Thương vụ F-35 của Saudi Arabia và những toan tính chiến lược
Thương vụ Saudi Arabia mua tiêm kích tàng hình F-35 của Mỹ không chỉ liên quan đến một hợp đồng vũ khí trị giá hàng chục tỷ USD, mà còn gắn với những tính toán về an ninh, quan hệ Mỹ - Saudi Arabia và cán cân sức mạnh tại Trung Đông.

Máy bay chiến đấu tàng hình F-35 Lightning II bay trình diễn trong cuộc tập trận Astral Knight 2024 ở Powidz, Ba Lan. Ảnh: PAP/TTXVN
Chính quyền Tổng thống Donald Trump đã phê duyệt khả năng bán máy bay chiến đấu F-35 cho Saudi Arabia trong gói trị giá 24,3 tỷ USD, bao gồm động cơ, thiết bị và phụ tùng.
Theo đài RT, với Riyadh, quyết định này mở ra khả năng nâng cao đáng kể năng lực không quân, đồng thời cho phép Washington thể hiện mong muốn tăng cường quan hệ với một trong những đối tác quan trọng tại Trung Đông. Tuy nhiên, giữa quyết định của chính quyền Mỹ và việc máy bay thực sự được đưa tới các căn cứ Saudi Arabia vẫn còn nhiều vấn đề chính trị và đàm phán về các điều khoản.
Tầm quan trọng của quyết định vượt xa một hợp đồng mua bán vũ khí, trong bối cảnh Saudi Arabia ngày càng tìm cách mở rộng quan hệ với nhiều trung tâm quyền lực khác nhau. Động thái của Tổng thống Trump có thể được xem là nỗ lực duy trì vị thế của Mỹ với tư cách đối tác chiến lược chủ chốt của Saudi Arabia, đồng thời hạn chế xu hướng Riyadh mở rộng quan hệ với các đối tác khác. Tuy nhiên, lợi ích thương mại, yêu cầu bảo vệ công nghệ nhạy cảm của Mỹ và những cam kết liên quan tới Israel không phải lúc nào cũng cùng hướng.
Washington muốn duy trì quan hệ chặt chẽ với Riyadh
Saudi Arabia coi trọng quan hệ đối tác với Mỹ, nhưng muốn tự quyết định mức độ quan hệ này chi phối các chính sách rộng hơn của mình. Quan hệ với Trung Quốc, hợp tác với Nga và việc mở rộng các mối quan hệ trong khu vực giúp Riyadh giảm phụ thuộc vào bất kỳ đối tác bên ngoài nào.
Điều này không đồng nghĩa Saudi Arabia sẵn sàng từ bỏ các cơ chế an ninh do Mỹ dẫn dắt. Tuy nhiên, nó khiến giới lãnh đạo Saudi Arabia ít tiếp nhận hơn những yêu cầu mà Washington trước đây có thể coi là một phần tự nhiên của quan hệ đồng minh.
Đối với Mỹ, thách thức nằm ở nguy cơ vị thế ưu tiên của Washington dần suy giảm. Ngay cả khi Saudi Arabia tiếp tục mua vũ khí Mỹ, Riyadh có thể ngày càng tìm kiếm sự hỗ trợ chính trị và các cơ hội kinh tế ở những nơi khác. Khi các quan hệ này phát triển, Saudi Arabia có thêm lựa chọn, trong khi Washington có ít cơ hội hơn để giành được những nhượng bộ bằng cách đe dọa hạn chế hợp tác.
Đối với Saudi Arabia, ý nghĩa biểu tượng của thương vụ cũng đáng kể, bởi việc sở hữu F-35 sẽ khẳng định vị thế của nước này trong nhóm các đối tác an ninh của Mỹ.
Trong khi đó, lợi ích thực tế đối với Washington có thể nằm ở khả năng duy trì quan hệ trong thời gian dài. Các máy bay chiến đấu tiên tiến đòi hỏi những hợp đồng hỗ trợ, bảo dưỡng và cung cấp dịch vụ liên tục, qua đó duy trì sự gắn kết của Riyadh trong suốt vòng đời của máy bay.
Một khi Saudi Arabia đã đầu tư đáng kể vào máy bay, cơ sở hạ tầng và nhân lực liên quan, việc chuyển sang một hệ thống khác sẽ trở nên khó khăn và tốn kém hơn. Do đó, một hợp đồng quốc phòng có thể củng cố quan hệ song phương vượt qua những thay đổi chính quyền hoặc bất đồng ngoại giao.
Tuy nhiên, sự phụ thuộc vào hệ thống hỗ trợ máy bay không đồng nghĩa Saudi Arabia sẽ sẵn sàng phối hợp với Mỹ trong chính sách dầu mỏ hoặc quan hệ với các nước thứ ba. Riyadh có thể không thấy mâu thuẫn giữa việc hợp tác năng lượng với Moskva và mở rộng quan hệ kinh tế với Bắc Kinh.
Điều này tạo ra sự khác biệt trong kỳ vọng. Washington có thể coi thương vụ F-35 là công cụ để tăng cường sự gắn kết chiến lược, trong khi Saudi Arabia có thể chỉ xem đây là cơ hội củng cố năng lực quốc phòng.
Vì sao Quốc hội Mỹ vẫn có thể tranh luận về thương vụ?
Việc Tổng thống Trump phê duyệt đề xuất chưa đồng nghĩa tranh luận về thương vụ tại Mỹ đã kết thúc.
Trong nhiệm kỳ đầu tiên của ông Trump, các thương vụ bán vũ khí cho Saudi Arabia từng trở thành vấn đề gây tranh luận tại Quốc hội. Năm 2019, Quốc hội thông qua các nghị quyết phản đối một số thương vụ chuyển giao vũ khí cho Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), nhưng Tổng thống Trump đã phủ quyết và Thượng viện không thể vượt qua quyền phủ quyết này.
Điều đó không có nghĩa các nghị sĩ sẽ ngăn thương vụ F-35 hiện nay, nhưng cũng cho thấy quyết định của tổng thống không nhất thiết được triển khai mà không gặp phản đối.
Với F-35, vấn đề trung tâm là bảo vệ công nghệ nhạy cảm của Mỹ. Quan hệ của Saudi Arabia với Trung Quốc đặt ra câu hỏi về khả năng ngăn chặn bên thứ ba tiếp cận máy bay, thiết bị liên quan và thông tin công nghệ.
Những quan ngại này có thể nhận được sự ủng hộ của các nghị sĩ vốn ủng hộ ông Trump nhưng coi việc duy trì lợi thế công nghệ của Mỹ quan trọng hơn lợi ích từ một hợp đồng cụ thể.
Các nghị sĩ phản đối cũng có thể đề cập tới hợp tác giữa Riyadh và Moskva trong khuôn khổ OPEC+, cũng như việc Saudi Arabia không tham gia các biện pháp trừng phạt Nga, để lập luận rằng nước này không phải lúc nào cũng sẵn sàng ủng hộ chính sách đối ngoại của Mỹ.
Những người ủng hộ thương vụ có thể lập luận rằng việc từ chối bán F-35 chỉ khiến Saudi Arabia quyết tâm hơn trong việc tìm kiếm các đối tác thay thế.
Israel đặt ra giới hạn nào?
Đối với Israel, câu hỏi trung tâm là việc tăng cường năng lực quân sự của Saudi Arabia sẽ tác động như thế nào tới an ninh của nước này.
Washington muốn nâng cao năng lực quốc phòng của các đối tác Arab, đồng thời duy trì ưu thế quân sự của Israel trong khu vực. Thương vụ F-35 khiến hai mục tiêu này khó dung hòa hơn.
Saudi Arabia nhiều khả năng sẽ không nhận được F-35 với toàn bộ năng lực như phiên bản Israel đang sử dụng. Tuy nhiên, sự khác biệt về thiết bị và vũ khí không loại bỏ hoàn toàn những quan ngại. Không quân Saudi Arabia vẫn sẽ có thêm năng lực mới, trong khi tác động đối với ưu thế quân sự của Israel còn phụ thuộc vào tốc độ Riyadh làm chủ máy bay và tích hợp chúng vào lực lượng vũ trang.
Việc tăng cường không quân Saudi Arabia không trực tiếp làm suy giảm năng lực tác chiến của Israel, nhưng có thể làm thay đổi tương quan lực lượng và ảnh hưởng tới không gian hành động của Israel trong khu vực.
Giới lãnh đạo Israel có thể sử dụng các kênh ngoại giao và sự ủng hộ tại Quốc hội Mỹ để tìm cách ngăn thương vụ hoặc yêu cầu áp dụng những hạn chế nhất định. Các cuộc đàm phán có thể xoay quanh loại vũ khí được trang bị cho F-35 của Saudi Arabia, một số công nghệ cụ thể và các biện pháp bổ sung nhằm tăng cường năng lực phòng thủ của Israel.
Tuy nhiên, các phương án này chưa thể coi là đã được thống nhất, bởi thỏa thuận cuối cùng sẽ phụ thuộc vào mức độ nhượng bộ mà mỗi bên chấp nhận.
Đối với ông Trump, đây là một bài toán không đơn giản. Đề xuất dành cho Riyadh càng lớn thì phản ứng từ Israel có thể càng mạnh; trong khi mỗi hạn chế bổ sung để trấn an Israel lại có thể khiến thương vụ kém hấp dẫn hơn đối với Saudi Arabia.
Thỏa hiệp có thể như thế nào?
Giai đoạn tiếp theo nhiều khả năng sẽ là quá trình đàm phán kéo dài, trong đó một tuyên bố chính trị được chuyển thành những nghĩa vụ cụ thể.
Washington sẽ tìm cách bảo vệ công nghệ nhạy cảm và đưa ra những bảo đảm mà Israel có thể chấp nhận, trong khi Riyadh sẽ muốn một thương vụ mang lại giá trị quân sự thực chất nhưng vẫn bảo đảm quyền tự chủ về chính sách.
Một thỏa hiệp có thể dễ đạt được hơn nếu các hạn chế tập trung vào an ninh của chính chương trình F-35, bao gồm quyền tiếp cận thiết bị, xử lý dữ liệu và tương tác với các bên thứ ba.
Nếu Washington gắn thương vụ với yêu cầu Saudi Arabia phải thay đổi rộng hơn quan hệ với Trung Quốc và Nga, phản ứng từ Riyadh có thể mạnh hơn. Giới lãnh đạo Saudi Arabia cần có khả năng giải thích thỏa thuận trên cơ sở lợi ích quốc gia, đồng thời duy trì quyền đưa ra những quyết định không phải lúc nào cũng đáp ứng mong muốn của Mỹ.
Một khả năng khác là thương vụ vẫn được phê duyệt về mặt chính trị nhưng quá trình triển khai bị trì hoãn trong thời gian dài. Chính quyền Mỹ có thể tiếp tục coi thỏa thuận là bằng chứng về quan hệ đối tác được tăng cường, trong khi Riyadh chờ làm rõ cấu hình máy bay, đào tạo nhân sự và lịch bàn giao.
Tuy nhiên, một cam kết nếu liên tục bị trì hoãn sẽ dần mất sức hấp dẫn, đặc biệt khi mỗi lần trì hoãn lại đi kèm những điều kiện chính trị mới.



