Thuốc lá làm gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế
Thuốc lá là nguyên nhân của nhiều bệnh không lây nhiễm và các bệnh mạn tính, làm gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế...
Thực hiện quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Y tế đã tiến hành đánh giá thủ tục hành chính, việc phân quyền, phân cấp, việc ứng dụng, thúc đẩy phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, việc bảo đảm bình đẳng giới, việc thực hiện chính sách dân tộc trong dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá.
Trong đó việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá không chỉ nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, giáo dục và dịch vụ chăm sóc sức khỏe bình đẳng giữa nam và nữ, mà còn góp phần nhận diện những tác động khác nhau của thuốc lá đối với từng giới để có chính sách bảo vệ sức khỏe phù hợp, hướng tới bình đẳng giới thực chất.

Thuốc lá là nguyên nhân của nhiều bệnh không lây nhiễm và các bệnh mạn tính, làm gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế...Ảnh: PV
Nhận diện những vấn đề giới trong sử dụng và phơi nhiễm thuốc lá
Bình đẳng giới là một trong những nguyên tắc quan trọng trong xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Trong lĩnh vực y tế, bình đẳng giới gắn liền với quyền được chăm sóc, bảo vệ sức khỏe; quyền tiếp cận các dịch vụ y tế cũng như quyền được giáo dục, truyền thông và tiếp cận thông tin về chăm sóc sức khỏe của cả nam và nữ.
Luật Bình đẳng giới được Quốc hội thông qua ngày 29/11/2006 đã quy định tại khoản 1 Điều 17 về bình đẳng giới trong lĩnh vực y tế: "Nam, nữ bình đẳng trong tham gia các hoạt động giáo dục, truyền thông về chăm sóc sức khỏe, sức khỏe sinh sản và sử dụng các dịch vụ y tế."
Từ quy định này, việc lồng ghép vấn đề bình đẳng giới trong xây dựng Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá là cần thiết. Bởi sử dụng thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ gây bệnh tật, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của người sử dụng và những người xung quanh. Do đó, chính sách phòng, chống tác hại của thuốc lá có mối liên hệ trực tiếp với quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe và quyền được thụ hưởng một môi trường sống an toàn của cả nam và nữ.
Tại Việt Nam, tỷ lệ sử dụng thuốc lá giữa nam và nữ hiện có sự chênh lệch rất lớn. Theo số liệu từ nghiên cứu STEPS 2021 của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), tỷ lệ hút thuốc ở nam giới là 41,1%, trong khi ở nữ giới là 0,6%.
Sự khác biệt này chịu tác động của nhiều yếu tố xã hội và văn hóa. Trong quan niệm truyền thống, việc nam giới sử dụng thuốc lá đôi khi được nhìn nhận như một biểu hiện của sự nam tính hoặc được xem là một cách để giải tỏa căng thẳng. Trong khi đó, phụ nữ hút thuốc lá thường chịu sự kỳ thị của cộng đồng nhiều hơn.
Tuy nhiên, tỷ lệ sử dụng thuốc lá thấp hơn ở nữ giới không đồng nghĩa với việc phụ nữ chịu ít tác động từ thuốc lá hơn.
Ngược lại, khi tỷ lệ hút thuốc chủ yếu tập trung ở nam giới, phụ nữ và trẻ em trong cùng gia đình có nguy cơ trở thành đối tượng thường xuyên phơi nhiễm với khói thuốc thụ động.
Hiện nay, tại một số khu vực công cộng cũng như không gian trong nhà thuộc sở hữu riêng của hộ gia đình, việc hút thuốc chưa được kiểm soát hoàn toàn. Điều này khiến những người không hút thuốc nhưng sống chung với người hút thuốc có thể phải thường xuyên tiếp xúc với khói thuốc.
Trong đó, phụ nữ và trẻ em là những nhóm đặc biệt cần được quan tâm. Việc phải sống trong môi trường có khói thuốc không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe mà còn đặt ra vấn đề về quyền được thụ hưởng môi trường sống an toàn và quyền được bảo vệ sức khỏe một cách bình đẳng.
Phụ nữ còn gánh thêm "gánh nặng chăm sóc"
Tác động của thuốc lá đối với bình đẳng giới không chỉ nằm ở nguy cơ bệnh tật hay phơi nhiễm với khói thuốc. Một vấn đề ít được nhìn thấy hơn là gánh nặng chăm sóc người bệnh trong gia đình.
Thuốc lá là nguyên nhân của nhiều bệnh không lây nhiễm và các bệnh mạn tính, làm gia tăng nhu cầu chăm sóc y tế và chăm sóc dài hạn. Khi một thành viên trong gia đình mắc bệnh liên quan đến sử dụng thuốc lá, trách nhiệm chăm sóc thường đặt nặng lên người phụ nữ.
Theo số liệu năm 2022, người dân Việt Nam phải dành khoảng 8,398 triệu ngày để chăm sóc người thân mắc bệnh, tật do hút thuốc lá.

Tác động của thuốc lá không chỉ thể hiện ở chi phí y tế hay tổn thất sức khỏe mà còn có thể tạo ra những hệ quả kinh tế - xã hội và giới tính lâu dài đối với mỗi gia đình. Ảnh: Hảo Lê
Trong thực tế, phụ nữ vẫn thường đảm nhận phần lớn công việc chăm sóc các thành viên gia đình khi có người ốm đau. Vì vậy, khi bệnh tật liên quan đến thuốc lá gia tăng, thời gian và công sức chăm sóc cũng tăng theo, tạo thêm một gánh nặng không được trả công đối với phụ nữ.
Gánh nặng này có thể làm giảm cơ hội học tập, lao động, tạo thu nhập, nghỉ ngơi và phát triển bản thân của phụ nữ. Như vậy, tác động của thuốc lá không chỉ thể hiện ở chi phí y tế hay tổn thất sức khỏe mà còn có thể tạo ra những hệ quả kinh tế - xã hội và giới tính lâu dài đối với mỗi gia đình.
Hướng tới bình đẳng giới thực chất trong bảo vệ sức khỏe
Phòng, chống tác hại của thuốc lá về bản chất là chính sách bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Tuy nhiên, khi đặt chính sách này trong góc nhìn giới, có thể thấy tác động của thuốc lá không hoàn toàn giống nhau giữa nam và nữ.
Nam giới hiện là nhóm sử dụng thuốc lá chủ yếu và chịu ảnh hưởng trực tiếp lớn từ hành vi hút thuốc. Trong khi đó, phụ nữ và trẻ em lại có thể chịu tác động đáng kể từ khói thuốc thụ động, đồng thời phụ nữ còn phải gánh thêm trách nhiệm chăm sóc người bệnh trong gia đình.
Sự xuất hiện của thuốc lá điện tử, thuốc lá nung nóng và các sản phẩm thuốc lá mới càng đặt ra yêu cầu phải chủ động nhận diện những thay đổi trong hành vi sử dụng giữa các giới, đặc biệt ở thanh thiếu niên và nữ giới.
Vì vậy, lồng ghép bình đẳng giới trong xây dựng Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tác hại của thuốc lá không phải là tạo thêm một chính sách riêng cho nam hay nữ. Mục tiêu quan trọng hơn là bảo đảm mọi người, bất kể giới tính, đều có quyền được tiếp cận thông tin, giáo dục, môi trường sống và các biện pháp bảo vệ sức khỏe một cách công bằng.

