Thúc đẩy “văn hóa môi trường” để giải bài toán phân loại rác sinh hoạt tại nguồn

Phân loại rác sinh hoạt tại nguồn ở nước ta đang bước vào giai đoạn thay đổi nhanh chóng: từ hoạt động chủ yếu dựa trên vận động, khuyến khích sang yêu cầu pháp lý gắn với trách nhiệm cụ thể của hộ gia đình, cá nhân và đơn vị cung ứng dịch vụ.

Phân loại rác sinh hoạt tại nguồn ở nước ta đang bước vào giai đoạn thay đổi nhanh chóng: từ hoạt động chủ yếu dựa trên vận động, khuyến khích sang yêu cầu pháp lý gắn với trách nhiệm cụ thể của hộ gia đình, cá nhân và đơn vị cung ứng dịch vụ. Tại Hà Nội, Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND có hiệu lực từ ngày 08/01/2026 quy định việc phân loại chất thải rắn sinh hoạt tại nguồn. Đáng chú ý, đơn vị cung ứng dịch vụ có quyền từ chối thu gom, vận chuyển đối với trường hợp không phân loại hoặc không sử dụng bao bì đúng quy định, đồng thời thông báo cho UBND cấp xã để kiểm tra, xử lý [1]. Quyết định này cụ thể hóa khung pháp lý quốc gia được xác lập bởi Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, hướng dẫn kỹ thuật về phân loại chất thải rắn sinh hoạt và các quy định xử phạt có liên quan [2–4].

Khúc Văn Quý -Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

Khúc Văn Quý -Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

Tuy nhiên, một khuôn khổ pháp lý rõ hơn chưa đảm bảo tự động tạo ra thực hành ổn định. Người dân có thể biết nhưng chưa hành động; có thể đã phân loại nhưng sau đó nản lòng nếu rác sau đó bị thu gom chung; hoặc chỉ thực hiện khi có kiểm tra. Thách thức càng rõ khi Hà Nội phát sinh hơn 7.000 tấn rác sinh hoạt mỗi ngày trong năm 2025, trong đó rác hữu cơ ước chiếm 62-78% [5]. Vì vậy, câu hỏi chính sách không chỉ là “làm sao để người dân phân loại rác?”, mà sâu hơn là “làm sao để phân loại trở thành hành vi tự giác, được duy trì và dần trở thành chuẩn mực xã hội?”.

Từ khoảng trống đó, bài viết đề xuất xem “văn hóa môi trường” như một giải pháp và nền tảng giúp chuyển yêu cầu pháp lý từ bên ngoài thành nhận thức, giá trị và thực hành được duy trì từ bên trong. Cách tiếp cận này bổ trợ, chứ không thay thế, pháp luật, hạ tầng, công nghệ và chế tài. Theo đó, bài viết lần lượt trả lời năm câu hỏi: văn hóa môi trường là gì; vì sao cần văn hóa môi trường; cơ chế này vận hành ra sao; bằng chứng thực nghiệm nói lên điều gì; và làm thế nào để xây dựng văn hóa môi trường?

Văn hóa môi trường

Để trả lời câu hỏi đầu tiên, chúng ta bắt đầu từ Tháp văn hóa, một khung lý thuyết mô tả quá trình con người tiếp nhận tri thức, chuyển hóa tri thức thành hành động, hưởng thụ/trải nghiệm giá trị và tiến tới đóng góp, sáng tạo [6]. Trong bài viết này, Tháp văn hóa được vận dụng qua bốn tầng cốt lõi K, A, U và C, lần lượt tương ứng với Knowledge, Action, Utility và Contribution; gọi tắt là K-A-U-C (KAUC). Cách tiếp cận này đã được vận dụng trong nghiên cứu về văn hóa môi trường gắn với quản lý chất thải tại Việt Nam [7].

Cụ thể, K là tầng hình thành chủ yếu về hiểu biết, nhận thức, niềm tin và giá trị. Với phân loại rác, K không chỉ là biết rác cần được chia thành những nhóm nào, mà còn là hiểu vì sao cần phân loại và hành vi đúng tạo ra giá trị gì. A là bước chuyển từ biết sang làm (thực hành, trải nghiệm): hộ gia đình thực sự tách rác và chuyển giao đúng cách. U là tầng hưởng thụ/trải nghiệm giá trị do hành động tạo ra, chẳng hạn môi trường sạch hơn, dịch vụ thuận tiện hơn hoặc niềm tin rằng rác đã phân loại được xử lý đúng. C là tầng sáng tạo và đóng góp, khi cá nhân không chỉ duy trì hành vi của mình mà còn hướng dẫn người khác, tham gia hoạt động cộng đồng, đề xuất sáng kiến và lan tỏa thực hành tốt.

Từ cấu trúc KAUC, văn hóa môi trường có thể được hiểu là quá trình trong đó tri thức và giá trị môi trường được hình thành, chuyển hóa thành hành động, được củng cố qua việc hưởng thụ/trải nghiệm giá trị, rồi phát triển thành đóng góp, sáng tạo và lan tỏa trong cộng đồng. Khi quá trình này được lặp lại đủ lâu và được hệ thống xã hội hỗ trợ, hành vi có thể dần chuyển từ lựa chọn mang tính tình huống thành thói quen và chuẩn mực. Theo cách hiểu này, văn hóa môi trường không chỉ dừng ở “ý thức” hay “tuyên truyền”, mà phản ánh quá trình trưởng thành của giá trị qua chuỗi hoạt động KAUC (KAUC). Chính cách hiểu đó dẫn đến câu hỏi tiếp theo: vì sao văn hóa môi trường lại quan trọng đối với phân loại rác tại nguồn?

Vì sao cần văn hóa môi trường?

Trước hết, văn hóa môi trường giúp nhận diện, chẩn đoán và luận giải từng mắt xích trong chuỗi giá trị KAUC. Cụ thể, văn hóa môi trường giúp thu hẹp khoảng cách giữa “biết” và “làm”. Theo Lý thuyết hành vi có kế hoạch, ý định hành vi chịu ảnh hưởng của thái độ, chuẩn mực chủ quan và nhận thức về khả năng kiểm soát hành vi; ý định cùng với khả năng kiểm soát góp phần giải thích hành vi thực tế [8]. Nghiên cứu cũng cho thấy các giá trị văn hóa có thể định hình hành vi thân thiện với môi trường [9]. Vì vậy, truyền thông là cần thiết nhưng chưa đủ: nếu hành vi quá bất tiện hoặc thiếu sự ủng hộ xã hội, K khó chuyển thành A.

Tiếp theo, văn hóa môi trường giúp thu hẹp khoảng cách giữa “làm” và “duy trì”. Nếu hộ gia đình đã phân loại nhưng rác lại bị trộn chung ở khâu thu gom, lợi ích cảm nhận và mức độ hài lòng ở tầng U có thể suy giảm. Ngược lại, khi người dân thấy môi trường sạch hơn, rác được xử lý đúng và dịch vụ đáng tin cậy hơn, họ có thêm lý do để lặp lại và duy trì hành vi.

Quan trọng hơn, văn hóa môi trường có thể làm giảm mức độ phụ thuộc vào giám sát bên ngoài. Pháp luật và chế tài vẫn cần thiết để xác lập ranh giới hành vi, nhưng việc kiểm tra liên tục luôn đi kèm chi phí. Khi phân loại dần trở thành chuẩn mực xã hội, người dân có xu hướng duy trì hành vi vì họ tin đó là việc phù hợp và có ích. Theo nghĩa này, văn hóa môi trường có thể được xem như một dạng “hạ tầng mềm”, bổ trợ cho hạ tầng kỹ thuật và thể chế chính thức.

Nhìn chung, cách tiếp cận văn hóa đặt phân loại rác trong một quá trình dài hạn, thay vì một chiến dịch ngắn hạn. Vì vậy, thành công nên được đánh giá qua mức độ hiểu đúng, hành vi thực tế, giá trị được trải nghiệm và khả năng đóng góp, lan tỏa, thay vì chỉ dựa vào số buổi tuyên truyền hay số lượng hoạt động được tổ chức. Để hiểu quá trình này diễn ra như thế nào, cần tiếp tục làm rõ cơ chế vận hành của KAUC.

Cơ chế vận hành theo chuỗi KAUC

Trên nền tảng đó, nếu Tháp văn hóa cung cấp cấu trúc KAUC thì cơ chế vận hành có thể được hình dung như một chu trình: tiếp nhận và xử lý thông tin, chuyển hóa thành hành động, trải nghiệm giá trị, đóng góp và phản hồi trở lại nhận thức, giá trị. Một số lý thuyết giúp làm rõ các mắt xích của chu trình này. Trước hết, Mindspongeconomics gợi ý rằng quyết định được hình thành qua quá trình xử lý thông tin trong tương tác với độ tin cậy và hệ giá trị lõi [10]. Trong bối cảnh phân loại rác, điều đó có nghĩa là thông tin không chỉ cần đúng và dễ hiểu, mà còn phải đáng tin cậy và gắn với những lợi ích, mối quan tâm mà người dân có thể nhận biết.

Từ K sang A, chính sách cần giảm chi phí và rào cản của hành vi. Một người có thể đồng thuận với việc phân loại nhưng vẫn chưa thực hiện nếu thiếu dụng cụ chứa phù hợp, lịch thu gom không rõ hoặc điểm bỏ rác bất tiện. Nói cách khác, A không tự động hình thành từ K; truyền thông chỉ phát huy đầy đủ tác dụng khi đi cùng điều kiện thực hiện, dịch vụ và hạ tầng phù hợp.

Từ A sang U là bước dễ bị bỏ quên. U không chỉ giới hạn ở lợi ích vật chất, mà là tầng hưởng thụ/trải nghiệm giá trị do hành động tạo ra, bao gồm sự thuận tiện, hài lòng, tin cậy và những cải thiện mà người dân có thể cảm nhận. Vì vậy, người dân cần thấy rác không bị trộn lại, không gian sống sạch hơn, vật liệu được tái chế hoặc dịch vụ trở nên đáng tin cậy hơn. Trải nghiệm tích cực càng rõ, khả năng lặp lại và duy trì hành vi càng lớn.

Từ U sang C, người dân chuyển dần từ người thực hiện sang người tham gia và đồng kiến tạo, chẳng hạn hướng dẫn người khác, tham gia hoạt động cộng đồng hoặc đề xuất sáng kiến. Ở mắt xích này, khung quản trị tri thức Serendipity-Mindsponge-3D (SM3D) cung cấp một góc nhìn bổ trợ khi nhấn mạnh việc thu nhận thông tin hữu ích, học hỏi từ nhiều nguồn và tích lũy qua thực hành có kỷ luật [11]. Trong phân loại rác, quá trình học hỏi và thực hành lặp lại có thể hỗ trợ sự chuyển dịch từ trải nghiệm cá nhân sang sáng kiến và đóng góp xã hội.

KAUC vì thế không nên được hiểu như một đường thẳng một chiều, mà là một chu trình có phản hồi: trải nghiệm tích cực có thể củng cố nhận thức và niềm tin; đóng góp và sáng kiến lại tạo thêm tri thức và chuẩn mực cho cộng đồng. Đồng thời, hiệu quả của chu trình phụ thuộc vào sự phối hợp của toàn hệ thống. Tư duy O-ring của Kremer [12] có thể được dùng như một phép tương tự về tính bổ trợ giữa các mắt xích: chất lượng thấp hoặc sai sót ở một nhiệm vụ có thể kéo giảm đầu ra chung. Với phân loại rác, hộ gia đình làm đúng nhưng khâu thu gom, vận chuyển hoặc xử lý phía sau không tương thích thì giá trị của cả chuỗi vẫn bị suy giảm.

Hình 1 tổng hợp logic trên, từ khoảng trống thực thi, qua lõi KAUC, đến bằng chứng, giải pháp và các kết quả kỳ vọng; đồng thời nhấn mạnh vòng phản hồi “học hỏi - điều chỉnh - cải tiến liên tục”. Từ khung cơ chế này, câu hỏi tiếp theo là: các nghiên cứu thực nghiệm hiện có nói gì về những mắt xích vừa nêu?

Hình 1. Khung chính sách thúc đẩy văn hóa môi trường cho phân loại rác sinh hoạt tại nguồn. Tác giả thiết kế hình với sự trợ giúp của ChatGPT

Bằng chứng thực nghiệm

Đối chiếu cơ chế trên với bằng chứng hiện có cho thấy một bức tranh khá nhất quán, dù chưa có nghiên cứu nào kiểm định toàn bộ chu trình KAUC như một hệ thống hoàn chỉnh. Tại Hà Nội, Nguyen và cộng sự cho thấy niềm tin, chuẩn mực đạo đức cá nhân, khó khăn cảm nhận và tính có đi có lại có vai trò quan trọng đối với ý định phân loại; nghiên cứu đồng thời nhấn mạnh vai trò của truyền thông và điều kiện thực hiện [13]. Một nghiên cứu khác tại Hà Nội cũng cho thấy thái độ và chuẩn mực chủ quan ảnh hưởng tích cực đến ý định phân loại [14].

Ở tầng A, khảo sát 730 hộ gia đình tại 25 tỉnh/thành phố ở miền Bắc Việt Nam cho thấy 38,63% người được hỏi có phân loại rác tại nhà; mối quan tâm đến ô nhiễm nhựa và truyền thông về thu gom, xử lý rác có liên hệ đáng kể với quyết định phân loại [15]. Ở các khía cạnh gắn với U và C, nghiên cứu về mức sẵn lòng chi trả cho dịch vụ xử lý rác được cải thiện tại Việt Nam cho thấy mong muốn cải thiện dịch vụ, mức ô nhiễm cảm nhận và nhận thức rằng ô nhiễm đang xấu đi có ảnh hưởng đáng kể đến sự sẵn lòng chi trả, tức một hình thức đóng góp tài chính cho dịch vụ được cải thiện [7]. Những kết quả này gợi ý rằng người dân vừa phản ứng với thông tin, vừa cân nhắc điều kiện thực hiện và giá trị mà họ kỳ vọng hoặc cảm nhận được.

Ở bình diện quốc tế, bằng chứng cũng cho thấy không nên kỳ vọng một công cụ đơn lẻ có thể giải quyết toàn bộ bài toán hành vi. Tổng quan hệ thống năm 2024 tổng hợp 82 nghiên cứu can thiệp về phân loại rác hộ gia đình; 72 nghiên cứu, tương đương 87,8%, kết luận can thiệp có hiệu quả, nhưng mức độ tác động khác nhau theo bối cảnh và theo ba nhóm công cụ chính: cung cấp thông tin, khuyến khích và thay đổi hạ tầng [16]. Những kết quả này không chứng minh văn hóa là nguyên nhân duy nhất, nhưng củng cố một điểm quan trọng: tri thức đơn thuần chưa đủ; hành vi còn phụ thuộc vào điều kiện thực hiện, trải nghiệm giá trị, phản hồi và động lực tham gia. Vì vậy, khung KAUC cho thấy phù hợp khi được dùng như một lăng kính tổng hợp để thiết kế và chẩn đoán chính sách. Từ lăng kính đó, có thể chuyển sang câu hỏi thực hành: xây dựng văn hóa môi trường bằng cách nào?

Xây dựng văn hóa môi trường

Từ các phân tích ở trên, tác giả đề xuất một số giải pháp để ươm mầm, xây dựng và/hoặc thúc đẩy văn hóa môi trường như sau. Bước đầu tiên là củng cố K bằng thông tin “đúng, đơn giản, nhất quán và lặp lại”. Truyền thông cần trả lời rõ: cần phân loại những nhóm rác nào, thực hiện ra sao, rác sau phân loại đi đâu và hành vi đúng tạo ra lợi ích gì. Đồng thời, thông tin cần nhất quán giữa chính quyền, đơn vị thu gom, trường học, tổ dân phố và các kênh truyền thông để người dân không phải xử lý những hướng dẫn khác nhau.

Thứ hai, cần chuyển K thành A bằng cách làm cho hành vi đúng trở nên dễ thực hiện. Hộ gia đình cần dụng cụ chứa phù hợp; lịch và điểm thu gom phải rõ ràng; phương tiện, điểm trung chuyển và cơ sở xử lý phải duy trì sự tách biệt của các dòng rác. Không nên đặt toàn bộ trách nhiệm lên hộ gia đình: nếu người dân bỏ thêm thời gian và công sức để phân loại, hệ thống dịch vụ cũng cần đáp lại bằng mức độ tin cậy tương ứng. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy thiết kế dịch vụ và động lực có thể tạo ra khác biệt. Tại Mapo-gu, Seoul, 12 khu chung cư chuyển từ cơ chế tính phí rác thực phẩm theo cộng đồng sang hệ thống RFID cân và tính phí theo khối lượng rác của từng hộ, trong khi 61 khu chung cư tiếp tục áp dụng cơ chế cũ. Phân tích thực nghiệm cho thấy cơ chế theo hộ hiệu quả hơn trong việc giảm lượng rác thực phẩm [17]. Bài học ở đây không phải là sao chép RFID, mà là gắn trách nhiệm, sự thuận tiện và động lực với một hệ thống có khả năng đo lường và phản hồi.

Thứ ba, khi A đã hình thành, cần củng cố U bằng cách làm cho giá trị của hành vi có thể được nhìn thấy và thụ hưởng rõ ràng. Khu dân cư có thể được thông báo định kỳ về lượng rác tái chế thu hồi, lượng hữu cơ được xử lý riêng, mức giảm chôn lấp hoặc giá trị tài nguyên tạo ra. Cơ chế phí hoặc ưu đãi có thể được thí điểm khi hạ tầng sẵn sàng. Quan trọng hơn, một hệ thống thu gom sạch, đúng giờ và không trộn lại các dòng rác là phản hồi trực tiếp, dễ cảm nhận nhất đối với nỗ lực phân loại của người dân.

Thứ tư, cần mở rộng C thông qua chuẩn mực xã hội và hợp tác nhiều bên. Chính quyền, đơn vị thu gom, doanh nghiệp tái chế, trường học, tổ dân phố, truyền thông và cộng đồng đều cần tham gia. Những hộ thực hiện tốt và các sáng kiến hiệu quả nên được ghi nhận, chia sẻ và lan tỏa để hành vi cá nhân từng bước trở thành thực hành chung và chuẩn mực xã hội.

Cuối cùng, toàn bộ chu trình KAUC (KAUC) cần được quản trị bằng đo lường, phản hồi và cải tiến liên tục. Thành công nên được theo dõi qua mức độ hiểu đúng, tỷ lệ phân loại đúng, khả năng duy trì tách biệt các dòng rác đến nơi xử lý, mức thuận tiện và hài lòng, độ bền của hành vi, sự tham gia cộng đồng và mức giảm chôn lấp. Địa phương có thể thử nghiệm một khung chẩn đoán KAUC, trong đó K phản ánh mức hiểu đúng; A phản ánh hành vi thực tế; U phản ánh sự thuận tiện, hài lòng và giá trị cảm nhận; C phản ánh mức tham gia, sáng kiến và lan tỏa. Đây mới là một khung gợi ý, chưa phải bộ chỉ số đã được chuẩn hóa; vì vậy cần tiếp tục phát triển và kiểm định trước khi sử dụng rộng rãi. Giá trị trước mắt của khung này là giúp trả lời câu hỏi “hệ thống đang tắc ở đâu?”: nơi biết nhiều nhưng làm ít; nơi đã làm nhưng trải nghiệm dịch vụ chưa tốt; hoặc nơi có kết quả tích cực nhưng chưa tạo được sự tham gia cộng đồng. Can thiệp đúng mắt xích có thể hiệu quả hơn việc lặp lại cùng một công thức tuyên truyền cho mọi địa bàn.

Kết luận và hàm ý chính sách

Phân loại rác tại nguồn là bài toán đồng thời về kỹ thuật, kinh tế, thể chế và văn hóa. Pháp luật tạo nghĩa vụ/trách nhiệm, hạ tầng và dịch vụ tạo điều kiện thực hiện, còn văn hóa góp phần giúp hành vi được nội hóa và duy trì. Theo mô hình KAUC, quá trình xây dựng văn hóa môi trường cần bắt đầu từ K, tạo điều kiện để hình thành A, củng cố U và mở rộng C, đồng thời sử dụng phản hồi để cải thiện toàn bộ chu trình. Trọng tâm chính sách được đề xuất có thể chuyển dần từ “vận động người dân phân loại rác” sang “xây dựng một hệ thống khiến phân loại trở nên dễ làm, đáng làm, có ích và đáng tự hào”. Nếu được triển khai kiên trì, đồng bộ và có phản hồi thường xuyên, phân loại rác tại nguồn có nhiều khả năng trở thành một thực hành văn hóa bền vững.

TS.Khúc Văn Quý

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội

Tài liệu tham khảo

[1]      UBND Thành phố Hà Nội. Quyết định số 87/2025/QĐ-UBND ngày 29/12/2025 - Quy định quản lý chất thải rắn sinh hoạt của hộ gia đình, cá nhân trên địa bàn thành phố Hà Nội. 2025.

[2]      Quốc Hội. Luật số 72/2020/QH14 - Luật Bảo vệ môi trường. 2020.

[3]      Bộ Tài nguyên và Môi trường. Công văn số 9368/BTNMT-KSONMT ngày 02/11/2023 về hướng dẫn kỹ thuật phân loại chất thải rắn sinh hoạt 2023.

[4]      Chính Phủ. Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 7/7/2022 quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường 2022.

[5]      Thùy Chi. Từ bài toán rác hữu cơ, đến giải pháp kinh tế tuần hoàn cho Thủ đô 2025.

[6]      Khuc VQ. Culture Tower. SSRN 2023. https://doi.org/10.2139/ssrn.4559667.

[7]      Khuc VQ, Doan ND, Nguyen T, Nguyen T V, Huong NT, Lam ND, et al. Estimating Households’ Willingness-to-Pay for Improved Waste Treatment Service in Vietnam. Sustainability 2026;18:4102. https://doi.org/10.3390/su18084102.

[8]      Ajzen I. The theory of planned behavior. Organ Behav Hum Decis Process 1991;50:179–211. https://doi.org/10.1016/0749-5978(91)90020-T.

[9]      Chwialkowska A, Bhatti WA, Glowik M. The influence of cultural values on pro-environmental behavior. J Clean Prod 2020;268:122305. https://doi.org/10.1016/j.jclepro.2020.122305.

[10]    Khuc VQ. Mindspongeconomics. SSRN 2022. https://doi.org/10.2139/ssrn.4453917.

[11]    Vuong Q-H, Le T-T, La V-P, Nguyen HTT, Ho M-T, Van Khuc Q, et al. Covid-19 vaccines production and societal immunization under the serendipity-mindsponge-3D knowledge management theory and conceptual framework. Humanit Soc Sci Commun 2022;9:22. https://doi.org/10.1057/s41599-022-01034-6.

[12]    Kremer M. The O-Ring Theory of Economic Development. Q J Econ 1993;108:551–75. https://doi.org/10.2307/2118400.

[13]    Nguyen TTP, Zhu D, Le NP. Factors influencing waste separation intention of residential households in a developing country: Evidence from Hanoi, Vietnam. Habitat Int 2015;48:169–76. https://doi.org/10.1016/j.habitatint.2015.03.013.

[14]    Nguyen TKN. The determinants of individuals’ waste separation intention in an urbanizing city: A case study of Hanoi, Vietnam. Habitat Int 2023;137:102835. https://doi.org/10.1016/j.habitatint.2023.102835.

[15]    Khuc Q V, Dang T, Tran M, Nguyen DT, Nguyen T, Pham P, et al. Household-Level Strategies to Tackle Plastic Waste Pollution in a Transitional Country. Urban Sci 2023;7:20. https://doi.org/10.3390/urbansci7010020.

[16]    Trushna T, Krishnan K, Soni R, Singh S, Kalyanasundaram M, Sidney Annerstedt K, et al. Interventions to promote household waste segregation: A systematic review. Heliyon 2024;10:e24332. https://doi.org/10.1016/j.heliyon.2024.e24332.

[17]    Lee S, Jung K. Exploring Effective Incentive Design to Reduce Food Waste: A Natural Experiment of Policy Change from Community Based Charge to RFID Based Weight Charge. Sustainability 2017;9:2046. https://doi.org/10.3390/su9112046.

Nguồn Kinh tế Môi trường: https://kinhtemoitruong.vn/thuc-day-van-hoa-moi-truong-de-giai-bai-toan-phan-loai-rac-sinh-hoat-tai-nguon-118261.html