Thúc đẩy xu hướng du lịch bình đẳng giới

Phụ nữ vốn là người hiểu rõ sở thích, nhu cầu của khách gia đình, khách nữ, có thể giúp doanh nghiệp phát triển sản phẩm phù hợp nhu cầu thị trường và đa dạng giới. Việc trao quyền, đặt phụ nữ vào vị trí trung tâm - từ tạo ra trải nghiệm trong cộng đồng cho đến các vị trí lãnh đạo chiến lược - góp phần định hình mô hình du lịch văn minh, an toàn và công bằng hơn. Đây cũng là 'chìa khóa' để khai thác tối đa tiềm năng của du lịch, bảo đảm lợi ích kinh tế được chia sẻ rộng rãi, đặc biệt là đối với phụ nữ trong các cộng đồng yếu thế.

Bình đẳng giới - Nền tảng cho du lịch bền vững

Theo mô hình kinh tế toàn cầu, du lịch là ngành dịch vụ có tỷ lệ lao động nữ cao. Ở nhiều quốc gia, phụ nữ chiếm 50 - 55% lực lượng lao động trong ngành, đặc biệt tập trung trong các công việc tuyến đầu như lễ tân, buồng phòng, phục vụ nhà hàng, bán hàng lưu niệm, chăm sóc khách hàng hay dịch vụ spa. Họ chính là những người tạo ra trải nghiệm trực tiếp cho du khách hàng ngày. Tuy nhiên, có nghịch lý là: dù xuất hiện đông đảo ở tuyến vận hành, phụ nữ lại ít có mặt hơn hẳn ở các vị trí ra quyết định, quản lý, hoạch định sản phẩm, tài chính hay chiến lược. Khoảng cách giới trong “vị trí lãnh đạo - vị trí phục vụ” phản ánh một cấu trúc cố hữu của ngành du lịch toàn cầu: phụ nữ đảm nhận vai trò mang tính dịch vụ nhiều hơn, trong khi nam giới chiếm tỷ lệ cao ở vai trò điều hành.

Tại Việt Nam, nhiều khảo sát của UN Women, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) ghi nhận rằng phụ nữ trong du lịch Việt Nam tập trung nhiều ở các công việc giản đơn, thu nhập thấp, ít đòi hỏi kỹ năng số hoặc ngoại ngữ và thường xuyên thiếu cơ hội đào tạo nâng cao. Ngay cả trong các mô hình du lịch cộng đồng, quyền ra quyết định của phụ nữ vẫn còn rất hạn chế. Ở Tây Bắc, Tây Nguyên hay Nam Trung Bộ, phụ nữ đóng góp rất lớn trong hoạt động cộng đồng, như dệt thổ cẩm, nấu ăn, làm homestay, kể chuyện văn hóa, hướng dẫn trải nghiệm… nhưng họ lại ít xuất hiện ở những khâu điều hành, xây dựng chiến lược. Trong các sản phẩm du lịch văn hóa, có thể thấy nhiều mô hình du lịch thành công dựa trên những “giá trị mềm” do phụ nữ tạo ra như các không gian ẩm thực truyền thống, nghề thủ công bản địa, nghệ thuật trình diễn, câu chuyện văn hóa gia đình, tri thức bản địa về thiên nhiên. Nhiều homestay xanh ở Mộc Châu, Sa Pa, Cát Cát, Hội An hay Tây Nguyên được vận hành bởi phụ nữ địa phương, mang tính tỉ mỉ, hòa hợp thiên nhiên và chân thực - những yếu tố du khách quốc tế đánh giá rất cao.

Các tổ chức quốc tế khẳng định, khi phụ nữ được tham gia vào quá trình thiết kế và ra quyết định, sản phẩm du lịch thường nhân văn hơn, giàu bản sắc hơn và bền vững hơn. Phụ nữ có khả năng am hiểu sâu sắc đời sống cộng đồng, cách bảo tồn văn hóa, nhịp sinh hoạt và những giá trị phi vật chất mà du khách ngày nay đặc biệt tìm kiếm. Họ cũng là những người kết nối cộng đồng tốt, chăm sóc trải nghiệm chi tiết và linh hoạt hơn trong ứng xử với du khách. Do đó, việc nâng cao vai trò của phụ nữ, không chỉ là người làm dịch vụ, mà còn là người sáng tạo sản phẩm và ra quyết định, chính là “chìa khóa” để du lịch Việt Nam phát triển theo hướng văn minh, chất lượng và bền vững hơn.

An toàn giới - Điều kiện tiên quyết để phụ nữ tham gia du lịch

Một trong những trụ cột ít được nhắc đến nhưng đóng vai trò quyết định đối với sự phát triển bền vững của ngành du lịch là an toàn giới. Đây không chỉ là khái niệm về bảo vệ phụ nữ khỏi nguy cơ quấy rối hay bạo lực, mà còn là điều kiện để du khách nữ lẫn người lao động nữ có thể tự tin di chuyển, khám phá, làm việc và phát triển sự nghiệp trong ngành dịch vụ - du lịch. Ở nhiều quốc gia, phụ nữ vẫn đối diện với nguy cơ bị quấy rối trong không gian công cộng, khách sạn, phương tiện giao thông, hoặc khi làm các vị trí có tính chất giao ca, làm đêm. Những rủi ro này nếu không được kiểm soát, sẽ làm giảm đáng kể mức độ tham gia của phụ nữ vào thị trường lao động du lịch.

Ngành Du lịch chỉ thực sự bình đẳng khi phụ nữ có thể đi lại và làm việc mà không lo ngại về sự đe dọa hay tổn thương; đòi hỏi cơ sở lưu trú, công ty lữ hành, điểm đến và chính quyền địa phương phải có hệ thống quy định rõ ràng về an toàn, quy trình xử lý sự cố, giám sát camera, đào tạo nhân viên nhận diện và phòng ngừa quấy rối. Nhiều mô hình quốc tế đã chứng minh hiệu quả như Nhật Bản có toa tàu dành riêng cho phụ nữ giờ cao điểm; Hàn Quốc triển khai hệ thống phản hồi nhanh trong du lịch đêm; châu Âu khuyến nghị mô hình “Safe Tourism Zones” cho du khách nữ đi một mình.

Tại Việt Nam, vấn đề này những năm gần đây đã bắt đầu được quan tâm hơn. Cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý về an toàn du lịch, nhiều địa phương đã đi đầu trong xây dựng điểm đến thân thiện với phụ nữ và trẻ em. Điển hình, Đà Nẵng, Hội An, Sa Pa và Quảng Ninh đều đã triển khai mô hình “du lịch an toàn - thân thiện phụ nữ - trẻ em”, trong đó tập trung vào các trụ cột quan trọng. Đó là nâng cao năng lực cho đội ngũ làm dịch vụ, xây dựng quy tắc ứng xử văn minh tại điểm đến, tăng cường chiếu sáng công cộng và camera an ninh, xây dựng các tuyến phố an toàn cho người đi bộ, nâng chuẩn dịch vụ lưu trú theo tiêu chí thân thiện giới. Những nỗ lực này không chỉ giúp tạo ra một môi trường an toàn hơn cho phụ nữ, mà còn nâng cao chất lượng điểm đến, gia tăng sự hài lòng của du khách quốc tế khi nhu cầu an toàn và bình đẳng đang dần trở thành tiêu chí chính để chọn lựa nơi du lịch.

Phụ nữ thường xuyên xuất hiện trong các trải nghiệm cộng đồng, trực tiếp quyết định trải nghiệm du khách. (Nguồn: Hiệp hội Dừa Bến Tre)

Du lịch Việt Nam đang chuyển dịch về “tính bao trùm”

Trong thập kỷ qua, “du lịch bao trùm” (inclusive tourism) đã và đang trở thành xu hướng quốc tế lớn, đặc biệt được Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO) ủng hộ và thúc đẩy. Đáng chú ý, du lịch phải tạo sinh kế cho cộng đồng yếu thế, bao gồm phụ nữ, người nghèo, người dân tộc thiểu số. Mặc dù chịu ảnh hưởng từ xu hướng quốc tế, du lịch Việt Nam vẫn có những đặc thù riêng, đặc biệt trong việc chuyển đổi mô hình quản trị và nâng cao vai trò phụ nữ trong nền kinh tế du lịch tại các địa phương.

Trên thực tế, mô hình “du lịch bao trùm” đang dần được nhìn nhận đúng mức. Minh chứng là các dự án hỗ trợ sinh kế cho phụ nữ Mông, Dao, Êđê… thông qua phát triển homestay, sản phẩm bản địa. Nhiều tỉnh đã triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số cho phụ nữ làm du lịch. Các tổ chức phi chính phủ hỗ trợ phụ nữ khởi nghiệp trong chuỗi cung ứng du lịch xanh. Những chương trình này không chỉ giúp phụ nữ tăng thu nhập mà còn mở rộng quyền tham gia vào quá trình ra quyết định của cộng đồng.

Công nghệ cũng đang mở ra cơ hội chưa từng có cho phụ nữ kinh doanh du lịch. Phụ nữ vận hành homestay có thể tự quản lý đặt phòng, thanh toán, phản hồi khách hàng mà không cần qua trung gian. Các nền tảng như Airbnb, Booking, Facebook, TikTok tạo điều kiện để phụ nữ trực tiếp giới thiệu sản phẩm của mình đến thị trường quốc tế. Những công cụ học online giúp họ nắm vững kiến thức marketing, dịch vụ khách hàng, quản trị tài chính. Sự “phi tập trung hóa” này giúp phụ nữ ở vùng sâu, vùng xa tiếp cận thị trường ngang hàng với các doanh nghiệp lớn - điều mà trước đây họ khó có thể thực hiện được.

Bên cạnh đó, xu hướng du lịch xanh và bền vững, giảm phát thải và bảo tồn văn hóa cũng đang mở ra không gian mới cho phụ nữ. Ở nhiều vùng của Việt Nam, chính phụ nữ là người duy trì các nghề thủ công truyền thống, sản xuất nông sản sạch phục vụ du lịch, bảo tồn ẩm thực bản địa, quản lý các mô hình du lịch cộng đồng nhỏ và vừa. Việc trao quyền cho phụ nữ có thể giúp họ hưởng lợi nhiều hơn từ các xu hướng này, đồng thời tạo động lực cho họ cống hiến nhiều hơn.

Không chỉ là vấn đề xã hội, bình đẳng giới mang lại lợi ích kinh tế cụ thể. Các nghiên cứu của UNWTO chỉ ra rằng doanh nghiệp du lịch có phụ nữ lãnh đạo thường có chất lượng dịch vụ ổn định hơn, tỉ lệ hài lòng của du khách cao hơn. Các doanh nghiệp đa dạng giới trong ban điều hành có khả năng tăng lợi nhuận cao hơn so với mô hình thuần nam hoặc thuần nữ.

Diệu Bảo

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/thuc-day-xu-huong-du-lich-binh-dang-gioi.html