Thị trường Trung Đông 'đóng băng', ngành điều giảm mục tiêu xuất khẩu
Phó Chủ tịch thường trực Hiệp hội Điều Việt Nam (Vinacas) BẠCH KHÁNH NHỰT cho biết, xung đột tại Trung Đông - thị trường lớn thứ 3 của ngành, khiến xuất khẩu điều giảm 3,8% trong 4 tháng đầu năm. Khó tìm thị trường thay thế, áp lực về vốn và logistics buộc Hiệp hội giảm mục tiêu xuất khẩu năm 2026 xuống còn 5 tỷ USD.
Rất khó bù đắp phần sụt giảm từ Trung Đông
- Ông đánh giá như thế nào về tình hình xuất khẩu điều từ đầu năm đến nay?
- Sau 3 năm liên tiếp tăng trưởng hai con số, ngành điều bước vào năm 2026 với nhiều kỳ vọng duy trì đà bứt phá. Tuy nhiên, biến động địa chính trị tại Trung Đông đã khiến bức tranh xuất khẩu đảo chiều.
Trong 2 tháng đầu năm, hoạt động xuất khẩu diễn ra tương đối bình thường. Tuy nhiên, từ giữa tháng 3, khi xung đột tại Trung Đông leo thang, xuất khẩu sang khu vực này bắt đầu giảm mạnh. Tính riêng tháng 3, hàng xuất sang Trung Đông giảm khoảng 50%; sang tháng 4, gần như không còn đơn hàng mới. Hệ thống logistics bị đình trệ, tàu biển gặp khó khăn, giao dịch giữa người mua và người bán gần như “đóng băng”. Đến cuối tháng 5, gần như không có thêm hợp đồng mới nào được ký kết với khu vực Trung Đông.

Tác động từ sự sụt giảm của thị trường Trung Đông đã kéo kết quả xuất khẩu toàn ngành đi xuống. Tính chung 4 tháng đầu năm 2026, xuất khẩu điều giảm khoảng 3,8% so với cùng kỳ năm trước.
Điều đáng lo ngại là Trung Đông không phải thị trường dễ thay thế. Năm 2025, đây là thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 của ngành điều Việt Nam, chỉ sau Mỹ và Trung Quốc, chiếm khoảng 12% tổng kim ngạch xuất khẩu của toàn ngành. Vì vậy, nếu tình hình bất ổn tiếp tục kéo dài, ngành điều sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn hơn trong các tháng cuối năm.
- Có thể tìm thị trường mới thay thế không, thưa ông?
- Rất khó tìm được thị trường mới để bù đắp phần sụt giảm từ Trung Đông. Ngành điều Việt Nam hiện đã xuất khẩu tới hơn 112 quốc gia và vùng lãnh thổ; điều này cho thấy dư địa mở rộng thị trường không còn nhiều như trước. Muốn khai phá một thị trường mới cần thời gian dài, cần xây dựng thói quen tiêu dùng, mạng lưới khách hàng và cả hệ thống logistics. Không thể trong vài tháng hoặc một năm mà tăng trưởng thêm 5 - 7% ngay được.
Cần “trợ lực” về vốn, logistics để vượt khó
- Ngoài vấn đề thị trường, doanh nghiệp trong ngành hiện phải đối mặt những khó khăn nào?
- Doanh nghiệp trong ngành hiện chịu áp lực rất lớn về chi phí logistics; giá cước tàu, chi phí lưu kho tăng mạnh trong khi đơn hàng giảm. Nhiều doanh nghiệp vẫn cố gắng duy trì giao dịch để giữ khách hàng, nhưng khi chi phí vận chuyển tăng quá cao thì gần như không còn lợi nhuận.
Một áp lực khác là vấn đề vốn. Hiện nhiều doanh nghiệp thiếu vốn lưu động trong khi lãi suất vay vẫn ở mức khá cao. Đây là giai đoạn rất khó khăn đối với doanh nghiệp xuất khẩu nói chung, không riêng ngành điều.
Đồng thời, các quy định mới liên quan đến môi trường, phát triển bền vững, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc tại EU và Trung Quốc cũng đang làm gia tăng đáng kể chi phí tuân thủ của doanh nghiệp chế biến điều.
- Theo ông, từ nay đến cuối năm, có yếu tố thuận lợi nào với ngành điều không?
- Thực sự rất khó để nói tới một điểm sáng rõ ràng trong năm 2026. Những năm trước, ngành điều có đà tăng trưởng khá tốt nhờ nhu cầu thế giới ổn định và doanh nghiệp chủ động mở rộng thị trường. Năm nay các yếu tố thuận lợi gần như không rõ nét.
Các doanh nghiệp có thể tự xoay xở bằng cách tăng giao dịch với khách hàng tại Mỹ, Trung Quốc hay châu Âu, nhưng những thị trường này cũng chỉ hỗ trợ một phần chứ không thể đồng loạt tăng nhập khẩu để bù cho Trung Đông. Hiện nay, ngành điều chủ yếu vẫn đang cố gắng giữ ổn định sản xuất, duy trì khách hàng và hạn chế đà suy giảm.
- Có phải vì vậy, Vinacas đã điều chỉnh mục tiêu xuất khẩu điều năm 2026 xuống còn 5 tỷ USD - thấp hơn mức hơn 5,4 tỷ USD của năm 2025?
- Mục tiêu 5 tỷ USD được xây dựng trên cơ sở rất thận trọng, tương ứng mức giảm khoảng 8 - 10% so với năm 2025. Đây gần như là mức giảm được tính toán dựa trên thiệt hại từ thị trường Trung Đông.
Nếu tình hình sớm ổn định, chẳng hạn từ giữa năm nay các bên đạt được thỏa thuận hòa bình và giao thương được nối lại ở khu vực Trung Đông, ngành điều vẫn có cơ hội phục hồi trong 6 tháng cuối năm 2026. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, Vinacas buộc phải chuẩn bị cho kịch bản khó khăn hơn để doanh nghiệp chủ động ứng phó và có thể tiếp tục được điều chỉnh tùy theo diễn biến thị trường trong thời gian tới.
- Vinacas có kiến nghị gì để hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua giai đoạn này?
- Đầu tiên, Vinacas mong các bộ, ngành có thể làm việc với các hãng tàu và đơn vị logistics để giảm áp lực chi phí vận chuyển, lưu kho trong giai đoạn khó khăn hiện nay. Tiếp theo là cần có chính sách tín dụng phù hợp hơn cho doanh nghiệp xuất khẩu như giảm lãi suất, giãn nợ hoặc hỗ trợ vốn lưu động.
Ngành điều Việt Nam đã giữ vị trí số một thế giới suốt 19 năm liên tiếp. Tuy nhiên, vấn đề đáng lo nhất vẫn là nguồn nguyên liệu. Hiện nay ngành điều Việt Nam phụ thuộc khoảng 90% nguyên liệu nhập khẩu từ châu Phi và Campuchia. Trong khi đó, nhiều nước châu Phi đã bắt đầu đầu tư mạnh vào chế biến sâu ngay tại chỗ thay vì xuất điều thô sang Việt Nam như trước. Điều này đồng nghĩa nguồn nguyên liệu nhập khẩu sẽ ngày càng giảm. Trong khi đó, diện tích điều trong nước hiện nay phần lớn đã già cỗi, năng suất thấp.
Về dài hạn, cần thúc đẩy ký kết các hiệp định thương mại tự do với các quốc gia châu Phi nhằm tạo môi trường kinh doanh ổn định cho doanh nghiệp Việt Nam trong hoạt động nhập khẩu nguyên liệu. Đồng thời, sớm có chương trình tái canh cây điều và phát triển vùng nguyên liệu trong nước nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn điều thô nhập khẩu.
- Xin cảm ơn ông!











