Thêm bước tiến mới của y học bào thai từ ca FETO đầu tiên tại Việt Nam
Bệnh viện Phụ sản trung ương vừa thực hiện thành công ca can thiệp bào thai bằng kỹ thuật FETO đầu tiên tại Việt Nam, điều trị cho thai nhi mắc thoát vị hoành bẩm sinh. Dấu mốc này cho thấy y học bào thai đang mở rộng khả năng xử trí bệnh lý trước khi trẻ chào đời, đồng thời đặt ra yêu cầu ngày càng cao về nghiên cứu, lựa chọn chỉ định và tổ chức chăm sóc liên tục.
Đưa can thiệp vào thai kỳ
Một thai nhi mắc thoát vị hoành bẩm sinh có thể gặp tình trạng các tạng trong ổ bụng di chuyển lên lồng ngực, chèn ép phổi đang phát triển. Với những trường hợp nặng, vấn đề không chỉ nằm ở khiếm khuyết của cơ hoành mà còn ở mức độ phát triển của phổi trước khi trẻ chào đời.

Ê-kip các bác sĩ Trung tâm Y học bào thai thực hiện ca phẫu thuật FETO (nội soi buồng ối đặt bóng gây bít khí quản thai nhi điều trị thoát vị hoành bẩm sinh) đầu tiên tại Việt Nam. Ảnh: Bệnh viện Phụ sản trung ương
Nhằm giải quyết bài toán này, kỹ thuật FETO (nội soi buồng ối đặt bóng gây bít khí quản thai nhi) được áp dụng như một giải pháp can thiệp chuyên sâu ngay từ trong bụng mẹ. Bằng cách đưa một bóng nhỏ vào lòng khí quản để tạm thời làm bít đường thở, thủ thuật này giúp giữ dịch phổi do chính thai nhi tiết ra, tạo áp lực nội phế quản để kích thích nhu mô phổi tiếp tục giãn nở và phát triển.
Ý tưởng bít khí quản thai nhi nhằm kích thích phổi phát triển đã được nghiên cứu thực nghiệm từ những năm 1980. Bước ngoặt lâm sàng diễn ra vào năm 1997 khi nhóm chuyên gia tại Đại học California, San Francisco (Mỹ) công bố ca bít khí quản bằng kỹ thuật nội soi (FETENDO) đầu tiên trên người. Mặc dù vậy, các kỹ thuật ban đầu này vẫn gây ra nhiều tổn thương cơ học cho đường thở của thai nhi.
Trải qua nhiều cải tiến, năm 2004, các nhà khoa học châu Âu đã tối ưu hóa phương pháp này thành kỹ thuật FETO hiện đại (đặt bóng nội soi lòng khí quản). Thử nghiệm đa trung tâm TOTAL công bố trên tạp chí New England Journal of Medicine (2021) đã chứng minh FETO cải thiện rõ rệt tỷ lệ sống sót ở thai nhi mắc thoát vị hoành trái đơn độc mức độ nặng, dù làm tăng nguy cơ vỡ ối và sinh non. Từ năm 2024 đến nay, thế giới tiếp tục hướng tới việc phát triển các thế hệ bóng thông minh có thể tự xả xẹp để giảm thiểu tính xâm lấn.
Tại Việt Nam, ngày 26-9-2026, Bệnh viện Phụ sản trung ương đã thực hiện thành công ca can thiệp FETO đầu tiên trên cả nước, cho một trường hợp thai nhi 30 tuần tuổi bị thoát vị hoành bẩm sinh mức độ nặng. Sự kiện đánh dấu việc y học nước nhà làm chủ hoàn toàn kỹ thuật bào thai phức tạp, đồng thời mở ra hy vọng cứu sống cho nhiều sinh mệnh ngay từ trong bụng mẹ với chi phí hợp lý.
Theo ê-kíp phẫu thuật, thách thức của ca can thiệp đầu tiên nằm ở yêu cầu độ chính xác tuyệt đối trong từng thao tác khi thai nhi còn rất nhỏ và liên tục di chuyển trong buồng ối. Bác sĩ phải đưa dụng cụ qua thành bụng, tử cung người mẹ để tiếp cận đúng vị trí và đặt chính xác bóng vào khí quản thai nhi mà không được phép xảy ra sai lệch.

Quả bóng "đặc biệt" và các thiết bị y tế được sử dụng để gây bít khí quản thai nhi trong kỹ thuật FETO. Ảnh: Bệnh viện Phụ sản trung ương
Đây cũng là lý do FETO không phải kỹ thuật có thể áp dụng đại trà. Trước khi can thiệp, thai nhi cần được đánh giá cụ thể về tình trạng bệnh và mức độ ảnh hưởng đến sự phát triển của phổi. Sau thủ thuật, thai phụ tiếp tục được theo dõi trong thai kỳ và chuẩn bị phương án chăm sóc trẻ sau sinh.
TTND.GS.TS Nguyễn Duy Ánh, Giám đốc Bệnh viện Phụ sản trung ương nhấn mạnh, việc làm chủ kỹ thuật bào thai phức tạp này là kết quả của quá trình chuẩn bị bài bản, đòi hỏi năng lực đồng bộ không chỉ ở khâu thủ thuật mà còn ở toàn bộ hệ thống tổ chức theo dõi, phối hợp đa chuyên khoa.
Chẩn đoán chính xác để can thiệp đúng lúc
Sự phát triển của kỹ thuật FETO là minh chứng rõ nét cho xu hướng chuyển dịch của y học hiện đại: Tiếp cận bệnh lý sớm từ giai đoạn trước sinh, chuyển từ bị động theo dõi sang chủ động điều trị ngay trong thai kỳ.
Định hướng này hiện đang được cụ thể hóa mạnh mẽ trong các chính sách chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em tại Việt Nam. Điển hình là Thông tư số 12/2026/TT-BYT của Bộ Y tế, ban hành ngày 15-5-2026 và có hiệu lực từ ngày 1-7-2026, đã quy định rõ danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích khám, sàng lọc trước sinh và sơ sinh, tạo cơ sở pháp lý vững chắc để các cơ sở y tế nâng cao khả năng phát hiện sớm và chủ động quản lý thai kỳ nguy cơ cao.
Tại Hội nghị thường niên Y học Bào thai lần thứ IV ngày 29-5-2026, Bộ trưởng Bộ Y tế Đào Hồng Lan cũng khẳng định, y học bào thai là một trong những chuyên ngành được ưu tiên phát triển mũi nhọn. Bộ trưởng yêu cầu toàn ngành cần đẩy mạnh sàng lọc trước sinh, hoàn thiện hành lang pháp lý, quy trình chuyên môn đồng thời tăng cường nghiên cứu, ứng dụng kỹ thuật tiên tiến phối hợp đa chuyên khoa trong chẩn đoán và điều trị.

Phẫu thuật FETO được thực hiện qua hệ thống nội soi. Ảnh: Bệnh viện Phụ sản trung ương
Tuy nhiên, việc phát hiện dị tật mới chỉ là bước khởi đầu. Với những trường hợp có khả năng điều trị trước sinh, quyết định can thiệp cần dựa trên dữ liệu về mức độ bệnh, lợi ích và nguy cơ.
Vì vậy, để kỹ thuật FETO cũng như các phương pháp can thiệp bào thai mới tiếp tục được ứng dụng an toàn và hiệu quả, ngành y học bào thai nước nhà cần liên tục thu thập dữ liệu lâm sàng, theo dõi sát sao các biến chứng như vỡ ối hay sinh non. Từ đó chuẩn hóa chỉ định và thời điểm can thiệp phù hợp cho từng nhóm bệnh lý, đồng bộ hóa năng lực điều trị từ trong bụng mẹ cho đến khâu chăm sóc trẻ sơ sinh sau này.
