Thông điệp pháp quyền quốc tế từ Shangri-La

Trong những năm gần đây, thế giới đang trải qua những biến động sâu sắc chưa từng có kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Xung đột quân sự kéo dài ở nhiều khu vực. Cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gay gắt. Chủ nghĩa bảo hộ, chủ nghĩa đơn phương và chính trị cường quyền có dấu hiệu quay trở lại. Những nguyên tắc từng được xem là nền tảng của trật tự quốc tế đang đứng trước nhiều thử thách chưa từng có. Chính trong bối cảnh đó, bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Đối thoại Shangri-La (29/5/2026) đã thu hút sự quan tâm đặc biệt của giới quan sát quốc tế.

Điều đáng chú ý là, thay vì tập trung vào các thông điệp quân sự hay địa chính trị theo cách thường thấy tại các diễn đàn an ninh, người đứng đầu Đảng và Nhà nước Việt Nam lại lựa chọn một cách tiếp cận khác: nhìn thẳng vào những thách thức nền tảng đang đe dọa hòa bình và ổn định của thế giới. Ông cảnh báo rằng nhân loại đang phải đối mặt với những cuộc khủng hoảng nghiêm trọng về lòng tin, về hợp tác và về sự tôn trọng các nguyên tắc chung trong quan hệ quốc tế. Tuy nhiên, như Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định, đó không phải là những thực tại tất yếu mà thế giới buộc phải chấp nhận.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23. Ảnh QĐND

Điều đặc biệt có ý nghĩa là, xuyên suốt bài phát biểu, giải pháp được Việt Nam nhấn mạnh không phải là gia tăng sức mạnh hay mở rộng liên minh, mà là củng cố một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Có lẽ toàn bộ triết lý chính trị và pháp lý của bài phát biểu được cô đọng nhất trong nhận định rất đáng chú ý của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm: “Một trật tự dựa trên luật lệ không thuộc về bất kỳ nhóm quốc gia nào. Đó là nền tảng chung để các quốc gia lớn, trung bình và nhỏ cùng chung sống hòa bình”.

Thông điệp từ Shangri-La cho thấy lựa chọn của Việt Nam là rất rõ ràng. Đó là một thế giới được dẫn dắt bởi các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc, bởi luật pháp quốc tế và bởi tinh thần giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình.

Nhìn từ góc độ luật quốc tế, bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm đã gửi đi sáu thông điệp quan trọng, không chỉ đối với khu vực châu Á- Thái Bình Dương mà còn đối với tương lai của trật tự quốc tế trong một thế giới đầy biến động hiện nay.

1. Pháp luật quốc tế - nền tảng duy trì trật tự trong thế giới biến động

Một trong những thông điệp nổi bật nhất trong bài phát biểu là sự nhấn mạnh tới việc bảo vệ và củng cố một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ.

Thực tế cho thấy, quan hệ quốc tế luôn tồn tại một nghịch lý. Trong phạm vi quốc gia, trật tự được bảo đảm bằng hệ thống pháp luật và quyền lực công. Nhưng trên bình diện quốc tế không tồn tại một “chính phủ thế giới” có khả năng áp đặt quyền lực lên tất cả các quốc gia. Điều giữ cho thế giới không rơi vào hỗn loạn chính là sự thừa nhận và tuân thủ các quy tắc pháp lý chung. Pháp luật quốc tế vì vậy không đơn thuần là tập hợp những văn kiện pháp lý hay những cam kết mang tính hình thức. Nó là hệ thống chuẩn mực điều chỉnh hành vi của các quốc gia, xác lập các giới hạn của quyền lực và tạo ra khả năng dự báo trong quan hệ quốc tế.

Trong một thế giới mà cạnh tranh chiến lược đang gia tăng, vai trò đó càng trở nên quan trọng. Nếu không có luật pháp quốc tế, quan hệ giữa các quốc gia sẽ dễ dàng bị chi phối bởi logic của sức mạnh. Chủ quyền có thể bị thách thức bởi ưu thế quân sự. Các tranh chấp có thể được giải quyết bằng áp lực thay vì đối thoại. Hòa bình sẽ trở thành trạng thái tạm thời thay vì một trật tự bền vững. Chính vì vậy, khi nhấn mạnh việc thượng tôn luật pháp quốc tế, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm thực chất đang khẳng định một nguyên tắc căn bản của nền văn minh chính trị hiện đại: quyền lực phải được đặt trong khuôn khổ của luật lệ.

Từ góc độ đó, pháp luật quốc tế chính là “chiếc neo” giữ cho con tàu thế giới không bị cuốn theo những cơn sóng dữ của xung đột và đối đầu.

2. Pháp luật quốc tế - công cụ bảo vệ các quốc gia vừa và nhỏ

Nếu vai trò thứ nhất của luật pháp quốc tế là duy trì trật tự chung, thì vai trò thứ hai có ý nghĩa đặc biệt đối với những quốc gia đang phát triển như Việt Nam.

Trong thực tế, các quốc gia không bình đẳng về diện tích lãnh thổ, dân số, tiềm lực kinh tế hay sức mạnh quân sự. Nhưng một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ tạo ra một dạng bình đẳng khác- bình đẳng về quyền. Đó là tinh thần cốt lõi của Hiến chương Liên hợp quốc khi khẳng định nguyên tắc bình đẳng chủ quyền giữa các quốc gia. Dù lớn hay nhỏ, giàu hay nghèo, mọi quốc gia đều có quyền được tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ. Chính nguyên tắc đó đã góp phần ngăn ngừa tình trạng “cá lớn nuốt cá bé” trong quan hệ quốc tế. Nó tạo ra cơ sở pháp lý để các quốc gia vừa và nhỏ bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước những sức ép từ bên ngoài.

Nhìn dưới góc độ này, việc Việt Nam kiên trì đề cao luật pháp quốc tế không phải là lựa chọn mang tính tình thế mà là một lựa chọn chiến lược. Bởi lẽ, trong một thế giới được điều chỉnh bởi luật lệ, các quốc gia có thể dựa vào công lý và chuẩn mực pháp lý để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mình. Ngược lại, trong một thế giới vận hành hoàn toàn theo tương quan sức mạnh, những quốc gia quy mô trung bình và nhỏ sẽ luôn ở vị thế bất lợi.

Có thể nói, luật pháp quốc tế chính là cơ chế văn minh nhất mà nhân loại từng xây dựng được nhằm bảo đảm rằng sức mạnh không phải là yếu tố duy nhất quyết định số phận của các quốc gia.

3. Pháp luật quốc tế - nền tảng giải quyết tranh chấp hòa bình

Thông điệp thứ ba, cũng là nội dung có ý nghĩa trực tiếp đối với khu vực châu Á- Thái Bình Dương, là việc đề cao vai trò của luật pháp quốc tế trong giải quyết các tranh chấp.

Trong bài phát biểu của mình, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu giải quyết các bất đồng và tranh chấp bằng các biện pháp hòa bình, trên cơ sở luật pháp quốc tế và Hiến chương Liên hợp quốc.

Đó không chỉ là một tuyên bố mang tính nguyên tắc. Đó là bài học đã được đúc kết từ lịch sử nhân loại. Chiến tranh có thể áp đặt kết quả. Nhưng chỉ pháp luật mới có thể tạo ra sự chính danh. Sức mạnh có thể buộc các bên chấp nhận một thực trạng. Nhưng chỉ công lý mới có thể tạo ra hòa bình bền vững.

Đối với khu vực Biển Đông, điều này càng có ý nghĩa đặc biệt. Trong nhiều năm qua, Việt Nam luôn nhất quán chủ trương giải quyết các tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không sử dụng hoặc đe dọa sử dụng vũ lực, đồng thời tôn trọng luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982. UNCLOS 1982 không chỉ là một điều ước quốc tế thông thường. Nó được xem là “Hiến pháp của đại dương”, xác lập khuôn khổ pháp lý toàn diện điều chỉnh các hoạt động trên biển và đại dương.

Khi các bên cùng hành xử trong khuôn khổ của luật pháp quốc tế, khả năng kiểm soát bất đồng sẽ cao hơn, nguy cơ xung đột sẽ giảm xuống và cơ hội tìm kiếm các giải pháp công bằng, bền vững sẽ lớn hơn. Thông điệp từ Shangri-La vì vậy rất rõ ràng: hòa bình không thể được bảo đảm bằng sự áp đặt của sức mạnh, mà phải được xây dựng trên nền tảng của luật lệ, đối thoại và công lý.

4. Pháp luật quốc tế - công cụ thúc đẩy hợp tác đa phương

Nếu vai trò của pháp luật quốc tế là ngăn ngừa xung đột thì một vai trò không kém phần quan trọng của nó là thúc đẩy hợp tác.

Trong bài phát biểu tại Shangri-La, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không chỉ nói về hòa bình và an ninh. Ông còn nhiều lần đề cập đến nhu cầu tăng cường hợp tác quốc tế để cùng giải quyết các thách thức chung của nhân loại.

Đó là một cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn của thế kỷ XXI. Ngày nay, những thách thức lớn nhất mà thế giới đang phải đối mặt đều mang tính xuyên biên giới. Biến đổi khí hậu không dừng lại ở ranh giới quốc gia. Dịch bệnh không cần hộ chiếu để di chuyển. Tội phạm mạng có thể xuất phát từ bất cứ đâu. Những đứt gãy trong chuỗi cung ứng toàn cầu có thể tác động đến hàng triệu người ở những quốc gia cách xa nhau hàng nghìn cây số. Không một quốc gia nào, dù lớn mạnh đến đâu, có thể tự mình giải quyết những vấn đề đó.

Muốn hợp tác hiệu quả, các quốc gia phải có một nền tảng chung để cùng hành động. Nền tảng đó chính là luật pháp quốc tế. Luật pháp quốc tế tạo ra những quy tắc chung cho thương mại, đầu tư, hàng hải, hàng không, môi trường, sở hữu trí tuệ và nhiều lĩnh vực khác. Nó giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính dự báo và tạo dựng lòng tin giữa các quốc gia.

Nói cách khác, nếu hòa bình là điều kiện của phát triển thì pháp luật quốc tế chính là hạ tầng thể chế của hợp tác toàn cầu. Đó cũng là lý do vì sao trong phát biểu của mình, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tiếp tục khẳng định sự ủng hộ đối với chủ nghĩa đa phương, đối với vai trò trung tâm của ASEAN và đối với các thể chế quốc tế dựa trên luật lệ.

Thông điệp này cho thấy Việt Nam không chỉ mong muốn một khu vực hòa bình mà còn mong muốn một khu vực hợp tác, nơi các quốc gia cùng phát triển trên cơ sở tôn trọng luật pháp quốc tế và lợi ích chính đáng của nhau.

5. Pháp luật quốc tế - thước đo tính chính danh và trách nhiệm quốc gia

Một tầng ý nghĩa sâu sắc khác trong bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm là mối liên hệ giữa việc tuân thủ luật pháp quốc tế với uy tín và vị thế của quốc gia.

Trong thế giới hiện đại, sức mạnh quốc gia không còn được đo lường đơn thuần bằng quy mô quân đội hay tổng sản phẩm quốc nội. Ngày càng nhiều học giả cho rằng năng lực tạo dựng lòng tin đang trở thành một thành tố quan trọng của quyền lực quốc gia.

Lòng tin ấy được xây dựng từ nhiều yếu tố, nhưng một trong những yếu tố quan trọng nhất là mức độ tôn trọng các cam kết quốc tế và sự tuân thủ luật pháp quốc tế. Một quốc gia có thể rất mạnh về kinh tế hoặc quân sự. Nhưng nếu thường xuyên phớt lờ các nghĩa vụ quốc tế hoặc hành xử trái với các chuẩn mực chung, quốc gia đó sẽ gặp khó khăn trong việc tạo dựng sự tin cậy lâu dài. Ngược lại, một quốc gia nhất quán tôn trọng luật pháp quốc tế sẽ tạo dựng được hình ảnh của một đối tác đáng tin cậy, có trách nhiệm và có thể dự đoán được trong quan hệ quốc tế.

Từ góc độ này, việc Việt Nam kiên trì khẳng định nguyên tắc thượng tôn pháp luật quốc tế không chỉ nhằm bảo vệ các lợi ích trước mắt. Đó còn là một sự đầu tư chiến lược cho uy tín quốc gia. Thông qua việc tuân thủ luật lệ, thực hiện nghiêm túc các cam kết quốc tế và đóng góp tích cực vào các cơ chế đa phương, Việt Nam đang từng bước củng cố hình ảnh của một thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.

Trong một thế giới ngày càng đề cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, có thể nói rằng việc tôn trọng luật pháp quốc tế đã trở thành một thước đo quan trọng của tính chính danh quốc tế. Quyền lực có thể tạo ra ảnh hưởng. Nhưng chính sự tuân thủ luật lệ mới tạo ra sự chính danh.

6. Thông điệp chiến lược của Việt Nam

Từ góc độ luật quốc tế, có thể nói toàn bộ bài phát biểu của Tổng Bí thư Tô Lâm hội tụ ở một thông điệp chiến lược rất rõ ràng.

Đó là Việt Nam lựa chọn luật lệ thay vì chính trị cường quyền. Trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn ngày càng gia tăng, nhiều quốc gia phải đối mặt với áp lực lựa chọn phe phái hoặc bị cuốn vào những vòng xoáy đối đầu.

Tuy nhiên, thông điệp từ Shangri-La cho thấy Việt Nam đang theo đuổi một cách tiếp cận khác. Việt Nam không lựa chọn đứng về phe của quốc gia nào. Việt Nam lựa chọn đứng về phía các nguyên tắc. Đó là các nguyên tắc của Hiến chương Liên hợp quốc. Đó là các nguyên tắc của luật pháp quốc tế. Đó là các nguyên tắc của hòa bình, hợp tác và phát triển.

Đây không chỉ là một lựa chọn mang tính đạo lý. Đây còn là một lựa chọn mang tính chiến lược. Bởi đối với một quốc gia có độ mở kinh tế thuộc nhóm cao nhất thế giới như Việt Nam, môi trường quốc tế ổn định, có thể dự báo và được điều chỉnh bởi luật lệ luôn là môi trường thuận lợi nhất cho phát triển.

Sự lựa chọn đó cũng phản ánh một tầm nhìn dài hạn. Trong ngắn hạn, sức mạnh có thể mang lại lợi thế. Nhưng trong dài hạn, chỉ có luật lệ mới có thể tạo ra một trật tự ổn định và bền vững.

Có thể nói, đằng sau thông điệp pháp quyền quốc tế tại Shangri-La là khát vọng xây dựng một khu vực và một thế giới nơi các quốc gia không được đánh giá bằng sức mạnh mà bằng trách nhiệm; không được đối xử theo quy mô mà theo quyền bình đẳng; không giải quyết bất đồng bằng áp đặt mà bằng đối thoại và luật pháp.

Đó chính là thông điệp mang đậm dấu ấn Việt Nam trong bối cảnh quốc tế hiện nay.

Thông điệp sâu xa nhất mà Việt Nam muốn gửi

Đối thoại Shangri-La thường được biết đến như một diễn đàn an ninh và quốc phòng hàng đầu của khu vực. Nhưng bài phát biểu dẫn đề của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm cho thấy một chân lý quan trọng hơn cả các vấn đề quân sự. An ninh bền vững cuối cùng không được bảo đảm bởi vũ khí mà bởi luật lệ. Hòa bình lâu dài cuối cùng không được xây dựng bằng sức mạnh mà bằng công lý.

Nhìn từ góc độ luật quốc tế, sáu thông điệp xuyên suốt bài phát biểu - từ việc đề cao trật tự dựa trên luật lệ, bảo vệ các quốc gia vừa và nhỏ, giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, thúc đẩy hợp tác đa phương, đề cao trách nhiệm quốc gia cho đến khẳng định lựa chọn chiến lược của Việt Nam - đều hội tụ ở một tư tưởng nhất quán: thượng tôn pháp luật là con đường ngắn nhất để đi tới hòa bình và phát triển bền vững.

Trong một thế giới đang chứng kiến nhiều bất ổn và chia rẽ, thông điệp ấy không chỉ có ý nghĩa đối với Việt Nam hay khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Đó còn là một lời nhắc nhở có giá trị phổ quát đối với cộng đồng quốc tế rằng: nếu sức mạnh tạo ra trật tự thì đó chỉ là trật tự của sự áp đặt; còn khi luật pháp được tôn trọng, trật tự mới có cơ hội được xây dựng trên nền tảng của công lý.

Và đó có lẽ cũng chính là thông điệp sâu xa nhất mà Việt Nam muốn gửi tới thế giới từ Shangri-La năm nay.

TS Nguyễn Sĩ Dũng

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/thong-diep-phap-quyen-quoc-te-tu-shangri-la.html