Thuế tối thiểu toàn cầu không làm giảm sức hút FDI

Thuế tối thiểu toàn cầu làm thay đổi lợi thế từ ưu đãi thuế truyền thống, nhưng không đồng nghĩa Việt Nam mất sức hấp dẫn với nhà đầu tư nước ngoài. Theo các chuyên gia, ổn định chính sách, phát triển hạ tầng và hỗ trợ đầu tư thực chất sẽ là những yếu tố quan trọng để Việt Nam thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.

Việt Nam vẫn duy trì sức hút FDI mạnh mẽ

Việt Nam đã áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu theo Trụ cột 2 của OECD từ tháng 12/2024. Chia sẻ về tác động của triển khai chính sách này đến sức cạnh tranh của môi trường đầu tư và khả năng thu hút FDI của Việt Nam tại Hội thảo thuế và pháp lý thường niên Tax & Legal Institute 2026 do KPMG tổ chức mới đây, ông Mai Xuân Thành, Cục trưởng Cục Thuế (Bộ Tài chính) cho biết, xét về nguyên tắc, khi thuế tối thiểu toàn cầu áp dụng mức thuế suất 15%, lợi thế từ các chính sách ưu đãi thuế của nước tiếp nhận đầu tư có thể giảm đi đáng kể. Tuy nhiên, cần nhìn nhận vấn đề trong tổng thể cơ chế thuế mới và thực tiễn thu hút đầu tư.

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính). Đồ họa: Phương Anh

Nguồn: Cục Thống kê (Bộ Tài chính). Đồ họa: Phương Anh

Với các tập đoàn đa quốc gia thuộc diện áp dụng, nếu thuế suất thực tế tại Việt Nam thấp hơn mức tối thiểu theo quy định, phần thuế bổ sung có thể được thu tại Việt Nam hoặc tại quốc gia nơi công ty mẹ đặt trụ sở, tùy thuộc vào cơ chế áp dụng. Điều này có nghĩa, nếu Việt Nam tiếp tục dành ưu đãi thuế nhưng không có cơ chế phù hợp, lợi ích từ ưu đãi có thể không còn thuộc về nhà đầu tư mà chuyển thành khoản thu thuế bổ sung ở nước ngoài. “Việt Nam là nơi tạo ra lợi nhuận từ hoạt động đầu tư, do đó việc thu phần thuế bổ sung tương ứng tại Việt Nam là điều hoàn toàn hợp lý vì nếu không nộp tại Việt Nam, doanh nghiệp vẫn phải nộp ở công ty mẹ” - ông Thành nêu quan điểm.

Trả lời câu hỏi áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu có làm giảm sức hút FDI của Việt Nam, Cục trưởng Cục Thuế khẳng định: “Việt Nam đã áp dụng chính sách thuế tối thiểu toàn cầu, trụ cột 2 từ năm 2024, nhưng số liệu cho thấy số vốn FDI vào Việt Nam từ 2024 tới nay vẫn tiếp tục tăng và đang ở mức kỷ lục”.

“Việt Nam là nơi tạo ra lợi nhuận từ hoạt động đầu tư, do đó việc thu phần thuế bổ sung tương ứng tại Việt Nam là điều hoàn toàn hợp lý vì nếu không nộp tại Việt Nam, doanh nghiệp vẫn phải nộp ở công ty mẹ”.

Ông Mai Xuân Thành, Cục trưởng Cục Thuế (Bộ Tài chính)

Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), trong 9 tháng năm 2026, tổng vốn FDI đăng ký vào Việt Nam, bao gồm vốn đăng ký mới, vốn điều chỉnh và góp vốn, mua cổ phần, đạt hơn 50,36 tỷ USD, tăng 76,4% so với cùng kỳ năm trước.

Vốn đầu tư thực hiện ước đạt 21,07 tỷ USD, tăng 12,1%. Đáng chú ý, vốn đăng ký mới đạt hơn 29,2 tỷ USD, tăng 136% so với cùng kỳ, trong khi số dự án mới tăng 6,2%. Vốn điều chỉnh đạt hơn 14,1 tỷ USD, tăng 25,1%; giá trị góp vốn, mua cổ phần đạt hơn 6,9 tỷ USD, tăng 44%.

Theo bà Nguyễn Thu Hường, Phó Tổng Giám đốc, Trưởng bộ phận giải quyết tranh chấp về thuế (KPMG Việt Nam), trong khoảng 45.000 doanh nghiệp và dự án đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, chỉ có khoảng 1.500 doanh nghiệp thuộc đối tượng áp dụng quy định thuế tối thiểu toàn cầu. Trong số này, khoảng 200 doanh nghiệp và dự án thực sự phát sinh nghĩa vụ thuế bổ sung, nên thực tế, số lượng doanh nghiệp chịu tác động không nhiều.

“Những con số về thu hút FDI cho thấy, dòng vốn FDI vào Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực trong bối cảnh cơ chế thuế tối thiểu toàn cầu đã được triển khai. Điều này chỉ ra rằng, việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu không đồng nghĩa với việc sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam suy giảm”, bà Hường nhấn mạnh.

Chuyển từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ đầu tư thực chất

Dưới góc nhìn của đơn vị tư vấn, bà Nguyễn Thu Hường cho biết, khi quyết định đầu tư, doanh nghiệp không chỉ xem xét chính sách thuế mà còn cân nhắc nhiều yếu tố khác như vị trí địa lý, cơ sở hạ tầng và chi phí lao động. Vì vậy, để duy trì sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư nước ngoài, Việt Nam cần tiếp tục phát huy những lợi thế về môi trường kinh doanh, đồng thời xây dựng các cơ chế hỗ trợ phù hợp với định hướng thu hút đầu tư chất lượng cao.

Theo tinh thần Nghị quyết 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển khu vực kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, gói ưu đãi đầu tư không chỉ dừng lại ở thuế mà nằm trong một gói ưu đãi tổng thể bao gồm cả ưu đãi ngoài thuế như đất đai, tín dụng hay hỗ trợ chi phí đào tạo.

Bà Hường nhận định, chính sách thuế của Việt Nam đang có sự chuyển dịch theo hướng hỗ trợ dựa trên chi phí và cam kết đầu tư thực chất. Trong đó, các cơ chế liên quan đến chi phí nghiên cứu và phát triển (R&D), đổi mới sáng tạo được xem là những công cụ quan trọng nhằm khuyến khích doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào các hoạt động tạo ra giá trị gia tăng cao.

Theo báo cáo của Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố ngày 3/11, trong 10 tháng năm 2026, vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) thực hiện tại Việt Nam ước đạt 24,08 tỷ USD, tăng 13,1% so với cùng kỳ năm trước. Đây là mức vốn FDI thực hiện cao nhất trong cùng kỳ 10 tháng của 5 năm qua. Trong khi đó, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký vào Việt Nam đạt 54,85 tỷ USD, tăng 74% so với cùng kỳ năm 2025.

Bà đề cập đến chính sách ưu đãi đối với chi phí R&D, trong đó có cơ chế tính chi phí được khấu trừ ở mức 200%, cùng quy định liên quan đến việc trích lập Quỹ khoa học và công nghệ và đánh giá cao việc các quy định hướng dẫn về thuế tối thiểu toàn cầu dự kiến được sửa đổi theo hướng phản ánh cơ chế ưu đãi đối với chi phí R&D khi tính thuế tối thiểu toàn cầu tại Việt Nam. Việc hoàn thiện các cơ chế này có ý nghĩa trong bối cảnh Việt Nam định hướng thu hút dòng vốn đầu tư có hàm lượng công nghệ cao, thúc đẩy nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo, thay vì chỉ cạnh tranh bằng mức ưu đãi thuế.

Chia sẻ góc nhìn từ tư vấn thuế, ông Hoàng Thùy Dương, Phó Tổng Giám đốc, Trưởng bộ phận Thuế (KPMG Việt Nam) cho rằng, việc áp dụng thuế tối thiểu toàn cầu góp phần tạo ra mặt bằng chung về thuế giữa các quốc gia. Điều các doanh nghiệp nước ngoài quan tâm không chỉ là mức thuế phải nộp mà còn là tính rõ ràng, ổn định của chính sách và sự công bằng trong quá trình thực thi.

Theo ông Dương, các nghị quyết của Bộ Chính trị và chương trình hành động của Chính phủ là cơ sở quan trọng để nhà đầu tư củng cố niềm tin về định hướng chính sách trong năm 2026 và những năm tiếp theo. Trong bối cảnh Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng hai con số, việc mở ra các cơ hội đầu tư mới như khu kinh tế đặc biệt, khu thương mại tự do và trung tâm tài chính quốc tế, cùng với đầu tư phát triển hạ tầng, sẽ góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.

Ông Dương nhấn mạnh, đầu tư nước ngoài thường gắn với những quyết định dài hạn, có thể kéo dài 10, 20 hoặc 30 năm, đồng thời liên kết chặt chẽ với chuỗi cung ứng khu vực và toàn cầu. Vì vậy, sự ổn định, nhất quán của chính sách cùng với hạ tầng giao thông, điều kiện xuất nhập khẩu thuận lợi là những yếu tố quan trọng trong quyết định đầu tư của các tập đoàn đa quốc gia.

Trong bối cảnh thuế tối thiểu toàn cầu làm thu hẹp lợi thế từ một số ưu đãi thuế truyền thống, sức cạnh tranh của Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào khả năng cung cấp một môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, có hạ tầng đồng bộ và cơ chế hỗ trợ phù hợp. Đây cũng là hướng đi cần thiết để thu hút dòng vốn FDI có chất lượng, tạo giá trị gia tăng cao và đóng góp bền vững hơn cho nền kinh tế.

Hà My

Nguồn Thời báo Tài chính: https://thoibaotaichinhvietnam.vn/thue-toi-thieu-toan-cau-khong-lam-giam-suc-hut-fdi-206385-206385.html