Thu hút FDI: Từ lợi thế chuỗi cung ứng đến yêu cầu nâng chất tăng trưởng
Dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục tăng mạnh trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế về thu hút vốn ngoại, Ngân hàng Thế giới (WB) cho rằng thách thức lớn đặt ra hiện nay là nâng cao chất lượng dòng vốn FDI, tăng liên kết với doanh nghiệp trong nước và thúc đẩy lan tỏa công nghệ, năng suất cho toàn bộ nền kinh tế.

Theo WB, Việt Nam cần tận dụng vị thế là điểm đến FDI hàng đầu một cách chiến lược hơn. Ảnh: ST
Trong Báo cáo cập nhật tình hình kinh tế Việt Nam, WB đưa ra nhận định: FDI tiếp tục duy trì trong bối cảnh khu vực đang tái định hình các chuỗi cung ứng theo hướng chuyển sang Việt Nam.
Nhiều lợi thế thu hút FDI
Trong bối cảnh khu vực đang cơ cấu lại các chuỗi cung ứng, Việt Nam đã và đang là quốc gia hưởng lợi chính nhờ lợi thế chi phí lao động thấp, thị trường trong nước đang phát triển, hạ tầng logistics định hướng xuất khẩu và phạm vi bao phủ lớn của các hiệp định thương mại tự do (FTA).
Thỏa thuận tương đối thuận lợi đạt được với Hoa Kỳ về thuế quan đối ứng IEEPA vào giữa năm 2025 đã củng cố thêm lợi thế tương quan so với các quốc gia khác trong khu vực Đông Á.
Sau phán quyết của Tòa án Tối cao Hoa Kỳ vào tháng 02/2026, mức thuế phụ thu 10% áp dụng chung vẫn giúp Việt Nam duy trì ưu thế tương đối trong các ngành thâm dụng lao động như dệt may, da giày, đồ chơi và chế biến chế tạo cơ bản.
Quá trình tái định vị chuỗi cung ứng đã góp phần đưa dòng vốn FDI vào Việt Nam năm 2025 lên mức cao nhất trong 5 năm gần đây. Tổng vốn đăng ký đạt 38,4 tỷ USD, tăng 0,5% so với cùng kỳ, trong khi vốn thực hiện giải ngân đạt mức kỷ lục 27,6 tỷ USD, tăng 9% so với 2024, cho thấy niềm tin mạnh mẽ của nhà đầu tư nước ngoài vào môi trường đầu tư tại Việt Nam.
Trong quý I/2026, vốn FDI đăng ký tăng 36% so với cùng kỳ, đạt 15,2 tỷ USD, trong khi vốn thực hiện đạt mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Chế biến, chế tạo vẫn là lĩnh vực chiếm ưu thế, đóng góp 61% vốn đăng ký mới, được dẫn dắt bởi các khoản đầu tư vào điện tử và công nghệ cao, trong đó, Hàn Quốc và Singapore là hai quốc gia có nguồn vốn dẫn đầu.
Các dự án FDI lớn trong quý I/2026 bao gồm các khoản đầu tư từ Hàn Quốc vào điện tử và LNG, với giải ngân dự kiến sẽ tăng tốc trong những tháng còn lại của năm.
Sự phân hóa giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước
Tuy nhiên, theo WB, những mất cân đối cơ cấu sâu sắc giữa khu vực FDI và khu vực trong nước vẫn còn tồn tại.
Kể từ khi các mức thuế đối ứng được công bố, xuất khẩu của khu vực FDI đã tăng mạnh 42% so với cùng kỳ, trong khi xuất khẩu của khu vực doanh nghiệp trong nước giảm 24,5% so với cùng kỳ, trong tháng 4/2026.
Sự phân hóa này bắt nguồn từ gánh nặng thuế quan không đồng đều: các ngành do doanh nghiệp trong nước chiếm ưu thế như dệt may, da giày và gỗ phải đối mặt với mức thuế suất hiệu dụng từ 15 - 38%, cao gấp khoảng 4 lần so với mức 9% áp dụng cho điện tử và máy móc, những lĩnh vực do doanh nghiệp FDI chiếm ưu thế.
Cú sốc này có tính bất đối xứng do cơ cấu sản xuất của nền kinh tế Việt Nam cũng như do khác biệt về năng lực hấp thụ cú sốc giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước. Doanh nghiệp FDI có lợi thế về tài chính, chuỗi cung ứng toàn cầu, hợp đồng dài hạn và khả năng điều tiết rủi ro tốt hơn.
Ngược lại, các doanh nghiệp trong nước phần lớn có quy mô nhỏ và phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng ngắn hạn, còn hạn chế về công nghệ cũng như quản trị. Vì vậy, khu vực tư nhân trong nước đã phải gánh chịu phần tác động không tương xứng từ cú sốc bên ngoài, trong khi năng lực thích ứng còn hạn chế.
Các doanh nghiệp FDI nhập khẩu hơn 50% đầu vào phục vụ xuất khẩu, cao hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Trong khi đó, doanh nghiệp trong nước còn thiếu năng lực để tham gia vào các chuỗi cung ứng này. Ngay cả trong các ngành mũi nhọn, sự tham gia của nhà cung ứng trong nước vẫn còn hạn chế do khoảng cách về kỹ năng, năng lực quản trị yếu và mức độ ứng dụng công nghệ thấp.
Bên cạnh đó, dòng vốn FDI vào Việt Nam chủ yếu tập trung ở khâu lắp ráp với giá trị gia tăng thấp nên chưa tạo nhiều động lực cho việc sử dụng nguồn cung trong nước cũng như thúc đẩy chuyển giao công nghệ.
Tăng liên kết, nâng cao chất lượng dòng vốn FDI
WB khuyến nghị Việt Nam cần tận dụng vị thế là điểm đến FDI hàng đầu một cách chiến lược hơn. Ưu tiên không chỉ là thu hút thêm FDI, mà là thu hút FDI có chất lượng cao hơn, tức các khoản đầu tư tạo ra liên kết thực chất với doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng và nhu cầu đối với đầu vào nội địa.
Điều này đòi hỏi phải chủ động kết nối các nhà cung ứng trong nước có tiềm năng với nhà đầu tư nước ngoài, nâng cao năng lực của doanh nghiệp để đáp ứng các tiêu chuẩn của tập đoàn đa quốc gia và chuyển dịch sản xuất trong nước sang các ngành chế biến, chế tạo và dịch vụ có giá trị gia tăng cao hơn.
Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ sẽ giúp khai thác chênh lệch năng suất giữa doanh nghiệp nước ngoài và doanh nghiệp trong nước, tạo ra các hiệu ứng lan tỏa nâng cao năng suất cho toàn bộ nền kinh tế.
Tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp tham gia chuỗi giá trị toàn cầu và khu vực kinh tế trong nước đòi hỏi sự chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng dựa vào FDI sang hội nhập dựa trên năng lực, với các chính sách hướng tới cả doanh nghiệp và thể chế.
Các ưu tiên chính bao gồm chương trình phát triển nhà cung ứng, xây dựng nền tảng kết nối giữa doanh nghiệp đa quốc gia và doanh nghiệp trong nước, đơn giản hóa quy định và các ưu đãi nhằm thu hút FDI chất lượng cao hơn với mức độ sử dụng nguồn cung trong nước sâu hơn./.












