Tiến tới Đại hội XIV của Đảng: Động lực xanh cho kỷ nguyên mới

Từ 'giàu tài nguyên' đến 'giàu thể chế' là chiến lược duy nhất để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, giữ gìn môi trường cho thế hệ tương lai.

Hướng tới Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, dư luận cả nước kỳ vọng vào những quyết sách mang tầm nhìn mới, đưa Việt Nam vượt qua điểm nghẽn phát triển và bước vào quỹ đạo tăng trưởng bền vững hơn, công bằng hơn và xanh hơn. Một trong những chuyển dịch tư duy được thể hiện ghi nhận rõ trong dự thảo Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (gọi tắt là Văn kiện) là thay đổi cách tiếp cận đối với tài nguyên, môi trường và tăng trưởng kinh tế: Từ khai thác tài nguyên hữu hạn sang kiến tạo động lực dựa trên tri thức, thể chế và công nghệ.

Từ "giá phải trả" đến "động lực tăng trưởng mới"

Nhiều thập kỷ qua, mô hình phát triển của Việt Nam dựa mạnh vào lợi thế tài nguyên thiên nhiên: Đất đai, khoáng sản, sông ngòi và bờ biển dài. Mô hình đó đã giúp đất nước vượt nghèo, trở thành nền kinh tế có độ mở cao, với GDP bình quân đầu người tăng gấp hàng chục lần so với thời gian đầu sau đổi mới. Tuy nhiên, cái giá phải trả cũng ngày càng lộ rõ: Suy giảm rừng, ô nhiễm nước, cạn kiệt khoáng sản, xói mòn đất nông nghiệp, cùng những hệ lụy môi trường không thể đảo ngược.

Theo Ngân hàng Thế giới, tổn thất do suy thoái môi trường và thiên tai hiện đã tương đương khoảng 3,5% GDP mỗi năm – mức đánh đổi quá lớn trong bối cảnh dư địa tăng trưởng truyền thống đang thu hẹp. Nhìn thẳng vào sự thật đó, dự thảo Văn kiện Đại hội XIV đưa kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và bảo vệ môi trường lên ngang hàng với nhiệm vụ tăng trưởng kinh tế. Đây là điểm nhấn tư duy quan trọng, thể hiện rằng bảo vệ môi trường không còn là "chi phí phụ trợ" mà trở thành một bộ phận cấu thành của thịnh vượng quốc gia.

Cùng lúc, bối cảnh quốc tế đã thay đổi sâu sắc. Các nền kinh tế tiên tiến đang chuyển dịch sang năng lượng sạch, sản xuất ít phát thải và áp dụng những hàng rào kỹ thuật mới như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) của Liên minh châu Âu. Không thích ứng kịp, hàng hóa Việt Nam sẽ mất cơ hội tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Nói cách khác, chuyển đổi xanh không chỉ là lựa chọn, mà đã trở thành yêu cầu sống còn.

ĐBSCL cần tái cấu trúc sản xuất theo quan điểm "thuận thiên có kiểm soát" để nâng cao giá trị nông sản

ĐBSCL cần tái cấu trúc sản xuất theo quan điểm "thuận thiên có kiểm soát" để nâng cao giá trị nông sản

"Thuận thiên có kiểm soát" và tầm nhìn liên vùng

Biến đổi khí hậu hiện hữu ở mọi miền đất nước, nhưng tác động nghiêm trọng nhất là tại đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – nơi sản xuất 50% lúa gạo, 65% thủy sản và gần 90% lượng gạo xuất khẩu.

Sạt lở bờ sông, xâm nhập mặn, nguồn nước suy giảm khiến hàng triệu người dân đối diện rủi ro sinh kế. Trong bối cảnh đó, dự thảo Văn kiện xác định rõ thích ứng và giảm thiểu tác động khí hậu là ưu tiên chiến lược.

Ba định hướng then chốt cần được ưu tiên là:

Thứ nhất, tái cấu trúc sản xuất theo quan điểm "thuận thiên có kiểm soát". ĐBSCL không thể tiếp tục theo đuổi tư duy chống chọi cứng nhắc với tự nhiên. Thay vào đó, chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp đa giá trị – thủy sản, lúa gạo, cây ăn trái – gắn với công nghệ chế biến sâu và xây dựng thương hiệu nhằm nâng cao thu nhập chứ không chỉ bảo đảm an ninh lương thực theo nghĩa truyền thống. Một hạt gạo bán thô tạo giá trị rất thấp; nhưng một sản phẩm thủy sản, hay gạo chế biến đặc sản, có thể mang lại thu nhập gấp nhiều lần cho người nông dân.

Thứ hai, quản trị tài nguyên nước dựa trên quy hoạch tích hợp và liên kết vùng thực chất. Nước không tuân theo ranh giới hành chính, quản trị nước càng không thể "mạnh ai nấy làm". ĐBSCL gắn bó mật thiết với Đông Nam Bộ – nơi hội tụ các trung tâm công nghiệp lớn nhất cả nước. Quy hoạch nguồn nước cần sự điều phối thống nhất ở cấp vùng, thay vì để mỗi tỉnh tự xây đập, chia kênh, gây thiệt hại chéo. Văn kiện cần khẳng định rõ hơn cơ chế vận hành liên kết vùng có đủ thực quyền và có chế tài ràng buộc.

Thứ ba, đẩy mạnh ngoại giao nguồn nước dựa trên dữ liệu thời gian thực. Với 63% lượng nước sông suối đến từ bên ngoài lãnh thổ, Việt Nam không thể chỉ dựa vào lòng tin hay ước đoán. Hệ thống quan trắc tự động, chia sẻ dữ liệu xuyên biên giới, kết nối nghiên cứu khoa học quốc tế và chủ động đàm phán trong khuôn khổ Ủy hội sông Mê Kông (MRC) là nền tảng để bảo vệ an ninh nước quốc gia.

Đột phá thể chế: Minh bạch để chặn đứng "xin-cho"

Việt Nam giàu tiềm năng tài nguyên, nhưng "nghèo" ở khâu quản trị. Tình trạng quy hoạch treo kéo dài ở nhiều địa phương khiến đất đai bị bỏ phí, kìm hãm sản xuất và suy giảm lòng tin của người dân. Khoáng sản bị khai thác trái phép hoặc thất thoát trong những dự án khai thác hợp pháp, khiến ngân sách mất nguồn thu và môi trường bị tàn phá.

Để khắc phục tận gốc, dự thảo Văn kiện cần nhấn mạnh 3 giải pháp:

Một là, số hóa và công khai dữ liệu đất đai, khoáng sản. Một hệ thống cơ sở dữ liệu thống nhất toàn quốc, truy cập mở, cập nhật theo thời gian thực sẽ cắt giảm cơ hội trục lợi chính sách. Minh bạch là phương thuốc hiệu quả nhất chống tham nhũng.

Hai là, thực thi nghiêm túc nguyên tắc thị trường cạnh tranh trong phân bổ tài nguyên. Quyền sử dụng đất và quyền khai thác khoáng sản phải được đấu giá công khai, theo giá thị trường, có thời hạn, có trách nhiệm hoàn nguyên môi trường. Nhà nước không "cho" tài nguyên; doanh nghiệp bỏ vốn, nộp thuế, trả tiền thuê và bị giám sát.

Ba là, giám sát đa chiều và trách nhiệm giải trình. Ngoài cơ quan công quyền, báo chí, cộng đồng và tổ chức xã hội cần được trao công cụ để giám sát, từ đó tạo áp lực minh bạch hóa và nâng cao kỷ luật thực thi. Luật pháp đúng chỉ là điều kiện cần, thực thi nghiêm minh mới là điều kiện đủ.

Đại hội XIV của Đảng đứng trước ngã rẽ lịch sử: hoặc tiếp tục dựa vào mô hình khai thác tài nguyên truyền thống ngày càng cạn kiệt hoặc mạnh dạn xoay trục sang mô hình dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và uy lực của thể chế minh bạch. Từ "giàu tài nguyên" đến "giàu thể chế" là bước tiến về nhận thức và hành động, là chiến lược duy nhất để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình, tạo ra cuộc sống chất lượng hơn cho người dân, và giữ gìn môi trường cho các thế hệ tương lai.

Nếu tư duy đúng được hiện thực hóa bằng quyết sách mạnh mẽ, Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành điểm sáng của kinh tế xanh ở khu vực, nơi thịnh vượng và bền vững tiến cùng nhau.

Việt Nam có tiềm năng tạo 10–15 triệu tín chỉ carbon rừng mỗi năm

Việt Nam có tiềm năng tạo 10–15 triệu tín chỉ carbon rừng mỗi năm

Nhà nước kiến tạo luật chơi, xã hội hóa đầu tư

Thực hiện cam kết Net Zero vào năm 2050 là tham vọng lớn, đòi hỏi nguồn lực khổng lồ – ước tính khoảng 368 tỉ USD. Ngân sách nhà nước không thể gánh vác, nhưng đây lại là cơ hội để thu hút nguồn vốn tư nhân và tài chính xanh quốc tế. Điều kiện tiên quyết là phải có khung thể chế minh bạch và hấp dẫn.

Nhà nước cần chuyển từ vai trò "làm thay" sang kiến tạo môi trường, thiết lập luật chơi rõ ràng cho thị trường carbon, tài chính xanh và các dự án năng lượng tái tạo. Việt Nam có tiềm năng tạo 10–15 triệu tín chỉ carbon rừng mỗi năm; nếu có hạ tầng pháp lý đầy đủ, thị trường carbon có thể trở thành nguồn thu bền vững cho cả quốc gia và người dân sở hữu rừng.

Một khuôn khổ chính sách ổn định, nhất quán, lâu dài sẽ là tín hiệu mạnh mẽ để dòng vốn tư nhân và quốc tế "tự tìm đến", thay vì phải chờ khuyến khích hành chính. Đây chính là bước chuyển căn bản trong tư duy phát triển: Nhà nước kiến tạo – doanh nghiệp dẫn dắt – người dân thụ hưởng.

Tiến sĩ Tô Văn Trường

Nguồn NLĐ: https://nld.com.vn/tien-toi-dai-hoi-xiv-cua-dang-dong-luc-xanh-cho-ky-nguyen-moi-196260113135730865.htm