Thấy gì từ Thượng đỉnh NATO 2026?
Từ những hợp đồng quốc phòng trị giá hàng chục tỷ USD đến các cuộc thảo luận về Ukraine, Iran và an ninh hàng hải, Thượng đỉnh NATO 2026 cho thấy liên minh đang chuyển trọng tâm từ những cam kết lớn sang bài toán thực hiện, trong một môi trường an ninh ngày càng phức tạp.

Các cam kết được xác lập và thực thi
Diễn ra trong hai ngày 7-8/7 tại Ankara, Thổ Nhĩ Kỳ, Thượng đỉnh NATO 2026 được tổ chức một năm sau khi các nhà lãnh đạo liên minh nhất trí mục tiêu nâng đầu tư quốc phòng và các lĩnh vực liên quan đến an ninh lên 5% GDP vào năm 2035.
Nếu Thượng đỉnh The Hague năm 2025 tập trung vào việc xác lập mức cam kết mới, thì hội nghị tại Ankara cho thấy trọng tâm đang chuyển sang câu hỏi thực tế hơn, các cam kết đó sẽ được chuyển hóa thành năng lực quân sự cụ thể như thế nào.

Tổng thư ký NATO Mark Rutte. Ảnh: NATO
Thông điệp này thể hiện rõ tại Diễn đàn Công nghiệp Quốc phòng NATO, diễn ra bên lề thượng đỉnh hôm 7/7. Theo NATO, các kế hoạch mua sắm mới được công bố tại diễn đàn có giá trị hàng chục tỷ USD, trải rộng từ năng lực cảnh báo sớm, giám sát hàng hải, tiếp dầu trên không đến máy bay không người lái và công nghiệp quốc phòng.
Tổng thư ký NATO Mark Rutte cho biết, liên minh sẽ thúc đẩy mua sắm máy bay không người lái (UAV) MQ-4C Triton của Northrop Grumman nhằm tăng cường năng lực giám sát hàng hải. Đan Mạch, Phần Lan, Đức và Na Uy đã ký thư bày tỏ ý định mua tối đa 5 UAV loại này.
NATO cũng bắt đầu tiến trình mua chung tối đa 10 máy bay cảnh báo sớm và kiểm soát trên không GlobalEye của Saab, nhằm thay thế đội máy bay AWACS đã phục vụ liên minh trong nhiều thập niên. Theo Reuters, mỗi chiếc GlobalEye có giá ước tính khoảng 400-450 triệu USD và nếu hợp đồng được ký sớm, việc bàn giao có thể bắt đầu từ năm 2030.
Bên cạnh đó, NATO thông báo bàn giao chiếc Airbus A330 MRTT thứ 10 cho phi đội vận tải - tiếp dầu đa nhiệm chung, đồng thời mở rộng năng lực vận tải chiến lược với máy bay Airbus A400M. Các thỏa thuận khác liên quan đến tên lửa, phòng không, không gian và năng lực tấn công chính xác cũng được công bố tại diễn đàn.
Đáng chú ý, ông Rutte giới thiệu sáng kiến NATO Drone Edge, nhằm tăng cường đầu tư vào hệ thống chống UAV và mở rộng đào tạo lực lượng vận hành UAV.
Đây là hướng đi phản ánh rõ những bài học từ thực địa cuộc xung đột Nga - Ukraine, nơi UAV đã trở thành một trong những công cụ quan trọng nhất trong trinh sát, tấn công và phòng thủ.
NATO cũng ra mắt nền tảng Front Door for Industry, giúp doanh nghiệp tiếp cận dễ hơn với các cơ hội hợp tác và mua sắm của liên minh. Liên minh cũng công bố NATO Engine, sáng kiến nhằm mở rộng năng lực sản xuất bằng cách kết nối các dây chuyền công nghiệp quốc phòng và dân sự trong toàn khối.
Từ góc độ này, Thượng đỉnh tại Ankara cho thấy liên minh đang bước vào giai đoạn kiểm tra năng lực thực thi. Sau nhiều năm tranh luận về chia sẻ gánh nặng, các đồng minh châu Âu và Canada đang chịu sức ép phải chứng minh rằng mức chi tiêu cao hơn sẽ giúp liên minh giảm phụ thuộc vào Mỹ trong một số năng lực then chốt.
Ông Ian Lesser, chuyên gia cao cấp tại Quỹ Marshall Đức nhận định: "Tôi không cho rằng NATO đang ở điểm giới hạn. Nhưng liên minh đang thực sự bước vào một giai đoạn điều chỉnh sâu sắc”.
Trong khi đó, bà Sophia Besch, nghiên cứu viên cao cấp thuộc Chương trình châu Âu của Quỹ Carnegie vì hòa bình quốc tế bày tỏ, các nước châu Âu không còn kỳ vọng có thể khôi phục mức độ tin cậy trong liên minh như nhiều thập kỷ trước. Họ chấp nhận rằng cam kết của Mỹ với châu Âu đang thay đổi. Điều họ mong muốn là quá trình chuyển đổi đó diễn ra một cách có trật tự hơn".
Thượng đỉnh tại Ankara đặt ra một bài toán khác
Nếu phần đầu của Thượng đỉnh Ankara tập trung vào câu hỏi NATO sẽ biến các cam kết chi tiêu thành năng lực quân sự như thế nào, thì diễn biến của hội nghị cho thấy một vấn đề phức tạp hơn, những năng lực đó sẽ được ưu tiên ra sao khi liên minh phải cùng lúc theo dõi nhiều cuộc khủng hoảng.
Ukraine vẫn là một trọng tâm. Tổng thống Volodymyr Zelensky tới Ankara và tiếp tục vận động sự hỗ trợ của các đồng minh trong bối cảnh Kiev cần thêm các hệ thống phòng không. Nhưng so với những kỳ thượng đỉnh trước, cuộc xung đột Nga - Ukraine không còn chiếm gần như toàn bộ sự chú ý.

Lãnh đạo các nước thành viên NATO cùng phu nhân/phu quân, chụp ảnh lưu niệm trong buổi tiếp đón tại Phủ Tổng thống ở Ankara hôm 7/7. Ảnh: Văn phòng Tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ/UPI
Xung đột giữa Mỹ và Iran đã đưa Trung Đông vào thẳng chương trình nghị sự. Những vụ tấn công nhằm vào tàu hàng tại eo biển Hormuz càng khiến an ninh hàng hải trở thành vấn đề trực tiếp đối với nhiều thành viên châu Âu.
The Guardian phân tích, với các nước ở sườn phía Đông, Nga và chiến sự tại Ukraine tiếp tục là mối quan tâm an ninh hàng đầu. Còn với những quốc gia phụ thuộc lớn vào thương mại và năng lượng qua đường biển, bất ổn tại Hormuz lại có thể tạo ra những tác động tức thời và lâu dài. Đây là lý do xung đột với Iran trở thành một phép thử đáng chú ý tại Ankara.
Tổng thống Mỹ Donald Trump công khai bày tỏ không hài lòng với một số đồng minh vì không ủng hộ Washington trong cuộc xung đột. Trong khi đó, Tổng thư ký NATO Mark Rutte cho rằng đợt tấn công mới của Mỹ nhằm vào Iran là “hoàn toàn cần thiết”.
Giới quan sát lưu ý, rằng sự đồng thuận từ người đứng đầu NATO không đồng nghĩa với việc các hành động quân sự chống lại Iran sẽ trở thành một chiến dịch chung của toàn khối. Về bản chất, NATO vận hành dựa trên nguyên tắc phòng thủ tập thể dưới phạm vi địa lý quy định.
Do đó, đối với những cuộc khủng hoảng nằm ngoài khu vực hoạt động truyền thống, các quốc gia thành viên vẫn duy trì những góc nhìn và lợi ích chiến lược riêng biệt, dẫn đến sự khác biệt trong cách đánh giá cũng như mức độ can dự thực tế.
Ankara vì thế phản ánh một bài toán khác với The Hague một năm trước. Khi đó, áp lực từ Washington và những lo ngại về an ninh đã giúp các thành viên đạt được một mục tiêu chung về chi tiêu. Năm nay, khi chương trình nghị sự trải rộng từ Ukraine đến Iran và an ninh hàng hải, thách thức chuyển sang việc xác định ưu tiên giữa nhiều mối quan tâm khác nhau.
Các nhà phân tích nêu rõ, đây có thể là một trong những vấn đề lớn mà NATO phải đối mặt trong thời gian tới. Một liên minh gồm 32 thành viên không cần có cùng quan điểm về mọi cuộc khủng hoảng. Nhưng khi số lượng điểm nóng tăng lên, khả năng xác định đâu là lợi ích chung và đâu là vấn đề từng thành viên tự xử lý sẽ ngày càng quan trọng.
Nguồn CAND: https://cand.vn/thay-gi-tu-thuong-dinh-nato-2026-post816189.html













