Thúc đẩy phụ nữ tham chính: Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam

Nhiều thập kỷ sau Tuyên bố và Cương lĩnh Hành động Bắc Kinh, bức tranh toàn cầu về phụ nữ trong chính trị vẫn pha trộn giữa hy vọng và lo ngại.

Bức tranh toàn cầu: Tiến bộ chậm và những khoảng trống lớn

Bản đồ Phụ nữ trong Chính trị năm 2025 do Liên minh Nghị viện Thế giới (IPU) và UN Women được công bố đúng vào thời điểm thế giới đánh dấu 30 năm Tuyên bố và Cương lĩnh Hành động Bắc Kinh - khuôn khổ quan trọng của Liên hợp quốc về thúc đẩy bình đẳng giới và quyền phụ nữ. Ấn bản này cập nhật xếp hạng toàn cầu về tỷ lệ phụ nữ trong các vị trí hành pháp và nghị viện quốc gia.

Dữ liệu cho thấy nam giới vẫn nhiều hơn phụ nữ hơn ba lần trong các vị trí hành pháp và lập pháp. Tỷ lệ phụ nữ trong quốc hội toàn cầu chỉ tăng nhẹ 0,3 điểm phần trăm, đạt 27,2% so với một năm trước đó. Trong khi đó, tỷ lệ phụ nữ giữ vị trí trong chính phủ lại giảm 0,4 điểm phần trăm. Con số này cho thấy tiến trình thu hẹp khoảng cách giới trong lãnh đạo chính trị đang chững lại, dù năm 2024 được xem là năm cao điểm bầu cử ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Tính đến đầu năm 2025, phụ nữ giữ vị trí nguyên thủ quốc gia hoặc người đứng đầu chính phủ tại 25 quốc gia. Châu Âu tiếp tục là khu vực có nhiều quốc gia do phụ nữ lãnh đạo nhất với 12 nước. Năm 2024 ghi nhận một số cột mốc khi lần đầu tiên có nữ Tổng thống được bầu trực tiếp tại Mexico, Namibia và Bắc Macedonia. Tuy nhiên, vẫn còn 106 quốc gia trên thế giới chưa từng có lãnh đạo là phụ nữ. Những con số này cho thấy việc phụ nữ vươn tới đỉnh cao quyền lực quốc gia vẫn là hiện tượng chưa phổ biến. Ở nhiều nơi, rào cản không chỉ nằm ở cơ chế bầu cử mà còn ở cấu trúc quyền lực truyền thống và định kiến xã hội kéo dài.

Một xu hướng đáng chú ý là tỷ lệ các nữ bộ trưởng giảm xuống còn 22,9% vào ngày 1/1/2025, so với 23,3% một năm trước. Có 64 quốc gia ghi nhận giảm tỷ lệ phụ nữ ở cấp bộ, 63 quốc gia không thay đổi và chỉ 62 quốc gia tăng. Chỉ 9 quốc gia, chủ yếu ở châu Âu, đạt nội các cân bằng giới từ 50% phụ nữ trở lên, giảm so với 15 quốc gia năm 2024. Châu Âu và Bắc Mỹ cùng khu vực Mỹ Latinh và Caribe có tỷ lệ nữ bộ trưởng cao nhất, trong khi khu vực Thái Bình Dương (không tính Úc và New Zealand) và Trung Á - Nam Á có tỷ lệ thấp nhất. Bên cạnh đó, 9 quốc gia - chủ yếu ở châu Á và Thái Bình Dương - không có bất kỳ nữ bộ trưởng nào.

Không chỉ số lượng, sự phân bổ lĩnh vực cũng phản ánh định kiến giới dai dẳng. Phụ nữ chủ yếu được giao phụ trách các bộ liên quan đến bình đẳng giới, gia đình, trẻ em, hòa nhập xã hội hoặc bảo trợ xã hội. Trong khi đó, các lĩnh vực được xem là “trung tâm quyền lực” như ngoại giao, tài chính - ngân sách, nội vụ và quốc phòng vẫn do nam giới chiếm đa số. Dù vậy, phụ nữ đang đảm nhiệm nhiều hơn ở các lĩnh vực như văn hóa, giáo dục và du lịch.

Mặt khác, theo báo cáo thường niên “Phụ nữ trong Quốc hội” của IPU, năm 2024 ghi nhận mức tiến bộ chậm nhất kể từ năm 2017 về đại diện nữ trong nghị viện. Châu Mỹ có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao nhất, tiếp theo là châu Âu, trong khi Trung Đông và Bắc Phi đứng cuối với tỷ lệ thấp và không có nữ Chủ tịch Quốc hội nào.

Đánh giá về những con số này, Chủ tịch IPU Tulia Ackson nhận định tốc độ tiến triển chậm chạp trong đại diện nghị viện của phụ nữ, ngay cả sau một năm có nhiều cuộc bầu cử quan trọng, là điều đáng báo động. Theo bà, sự chênh lệch toàn cầu phản ánh thất bại mang tính hệ thống trong việc thúc đẩy bình đẳng giới trong chính trị ở một số khu vực và đã đến lúc cần hành động quyết liệt để phá vỡ các rào cản này.

Tổng Thư ký IPU Martin Chungong nhấn mạnh, việc đẩy nhanh tiến bộ đòi hỏi sự tham gia và ủng hộ tích cực của nam giới, bởi bình đẳng giới trong lãnh đạo không phải là vấn đề của riêng phụ nữ mà là trách nhiệm chung nhằm xây dựng nền dân chủ toàn diện và vững mạnh hơn.

Giám đốc Điều hành UN Women Sima Bahous cũng bày tỏ sự lo ngại, tiến bộ không chỉ chậm mà còn có dấu hiệu thụt lùi; thế giới không thể chấp nhận tình trạng một nửa dân số bị loại trừ có hệ thống khỏi quá trình ra quyết định. Các giải pháp như hạn ngạch, cải cách bầu cử và ý chí chính trị tháo gỡ rào cản cấu trúc đã được xác định rõ, vấn đề còn lại là hành động.

Kinh nghiệm quốc tế và gợi ý cho Việt Nam

Trong ba thập kỷ qua, nhiều quốc gia, đặc biệt tại châu Âu, đã triển khai các mô hình hiệu quả nhằm thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào chính trị. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, sự kết hợp giữa cải cách thể chế và thay đổi chuẩn mực xã hội mới thực sự thúc đẩy phụ nữ tham chính.

Theo IPU, các quốc gia áp dụng hạn ngạch (quota) lập pháp hoặc hạn ngạch trong danh sách ứng cử của đảng phái có tỷ lệ nữ nghị sĩ cao hơn đáng kể so với các nước không áp dụng. Các nước Bắc Âu như Thụy Điển và Na Uy đã tiên phong với cơ chế “zipper system” - sắp xếp xen kẽ nam và nữ trong danh sách ứng cử - góp phần duy trì tỷ lệ nữ nghị sĩ trên 40% trong nhiều nhiệm kỳ. Báo cáo của Viện Bình đẳng Giới Châu Âu cũng khẳng định hạn ngạch là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để rút ngắn khoảng cách giới trong cơ quan lập pháp. Khi hạn ngạch chính trị được luật hóa và gắn với cơ chế giám sát, chế tài cụ thể, hiệu quả càng rõ rệt.

Bên cạnh khung pháp lý, nhiều quốc gia chú trọng đào tạo kỹ năng tranh cử, lãnh đạo và truyền thông cho phụ nữ. UN Women ghi nhận các chương trình cố vấn và mạng lưới nữ chính trị gia giúp tăng sự tự tin, kỹ năng vận động và khả năng tiếp cận nguồn lực cho ứng cử viên nữ. Đây là cách tiếp cận hướng vào năng lực cá nhân, song song với thay đổi cấu trúc.

Một số nước như Pháp đã áp dụng quy định cắt giảm ngân sách công của đảng phái nếu không bảo đảm cân bằng giới trong danh sách ứng cử. Cơ chế khuyến khích - chế tài tài chính tạo động lực thực chất để các đảng thúc đẩy bình đẳng giới thay vì chỉ dừng ở cam kết hình thức. Mặt khác, những quốc gia có chiến lược truyền thông thúc đẩy hình ảnh lãnh đạo nữ tích cực thường đạt tiến bộ bền vững hơn. Điều này cho thấy bình đẳng giới trong chính trị không chỉ là vấn đề kỹ thuật của luật bầu cử, mà còn là câu chuyện về văn hóa và nhận thức xã hội.

Việt Nam đã có chỉ tiêu nữ trong cơ quan dân cử và đạt những kết quả nhất định qua các nhiệm kỳ. Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế gợi mở một số hướng đi tiềm năng, phù hợp với bối cảnh chính trị - xã hội và hệ thống bầu cử hiện hành. Đơn cử, tăng cường minh bạch hóa quy trình đề cử, bảo đảm chỉ tiêu nữ đi kèm cơ hội thực chất; mở rộng các chương trình đào tạo kỹ năng lãnh đạo, truyền thông và quản trị cho phụ nữ từ sớm, không chỉ trước kỳ bầu cử; đẩy mạnh truyền thông thay đổi định kiến giới, lan tỏa hình ảnh phụ nữ lãnh đạo trong nhiều lĩnh vực, kể cả các lĩnh vực thường được coi là “của nam giới”. Với Việt Nam, thúc đẩy phụ nữ tham chính không chỉ là thực hiện cam kết quốc tế, mà còn là đầu tư cho chất lượng quản trị và sự phát triển bền vững.

Diệu Bảo

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/thuc-day-phu-nu-tham-chinh-kinh-nghiem-quoc-te-va-goi-y-cho-viet-nam.html