Thị trường diesel: Cam kết tăng nguồn cung trước phép thử thực tế
Dầu diesel đang trở thành tâm điểm trong các nỗ lực hợp tác giữa những nền kinh tế lớn, trong bối cảnh thị trường nhiên liệu toàn cầu đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn cung và chi phí vận chuyển tăng cao.

Thị trường dầu diesel toàn cầu đang thiếu hụt nghiêm trọng. (Ảnh: AFP)
Theo báo cáo của J.P. Morgan gửi AFP, các nhà phân tích, trong đó có bà Natasha Kaneva, Trưởng bộ phận Chiến lược Hàng hóa Toàn cầu của J.P. Morgan, cho biết trong vài tuần gần đây, Nhóm G7 cam kết đẩy nhanh việc giải phóng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp; Washington đạt thỏa thuận với Moscow nhằm tạo điều kiện cho xuất khẩu dầu diesel của Nga; đồng thời, Tổng thống Mỹ Donald Trump kêu gọi Trung Quốc tăng nguồn cung các sản phẩm dầu mỏ đã qua tinh chế.
Các động thái này đặt ra câu hỏi quan trọng: Thị trường có thể nhận thêm bao nhiêu dầu diesel và điều đó sẽ ảnh hưởng như thế nào đến giá cả? Theo J.P. Morgan, ảnh hưởng thực tế không phụ thuộc đơn thuần vào quy mô các cam kết được công bố, mà chủ yếu phụ thuộc vào khả năng các chính phủ thực hiện đúng những gì đã hứa và lượng dầu thực sự được bổ sung vào nguồn cung toàn cầu, thay vì chỉ chuyển hướng từ thị trường này sang thị trường khác.
Các cam kết bổ sung nguồn cung dầu diesel
Trong tuyên bố ngày 2/10, các nhà lãnh đạo G7 cho biết sẽ phối hợp giải phóng 100 triệu thùng dầu thông qua Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), bắt đầu ngay lập tức và triển khai trong vòng bốn tháng. Kế hoạch bao gồm việc ưu tiên giải phóng một lượng đáng kể dầu diesel trong 20 ngày đầu tiên, với sự tham gia của các thành viên G7 và các đối tác.
Trước đó, ngày 11/3, toàn bộ 32 quốc gia thành viên IEA đã nhất trí đưa 400 triệu thùng dầu từ kho dự trữ khẩn cấp ra thị trường nhằm ứng phó với những gián đoạn trên thị trường dầu mỏ do xung đột tại Trung Đông.
Trong tuyên bố ngày 7/10, Giám đốc điều hành IEA Fatih Birol cho biết các chính phủ thành viên ủng hộ việc đẩy nhanh quá trình giải phóng lượng dầu đã cam kết, hướng tới hoàn tất sớm nhất có thể.
Theo J.P. Morgan, việc giải phóng dầu từ kho dự trữ của châu Âu có thể tạo ra ảnh hưởng tức thời lớn nhất, đặc biệt nếu một phần đáng kể là dầu diesel và lượng giao hàng tập trung trong 20 ngày đầu tiên.
Tuy nhiên, các nhà phân tích lưu ý rằng hiệu quả của biện pháp này vẫn chưa chắc chắn, bởi các chính phủ châu Âu trước đó tỏ ra thận trọng trong việc sử dụng kho dự trữ khẩn cấp, ngay cả khi lượng tồn kho dầu của khu vực đã phục hồi về mức mùa xuân vào tháng 8.
Ngày 9/10, Tổng thống Donald Trump tuyên bố sau cuộc điện đàm với Tổng thống Nga Vladimir Putin rằng Nga đã đồng ý cung cấp dầu diesel cho thị trường Mỹ và toàn cầu theo lộ trình sau: Hơn 300.000 tấn ngay lập tức; Thêm 500.000 tấn trong tháng 11; Thêm 1 triệu tấn ngay sau đó; Có thể cung cấp thêm 3 triệu tấn trong thời gian ngắn, tùy thuộc vào tình trạng các nhà máy lọc dầu diesel của Nga.
Phía Nga cũng xác nhận sẵn sàng cung cấp dầu và các sản phẩm dầu mỏ cho thị trường Mỹ và toàn cầu. Tuy nhiên, theo J.P. Morgan, thỏa thuận này có thể mang ý nghĩa chính trị lớn hơn ảnh hưởng thực tế đối với nguồn cung. Nga vẫn xuất khẩu khoảng 140.000 thùng dầu diesel/ngày bằng đường biển trong giai đoạn từ tháng 7 đến tháng 9, bất chấp các hạn chế xuất khẩu.
Trong khi đó, lượng xuất khẩu theo thỏa thuận được dự kiến ở mức 75.000 thùng/ngày trong tháng 10 và 125.000 thùng/ngày trong tháng 11. Các mức này không cho thấy nguồn cung tăng thêm rõ rệt so với lượng xuất khẩu gần đây.
Vấn đề cốt lõi là liệu Nga có thể thực sự tăng sản lượng và xuất khẩu hay chỉ chuyển hướng những lô hàng vốn được cung cấp cho các khách hàng khác sang Mỹ.
Theo Nhà Trắng, Tổng thống Trump đã kêu gọi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tăng sản lượng các sản phẩm dầu mỏ tinh chế nhằm ổn định nguồn cung toàn cầu. J.P. Morgan nhận định Trung Quốc có khả năng ảnh hưởng đến nguồn cung dầu diesel toàn cầu lớn hơn mức thể hiện qua hạn ngạch xuất khẩu hiện tại. Tuy nhiên, để tạo ra mức tăng đáng kể, nước này cần nâng hạn ngạch xuất khẩu riêng đối với dầu diesel và có thể phải tăng công suất vận hành các nhà máy lọc dầu.
Trong tháng 10, Trung Quốc phê duyệt hạn ngạch xuất khẩu tổng cộng 3,7 triệu tấn đối với dầu diesel, xăng và nhiên liệu máy bay, thấp hơn mức dự kiến của tháng 9. Sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng, nhu cầu trong nước giảm có thể giúp Trung Quốc tăng xuất khẩu dầu diesel từ khoảng 350.000 thùng/ngày trong tháng 9 lên tối đa 700.000 thùng/ngày. Tuy nhiên, lợi thế này có thể suy yếu khi nhu cầu tăng trở lại trong mùa đông.
Thị trường toàn cầu đang thiếu hụt nghiêm trọng
Theo J.P. Morgan, thị trường dầu diesel toàn cầu thiếu hụt khoảng 1 triệu thùng/ngày trong tháng 9. Lượng giao dịch dầu diesel toàn cầu bình quân chỉ đạt 6,1 triệu thùng/ngày, giảm từ mức 7,1 triệu thùng/ngày cùng kỳ năm trước.
Sự sụt giảm chủ yếu đến từ: Xuất khẩu của Nga giảm 0,7 triệu thùng/ngày; Nguồn cung từ Trung Đông giảm 0,8 triệu thùng/ngày. Mức giảm này được bù đắp một phần bởi xuất khẩu tăng từ châu Á - Thái Bình Dương (0,3 triệu thùng/ngày), Mỹ (0,3 triệu thùng/ngày) và các khu vực khác (0,1 triệu thùng/ngày). Dù các nhà máy lọc dầu toàn cầu duy trì mức vận hành cao, nguồn cung vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu, đặc biệt trong giai đoạn nhu cầu dầu diesel theo mùa đạt đỉnh vào tháng 9 và tháng 10.
Một yếu tố hạn chế khác là chất lượng dầu thô. Mặc dù lượng dầu thô vận chuyển qua eo biển Hormuz tăng trong tháng 9, thị trường vẫn thiếu dầu thô có tỷ trọng trung bình - loại nguyên liệu phù hợp hơn để khai thác các sản phẩm chưng cất trung bình, bao gồm dầu diesel.
Theo J.P. Morgan, hoạt động vận hành các nhà máy lọc dầu được tối ưu hóa cho khai thác nhóm sản phẩm này vẫn thấp hơn khoảng 1 triệu thùng/ngày. Những hạn chế về nguyên liệu, công suất lọc dầu và vận chuyển khiến việc gia tăng nguồn cung dầu diesel không thể chỉ dựa vào các cam kết chính trị.
Theo bà Emily Ashford, Trưởng bộ phận Nghiên cứu Năng lượng của Standard Chartered Bank, câu hỏi cấp thiết nhất là liệu Nga có thể cung cấp được lượng dầu diesel đã cam kết hay không.
Các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa của Ukraine đã gây thiệt hại đáng kể cho công suất lọc dầu của Nga. Tình trạng thiếu nhiên liệu trong nước và các hạn chế xuất khẩu cũng làm suy giảm khả năng cung cấp cho thị trường quốc tế.
Ngay cả khi các cuộc tấn công chấm dứt, việc khôi phục những cơ sở bị hư hại cũng cần thời gian. Các lệnh trừng phạt đối với thiết bị lọc dầu chuyên dụng tiếp tục gây khó khăn cho quá trình sửa chữa và khôi phục công suất.
Bên cạnh đó, Nga phải cân đối giữa các cam kết xuất khẩu mới và nhu cầu tiêu thụ trong nước. Việc chuyển hướng dầu diesel sang Mỹ hoặc các khách hàng khác không đồng nghĩa với việc tổng nguồn cung toàn cầu tăng lên, nếu các khách hàng hiện hữu bị cắt giảm lượng hàng tương ứng.
Standard Chartered cho rằng thỏa thuận Mỹ - Nga khó mang lại sự cải thiện đáng kể về nguồn cung trong ngắn hạn. Những trở ngại bao gồm sự phản đối từ các nhà lập pháp Mỹ, thiệt hại tại các nhà máy lọc dầu Nga, cùng chi phí vận tải và bảo hiểm tăng cao.
Bà Ashford nhận định rằng các cam kết chính trị có thể cải thiện kỳ vọng về khả năng tiếp cận nguồn cung, nhưng không thể lập tức khôi phục cơ sở hạ tầng bị hư hại, các tuyến thương mại hiệu quả hoặc chi phí giao hàng thấp như trước khi xảy ra gián đoạn.
Ngoài các hạn chế về khai thác, chi phí vận chuyển đang là trở ngại lớn đối với dòng chảy năng lượng toàn cầu. Theo bà Ashford, các bộ trưởng từ OPEC và những quốc gia khai thác ngoài OPEC đã cảnh báo tại cuộc họp ở Riyadh ngày 12/10 rằng chi phí vận tải và bảo hiểm đã tăng lên mức tương đương hơn một phần ba giá trị hàng hóa. Mức này không đại diện cho mọi tuyến thương mại, nhưng cho thấy chi phí bất thường khi vận chuyển năng lượng trong điều kiện gián đoạn.
Các tuyến đường vòng dài hơn, khâu trung chuyển bổ sung, phí bảo hiểm cao và việc phụ thuộc vào những tuyến vận tải thay thế tiếp tục làm tăng chi phí đưa dầu và các sản phẩm dầu mỏ đến người tiêu dùng. Do đó, ngay cả khi khối lượng xuất khẩu phục hồi, điều đó cũng không đồng nghĩa với việc thị trường đã trở lại trạng thái bình thường.
Giá dầu diesel sẽ diễn biến ra sao?
J.P. Morgan đánh giá rằng nếu tất cả các cam kết về giải phóng dầu dự trữ và tăng xuất khẩu được thực hiện đầy đủ, các biện pháp này có thể bù đắp tới 80% lượng dầu diesel thiếu hụt trong giai đoạn tháng 11-12, qua đó giảm đáng kể tình trạng thắt chặt nguồn cung.
Các thông báo gần đây đã góp phần kiềm chế tâm lý thị trường. Tại châu Âu, chênh lệch giá dầu diesel so với dầu thô đã giảm 19% so với một tháng trước, dù vẫn cao hơn khoảng 200% so với mức trước xung đột.
Tuy nhiên, đây mới là phản ứng của thị trường trước kỳ vọng về nguồn cung, chưa phải bằng chứng cho thấy lượng dầu bổ sung đã thực sự được giao nhận.
Nếu việc giải phóng dầu dự trữ và gia tăng xuất khẩu không diễn ra như cam kết, tình trạng thiếu hụt kéo dài, kết hợp với các gián đoạn trong hoạt động lọc dầu và chi phí vận tải ở mức cao, nhiều khả năng sẽ tiếp tục gây áp lực lên thị trường các sản phẩm dầu mỏ.
Standard Chartered cũng cho rằng triển vọng giảm giá đáng kể vẫn không chắc chắn, bởi các thỏa thuận chính trị không thể giải quyết ngay những hạn chế vật chất đang cản trở khai thác và vận chuyển.
Các nỗ lực ngoại giao của G7, Mỹ, Nga và Trung Quốc đang mở ra khả năng cải thiện nguồn cung dầu diesel trong những tháng tới. Trong đó, việc giải phóng dầu từ kho dự trữ của châu Âu có thể tạo ảnh hưởng nhanh nhất, còn Nga và Trung Quốc có tiềm năng hỗ trợ nguồn cung thông qua xuất khẩu.
Tuy nhiên, yếu tố quyết định không phải là tổng khối lượng được công bố, mà là lượng dầu diesel thực sự được bổ sung vào thị trường toàn cầu. Thiệt hại tại các nhà máy lọc dầu Nga, nhu cầu nội địa, hạn chế về nguyên liệu, chi phí vận tải và bảo hiểm đều có thể làm giảm hiệu quả của những cam kết này. Nếu các biện pháp được triển khai đầy đủ, thị trường có thể giảm đáng kể mức thiếu hụt trong tháng 11-12. Ngược lại, nếu nguồn cung thực tế không tăng tương ứng, tình trạng thắt chặt và áp lực giá dầu diesel nhiều khả năng vẫn tiếp diễn.



