Thủ tướng Nhật Bản thăm Ấn Độ: Có hay không một xung lực mới cho hợp tác song phương?
Theo Modern Diplomacy, chuyến thăm Ấn Độ đầu tiên của Thủ tướng Nhật Bản Sanae Takaichi từ 1-3/7 vừa qua như một bước làm sâu sắc thêm mối quan hệ song phương vốn đã bền chặt.

Theo đó, quan hệ song phương Nhật Bản-Ấn Độ không chỉ giới hạn ở việc viện trợ phát triển, mà từ lâu hai nước đã trở thành đối tác không thể thiếu của nhau về vốn, thị trường và công nghệ.
ODA Nhật Bản: Không đơn thuần là viện trợ?
Theo TS. Yashwant Singh - tác giả của bài phân tích trên trang Modern Diplomacy, nguồn vốn Hỗ trợ Phát triển Chính thức (ODA) Nhật Bản dành cho Ấn Độ không đơn thuần mang tính “từ thiện”, mà đi kèm các cơ chế vận hành có lợi cho doanh nghiệp Nhật Bản tại quốc gia đông dân số 1 thế giới.
Cụ thể, phần lớn các khoản vay bằng đồng Yen Nhật cho Ấn Độ đi kèm một số “điều khoản đặc biệt” (STEP) do Cơ quan Hợp tác Quốc tế Nhật Bản (JICA) áp dụng với các dự án sử dụng đáng kể công nghệ và chuyên môn của Nhật Bản. Điều này chỉ dành cho các nước đủ điều kiện nhận viện trợ ràng buộc theo quy định tín dụng xuất khẩu của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
Nói cách khác, lãi suất ưu đãi hơn thường đi kèm điều kiện “ngầm” rằng công ty Nhật Bản sẽ là bên cung cấp công nghệ. Điều khoản đấu thầu “ràng buộc” được liệt kê trong nhiều thỏa thuận vay có nghĩa là hợp đồng đó chỉ dành cho nhà cung cấp Nhật Bản hoặc liên doanh Nhật Bản-Ấn Độ, thay vì chịu sự cạnh tranh toàn cầu.
Các hạng mục của nhiều dự án cơ sở hạ tầng Ấn Độ thể hiện rõ tính chất “ràng buộc” nêu trên. Ví dụ, các gói vay cho tuyến metro tại Delhi, Bengaluru và Mumbai thường gộp các hạng mục thi công với hạng mục mua sắm đầu máy toa xe và dịch vụ tư vấn kỹ thuật trong cùng một khoản vay. Điều này tạo ra cơ hội thương mại đáng kể cho các công ty Nhật Bản thâm nhập thị trường Ấn Độ, kể cả khi việc đấu thầu diễn ra theo cơ chế cạnh tranh ràng buộc chung.
Trong khi đó, các khoản nợ được tính bằng đồng Yen và do cơ quan thực hiện dự án phía Ấn Độ chịu trách nhiệm kế toán và chi trả trong thời hạn 30-50 năm. TS. Yashwant Singh cho rằng, mô hình này đẩy mạnh dòng vốn, công nghệ và khả năng tiếp cận thị trường của Nhật Bản, trong khi Ấn Độ gánh vác rủi ro về tỷ giá và vận hành các tài sản sau khi hoàn thành.
TS. Singh nhận định, có cơ sở để cho rằng mô hình ODA này là một “quan hệ đối tác bất đối xứng” giữa Nhật Bản và Ấn Độ. Theo đó, lợi ích thu được từ mô hình này phần lớn chảy về bên xuất khẩu vốn và công nghệ, trong khi bên tiếp nhận có hạ tầng song không hấp thụ thêm nhiều năng lực.
Kỳ vọng tạo bước chuyển sau Hội nghị thượng đỉnh song phương
Trong bối cảnh đó, Hội nghị thượng đỉnh Nhật Bản-Ấn Độ thường niên lần thứ 16 tổ chức ngày 1-3/7 vừa qua tại New Delhi đã đem lại nhiều kết quả khả quan.
Tại Hội nghị, Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi công bố Ấn Độ và Nhật Bản đã đạt thỏa thuận về dự án cùng phát triển quốc phòng đầu tiên, bên cạnh tuyên bố chung về trí tuệ nhân tạo (AI) và nhiều thỏa thuận về bán dẫn, công nghệ lượng tử, khoáng sản thiết yếu, sản xuất tiên tiến và phương tiện di chuyển thế hệ mới.
Các công ty Nhật Bản đã đưa ra cam kết đầu tư mới trị giá khoảng 1.500 tỷ Yen (tương đương 10 tỷ USD) nhằm hoàn thiện cam kết 10.000 tỷ Yen đầu tư tư nhân của Nhật Bản trong vòng 10 năm được đưa ra trước đó. Theo TS. Singh, các dự án đã thỏa thuận bao gồm nhà máy vật liệu bán dẫn của Fujifilm, cơ sở khí sinh học của Suzuki và các liên doanh phát triển ứng dụng chung giữa các công ty khởi nghiệp AI Nhật Bản và Ấn Độ.
Hai bên cũng nhất trí tổ chức đối thoại "2+2" cấp Bộ trưởng Ngoại giao và Quốc phòng vào cuối năm nay, với mục tiêu đạt thỏa thuận về dự trữ chung khoáng sản thiết yếu và nguồn cung năng lượng.
Hai nước cũng tiếp tục đàm phán về việc đưa công nghệ tàu cao tốc Shinkansen thế hệ mới của Nhật Bản vào Ấn Độ, đồng thời mở rộng thanh toán thương mại bằng đồng Rupee-Yen nhằm giảm phụ thuộc vào đồng USD.

TS. Singh nhận định, thỏa thuận cùng phát triển quốc phòng dường như gửi đi tín hiệu hoàn toàn khác về tâm thế “cởi mở” của Nhật Bản – quốc gia vốn luôn “kín kẽ” về việc chia sẻ và thiết kế chung công nghệ quân sự. Nước này đã từng từ bỏ việc chuyển giao công nghệ tàu ngầm lớp Soryu cho Ấn Độ vào năm 2015 trước lo ngại về việc chia sẻ thiết kế và dữ liệu phản xạ sóng âm.
Dù vậy, TS. Singh cho rằng, Hội nghị mới chỉ mở ra một “cánh cửa” cho hợp tác và còn phụ thuộc vào các bước đi tiếp theo của hai nước. Mấu chốt của dự án cùng phát triển quốc phòng đối với Ấn Độ nằm ở việc nước này có thực sự giữ quyền quyết định về thiết kế cũng như quyền sở hữu trí tuệ chung đối với các sản phẩm hay không. Nếu không, Ấn Độ cũng sẽ chỉ sản xuất theo thiết kế lõi mà Nhật Bản nắm giữ, tương tự mô hình New Delhi từng hợp tác với các đối tác quốc phòng khác.
Tương tự, các dự án khác được công bố như nhà máy vật liệu bán dẫn của Fujifilm hay tuyên bố chung về AI chủ yếu nhấn mạnh hợp tác về nghiên cứu và xây dựng năng lực, chưa xác định rõ quyền sở hữu chung đối với các mô hình, bằng sáng chế, dữ liệu hay cơ chế chung cho hoạt động nghiên cứu nói trên.
TS. Singh lưu ý, đây không phải vấn đề của riêng Nhật Bản, mà còn liên quan đến vấn đề lòng tin đối với hoạt động hợp tác công nghệ tiên phong nói chung. Theo đó, đất nước hoa anh đào cũng có nhiều lý do chính đáng để thận trọng trong việc chuyển giao các công nghệ nhạy cảm về quốc phòng.
Một trong những nguyên nhân chính là lực lượng lao động đang thu hẹp của Nhật Bản, buộc nước này phải cân nhắc tác động của việc chia sẻ năng lực nghiên cứu đối với nền tảng phát triển của chính mình. Bên cạnh đó, năng lực thực thi quyền sở hữu trí tuệ và nội địa hóa dữ liệu của Ấn Độ còn nhiều hạn chế, tạo cơ sở cho sự lo ngại của các công ty Nhật Bản.
Thực sự là phép thử
TS. Yashwant Singh chỉ ra rằng, những dự án tại Hội nghị thượng đỉnh Nhật Bản-Ấn Độ vừa qua mới dừng ở mức tuyên bố, chưa chuyển hóa thành những kết quả thực sự. Điều này đòi hỏi Nhật Bản và Ấn Độ phải thiết lập và duy trì các cơ chế nghiên cứu chung bảo đảm quyền sở hữu trí tuệ chung, các quỹ đầu tư mạo hiểm cho công nghệ chung và quyền tiếp cận đối ứng với cơ sở vật chất giữa hai nước.
Đây là những nội dung mà hai bên phải kiên trì đàm phán trong nhiều năm và không thể được định đoạt qua một chuyến thăm cấp Nhà nước.
TS. Singh kết luận, thước đo thành công cho chuyến thăm của bà Takaichi không phải là con số cam kết 10 tỷ USD hay những bản ghi nhớ đã được công bố, mà nằm ở việc Ấn Độ có thể đạt được quyền thiết kế công nghệ chung với Nhật Bản hay không.
Trước mắt, Hội nghị thượng đỉnh Nhật Bản-Ấn Độ vừa qua có thể được coi như một điểm khởi đầu tích cực cho quá trình chuyển đổi mà Ấn Độ hướng tới.














