4 nguyên nhân gây đau cổ tay

Đau cổ tay có thể xuất hiện sau chấn thương, vận động quá mức hoặc liên quan đến các bệnh lý về gân, dây chằng, xương và khớp.

Xác định đúng nguyên nhân giúp người bệnh có hướng điều trị phù hợp, tránh để tình trạng kéo dài gây hạn chế vận động. Cổ tay là bộ phận phải hoạt động thường xuyên trong các công việc hằng ngày, từ cầm nắm, nâng vật, sử dụng máy tính, điện thoại đến chơi thể thao. Vì vậy, đau cổ tay có thể gặp ở nhiều đối tượng, đặc biệt ở người thường xuyên thực hiện các động tác lặp đi lặp lại hoặc chịu lực lớn lên vùng này.

Nội dung

1. Những nguyên nhân gây đau cổ tay

Đau cổ tay do chấn thương, vận động quá mức

Thói quen sinh hoạt có thể làm cổ tay đau hơn

Tổn thương sụn và dây chằng cổ tay

Đau cổ tay có thể do bệnh lý khớp

2. Khi nào đau cổ tay cần đi khám?

Tùy nguyên nhân, đau có thể xuất hiện đột ngột hoặc kéo dài, kèm sưng, cứng khớp, hạn chế vận động, tê hoặc yếu bàn tay.

1. Những nguyên nhân gây đau cổ tay

Đau cổ tay do chấn thương, vận động quá mức

Chấn thương là một trong những nguyên nhân thường gặp gây đau cổ tay. Người chơi thể thao, tập gym, đạp xe, cầu lông, tennis, bóng chuyền hoặc thực hiện các động tác chống tay như hít đất có thể gặp tình trạng này.

Các tổn thương thường gặp gồm bong gân, căng hoặc rách dây chằng, tổn thương gân, trật khớp hoặc gãy xương. Đặc biệt, ngã chống tay có thể gây tổn thương xương và dây chằng cổ tay dù bên ngoài không có biểu hiện rõ ràng.

Ngoài chấn thương cấp tính, việc sử dụng cổ tay quá mức hoặc lặp đi lặp lại cũng có thể gây đau do tổn thương các gân và mô mềm quanh khớp.

Thói quen sinh hoạt có thể làm cổ tay đau hơn

Một số hoạt động hằng ngày có thể làm tăng áp lực lên cổ tay. Chẳng hạn, sử dụng bàn phím, chuột máy tính hoặc điện thoại trong thời gian dài với tư thế cổ tay không phù hợp có thể gây khó chịu, đau hoặc tê ở bàn tay.

Đau cổ tay có thể xuất hiện sau chấn thương, vận động quá mức hoặc liên quan đến các bệnh lý về gân, dây chằng... Ảnh TT.

Đau cổ tay có thể xuất hiện sau chấn thương, vận động quá mức hoặc liên quan đến các bệnh lý về gân, dây chằng... Ảnh TT.

Việc cầm điện thoại liên tục cũng có thể khiến các gân ở vùng ngón cái và cổ tay phải hoạt động quá mức. Một trong những tình trạng thường gặp là viêm bao gân De Quervain, gây đau ở phía ngón cái của cổ tay, đặc biệt khi cầm nắm hoặc vận động ngón cái.

Tuy nhiên, không phải cứ sử dụng điện thoại nhiều là chắc chắn bị viêm gân. Để xác định nguyên nhân, người bệnh cần được đánh giá dựa trên vị trí đau, triệu chứng đi kèm và tình trạng vận động.

Tư thế ngủ hoặc kê tay không phù hợp có thể khiến tay tê, mỏi tạm thời do chèn ép thần kinh hoặc mạch máu. Nếu triệu chứng kéo dài hoặc thường xuyên tái diễn, cần đi khám để tìm nguyên nhân.

Tổn thương sụn và dây chằng cổ tay

Cổ tay có nhiều cấu trúc nhỏ, trong đó có phức hợp sụn sợi tam giác (TFCC) giúp ổn định khớp và hỗ trợ vận động. Tổn thương TFCC có thể xảy ra sau chấn thương hoặc do vận động cổ tay lặp đi lặp lại.

Người bệnh thường đau ở phía ngón út của cổ tay, nhất là khi xoay cổ tay, chống tay hoặc cầm nắm vật nặng. Một số trường hợp có cảm giác lục cục hoặc cổ tay yếu.

Ngoài ra, thoái hóa khớp có thể gây đau, cứng và hạn chế vận động cổ tay. Tình trạng này thường gặp hơn ở người lớn tuổi hoặc những người từng bị chấn thương khớp.

Đau cổ tay có thể do bệnh lý khớp

Một số bệnh lý viêm khớp cũng có thể gây đau cổ tay.

Viêm khớp dạng thấp: Là bệnh tự miễn, thường gây viêm nhiều khớp, trong đó cổ tay là vị trí thường bị ảnh hưởng. Người bệnh có thể đau, sưng và cứng khớp, đặc biệt vào buổi sáng.

Bệnh gút: Do các tinh thể urat tích tụ trong khớp, gây những đợt viêm cấp với biểu hiện đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ. Gút có thể ảnh hưởng đến cổ tay dù vị trí thường gặp hơn là khớp ngón chân cái.

Viêm khớp nhiễm khuẩn: Đây là tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập vào khớp. Người bệnh thường đau, sưng, nóng khớp và có thể sốt. Đây là trường hợp cần được khám và điều trị sớm.

2. Khi nào đau cổ tay cần đi khám?

Không phải trường hợp đau cổ tay nào cũng cần điều trị tại bệnh viện. Với đau nhẹ sau vận động, người bệnh có thể tạm thời giảm hoạt động gây đau, nghỉ ngơi và theo dõi.

Tuy nhiên, cần đi khám nếu đau kéo dài hoặc tái diễn, ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và sinh hoạt; cổ tay sưng, biến dạng; đau xuất hiện sau chấn thương; hoặc có biểu hiện tê, yếu bàn tay.

Đặc biệt, đau cổ tay kèm sưng nóng đỏ rõ rệt, sốt hoặc đau dữ dội cần được đánh giá sớm để loại trừ nhiễm khuẩn hoặc tổn thương nghiêm trọng.

Để phòng ngừa đau cổ tay, nên tránh vận động quá sức, điều chỉnh tư thế khi làm việc, bố trí thời gian nghỉ giữa những hoạt động lặp đi lặp lại và sử dụng dụng cụ bảo hộ phù hợp khi chơi thể thao. Khi có đau bất thường, không nên cố chịu đựng hoặc tự ý dùng thuốc kéo dài mà cần xác định nguyên nhân để điều trị đúng cách.

BS Nguyễn Hoàng Lan

Nguồn SK&ĐS: https://suckhoedoisong.vn/4-nguyen-nhan-gay-dau-co-tay-169260928161206379.htm