Tạo dư địa cho tăng trưởng kinh tế nửa cuối năm

6 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP 8,18%, tạo nền tảng tích cực cho mục tiêu tăng trưởng cả năm. Theo các chuyên gia, mục tiêu tăng trưởng cao, dòng vốn FDI duy trì tích cực và thương mại quốc tế tiếp tục phát huy vai trò động lực, tạo dư địa cho kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng trong nửa cuối năm, đồng thời củng cố triển vọng phát triển trong dài hạn.

Hội thảo khoa học Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thách thức, động lực và triển vọng phát triển

Hội thảo khoa học Kinh tế Việt Nam 6 tháng đầu năm 2026: Thách thức, động lực và triển vọng phát triển

Động lực tăng trưởng tiếp tục được củng cố

Đánh giá về bức tranh kinh tế 6 tháng đầu năm, TS. Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách VinUniversity cho rằng, mức tăng trưởng GDP 8,18% phản ánh hiệu quả của việc theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao. Theo ông Tú Anh, chính việc quyết liệt thực hiện mục tiêu tăng trưởng hai con số đã tạo động lực để cả hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và toàn xã hội cùng nỗ lực.

“Đảng và Chính phủ quyết tâm hướng tới tăng trưởng hai con số đang tạo động lực để cả hệ thống cùng hành động nhằm đạt mục tiêu” TS. Nguyễn Tú Anh nhấn mạnh.

Theo vị chuyên gia này, thay vì chỉ nhìn vào các dự báo thường xuyên thay đổi của các tổ chức quốc tế, cần quan sát những dòng vốn thực sự đang dịch chuyển. Trong 6 tháng đầu năm, vốn FDI giải ngân tăng khoảng 11,2%, còn vốn đăng ký tăng tới 62%, phản ánh niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đối với triển vọng kinh tế Việt Nam. Nhiều quỹ đầu tư quốc tế đã bắt đầu tìm kiếm cơ hội tại Việt Nam cũng là một tín hiệu rất tích cực đối với nền kinh tế.

Ở góc độ thương mại quốc tế, PGS.TS. Đào Ngọc Tiến, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Ngoại thương nhận định, khu vực FDI tiếp tục là động lực quan trọng của xuất khẩu và tăng trưởng. Với việc Việt Nam vẫn duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn đầu tư nước ngoài, mục tiêu tăng trưởng trong 6 tháng cuối năm vẫn có tính khả thi.

Không chỉ dòng vốn đầu tư nước ngoài, nguồn nhân lực cũng được xem là yếu tố tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. TS. Nguyễn Tú Anh cho rằng, vốn quốc tế sẽ tìm đến những nơi có nguồn nhân lực chất lượng. Hệ thống giáo dục đại học Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ khi đầu tư vào các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo (AI), chuyển đổi số, công nghệ thông tin và nhiều ngành công nghệ mới. Cả hệ thống giáo dục và toàn xã hội đều đang vận hành theo hướng chuẩn bị nguồn nhân lực cho nền kinh tế số. Đây là cơ sở để có thể lạc quan về triển vọng dài hạn.

Cần xử lý các điểm nghẽn cơ cấu

Bên cạnh những tín hiệu tích cực, các chuyên gia cho rằng nền kinh tế vẫn đang đối mặt với nhiều vấn đề mang tính cơ cấu cần được theo dõi và xử lý trong thời gian tới.

Trong 6 tháng đầu năm, riêng nhóm điện tử, máy vi tính và linh kiện đạt kim ngạch nhập khẩu khoảng 110 tỷ USD. TS. Nguyễn Tú Anh phân tích, quá trình chuyển đổi số khiến nhu cầu nhập khẩu thiết bị và linh kiện công nghệ tăng mạnh, trong khi doanh thu của nhiều hoạt động chủ yếu của doanh nghiệp lại bằng VND.

Đề cập đến dòng vốn đầu tư nước ngoài, TS. Nguyễn Tú Anh cho biết FDI và dòng vốn đầu tư gián tiếp (FII) đang có diễn biến khác nhau. Trong khi FDI tiếp tục tăng mạnh nhờ gắn với hoạt động sản xuất và xuất khẩu, có nguồn thu chủ yếu bằng ngoại tệ nên ít chịu tác động từ biến động tỷ giá, thì FII vẫn khá thận trọng bởi nhà đầu tư đặc biệt quan tâm đến sự ổn định của đồng nội tệ trước khi giải ngân.

Ở góc độ thương mại, PGS.TS. Đào Ngọc Tiến cho rằng, nhóm điện tử vẫn là yếu tố chi phối cán cân thương mại. Nhu cầu toàn cầu đối với chip, linh kiện và thiết bị điện tử vẫn ở mức cao, trong khi nhiều doanh nghiệp tiếp tục gia tăng nhập khẩu để dự trữ nguyên vật liệu trước những bất định của thương mại quốc tế. Đây cũng là một trong những nguyên nhân khiến nhập khẩu nhóm điện tử tăng mạnh trong thời gian qua.

Để giải quyết bài toán nhập siêu cũng như thay đổi cơ cấu giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước, chúng ta cần bắt đầu từ chính ngành điện tử. Bên cạnh đó, các ngành xuất khẩu truyền thống như dệt may và da giày cũng cần được tái cơ cấu nhằm nâng cao giá trị gia tăng thay vì tiếp tục phụ thuộc vào gia công. Tốc độ tăng trưởng chậm của hai ngành này phản ánh những hạn chế trong cơ cấu sản xuất và mô hình xuất khẩu. Nếu không thay đổi phương thức phát triển, rất khó tạo ra dư địa tăng trưởng mới. PGS.TS. Đào Ngọc Tiến cũng lưu ý các thị trường xuất khẩu lớn sẽ tiếp tục ảnh hưởng đến triển vọng thương mại của Việt Nam trong thời gian tới. Chính sách thương mại của Hoa Kỳ vẫn tiềm ẩn nhiều yếu tố khó dự báo; Liên minh châu Âu (EU) đang chuyển từ các tiêu chuẩn phát triển bền vững mang tính tự nguyện sang bắt buộc; trong khi Trung Quốc ngày càng siết chặt các quy định về truy xuất nguồn gốc, mã số vùng trồng và kiểm dịch.

Cùng với việc tiếp tục thu hút FDI, Việt Nam cần tập trung giải quyết những vấn đề mang tính nền tảng để nâng cao sức chống chịu của nền kinh tế. “Về lâu dài, chúng ta cần giải quyết những vấn đề mang tính nền tảng như chính thức hóa hoạt động sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn phát triển bền vững và tăng cường kết nối giữa doanh nghiệp trong nước với khu vực FDI. Nếu không, những hạn chế hiện nay sẽ ngày càng rõ nét và có thể tạo ra những rủi ro lớn hơn đối với nền kinh tế”, PGS.TS. Đào Ngọc Tiến nhấn mạnh.

Từ thực tiễn trên, các chuyên gia cho rằng, triển vọng tăng trưởng của kinh tế Việt Nam trong 6 tháng cuối năm vẫn được đánh giá khả quan nhờ nền tảng vĩ mô ổn định, dòng vốn FDI duy trì tích cực và hoạt động thương mại tiếp tục là động lực quan trọng. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng cao, quá trình điều hành cần đồng thời giải quyết các vấn đề mang tính cơ cấu, từ nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, tăng cường liên kết với khu vực FDI đến củng cố các cân đối lớn của nền kinh tế, qua đó tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững trong những năm tiếp theo. Nghị quyết số10-NQ/TW ngày 8/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đã mở ra một giai đoạn phát triển mới đối với kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài ở Việt Nam. Tuy nhiên, các cấp, các ngành cần khẩn trương cụ thể hóa Nghị quyết thành chương trình, kế hoạch hành động với lộ trình, nhiệm vụ và trách nhiệm rõ ràng; đồng thời tăng cường kiểm tra, giám sát để bảo đảm Nghị quyết được triển khai đồng bộ, thống nhất và hiệu quả.

Trong đó cần khẩn trương thể chế hóa đầy đủ các chủ trương của Bộ Chính trị; rà soát, hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường giám sát việc tổ chức thực hiện Nghị quyết; Hoàn thiện thể chế, cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, chủ động tháo gỡ các điểm nghẽn về hạ tầng, nguồn nhân lực, khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo; đồng thời tăng cường điều phối ở tầm quốc gia, phát huy liên kết vùng và bảo đảm thống nhất trong tổ chức thực hiện.

Nghị quyết số 10-NQ/TW: Bước đột phá trong việc nâng chất FDI dài hạn

Nghị quyết số 10-NQ/TW đặt mục tiêu đưa Việt Nam trở thành điểm đến có sức cạnh tranh thu hút nguồn vốn nước ngoài trung và dài hạn chất lượng cao cho đầu tư phát triển. Nghị quyết đặt mục tiêu đến năm 2030 thu hút 200-300 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó vốn thực hiện đạt 150-200 tỷ USD. Tầm nhìn đến năm 2045, Việt Nam phấn đấu trở thành điểm đến hàng đầu của các dòng vốn quốc tế chất lượng cao; đồng thời là trung tâm sản xuất, dịch vụ, đổi mới sáng tạo và điều hành khu vực của nhiều tập đoàn đa quốc gia, qua đó nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu; khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 25% tổng vốn đầu tư toàn xã hội và đóng góp khoảng 30% GDP.

Bài và ảnh Trà Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/tao-du-dia-cho-tang-truong-kinh-te-nua-cuoi-nam-184725.html