Tàu sân bay thứ hai của Mỹ tới Trung Đông: Sức mạnh thực sự ra sao?
Việc Mỹ điều động cùng lúc hai nhóm tác chiến tàu sân bay tới Trung Đông, có thể đánh dấu bước gia tăng đáng kể về năng lực triển khai sức mạnh quân sự.
Thông tin từ Wall Street Journal ngày 11.2 cho biết: Lầu Năm Góc đã chỉ thị cho nhóm tác chiến tàu sân bay thứ hai, nhiều khả năng là USS George H.W. Bush (CVN-77), chuẩn bị triển khai để hội quân cùng USS Abraham Lincoln (CVN-72). Nếu được Tổng thống Donald Trump phê chuẩn, lần đầu tiên sau gần một năm, Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM) sẽ sở hữu cùng lúc hai nhóm tác chiến tàu sân bay (CSG) trong khu vực. Điều này đánh dấu sự chuyển dịch từ trạng thái "tuần tra răn đe" sang "sẵn sàng tấn công", với nòng cốt là sự vượt trội tuyệt đối về công nghệ hàng không và tên lửa dẫn đường.

Tàu sân bay Mỹ thứ hai nhiều khả năng được điều động tới khu vực gần Iran là USS George H.W. Bush (CVN-77), thuộc lớp Nimitz, hiện vừa hoàn tất các hoạt động huấn luyện ngoài khơi bang Virginia - Ảnh: Hải quân Mỹ
USS George H.W. Bush là chiếc cuối cùng của lớp Nimitz và được xem là phiên bản hoàn thiện nhất của dòng tàu này. Con tàu không chỉ đóng vai trò như một căn cứ không quân nổi mà còn là nền tảng tích hợp nhiều cải tiến kỹ thuật, tạo cầu nối công nghệ sang lớp Gerald R. Ford thế hệ mới. Khả năng mang theo không đoàn hỗn hợp quy mô lớn cùng hệ thống phòng thủ nhiều tầng giúp CVN-77 có thể duy trì hoạt động tác chiến độc lập hoặc phối hợp trong biên đội mở rộng.
Được đưa vào biên chế năm 2009 và đặt theo tên Tổng thống thứ 41 của Mỹ, USS George H.W. Bush phản ánh kinh nghiệm vận hành hàng thập kỷ của lớp Nimitz. Việc kết hợp giữa thiết kế đã được kiểm chứng và các công nghệ nâng cấp khiến con tàu trở thành một trong những tài sản chiến lược quan trọng trong cấu trúc sức mạnh hải quân Mỹ hiện nay.
Trái tim hạt nhân và sự cơ động vô tận
Sức mạnh vận hành của USS George H.W. Bush nằm ở hệ thống động lực hạt nhân khổng lồ. Con tàu được trang bị hai lò phản ứng hạt nhân A4W do Westinghouse thiết kế, cung cấp năng lượng cho bốn tuabin hơi nước cực mạnh. Hệ thống này sản sinh công suất lên tới 260.000 mã lực (shp), cho phép con tàu khổng lồ với lượng giãn nước toàn tải hơn 102.000 tấn di chuyển với tốc độ tối đa trên 30 hải lý/giờ (hơn 56km/h). Đây là một con số kinh ngạc đối với một vật thể nhân tạo có kích thước lớn như vậy, giúp tàu có thể nhanh chóng triển khai đến bất kỳ điểm nóng nào trên thế giới trong thời gian ngắn nhất.

Tàu sân bay USS George H.W. Bush hoạt động trên biển - Ảnh: Hải quân Mỹ
Khác với các tàu chiến sử dụng nhiên liệu hóa thạch, lò phản ứng hạt nhân mang lại cho CVN-77 tầm hoạt động gần như không giới hạn. Con tàu có thể vận hành liên tục trong vòng 20 đến 25 năm mà không cần nạp nhiên liệu. Giới hạn duy nhất của nó chỉ nằm ở khả năng chịu đựng của thủy thủ đoàn và lượng nhu yếu phẩm mang theo. Điều này tạo ra ưu thế chiến lược to lớn, cho phép tàu duy trì sự hiện diện lâu dài tại các vùng biển xa xôi mà không phụ thuộc quá nhiều vào chuỗi cung ứng nhiên liệu, đồng thời dành toàn bộ không gian kho chứa nhiên liệu hàng không JP-5 (khoảng 3 triệu gallon) cho các máy bay chiến đấu.
Thiết kế khí động học và cải tiến cấu trúc
Dù thuộc lớp Nimitz, USS George H.W. Bush (CVN-77) có một số thay đổi đáng kể về thiết kế so với các tàu cùng lớp trước đó. Điểm dễ nhận thấy nhất là phần mũi tàu dạng bulbous bow - cấu trúc phình ra dưới mực nước, tương tự hình giọt nước hoặc quả lê. Thiết kế này giúp giảm lực cản thủy động, từ đó cải thiện hiệu suất di chuyển và tăng độ ổn định khi tàu hoạt động ở tốc độ cao. Nhờ vậy, điều kiện cất và hạ cánh của máy bay trên boong cũng được hỗ trợ tốt hơn trong môi trường biển động.
Phần tháp chỉ huy trên tàu (đảo thượng tầng) được thiết kế nhỏ hơn và đặt lùi về phía sau so với các tàu trước đây. Thay vì dùng ăng-ten radar quay tròn như kiểu cũ, tàu sử dụng các tấm radar phẳng gắn cố định. Cách thiết kế này vừa giúp tàu khó bị radar đối phương phát hiện hơn, vừa tạo thêm không gian trên boong để máy bay di chuyển, cất và hạ cánh thuận tiện hơn.
Ngoài ra, hệ thống máy phóng máy bay bằng hơi nước và dây hãm đà dùng để giữ máy bay khi hạ cánh cũng được nâng cấp. Nhờ đó, tàu có thể phóng và thu hồi các máy bay cỡ lớn với tần suất cao, phục vụ hoạt động bay liên tục trong thời gian dài.
Sức mạnh hỏa lực
Năng lực tác chiến cốt lõi của USS George H.W. Bush không nằm ở các hệ thống vũ khí gắn trên thân tàu, mà ở không đoàn tàu sân bay (Carrier Air Wing) mà nó mang theo. CVN-77 có thể vận hành tối đa khoảng 90 máy bay các loại, tương đương một căn cứ không quân di động hoạt động giữa biển.
Máy bay chiến đấu cất và hạ cánh trên tàu sân bay USS George H.W. Bush - Video: Youtube
Lực lượng tấn công chủ lực hiện nay là sự kết hợp giữa tiêm kích F/A-18E/F Super Hornet và tiêm kích tàng hình F-35C Lightning II. Super Hornet đảm nhiệm vai trò đa nhiệm với khả năng mang tải trọng lớn và hoạt động linh hoạt. Trong khi đó, F-35C bổ sung năng lực tàng hình, trinh sát và tấn công chính xác vào các mục tiêu được bảo vệ bởi hệ thống phòng không hiện đại. Sự phối hợp này cho phép thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau, từ kiểm soát không phận, tấn công mặt đất, chống hạm đến yểm trợ lực lượng trên bộ.
Hỗ trợ cho các tiêm kích là máy bay cảnh báo sớm E-2D Advanced Hawkeye, có nhiệm vụ phát hiện mục tiêu từ xa và điều phối hoạt động trên không. Phi đội tác chiến điện tử EA-18G Growler đảm nhiệm vai trò gây nhiễu và chế áp radar đối phương, góp phần bảo vệ các đợt không kích. Bên cạnh đó, trực thăng MH-60R/S Seahawk thực hiện nhiệm vụ săn ngầm, tìm kiếm cứu nạn và vận chuyển, hoàn thiện cấu trúc tác chiến tổng thể của nhóm tàu sân bay.
Hệ thống phòng thủ nhiều tầng
Dù luôn hoạt động cùng các tàu khu trục Aegis trong đội hình hộ tống, USS George H.W. Bush vẫn được trang bị hệ thống tự vệ riêng để đối phó với các mối đe dọa tiếp cận gần.
Ở lớp phòng thủ trực tiếp (hard-kill), tàu có hai bệ phóng tên lửa RIM-116 RAM dùng để đánh chặn tên lửa hành trình ở cự ly ngắn và hai bệ phóng RIM-162 ESSM để xử lý mục tiêu ở tầm trung. Các hệ thống này tạo thành vòng bảo vệ chủ động trước các đòn tấn công từ trên không.

Các tàu thuộc Nhóm tác chiến tàu sân bay George H.W. Bush di chuyển trên Đại Tây Dương - Ảnh: Hải quân Mỹ
Tuyến phòng thủ cuối cùng là pháo bắn nhanh Phalanx CIWS cỡ 20 mm. Hệ thống này có radar điều khiển riêng và tốc độ bắn rất cao, tạo màn đạn dày để đánh chặn mục tiêu ở khoảng cách rất gần, trong trường hợp các lớp bảo vệ trước đó không ngăn chặn được.
Bên cạnh vũ khí đánh chặn, tàu còn có các biện pháp “mềm” (soft-kill). Hệ thống tác chiến điện tử AN/SLQ-32(V) có khả năng phát hiện và gây nhiễu tín hiệu radar của tên lửa đối phương. Kết hợp với mồi bẫy hồng ngoại và sợi kim loại, tàu có thể đánh lạc hướng tên lửa dẫn đường. Ngoài ra, hệ thống chống ngư lôi SLQ-25 Nixie kéo phía sau tàu phát tín hiệu giả nhằm thu hút và đánh lừa ngư lôi, giảm nguy cơ trúng đích.
Khả năng tác chiến
Yếu tố then chốt tạo nên sức mạnh của USS George H.W. Bush không chỉ nằm ở hỏa lực, mà còn ở năng lực chỉ huy - kiểm soát (C2). Con tàu được thiết kế như một trung tâm điều hành tác chiến trên biển, tích hợp hệ thống liên lạc vệ tinh và mạng chia sẻ dữ liệu hiện đại.
Từ Trung tâm Thông tin Tác chiến (CIC), chỉ huy có thể theo dõi tình hình chiến trường theo thời gian thực, đồng thời kết nối và trao đổi dữ liệu với tàu ngầm, máy bay, vệ tinh và các đơn vị trên bộ. Nhờ đó, tàu không chỉ điều phối hoạt động của nhóm tác chiến đi cùng mà còn phối hợp với lực lượng liên quân trong các chiến dịch quy mô lớn. Bên cạnh đó, mức độ tự động hóa cao giúp giảm tải công việc cho thủy thủ đoàn và rút ngắn thời gian xử lý thông tin, qua đó nâng cao tốc độ ra quyết định khi tình huống diễn biến nhanh.
Sức mạnh cộng hưởng của mô hình “Song Hạm”
Trong học thuyết hải quân hiện đại, một tàu sân bay lớp Nimitz đã đủ tạo ra ưu thế đáng kể trên biển. Tuy nhiên, khi hai tàu sân bay cùng hoạt động trong một khu vực, năng lực tác chiến được nâng lên ở một cấp độ hoàn toàn khác. Thay vì phải luân phiên giữa các chu kỳ xuất kích, bảo dưỡng và nghỉ ngơi, mô hình “song hạm” cho phép duy trì hoạt động bay liên tục 24/7. Điều này đảm bảo luôn có lực lượng trên không để kiểm soát không phận và sẵn sàng triển khai đòn đánh khi cần.
Khi USS George H.W. Bush phối hợp cùng USS Abraham Lincoln, tổng số máy bay và phương tiện hỗ trợ có thể vượt 140 chiếc. Quy mô này cho phép thực hiện đồng thời nhiều nhiệm vụ: chiếm ưu thế trên không, tấn công mục tiêu mặt đất, trinh sát, cảnh báo sớm và tác chiến điện tử. Thay vì tập trung vào một hướng tác chiến duy nhất, cụm lực lượng có thể chia tách nhiệm vụ nhưng vẫn duy trì sự hỗ trợ lẫn nhau.
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở số lượng khí tài, mà ở khả năng tích hợp công nghệ trong một hệ thống chỉ huy thống nhất. Các máy bay tàng hình, radar cảnh giới, hệ thống phòng thủ tên lửa và năng lực tác chiến điện tử được kết nối trong cùng một mạng lưới điều hành, giúp rút ngắn thời gian ra quyết định và nâng cao độ chính xác khi triển khai hỏa lực.
Sự kết hợp này tạo ra một cấu trúc răn đe linh hoạt: vừa đủ mạnh để gây sức ép chiến lược, vừa có khả năng nhanh chóng chuyển sang trạng thái tác chiến nếu tình hình leo thang. Trong bối cảnh căng thẳng tại Trung Đông, mô hình “song hạm” vì vậy không chỉ là biểu tượng sức mạnh, mà còn là công cụ bảo đảm ưu thế quân sự và khả năng phản ứng tức thời.













