'Thành phố tên lửa' bí mật của Iran: Lá chắn ngầm thách thức sức mạnh Mỹ và Israel

Không chỉ là nơi cất giữ hàng nghìn tên lửa đạn đạo, hệ thống bí mật này còn được Iran thiết kế để bảo vệ vũ khí chiến lược khỏi vệ tinh do thám và các cuộc không kích, tạo nên lá chắn răn đe khiến Mỹ và Israel phải tính toán kỹ lưỡng trong mọi kịch bản đối đầu quân sự.

Iran đã xây dựng một mạng lưới rộng lớn các cơ sở phóng tên lửa ngầm bí mật, cho phép triển khai tên lửa đạn đạo mà không cần bất kỳ hoạt động chuẩn bị nào trên mặt đất. Mạng lưới này được cho là một trong những yếu tố khiến các nhà hoạch định chiến lược tại Lầu Năm Góc đặc biệt lo ngại.

Nhờ vị trí và thiết kế đặc biệt, các cơ sở này gần như không thể bị vệ tinh phát hiện, khó bị radar theo dõi và phần lớn nằm ngoài tầm với của các cuộc không kích thông thường. Đó không chỉ là các “thành phố tên lửa” nổi tiếng của Iran mà còn là một mạng lưới phức hợp phóng ngầm được xây dựng có hệ thống. Theo các chuyên gia, cấu trúc này có thể tạo ra thách thức chiến lược đáng kể đối với các đối thủ trong trường hợp xảy ra xung đột, bởi việc phát hiện và vô hiệu hóa các bệ phóng là rất khó khăn. Các cơ sở được thiết kế để che giấu toàn bộ quá trình chuẩn bị và phóng tên lửa dưới lớp đá dày cùng hệ thống ngụy trang tinh vi.

“Thành phố tên lửa” của Iran là các tổ hợp căn cứ tên lửa ngầm quy mô lớn do Lực lượng Không quân thuộc Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) vận hành. Những cơ sở này được xây dựng sâu trong lòng núi, với các đường hầm lớn khoan vào đá, có nơi sâu tới khoảng 500 mét dưới mặt đất.

Ngoài chức năng lưu trữ tên lửa, mỗi tổ hợp còn hoạt động như một căn cứ quân sự khép kín. Bên trong được trang bị hệ thống đường ray để vận chuyển tên lửa, trung tâm chỉ huy – kiểm soát, cùng các khu nhà ở thường trực dành cho lực lượng vận hành.

Theo ước tính của các nhà phân tích, Iran hiện sở hữu khoảng 2.500 đến 3.000 tên lửa đạn đạo tầm xa, trong đó có các dòng như Shahab-3 (tầm bắn hơn 1.900 km), Sejil, Ghadr và Khorramshahr. Việc xây dựng các căn cứ ngầm này bắt nguồn từ kinh nghiệm trong Xung đột Iran-Iraq giai đoạn 1980–1988, khi nhiều cơ sở quân sự trên mặt đất của Iran bị phá hủy do các cuộc không kích. Sau cuộc chiến, Tehran đã dành nhiều thập kỷ để phát triển hệ thống hạ tầng ngầm nhằm bảo vệ kho vũ khí chiến lược của nước này.

Thông thường, việc phóng tên lửa đạn đạo cần đến bệ phóng, thiết bị dựng tên lửa và các phương tiện tiếp nhiên liệu. Đây là những thiết bị dễ bị vệ tinh trinh sát của đối phương phát hiện. Tuy nhiên, Iran đã phát triển phương thức phóng từ các bệ đặt sẵn trong đường hầm, giúp giảm thiểu dấu hiệu hoạt động trên mặt đất.

Các tên lửa được lưu trữ trong các cấu trúc hình trụ cao xây dựng trực tiếp bên trong hệ thống hầm. Lối ra được che giấu dưới lớp đất mỏng hoặc các cửa sập được gia cố. Khi khai hỏa, các cửa này sẽ mở ra để tên lửa phóng lên từ dưới lòng đất.

Một số điểm phóng ngầm được cho là có đường kính tới khoảng 16 mét, với kích thước lớn để có thể triển khai nhiều bệ phóng cùng lúc, cho phép phóng đồng thời 4 đến 5 tên lửa. Thiết kế này giúp tăng khả năng sống sót của hệ thống tên lửa trước các cuộc tấn công phủ đầu, đồng thời tạo lợi thế chiến lược trong trường hợp xung đột.

Mạng lưới các cơ sở tên lửa ngầm của Iran có quy mô lớn với thiết kế nhằm tối đa hóa khả năng che giấu và chống chịu trước các cuộc tấn công. Nhiều cơ sở được đặt sâu trong lòng núi, có nơi nằm hàng trăm mét dưới mặt đất, giúp bảo vệ tên lửa, khu vực tiếp nhiên liệu và dây chuyền lắp ráp khỏi sự quan sát của vệ tinh cũng như các cuộc không kích thông thường.

Bên trong mạng lưới đường hầm, tên lửa có thể được di chuyển bằng hệ thống đường ray giữa nhiều điểm phóng khác nhau. Khả năng cơ động này khiến đối phương khó nhắm mục tiêu vào một vị trí cố định, bởi các bệ phóng có thể thay đổi liên tục.

Iran cũng áp dụng nhiều biện pháp đánh lừa. Lối vào đường hầm thường được phủ bê tông và đất để trông giống các đặc điểm tự nhiên của địa hình. Ngoài ra, các bệ phóng giả hoặc mô hình bơm hơi đôi khi được đặt ở khu vực trống để gây nhiễu cho hệ thống trinh sát của đối phương. Một số cơ sở thậm chí được thiết kế giống các công trình dân sự nhằm tránh thu hút sự chú ý.

Một yếu tố khác làm tăng mức độ khó phát hiện là việc sử dụng tên lửa nhiên liệu rắn. Loại tên lửa này cần thời gian chuẩn bị trước khi phóng ngắn hơn nhiều so với tên lửa nhiên liệu lỏng, khiến các vệ tinh trinh sát khó phát hiện những dấu hiệu cảnh báo như hoạt động tiếp nhiên liệu hoặc các tín hiệu nhiệt đặc trưng.

Mạng lưới căn cứ ngầm này tạo ra nhiều thách thức chiến lược cho Mỹ và Israel. Độ sâu cùng lớp đá dày bao quanh các cơ sở giúp chúng có khả năng chống chịu cao trước các cuộc không kích, cho phép Iran duy trì năng lực đáp trả ngay cả khi bị tấn công phủ đầu.

Một số địa điểm phóng còn có khả năng khai hỏa nhiều tên lửa trong thời gian ngắn. Điều này có thể gây quá tải cho các hệ thống phòng thủ tên lửa như Vòm Sắt của Israel hoặc Patriot của Mỹ, khi số mục tiêu cần đánh chặn vượt quá khả năng xử lý cùng lúc của chúng.

Do nhiều cơ sở vẫn nằm ngoài tầm quan sát trực tiếp của vệ tinh, việc dự đoán hoặc ngăn chặn các vụ phóng của Iran trở nên đặc biệt khó khăn. Điều này làm gia tăng nguy cơ xảy ra các cuộc tấn công tên lửa bất ngờ và khiến việc lập kế hoạch quân sự của Mỹ hoặc Israel trở nên phức tạp hơn.

Tên lửa đạn đạo từ lâu là một trong những năng lực răn đe tầm xa quan trọng nhất của Iran. Hệ thống vũ khí này cho phép Tehran tấn công các mục tiêu cách xa hàng trăm, thậm chí hàng nghìn km và đã trở thành trụ cột trong chiến lược quân sự của nước này trong nhiều năm. Trong cuộc xung đột hiện nay, Iran sử dụng kết hợp tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái để tấn công các căn cứ quân sự, cơ sở hạ tầng và mục tiêu chiến lược trong khu vực.

Theo một số báo cáo, kho tên lửa đạn đạo của Iran đã suy giảm đáng kể trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông tiếp diễn. Dù vậy, các chuyên gia cho rằng, số lượng tên lửa còn lại vẫn đủ lớn để Iran duy trì các đợt tấn công trong thời gian tới.

Nhà phân tích địa chính trị Ian Bremmer nhận định, sau nhiều tuần giao tranh với Mỹ và Israel, Iran hiện có thể chỉ còn chưa đến 1.000 tên lửa đạn đạo. Ông Bremmer cũng lưu ý rằng việc suy giảm số lượng tên lửa không đồng nghĩa với năng lực răn đe của Iran giảm đáng kể. Ngoài tên lửa truyền thông, Iran còn sở hữu số lượng lớn máy bay không người lái (UAV) và tên lửa hành trình. Những loại vũ khí này thường có chi phí sản xuất thấp hơn và có thể được triển khai với số lượng lớn, khiến chúng trở thành công cụ hiệu quả để gây quá tải cho các hệ thống phòng không của đối phương.

Trong khoảng một thập kỷ qua, Iran đã phát triển đáng kể chương trình máy bay không người lái. Một số dòng UAV, trong đó có dòng Shahed, đã được sử dụng rộng rãi trong các cuộc xung đột tại Trung Đông và trong cuộc xung đột Nga -Ukraine.

Kể từ khi xung đột bùng phát cuối tháng 2/2026, Mỹ và Israel đã tiến hành nhiều đợt không kích nhằm vào cơ sở hạ tầng tên lửa, trung tâm chỉ huy và các kho chứa của Iran.

Tuy vậy, các nhà hoạch định quân sự cho rằng việc loại bỏ hoàn toàn kho tên lửa của Iran là nhiệm vụ rất khó khăn. Các bệ phóng di động, hệ thống phóng cơ động và mạng lưới kho chứa bí mật cho phép nước này vẫn duy trì năng lực tác chiến ngay cả khi đã chịu tổn thất đáng kể.

Giới phân tích cho rằng không nên xem việc kho tên lửa của Iran suy giảm là dấu hiệu cho thấy cuộc xung đột sẽ sớm kết thúc. Diễn biến chiến sự vẫn khó lường và cả hai bên vẫn sở hữu những công cụ đáng kể để tiếp tục gây thiệt hại cho đối phương. Chừng nào hai bên còn duy trì được năng lực quân sự mạnh mẽ để tiếp tục tấn công, chừng đó cuộc chiến sẽ còn kéo dài.

Tác giả: Hồng Anh - Trình bày: Kiều Anh

Nguồn VOV: https://vov.vn/the-gioi/quan-sat/thanh-pho-ten-lua-bi-mat-cua-iran-la-chan-ngam-thach-thuc-suc-manh-my-va-israel-post1274880.vov