủ chung giữa Saudi Arabia, Thổ Nhĩ Kỳ và Pakistan, được ký tại Mecca ngày 7/8, đang mở thêm một nấc mới cho cấu trúc an ninh Trung Đông trong bối cảnh khu vực liên tục xuất hiện những điểm nóng.
Thỏa thuận do Thái tử kiêm Thủ tướng Saudi Arabia Mohammed bin Salman, Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif và Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ Recep Tayyip Erdogan ký kết, xác lập nguyên tắc một cuộc tấn công nhằm vào bất kỳ bên nào sẽ được xem là hành động chống lại cả ba nước.
Dựa trên khuôn khổ phòng thủ chiến lược Saudi Arabia-Pakistan ký năm 2025, hiệp ước mới mở rộng hợp tác sang tập trận, công nghiệp quốc phòng, chuyển giao công nghệ và chia sẻ thông tin tình báo.
Tuy nhiên, khi các cơ chế thực thi và mức độ cam kết quân sự cụ thể chưa được công bố, giá trị chiến lược của dàn xếp này vẫn nằm ở khả năng ba nước biến cam kết chính trị thành một năng lực phòng thủ có thực chất, qua đó định hình lại tương quan sức mạnh từ Vùng Vịnh tới Nam Á.
Saudi Arabia tìm 'lá chắn' giữa chảo lửa

Thời điểm Saudi Arabia thúc đẩy khuôn khổ phòng thủ ba bên mang ý nghĩa đặc biệt, khi Trung Đông vẫn chìm trong bất ổn sau xung đột Mỹ-Iran, trong khi các tuyến hàng hải và cơ sở hạ tầng năng lượng tiếp tục đứng trước nhiều rủi ro. Những động thái quân sự của lực lượng Houthi cùng nguy cơ gián đoạn tại Biển Đỏ và eo biển Hormuz đồng thời cho thấy, các biến động an ninh có thể nhanh chóng chuyển hóa thành sức ép đối với thương mại, xuất khẩu năng lượng và dòng vốn đầu tư của Saudi Arabia.
Với Riyadh, bài toán an ninh ngày càng gắn chặt với tham vọng kinh tế của Tầm nhìn 2030, trong đó ổn định khu vực là điều kiện quan trọng để triển khai các dự án hạ tầng, thu hút đầu tư và giảm phụ thuộc vào dầu mỏ.
Bất kỳ cuộc khủng hoảng kéo dài nào tại vùng Vịnh cũng có thể làm gia tăng chi phí bảo vệ các tuyến vận tải, gây sức ép lên thị trường năng lượng và ảnh hưởng tới hình ảnh Saudi Arabia như một điểm đến đầu tư đang lên.
Trong bối cảnh đó, Pakistan có thể bổ sung cho Saudi Arabia năng lực quân sự còn thiếu, từ nhân lực, kinh nghiệm tác chiến đến chiều sâu chiến lược. Trong khi đó, Thổ Nhĩ Kỳ lại mang đến thế mạnh về công nghệ, công nghiệp quốc phòng và khả năng phát triển các hệ thống quân sự hiện đại.
Dẫu vậy, động thái Riyadh tham gia một dàn xếp phòng thủ mới không đồng nghĩa Saudi Arabia đang lựa chọn một phe cố định trong cuộc cạnh tranh quyền lực khu vực. Nước này vẫn duy trì quan hệ chiến lược với Mỹ, mở rộng hợp tác với Trung Quốc, phát triển quan hệ kinh tế sâu rộng với Ấn Độ và theo đuổi những tính toán riêng đối với Iran, Israel cùng các đối tác vùng Vịnh.
Vì thế, Hiệp ước Mecca trước hết có thể được nhìn nhận như nỗ lực của Riyadh nhằm mở rộng các lựa chọn an ninh, giảm phụ thuộc vào một đối tác duy nhất và gia tăng khả năng tự chủ trước những biến động khó đoán của khu vực.
Pakistan đổi sức mạnh quân sự lấy nguồn lực và vị thế

Đối với Pakistan, Hiệp ước Mecca mở ra một bài toán lợi ích khá rõ, khi nước này đổi năng lực quân sự và vị trí địa chiến lược lấy thêm nguồn lực kinh tế, công nghệ quốc phòng và không gian ảnh hưởng.
Trong bối cảnh Islamabad vẫn chịu sức ép về tài chính, nguồn vốn từ bên ngoài và những điểm nghẽn kinh tế kéo dài, quan hệ với Riyadh có thể mang lại thêm hỗ trợ về năng lượng, đầu tư và tài chính, qua đó tạo dư địa cho Pakistan củng cố nền tảng kinh tế.
Ở chiều ngược lại, sự tham gia của Thổ Nhĩ Kỳ giúp Islamabad mở rộng cánh cửa tiếp cận công nghệ và công nghiệp quốc phòng. Trong khi đó, Ankara và Islamabad vốn đã hợp tác trong nhiều lĩnh vực từ trước, gồm máy bay không người lái, tàu chiến, huấn luyện và tình báo
Do vậy, một khuôn khổ ba bên chính thức có thể tạo thêm động lực để những dự án này tiến xa hơn, đặc biệt trong bối cảnh Pakistan muốn giảm phụ thuộc vào một số nguồn cung truyền thống và nâng cao năng lực tự chủ quốc phòng.
Lợi ích đối với Pakistan vì thế không dừng ở trang bị quân sự. Việc đứng trong một cấu trúc có Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ có thể giúp Islamabad nâng vị thế trong thế giới Hồi giáo, đồng thời củng cố hình ảnh một quốc gia sở hữu năng lực quân sự có thể đóng góp vào các vấn đề an ninh khu vực. Với giới lãnh đạo Pakistan, đây cũng là cơ hội tận dụng sức mạnh quân sự như một nguồn vốn chiến lược để thu hút đầu tư, mở rộng hợp tác và gia tăng tiếng nói trên bàn cờ quốc tế.
Tuy nhiên, chính lợi thế ấy cũng có thể trở thành điểm yếu nếu các cam kết phòng thủ kéo Pakistan vào những cuộc đối đầu nằm ngoài lợi ích cốt lõi. Quan hệ gần hơn với Riyadh và Ankara có nguy cơ thu hẹp dư địa cân bằng của Islamabad với Tehran, trong khi Pakistan còn phải xử lý bất ổn tại Balochistan và dọc biên giới phía Tây.
Vì vậy, thách thức lớn nhất của nước này là tận dụng được nguồn lực và vị thế mà hiệp ước mang lại mà không biến sức mạnh quân sự thành một “cam kết mở”, khiến Pakistan phải gánh thêm những mặt trận an ninh mà họ không hoàn toàn kiểm soát.
Tính toán của Ankara

Với Thổ Nhĩ Kỳ, quyết định tham gia vào Hiệp ước Mecca mang ý nghĩa vượt ra ngoài một cam kết an ninh tại Trung Đông.
Dưới thời Tổng thống Recep Tayyip Erdogan, Ankara ngày càng theo đuổi chính sách đối ngoại chủ động, mở rộng hiện diện từ Trung Đông, Bắc Phi tới Trung Á và Nam Á, trong đó hợp tác quốc phòng được xem là một trong những công cụ quan trọng để củng cố ảnh hưởng. Thỏa thuận với Saudi Arabia và Pakistan vì thế có thể trở thành một mắt xích trong mạng lưới đối tác rộng hơn của Thổ Nhĩ Kỳ.
Đáng chú ý, Pakistan đặc biệt có giá trị trong tính toán này bởi vị trí địa lý nằm tại giao điểm giữa Trung Đông, Trung Á và Nam Á, đồng thời sở hữu lực lượng vũ trang quy mô lớn cùng kinh nghiệm tác chiến đáng kể.
Quan hệ Thổ Nhĩ Kỳ-Pakistan đã được nâng lên rõ rệt trong những năm qua, với hợp tác trải rộng từ máy bay không người lái, tàu chiến, máy bay chiến đấu đến đào tạo và chia sẻ kinh nghiệm quân sự. Một khuôn khổ ba bên mới có thể giúp Ankara tận dụng nền tảng sẵn có để mở rộng thị trường quốc phòng và gia tăng chiều sâu chiến lược tại khu vực.
Đáng chú ý, hợp tác công nghiệp quốc phòng có thể là lĩnh vực hưởng lợi rõ nhất nếu hiệp ước được cụ thể hóa bằng các cơ chế thực thi. Những dự án như chương trình tiêm kích KAAN, các nền tảng không người lái, hệ thống hải quân hay công nghệ quốc phòng thế hệ mới có thể trở thành những kênh để Ankara tăng hiện diện tại Pakistan, đồng thời tạo thêm đầu ra cho ngành công nghiệp quốc phòng đang phát triển nhanh của quốc gia Tây Á này.
Khi năng lực quân sự được gắn với thương mại, đầu tư và chuyển giao công nghệ, ảnh hưởng của Ankara cũng có thể được mở rộng theo cách bền vững hơn.
Bẫy chiến lược và bài toán khó với Ấn Độ

Điểm đáng chú ý nhất của Hiệp ước Mecca có lẽ nằm ở khoảng cách giữa lợi ích trước mắt và hệ quả dài hạn đối với các bên.
Saudi Arabia có thêm lựa chọn an ninh, Pakistan nhận được cơ hội tiếp cận nguồn lực và công nghệ, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ mở rộng không gian ảnh hưởng. Tuy nhiên, những lợi ích ấy không hoàn toàn đồng nhất, khiến việc duy trì đồng thuận trong các tình huống khủng hoảng sẽ là phép thử thực sự đối với cơ chế ba bên.
Đối với Pakistan, nguy cơ lớn nhất là các cam kết phòng thủ từng bước kéo nước này vào những cuộc xung đột ở Trung Đông. Islamabad có đường biên giới dài với Iran, trong khi vẫn phải xử lý các vấn đề an ninh tại Balochistan và khu vực biên giới phía Tây.
Nếu quan hệ với Saudi Arabia và Thổ Nhĩ Kỳ khiến Pakistan bị Tehran nhìn nhận như một phần của cấu trúc đối đầu, sức ép an ninh và ngoại giao mà Islamabad phải gánh chịu có thể tăng lên đáng kể.
Trong khi đó, sự chuyển hướng trong chính sách đối ngoại của Thổ Nhĩ Kỳ cũng đang được Ấn Độ theo dõi sát, nhất là khi quan hệ Ankara-Islamabad ngày càng mang màu sắc an ninh rõ nét. Nếu hợp tác ba bên mở rộng sang tình báo, hậu cần, hàng hải hay phối hợp lực lượng, ảnh hưởng của dàn xếp này có thể vượt khỏi Vùng Vịnh và lan tới Ấn Độ Dương.
Với New Delhi, câu hỏi then chốt là liệu Pakistan có trở thành bàn đạp để Ankara mở rộng “tầm với” chiến lược xuống Nam Á hay không.
Mặt khác, Saudi Arabia vẫn coi trọng các lợi ích kinh tế, năng lượng và chiến lược tại Ấn Độ. Tuy nhiên, ưu tiên trước mắt của Riyadh trong dàn xếp này vẫn là củng cố năng lực an ninh để ứng phó với những nguy cơ ngày càng phức tạp tại Trung Đông.
Vì vậy, thách thức đối với New Delhi nằm nhiều hơn ở sự kết hợp giữa nguồn lực Saudi Arabia, năng lực quân sự Pakistan và công nghệ quốc phòng Thổ Nhĩ Kỳ.
Sau cùng, giá trị thực của Hiệp ước Mecca sẽ được quyết định bởi cách ba nước chuyển những cam kết chính trị thành cơ chế hợp tác cụ thể, từ chia sẻ tình báo, tập trận, sản xuất quốc phòng đến khả năng phối hợp trong khủng hoảng.
Nếu được triển khai có kiểm soát, thỏa thuận có thể trở thành một cấu trúc an ninh mới giúp các bên gia tăng sức tự chủ. Ngược lại, nếu các cam kết thiếu ranh giới rõ ràng, chiều sâu chiến lược mà mỗi nước tìm kiếm có thể nhanh chóng biến thành những ràng buộc khiến chính họ khó xoay xở trong một Trung Đông ngày càng nhiều tầng cạnh tranh.














