Tàu ngầm Seawolf mang tới 50 vũ khí nhưng không có ống phóng thẳng đứng

Tàu ngầm hạt nhân Seawolf có 8 ống phóng ngư lôi và khoang vũ khí rất lớn, nhưng Mỹ lại không trang bị hệ thống phóng thẳng đứng VLS như trên nhiều tàu ngầm tấn công hiện đại.

Khi nói đến hỏa lực của tàu ngầm hạt nhân Seawolf, con số đáng chú ý không phải là số lượng ống phóng mà là khả năng mang theo vũ khí.

Khi nói đến hỏa lực của tàu ngầm hạt nhân Seawolf, con số đáng chú ý không phải là số lượng ống phóng mà là khả năng mang theo vũ khí.

Hải quân Mỹ cho biết lớp tàu này có 8 ống phóng ngư lôi và khoang vũ khí có thể chứa tới 50 vũ khí. Đây là một sức mạnh đáng kể đối với một tàu ngầm có nhiệm vụ chính là săn tàu ngầm và tàu mặt nước đối phương.

Điểm đặc biệt nằm ở chỗ tàu ngầm Seawolf không có hệ thống phóng thẳng đứng VLS. Thay vì bố trí các ống phóng tên lửa riêng biệt theo chiều thẳng đứng, vũ khí của tàu được đưa qua các ống phóng ngư lôi nằm ở phần trước thân tàu.

Cách bố trí này phù hợp với tư duy thiết kế Seawolf vào cuối Chiến tranh Lạnh. Nhiệm vụ trọng tâm của tàu là đối đầu với lực lượng tàu ngầm Liên Xô, đặc biệt là những tàu ngầm hạt nhân hoạt động trên các vùng biển rộng.

Cách bố trí này phù hợp với tư duy thiết kế Seawolf vào cuối Chiến tranh Lạnh. Nhiệm vụ trọng tâm của tàu là đối đầu với lực lượng tàu ngầm Liên Xô, đặc biệt là những tàu ngầm hạt nhân hoạt động trên các vùng biển rộng.

Vì vậy, khả năng săn ngầm, độ tĩnh lặng và năng lực mang nhiều ngư lôi được đặt lên hàng đầu.

Vì vậy, khả năng săn ngầm, độ tĩnh lặng và năng lực mang nhiều ngư lôi được đặt lên hàng đầu.

8 ống phóng cho phép tàu ngầm Seawolf khai hỏa nhiều loại vũ khí tương thích với hệ thống phóng của tàu. Trong đó có ngư lôi hạng nặng Mk 48, loại vũ khí chủ lực được sử dụng để tấn công tàu ngầm và tàu mặt nước.

Các ống phóng này cũng có thể được sử dụng để triển khai một số loại tên lửa từ dưới nước.

Các ống phóng này cũng có thể được sử dụng để triển khai một số loại tên lửa từ dưới nước.

Điều đó giúp Seawolf có khả năng tấn công mục tiêu ở khoảng cách lớn hơn mà không nhất thiết phải sử dụng một hệ thống VLS riêng biệt.

Vậy tại sao Mỹ không trang bị VLS ngay từ đầu? Một lý do quan trọng nằm ở nhiệm vụ và thời điểm thiết kế.

Tàu ngầm Seawolf được phát triển trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi yêu cầu hàng đầu là tạo ra một tàu ngầm săn ngầm có độ ồn cực thấp, tốc độ cao, khả năng lặn sâu và hỏa lực mạnh.

Tàu ngầm Seawolf được phát triển trong bối cảnh Chiến tranh Lạnh, khi yêu cầu hàng đầu là tạo ra một tàu ngầm săn ngầm có độ ồn cực thấp, tốc độ cao, khả năng lặn sâu và hỏa lực mạnh.

Việc bổ sung VLS sẽ làm thay đổi đáng kể thiết kế thân tàu, phân bổ không gian và trọng lượng.

Quan trọng hơn, không có VLS không đồng nghĩa với hỏa lực yếu. Với tàu ngầm Seawolf, các ống phóng ngư lôi có đường kính lớn kết hợp cùng khoang vũ khí sức chứa lớn cho phép tàu mang theo một lượng vũ khí đáng kể.

Quan trọng hơn, không có VLS không đồng nghĩa với hỏa lực yếu. Với tàu ngầm Seawolf, các ống phóng ngư lôi có đường kính lớn kết hợp cùng khoang vũ khí sức chứa lớn cho phép tàu mang theo một lượng vũ khí đáng kể.

Điều này cũng phản ánh một triết lý khác với những tàu ngầm được thiết kế sau này. Khi nhiệm vụ tấn công mục tiêu trên đất liền bằng tên lửa hành trình ngày càng trở nên quan trọng,

VLS trở thành giải pháp hấp dẫn hơn vì cho phép tàu mang nhiều tên lửa và phóng nhanh chóng.

VLS trở thành giải pháp hấp dẫn hơn vì cho phép tàu mang nhiều tên lửa và phóng nhanh chóng.

Tàu ngầm Seawolf ra đời trước bước chuyển đó. Nó được xây dựng trước hết như một sát thủ săn ngầm, chứ không phải một "bệ phóng tên lửa dưới nước".

Và đây chính là điểm khiến thiết kế Seawolf trở nên thú vị: 8 ống phóng nhưng có thể mang tới 50 vũ khí, tập trung vào khả năng tấn công từ bên trong thân tàu thay vì dựa vào hàng loạt ống phóng thẳng đứng.

Việt Hùng

Nguồn ANTĐ: https://anninhthudo.vn/tau-ngam-seawolf-mang-toi-50-vu-khi-nhung-khong-co-ong-phong-thang-dung-post670421.antd