'Tảng băng chìm' 380.000 tỷ đồng nợ xấu: Xử lý cách nào để giảm áp lực cho lãi suất?
Dù con số nợ xấu nội bảng được kiểm soát ở mức 1,9%, nhưng giới chuyên gia cảnh báo đây chỉ là 'phần nổi của tảng băng'. Nếu nợ xấu không được xử lý kịp thời, dòng vốn sẽ bị ách tắc, làm gia tăng chi phí và hạn chế khả năng giảm lãi suất cho vay doanh nghiệp.
Năm 2026 sẽ là "năm bản lề" đầy sóng gió. Ngành ngân hàng đang đứng trước một nghịch lý: Vừa phải đáp ứng nhu cầu vốn khổng lồ cho nền kinh tế để đạt mục tiêu tăng trưởng cao, vừa phải giải quyết "cục máu đông" nợ xấu đang phình to.
Nợ xấu đang bị "che mờ"?
Tại Báo cáo tâm điểm ngành ngân hàng 2026 với chủ đề “Từ tăng trưởng bứt phá đến chọn lọc: Năng lực vốn và thanh khoản sẽ định hình triển vọng ngành ngân hàng Việt Nam”, FiinGroup cho biết sau một năm 2025 tăng trưởng bùng nổ với dư nợ tín dụng chạm đỉnh 19%, ngành ngân hàng dự kiến sẽ bước vào giai đoạn "hạ cánh" trong năm 2026. Tỷ lệ tín dụng trên GDP toàn hệ thống đã vượt ngưỡng 140%, buộc Ngân hàng Nhà nước (NHNN) phải siết chặt "dây cương" bằng các hạn mức cho vay hàng quý nghiêm ngặt và giới hạn rủi ro vào bất động sản.
Sự chuyển dịch từ "mở rộng bằng mọi giá" sang "mở rộng có chọn lọc" không chỉ là yêu cầu quản trị mà còn là sự sống còn. Khi biên lãi ròng (NIM) giảm xuống dưới 3,0% do chi phí vốn cao, các ngân hàng không còn dư địa để "nuôi" những khoản nợ kém chất lượng.

Nếu nợ xấu không được xử lý kịp thời, dòng vốn sẽ bị ách tắc, làm gia tăng chi phí và hạn chế khả năng giảm lãi suất cho doanh nghiệp.
Một trong những thông tin gây chú ý nhất trong báo cáo của FiinGroup là tỷ lệ nợ xấu (NPL) duy trì ổn định ở mức xấp xỉ 1,9% trong năm 2025. Tuy nhiên, các chuyên gia thẳng thắn chỉ ra rằng sự ổn định này mang tính kỹ thuật nhiều hơn là sự cải thiện thực chất.
Đó là kết quả của 2 yếu tố gồm "mẫu số" (tổng dư nợ) tăng quá nhanh và hoạt động xóa nợ diễn ra mạnh mẽ. Hệ quả là mức dự phòng rủi ro của toàn hệ thống đã rơi xuống mức thấp nhất kể từ năm 2021. Khi "chiếc khiên" dự phòng mỏng đi, trong khi tăng trưởng tín dụng chậm lại vào năm 2026, "bộ mặt thật" của nợ xấu sẽ lộ diện.
TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng BIDV, đưa ra một phép tính đáng giật mình, với tổng dư nợ tín dụng hiện khoảng 19 triệu tỷ đồng, chỉ cần tỷ lệ nợ xấu ở mức 2%, quy mô nợ đã lên tới 380.000 tỷ đồng. Nếu tính cả nợ tiềm ẩn và nợ đã cơ cấu, con số này còn lớn hơn nhiều lần.
Tại Tọa đàm “Kiểm soát nợ xấu toàn hệ thống trong bối cảnh mới”, ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam (VNBA), đã dùng cụm từ "đóng băng" để mô tả nguồn lực tài chính đang kẹt trong nợ xấu.
Áp lực thanh khoản đang hiện hữu rõ rệt. Trong quý I/2026, tăng trưởng tín dụng đạt trên 3%, nhưng huy động vốn chỉ tăng chưa đầy 1%. Sự mất cân đối này như một "gọng kìm" siết chặt các nhà băng.
“Nếu nợ xấu không được xử lý kịp thời, dòng vốn sẽ bị ách tắc, làm gia tăng chi phí và hạn chế khả năng giảm lãi suất cho doanh nghiệp”, ông Hùng nhấn mạnh. Nợ xấu không còn là câu chuyện riêng của ngành ngân hàng, mà còn là rào cản trực tiếp đối với mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số đã được đề ra.
Luật có nhưng thực thi khó
Dù hành lang pháp lý đã được bồi đắp bằng Luật Các tổ chức tín dụng 2024, Luật sửa đổi 2025 và hàng loạt Nghị định mới, nhưng con đường thu hồi nợ vẫn đầy rẫy chông gai.
Bà Phạm Nhị, Phó Tổng Giám đốc Techcombank AMC, thừa nhận các văn bản mới đã giúp tháo gỡ nhiều điểm nghẽn. Tuy nhiên, từ thực tế triển khai, ông Nguyễn Quốc Hùng lại chỉ ra những góc tối: Quyền thu giữ tài sản bảo đảm dù đã được trao cho ngân hàng nhưng thực tế lại vướng vào các tranh chấp "giả tạo" nhằm trì hoãn thi hành án.
Thêm vào đó, sự thiếu đồng bộ giữa cơ quan thi hành án, chính quyền địa phương và ngân hàng khiến việc sang tên, đấu giá tài sản kéo dài hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ.
Ở một góc nhìn khác, bà Văn Thái Bảo Nhi, Giám đốc Trung tâm Quản trị và xử lý nợ, Ngân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam (Eximbank) cảnh báo về sự thiếu vắng của một thị trường mua bán nợ chuyên nghiệp. Việt Nam hiện thiếu sàn giao dịch tập trung, thiếu cơ chế định giá minh bạch và sự tham gia của các nhà đầu tư tư nhân còn quá khiêm tốn. Điều này khiến nợ xấu như một món hàng khó thanh khoản, chỉ luân chuyển quanh quẩn giữa ngân hàng và VAMC.
Trước áp lực nợ xấu gia tăng ở các lĩnh vực bất động sản, xây dựng và xuất khẩu, vai trò của VAMC đang được nâng tầm. Ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng Giám đốc VAMC, cho biết đơn vị đang chuyển dịch từ mô hình xử lý kỹ thuật sang cơ chế thị trường.
Theo định hướng từ Nghị quyết 79, VAMC không chỉ là nơi "nhốt" nợ mà phải trở thành công cụ khơi thông nguồn lực tài chính. Tuy nhiên, ông Thích cũng thẳng thắn: “Nợ xấu hiện nay không còn là vấn đề mang tính kỹ thuật mà đã trở thành yếu tố ảnh hưởng trực tiếp tới ổn định tài chính vĩ mô”.
Để xử lý dứt điểm, TS. Cấn Văn Lực kiến nghị cần một cuộc cách mạng trong tư duy: Cho phép mua bán nợ theo giá thị trường (kể cả dưới giá sổ sách), thúc đẩy chứng khoán hóa nợ xấu và bảo vệ quyền chủ nợ một cách thực chất hơn thay vì quá thiên vị bên đi vay như hiện nay.
Theo các chuyên gia, nếu không có những giải pháp quyết liệt từ cả hệ thống chính trị để "rã đông" 380.000 tỷ đồng đang nằm bất động, áp lực nợ xấu sẽ không chỉ là gánh nặng trên bảng cân đối kế toán của các ngân hàng, mà còn là lực cản kéo lùi đà phục hồi của toàn nền kinh tế. Bài toán xử lý nợ xấu lúc này, hơn bao giờ hết, cần những quyết đoán và một thị trường mua bán nợ thực thụ.











