Thứ các quốc gia châu Á cần, Trung Quốc có, Bắc Kinh khẳng định ưu thế trong cuộc đua AI toàn cầu
Phần lớn các quốc gia châu Á đều lựa chọn theo đuổi con đường tự chủ chiến lược, tự mình kiểm soát năng lực AI thay vì thuê từ một nền tảng nước ngoài. Và Trung Quốc đang đáp ứng tốt điều đó.

Một robot do công ty AgiBot của Trung Quốc chế tạo đang khiêu vũ tại Hội nghị thượng đỉnh toàn cầu “AI vì mục tiêu tốt đẹp” (AI for Good Global Summit) ở Geneva, Thụy Sỹ, ngày 17/7 (Nguồn: Tân Hoa xã)
Tại một Diễn đàn gần đây của Diễn đàn hợp tác kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (APEC) về công nghệ kỹ thuật số và trí tuệ nhân tạo (AI) ở Thành Đô (Trung Quốc), Bộ trưởng từ các nền kinh tế thành viên đã đưa ra tuyên bố ủng hộ mô hình AI mã nguồn mở – một điểm đồng thuận hiếm hoi trong cuộc tranh luận vốn bị nhìn nhận như một cuộc đối đầu “được-mất” (zero-sum) giữa Mỹ và Trung Quốc.
Một trật tự AI mới
Điều này mở ra viễn cảnh về một trật tự AI đi ngược lại giả định về một cuộc đua chỉ có duy nhất một bên chiến thắng – một quan niệm vốn đang định hình tâm lý lo ngại của Washington trước mỗi bước đột phá về AI của Trung Quốc.
Nhiều quốc gia châu Á đang xây dựng hệ thống riêng của mình, và phần lớn đều phát triển dựa trên các mô hình mã nguồn mở của Trung Quốc do các mô hình hàng đầu của Trung Quốc đều có trọng số mở (open weight) – cho phép tải xuống và tùy chỉnh miễn phí.
Sự cởi mở đó nhìn chung đáp ứng đúng mong muốn của nhiều quốc gia đang theo đuổi mục tiêu tự chủ về AI: Một cục diện đa cực, nơi các nước có thể làm chủ năng lực của mình thay vì phải thuê dịch vụ từ các nền tảng nước ngoài.
Tại châu Á, các quốc gia đang gia nhập trật tự này theo 3 con đường khác nhau: Mô hình quốc gia chủ lực được xây dựng trực tiếp trên nền tảng của Trung Quốc; các dự án thí điểm của chính phủ nhằm đưa hệ thống Trung Quốc vào dịch vụ công; và các công ty khởi nghiệp tư nhân lựa chọn bất kỳ giải pháp nào có “độ mở” cao nhất.
Rõ ràng, ảnh hưởng ngày càng gia tăng của Trung Quốc bắt nguồn từ khả năng đáp ứng tốt các mục tiêu này, chứ không phải do chất lượng các mô hình từ Bắc Kinh vượt trội hơn so với Washington.
Xét trên khía cạnh kinh tế, các quốc gia này hầu như không còn lý do gì để do dự. Việc xây dựng một mô hình AI tiên tiến nhất (frontier model) tiêu tốn hàng tỷ USD và đòi hỏi nguồn nhân tài khan hiếm, và hiện tại chỉ Trung Quốc và Mỹ là những cường quốc duy nhất có khả năng xây dựng những mô hình ở đẳng cấp này.
Đối với các quốc gia còn lại, mô hình mã nguồn mở của Trung Quốc còn giúp loại bỏ rào cản: Trọng số mô hình được cung cấp miễn phí, có thể vận hành trên máy chủ nội địa mà không cần chuyển dữ liệu ra nước ngoài.
Đáng chú ý, chi phí vận hành thấp hơn từ 60 đến 90% so với các hệ thống hàng đầu của Mỹ, trong khi khoảng cách về công nghệ chỉ tính bằng tháng.

Việc xây dựng một mô hình AI tiên tiến nhất (frontier model) tiêu tốn hàng tỷ USD và đòi hỏi nguồn nhân tài khan hiếm, và hiện tại chỉ Trung Quốc và Mỹ là những cường quốc duy nhất có khả năng xây dựng những mô hình ở đẳng cấp này. (Nguồn: X)
Mô hình quốc gia chủ lực
Con đường dễ nhận thấy nhất trong ba hướng đi kể trên là mô hình quốc gia chủ lực. Năm ngoái, tổ chức AI Singapore đã chuyển hướng từ việc sử dụng mô hình Llama của Meta trong dự án SEA-LION (Mạng lưới ngôn ngữ Đông Nam Á) sang vận hành các mô hình ngôn ngữ lớn SEA-LION trên nền tảng Qwen của Tập đoàn Alibaba.
Bên cạnh đó, dự án AlemLLM của Kazakhstan được phát triển bởi Công ty khởi nghiệp 01.AI của Trung Quốc dựa trên nền tảng DeepSeek. Đây là lựa chọn khả thi duy nhất đối với một quốc gia chỉ sở hữu công nghệ chip đời cũ.
Theo các chuyên gia công nghệ, các mô hình được triển khai theo hướng này vẫn duy trì sự gắn kết với nền tảng gốc, nhưng trong một hệ sinh thái mở, sự phụ thuộc sẽ mang tính chia sẻ thay vì bị trói buộc: Quyền sở hữu các trọng số thuộc về người dùng, mã nguồn có thể được tùy chỉnh tự do, và một chính phủ vốn không thể tự mình huấn luyện một mô hình AI tiên tiến nay lại có được một hệ thống hoạt động hiệu quả, và điều quan trọng là họ có toàn quyền kiểm soát.
Chương trình thí điểm của chính phủ
Hướng đi thứ hai nằm ở các chương trình thí điểm của chính phủ. Tại Malaysia, Văn phòng Thủ tướng và Bộ Truyền thông là những đơn vị đầu tiên sử dụng một nền tảng nội địa vận hành dựa trên DeepSeek.
Việt Nam đã thông qua dự luật vào tháng 12 năm ngoái nhằm khẳng định chủ quyền đối với cơ sở hạ tầng AI – một khuôn khổ pháp lý mà các mô hình nền tảng mở (với chi phí thấp) sẽ đáp ứng và lấp đầy.
Mỗi chương trình thí điểm đều có sự tham gia về năng lực chuyên môn trong nước mà không một bên cung cấp nào có thể can thiệp.
Các công ty khởi nghiệp tư nhân
Hướng đi thứ ba đến từ các nhà phát triển tư nhân, và phạm vi ảnh hưởng của nó thậm chí đã vươn xa khỏi các nước đang phát triển.
Tại Nhật Bản, các công ty như Abeja và Lightblue xây dựng mô hình riêng dựa trên Qwen từ Trung Quốc – hệ thống được đánh giá là vượt trội hơn các sản phẩm cùng tính năng của Mỹ, đặc biệt trong các tác vụ xử lý tiếng Nhật.
Tại Hàn Quốc, nơi DeepSeek bị hạn chế vì lý do an ninh, các nhà phát triển thương mại vẫn quyết định lựa chọn Qwen nhờ chính sách cấp phép cởi mở.
Tại Kenya và Nigeria, các công ty khởi nghiệp xây dựng sản phẩm dựa trên các mô hình của Trung Quốc do chi phí vận hành có thể thấp hơn tới 90% so với Mỹ.
Động thái của Mỹ
Trái ngược với Trung Quốc, Mỹ lại khá dè dặt và lo ngại trước những động thái chuyển dịch này.
Hồi tháng 6, chính quyền Tổng thống Trump đã yêu cầu công ty Anthropic chặn quyền truy cập từ nước ngoài đối với các mô hình tiên tiến nhất của mình; lệnh cấm này thậm chí còn được áp dụng tạm thời cho cả các đồng minh Hiệp ước lẫn các đối thủ.
Khi Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình kêu gọi các nước ủng hộ phát triển mã nguồn mở và cảnh báo về việc tích trữ công nghệ dưới danh nghĩa an ninh quốc gia tại Hội nghị trí tuệ nhân tạo thế giới tháng 7/2026 tại Thượng Hải, thông điệp của ông đã thực sự gây tiếng vang vì nó phù hợp với chiến lược mà chính các quốc gia này đang từng bước xây dựng.
Trung Quốc đang gia tăng ảnh hưởng tại châu Á không phải chủ yếu nhờ các chiến lược công nghiệp, mà nhờ sự đồng thuận với tầm nhìn như vậy; trong khi đó, cách tiếp cận của Mỹ lại đòi hỏi các nước phải đặt cược tương lai vào một nhà cung cấp cố định có thể đe dọa cắt nguồn cung bất cứ lúc nào.
Nghiễm nhiên với các quốc gia châu Á, sự lựa chọn mang tính tự chủ đã được đưa ra, và con đường họ chọn là một lộ trình mở – một lộ trình tình cờ lại “đi qua” Trung Quốc.


