Tâm nguyện hoằng pháp làm nên bề dày lịch sử của tờ báo Phật giáo Hồng Kông

Năm 2026, đánh dấu 66 năm ra đời nguyệt san Phật giáo Hồng Kông. Nhìn lại số đầu tiên, có thể thấy những người làm báo khi ấy đã sớm đặt ra những vấn đề vẫn còn nguyên tính thời sự: đưa Phật pháp đến với công chúng bằng cách nào, những trăn trở của người làm báo ra sao và làm gì để một tạp chí tồn tại lâu dài?

“Cho đến hôm nay, vẫn chưa có một tạp chí Phật giáo nào xuất bản định kỳ, chẳng phải đáng tiếc lắm sao?”. Câu hỏi của Pháp sư Giác Quang trong buổi đầu đã xuất bản tờ Phật giáo Hồng Kông (Hương Cảng) chứa đựng nỗi trăn trở của một thế hệ Tăng sĩ hoằng pháp. Giữa một đô thị giao thương quốc tế, nơi các tự viện đang phát triển và hoạt động từ thiện ngày càng mở rộng, Phật giáo vẫn thiếu một tiếng nói báo chí thường xuyên để kết nối với xã hội.

Tôn tượng Đức Phật Thích Ca ở đảo Đại Nhĩ Sơn là một trong những tượng Phật lớn nhất trên thế giới, và là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của du lịch Hồng Kông

Tôn tượng Đức Phật Thích Ca ở đảo Đại Nhĩ Sơn là một trong những tượng Phật lớn nhất trên thế giới, và là một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất của du lịch Hồng Kông

Sự gián đoạn của báo chí Phật giáo trước chiến tranh và khoảng trống văn hóa

Trước đó, báo chí Phật giáo tại Hồng Kông đã trải qua nhiều lần xuất hiện rồi gián đoạn. Tờ Hương Hải Phật Hóa San, ra đời năm 1932, chỉ xuất bản được năm số. Tạp chí Nhân Hải Đăng từng chuyển tòa soạn đến Hồng Kông, sau đó lại di chuyển và đình bản năm 1937. Hoa Nam Giác Âm, về sau đổi tên thành Giác Âm, cũng nhiều lần thay đổi nơi hoạt động, cuối cùng phát hành tại Ma Cao, với tổng cộng 32 số. Một trường hợp đáng chú ý là Vô Tận Đăng, do Pháp sư Trúc Ma sáng lập tại Ma Cao năm 1951, chuyển đến Hồng Kông năm 1952 rồi sang Penang, Malaysia năm 1956. Hành trình của các tạp chí cho thấy sự tận tâm của những người làm văn hóa Phật giáo, đồng thời bộc lộ một thực tế rằng sự tồn tại của các ấn phẩm thường phụ thuộc vào một vài cá nhân, nguồn tài trợ và những biến động của thời cuộc.

Kể từ khi tờ Vô Tận Đăng rời Hồng Kông, khoảng trống ấy càng trở nên rõ rệt. Phật tử muốn đọc tạp chí phải đặt mua từ Đài Loan hoặc Nam Dương. Cư sĩ Trần Tĩnh Đào mô tả văn hóa Phật giáo địa phương đã bước vào “trạng thái chân không”. Trong khi đó, theo Pháp sư Nguyên Quả, Hồng Kông đã có hơn 50 đạo tràng mới và hàng triệu bản kinh được xuất bản. Sự phát triển của cơ sở tôn giáo chưa đi đôi với một diễn đàn báo chí ổn định.

Tôn chỉ được truyền bá từ số đầu tiên

Ngày 1-6-1960, tờ nguyệt san Phật giáo Hồng Kông được xuất bản số đầu tiên. Pháp sư Giác Quang giữ vai trò chủ nhiệm, Pháp sư Tùng Tuyền phụ trách giám sát in ấn, Pháp sư Nguyên Quả đảm nhiệm phát hành. Trụ sở đặt tại Hương Hải Chính Giác Liên Xã, tòa soạn tại tinh xá Pháp Vũ, bộ phận phát hành đặt tại tinh xá Phúc Tuệ. Từ những cơ sở ấy, một diễn đàn văn hóa Phật giáo được hình thành, mang theo kỳ vọng vượt xa phạm vi địa phương hạn hẹp.

Bởi vậy, sự ra đời của tờ Phật giáo Hồng Kông mang ý nghĩa đáp ứng một nhu cầu đã tích tụ lâu ngày là lấp đầy khoảng trống về phương tiện truyền bá văn hóa Phật giáo tại Hồng Kông. Chủ nhiệm tạp chí Pháp sư Giác Quang nhận xét rằng Phật giáo đạt nhiều thành quả về phúc lợi, nhưng đóng góp văn hóa còn khiêm tốn. Ngài khẳng định: “Hiệu quả của việc truyền bá văn hóa lớn hơn bất kỳ sức mạnh nào khác. Thiếu vắng phương tiện ấy là một tổn thất đáng kể”. Nhận định ấy đặt công việc xuất bản vào vị trí thiết yếu trong sự phát triển của Phật giáo.

Ngay từ lời ra mắt, tạp chí xác định hai hướng hoạt động: “Hướng đối ngoại, giới thiệu Phật giáo, dẫn người ra khỏi mê lầm, khơi mở giác ngộ, nêu cao chính kiến, loại trừ tà kiến. Còn về mặt đối nội, thắt chặt tình cảm giữa những người đồng đạo, cùng nhau học hỏi”. Một tờ báo, theo cách nhìn ấy, vừa là nhịp cầu với công chúng, vừa là không gian để cộng đồng Phật giáo trao đổi và nhìn lại chính mình.

Nhu cầu đối thoại với xã hội xuất phát từ những hiểu lầm đang phổ biến đối với Phật giáo. Pháp sư Giác Quang lo ngại người chưa hiểu đạo dễ nảy sinh quan niệm sai lệch, thậm chí phỉ báng Phật giáo. Cư sĩ Trần Tĩnh Đào cũng thẳng thắn chỉ ra rằng thái độ bảo thủ của một bộ phận Phật tử góp phần khiến đạo Phật bị nhìn nhận là tiêu cực, mê tín và sùng bái ngẫu tượng. Tạp chí được kỳ vọng sẽ góp phần thay đổi nhận thức sai lầm ấy.

Trong lời nhắn gửi của Pháp sư Tùng Tuyền, trách nhiệm làm báo gắn liền với bổn phận tu hành: “Hoằng pháp vi gia vụ, lợi sanh vi sự nghiệp”. Câu nói ngắn gọn xác lập mục đích của công việc xuất bản: giúp giáo pháp đến được với con người và đem lại lợi ích cho đời sống. Giá trị của tạp chí, vì thế, phải được thể hiện qua khả năng truyền đạt, hướng dẫn và nuôi dưỡng hiểu biết nơi người đọc.

Tinh thần ấy đi cùng một ý thức mạnh mẽ về thời đại. Khi khoa học đã bước vào kỷ nguyên vũ trụ, Pháp sư Giác Quang cho rằng hoằng pháp cần biết “tùy loại ứng hóa”, “ứng cơ thuyết pháp”. Pháp sư Hoài Tây cảnh báo: “Nếu Phật giáo chúng ta không ngẩng đầu tiến bước để theo kịp, thì cũng chẳng khác nào tự trở thành đối tượng bị thời đại đào thải”. Đằng sau lời nói quyết liệt ấy là yêu cầu đổi mới cách tiếp cận với công chúng. Ngoài ra, cư sĩ Hồ Quốc Vĩ đề xuất một hướng đi cụ thể: “Đại chúng hóa Phật giáo, văn nghệ hóa Phật học”. Ông mong muốn đưa giáo lý vào các bài viết học thuật, văn học và nghệ thuật, sử dụng báo chí để chuyển tải Phật pháp đến xã hội. Khi trình độ văn hóa của người dân ngày càng nâng cao, người làm công tác hoằng pháp cũng cần tìm được ngôn ngữ phù hợp với trải nghiệm và nhu cầu của độc giả.

Các vị sáng lập tạp chí Phật giáo Hồng Kông (từ trái sang): Pháp sư Tùng Tuyền, Pháp sư Giác Quang và Pháp sư Nguyên Quả

Các vị sáng lập tạp chí Phật giáo Hồng Kông (từ trái sang): Pháp sư Tùng Tuyền, Pháp sư Giác Quang và Pháp sư Nguyên Quả

Cách tổ chức số đầu tiên phần nào thể hiện lựa chọn ấy. Bên cạnh các bài giảng giải giáo lý là xã luận, thơ ca, văn nghệ, hỏi đáp Phật học và những suy tư về đời sống. Các tác giả như lão Pháp sư Đàm Hư, Đạo sư Ấn Thuận, Pháp sư Nguyên Tuệ, Giáo sư La Hương Lâm góp mặt trong một diễn đàn chủ trương “không mang thành kiến tông phái, không câu nệ hình thức”. Nội dung đa dạng giúp mở rộng khả năng tiếp cận nhiều nhóm người đọc.

Cách làm ấy kết hợp nhiều quan điểm thuộc Thiên Thai tông, Phật giáo Nhân gian, Tịnh Độ tông…, thể hiện tinh thần Phật giáo Đại thừa và vượt ra khỏi phương thức truyền bá bảo thủ. Các bài viết cùng góp phần xây dựng hình ảnh Phật giáo mà số đầu tiên muốn đề cao: một nền Phật giáo có tinh thần lý tính, tích cực nhập thế, coi trọng luân lý và trách nhiệm xã hội, đồng thời truyền tải giá trị của mình thông qua giáo dục và văn hóa. Việc phổ biến lý tưởng Phật giáo nhân gian như vậy cho thấy nỗ lực của Phật giáo Hồng Kông thời hậu chiến trong quá trình thích ứng với xã hội hiện đại và điều chỉnh phương thức truyền bá.

Tầm nhìn của những người sáng lập cũng hướng ra ngoài Hồng Kông. Họ giải thích rằng tên tạp chí chỉ xác định nơi xuất bản, “hoàn toàn không hàm ý giới hạn về khu vực”, bởi “địa lý tuy có Nam có Bắc, nhưng Phật pháp chỉ có một vị”. Với vị thế là một cửa ngõ giao lưu quốc tế, Hồng Kông được kỳ vọng sẽ trở thành nơi giới thiệu các hoạt động Phật giáo địa phương và kết nối các cộng đồng ở nhiều quốc gia.

Những thách thức trong việc duy trì tạp chí và triển vọng phát triển

Nhưng để đi xa, trước hết tạp chí phải tồn tại. Những người sáng lập thừa nhận ấn phẩm không có nguồn hậu thuẫn lớn, chủ yếu dựa vào đóng góp cá nhân. Cách duy trì ấy chỉ đáp ứng được nhu cầu trước mắt. Vì vậy, họ phát động vận động độc giả đặt mua thường xuyên. Ngay trong số đầu tiên, lời cảm tạ các tổ chức và cá nhân quyên góp đã cho thấy nền tảng tài chính còn mong manh của công việc xuất bản.

Nguồn bài viết cũng là một nỗi lo. Pháp sư Nguyên Quả chia sẻ: “Làm tốt một tạp chí vốn đã không dễ, làm tạp chí Phật giáo lại càng khó hơn”. Bài viết đòi hỏi hiểu biết chuyên môn, trong khi tác giả đóng góp tự nguyện và chưa được trả nhuận bút. Ngài mong điều kiện kinh tế cải thiện để có thể gửi thù lao cho người viết. Mong muốn ấy cho thấy sự trân trọng lao động trí tuệ và ý thức xây dựng đội ngũ cộng tác viên lâu dài.

Pháp sư Tuyền Tuệ đưa ra những đề xuất thực tế hơn nữa: đăng quảng cáo thương mại để tăng nguồn thu, trả nhuận bút thích hợp và khuyến khích người trẻ viết bài. Theo ngài, vận dụng phương thức kinh doanh có thể giúp tạp chí chủ động về kinh phí, giảm lệ thuộc vào quyên góp. Việc nuôi dưỡng cây bút trẻ đồng thời giải quyết tình trạng thiếu bài và chuẩn bị lực lượng kế thừa cho công tác văn hóa Phật giáo.

Đặc biệt, ngài đề nghị bán tạp chí tại sân bay, nhà ga, bến phà, cửa hàng sách báo - những nơi người dân thường xuyên qua lại. Đề xuất này chạm đến hạn chế quan trọng của báo chí tôn giáo: ấn phẩm thường chỉ lưu hành trong cộng đồng đã có niềm tin. Pháp sư Bạch Thánh cũng mong tạp chí vượt khỏi phạm vi ấy để những người ngoài đạo được “cùng thấm nhuần ánh sáng từ bi của Đức Phật”.

Những trao đổi và nguyện vọng ấy vừa thể hiện niềm mong mỏi thiết tha của những người sáng lập và cộng tác viên, vừa thẳng thắn chỉ ra các khó khăn thực tế cùng phương hướng phát triển của hoạt động truyền thông Phật giáo Hồng Kông lúc bấy giờ.

Như vậy, ra mắt ngày 1-6-1960, nguyệt san Phật giáo Hồng Kông đánh dấu một nỗ lực quan trọng của Phật giáo Hồng Kông thời hậu chiến trong việc định hình lại phương thức truyền bá giữa một hoàn cảnh xã hội đặc thù. Những người sáng lập và các tác giả của số đầu tiên nhận thức sâu sắc vị thế của Hồng Kông - một đô thị quốc tế, một điểm giao thoa văn hóa - đồng thời quan tâm đến những khủng hoảng tinh thần và các hiểu lầm phổ biến về Phật giáo trong xã hội đương thời. Sau 66 năm, đọc lại số đầu tiên vẫn có thể nhận ra sức gợi mở của những câu hỏi ban đầu. Một tạp chí Phật giáo cần nội dung đáng tin cậy, ngôn ngữ gần gũi, đội ngũ được nuôi dưỡng và phương thức phát hành đủ rộng. Những người khai sáng Phật giáo Hồng Kông đã suy nghĩ về tất cả những điều ấy bằng tinh thần cởi mở và thiết thực.

Thiện Quang tổng hợp/Báo Giác Ngộ

Nguồn Giác ngộ: https://giacngo.vn/tam-nguyen-hoang-phap-lam-nen-be-day-lich-su-cua-to-bao-phat-giao-hong-kong-post81260.html