Thủ khoa người Mông: Đi xa để học, trở về để gieo chữ
Ma Thị Mai, thủ khoa đầu vào khoa Giáo dục Tiểu học - Mầm non, Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng với 28,04 điểm, từng có những buổi đến trường bắt đầu từ 2–3 giờ sáng cùng bố. Đi xa để học, em lại chọn một hướng khác cho tương lai: trở về quê làm cô giáo người Mông, nơi những đứa trẻ vẫn cần được tiếp thêm niềm tin vào việc học.
Từ những chuyến xe lúc rạng sáng đến giảng đường đại học
Khoảng 2–3 giờ sáng, khi bản làng còn chìm trong bóng tối, bố Mai đã thức dậy đưa con gái đến trường.
Khi vào lớp 10, Mai học tại trường phổ thông dân tộc nội trú của tỉnh, cách nhà khá xa. Để kịp giờ học lúc 7 giờ sáng, hai bố con phải đi từ rất sớm. Có hai con đường để đến trường: một đường dễ đi hơn nhưng xa, một đường ngắn hơn nhưng đang thi công.
Có lần, trên đoạn đường đất, nước ngập đến mắt cá chân. Xe không thể đi tiếp, bố phải xuống dắt xe qua một quãng dài rồi hai bố con mới tiếp tục.
Mai kể lại những chuyến đi ấy bình thản như một phần quen thuộc của những năm tháng đi học.
Từ những buổi sáng như thế, con đường học tập của Mai dần đưa em rời khỏi quê nhà. Sau những năm học nội trú, em vào Trường Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng và trở thành thủ khoa đầu vào khoa Giáo dục Tiểu học - Mầm non với 28,04 điểm.

Ma Thị Mai được tuyên dương trong Chương trình Khai khóa năm 2026. Ảnh: NVCC
Mai nói em tự hào về kết quả ấy, nhưng nhắc nhiều hơn đến sự biết ơn dành cho gia đình, thầy cô và những người đã giúp em có cơ hội đi học đến ngày hôm nay.
Trong hành trình ấy, có một người cô đã để lại trong Mai ấn tượng đặc biệt, không chỉ khiến em yêu việc đến lớp mà còn gieo vào em mong muốn sau này trở thành một cô giáo.
Một người cô khiến Mai muốn đến lớp
Mai nhớ cô giáo đầu tiên của mình tên Thu.
Em không còn nhớ đầy đủ họ tên cô, nhưng nhớ rất rõ cách cô đối xử với học trò. Ngày ấy, cô tổ chức dạy thêm cho học sinh nhưng không lấy tiền. Cô tận tình chỉ bảo, quan tâm đến từng em và thỉnh thoảng còn mua đồ ăn cho học sinh.
“Em thấy cô rất quan tâm học sinh, rất tận tình và chu đáo, tạo cảm giác thân thiện khiến em muốn đi học nhiều hơn”, Mai nhớ lại.
Với Mai, đó là một trong những ký ức đầu tiên khiến em yêu việc đến lớp và bắt đầu nghĩ đến nghề giáo.
Cô Thu có thể không biết rằng những việc mình làm ngày ấy đã ở lại rất lâu trong ký ức của một cô học trò.
Em mong sau này học sinh của mình cũng có thể nhớ về cô giáo như cách em từng nhớ về cô Thu.
Nếu cô Thu cho Mai thấy một người thầy có thể khiến học sinh yêu việc đến lớp, thì câu chuyện của một người bạn thuở nhỏ lại khiến em hiểu rằng không phải đứa trẻ nào cũng có cơ hội đi hết con đường ấy.
Một người bạn dừng lại ở lớp 3
Khi trưởng thành, Mai càng nhận ra việc một đứa trẻ có thể đi học đến đâu không chỉ phụ thuộc vào chuyện học tốt hay không.
Hồi lớp 1, Mai có một người bạn thân ở gần nhà, gia đình khó khăn hơn. Thấy bạn học chưa tốt, cô giáo sắp xếp để Mai ngồi cạnh và giúp bạn học.
Mai khi ấy cũng chỉ là một đứa trẻ. Em cố gắng giúp bạn trong khả năng của mình. Nhưng đến lớp 3, người bạn ấy phải nghỉ học vì gia đình không đủ điều kiện kinh tế.
“Em thấy thương bạn đấy lắm”, Mai nói.
Ký ức ấy ở lại với Mai nhiều năm. Sau này, khi nhìn những người bạn từng học cùng mình ngày nhỏ, em thấy có người đã nghỉ học, có người lập gia đình sớm và không còn cơ hội tiếp tục việc học.
Mai bắt đầu nghĩ nhiều hơn về những đứa trẻ ở quê mình. Có em có thể học tốt, có em có thể muốn đi học tiếp, nhưng con đường phía trước đôi khi bị thu hẹp bởi hoàn cảnh gia đình và cách nhìn về việc học.
Em không chỉ muốn dạy học sinh kiến thức. Điều Mai muốn các em có được trước hết là cảm nhận về giá trị của việc học.
"Mong muốn của em là giúp cho học sinh yêu thích và hứng thú với việc học từ bên trong, có lẽ đó sẽ trở thành một trong những động lực để các em tiếp tục con đường học hành", Mai chia sẻ.
Một người cô khiến Mai muốn đến lớp, một người bạn lại phải dừng việc học quá sớm. Hai câu chuyện ấy khiến Mai hiểu rõ hơn điều em muốn làm khi trở thành giáo viên: giúp học sinh yêu việc học, có thêm động lực để tiếp tục đến trường và không sớm từ bỏ những cơ hội của mình.
Muốn trở về với tư cách một cô giáo người Mông

Những trải nghiệm của chính mình khiến Mai muốn gắn bó với nghề giáo và những đứa trẻ quê nhà. Ảnh: NVCC
Bước vào đại học, Mai tiếp tục làm quen với một môi trường mới. Những bỡ ngỡ ban đầu khiến em phải thay đổi cách học, cách giao tiếp và tự tin hơn với lựa chọn của mình. Nhưng có một điều Mai gần như chưa bao giờ thay đổi: mong muốn sau này được đứng trên bục giảng.
“Em muốn trở lại với tư cách là một cô giáo người Mông để tạo niềm tin và truyền cảm hứng về việc học, giúp các em có cơ hội thay đổi cuộc sống”, Mai nói.
Mai muốn giúp học sinh hiểu rằng việc học không chỉ để có điểm số hay một tấm bằng. Với những đứa trẻ ở nơi em lớn lên, học tiếp còn có thể đồng nghĩa với việc được nhìn thấy nhiều hơn, biết thêm những lựa chọn khác cho cuộc đời mình.
Em cũng muốn phụ huynh hiểu hơn về giá trị của giáo dục, để việc cho con đi học không chỉ là một trách nhiệm mà trở thành một lựa chọn được gia đình chủ động bảo vệ.
Mai biết một giáo viên không thể giải quyết hết những khó khăn khiến một đứa trẻ bỏ học. Nhưng em muốn bắt đầu từ điều mình có thể làm: trở thành một cô giáo đủ gần gũi để học sinh tin tưởng, đủ tận tình để các em muốn đến lớp và đủ kiên nhẫn để giúp các em đi tiếp.
Đi xa để có ngày trở về
Bây giờ, khi đã rời quê để bước vào giảng đường đại học, Mai hiểu hơn những lần bố thức dậy từ 2–3 giờ sáng để đưa con đi học, những đoạn đường đất phải dắt xe qua và cả sự kỳ vọng của gia đình dành cho mình.
Những chuyến xe ngày ấy đưa Mai đến trường. Những năm tháng học tập sau đó đưa em đi xa hơn khỏi quê nhà. Nhưng càng đi xa, Mai càng rõ nơi mình muốn trở về.
Một ngày nào đó, em muốn đứng trên bục giảng ở chính nơi mình lớn lên, trước những học sinh người Mông đang ở tuổi mà em từng trải qua. Khi ấy, Mai muốn các em hiểu rằng việc học không chỉ là những bài học trong sách, mà còn có thể mở ra những lựa chọn khác cho cuộc đời.
Ngày trước, bố đưa Mai đi học từ lúc trời còn chưa sáng. Sau này, Mai muốn trở thành người đưa những đứa trẻ quê mình đi xa hơn bằng những bài học đầu tiên.

