Tiểu máu, sụt cân... cảnh giác với ung thư bàng quang
Ung thư bàng quang là một trong những bệnh lý ác tính khá phổ biến, thường gặp ở nam giới trong độ tuổi trung niên. Bệnh không chỉ gây ra nhiều bất tiện trong sinh hoạt hằng ngày mà còn để lại những hệ lụy nghiêm trọng đối với sức khỏe, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh.
Ung thư bàng quang thường xuất phát từ lớp bề mặt, hay còn gọi là lớp niêm mạc – lớp trong cùng của thành bàng quang. Khi khối u phát triển xâm lấn qua các lớp sâu hơn của thành bàng quang, việc điều trị sẽ trở nên phức tạp và khó khăn hơn.
Tiểu máu, sụt cân... người đàn ông phát hiện mắc ung thư bàng quang
Bệnh nhân P.P.S (57 tuổi, TP.HCM) nhập viện trong tình trạng tiểu máu tươi kéo dài và sụt cân nhanh trong khoảng nửa năm gần đây.
Nội dung
Tiểu máu, sụt cân... người đàn ông phát hiện mắc ung thư bàng quang
1. Dấu hiệu ung thư bàng quang
2. Các giai đoạn của ung thư bàng quang
3. Phòng ngừa ung thư bàng quang
Theo các bác sĩ Khoa Ngoại Tiết niệu, Bệnh viện Nguyễn Trãi (TP.HCM), qua thăm khám lâm sàng và kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI), bệnh nhân được phát hiện có một khối u bàng quang kích thước lớn, xâm lấn sâu vào thành bàng quang và được chẩn đoán là carcinoma niệu mạc.
Thách thức lớn nhất đối với ê-kíp điều trị là bệnh nhân đồng thời mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính và tăng huyết áp. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhiều chuyên khoa nhằm đảm bảo an toàn trong suốt quá trình phẫu thuật và hậu phẫu.
Sau khi hội chẩn kỹ lưỡng, ê-kíp đã quyết định lựa chọn phương pháp điều trị triệt căn tối ưu hiện nay là cắt bàng quang tận gốc kèm chuyển lưu nước tiểu theo phương pháp Bricker.
Ca phẫu thuật kéo dài hơn 6 giờ. Sau mổ, bệnh nhân hồi phục tốt, vết mổ khô, nước tiểu lưu thông ổn định và được xuất viện sau một tuần điều trị.

Ở giai đoạn sớm, ung thư bàng quang thường có các triệu chứng mờ nhạt, không điển hình nên người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua.
Dấu hiệu ung thư bàng quang
Bàng quang là một tạng rỗng, có chức năng chứa nước tiểu trước khi được thải ra ngoài cơ thể. Cơ quan này nằm ở phần thấp nhất của ổ bụng, thuộc vùng tiểu khung. Nước tiểu được sản xuất từ thận, sau đó theo niệu quản dẫn xuống bàng quang để lưu trữ. Khi tiểu tiện, bàng quang co bóp và tống nước tiểu ra ngoài qua niệu đạo.
Ung thư bàng quang thường khởi phát từ lớp bề mặt hoặc lớp niêm mạc của thành bàng quang. Khi khối u xâm lấn qua các lớp sâu hơn của thành bàng quang hoặc lan ra ngoài, việc điều trị sẽ gặp nhiều khó khăn và tiên lượng bệnh cũng kém hơn.
Trên thực tế, ở giai đoạn sớm, ung thư bàng quang thường có các triệu chứng mờ nhạt, không điển hình nên người bệnh dễ chủ quan và bỏ qua. Do đó, các bác sĩ khuyến cáo người dân nên siêu âm và kiểm tra sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm bệnh ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.
Khối u bàng quang được chia thành hai loại là u lành tính và u ác tính. U ác tính phát triển từ các tế bào biểu mô của bàng quang. Ở giai đoạn muộn, khối u có thể xâm lấn sâu vào thành bàng quang, xuất hiện hạch xung quanh và lan sang các cơ quan lân cận, gây ra nhiều triệu chứng như:
Tiểu máu
Tiểu máu là triệu chứng thường gặp nhất của ung thư bàng quang, chiếm khoảng 85–90% các trường hợp. Đặc điểm tiểu máu trong ung thư bàng quang thường là tiểu máu từng đợt, tiểu máu đại thể, toàn bãi và không đau. Nước tiểu có thể có màu hồng nhạt hoặc đỏ sẫm như máu.
Trong trường hợp tiểu máu vi thể, lượng máu rất ít nên hầu như không thể quan sát bằng mắt thường, mà chỉ có thể phát hiện thông qua xét nghiệm phân tích nước tiểu.
Tiểu buốt, tiểu rắt, mót tiểu
Các triệu chứng này xuất hiện do khối u chèn ép đường đi của nước tiểu từ bàng quang xuống niệu đạo hoặc do kích thích bàng quang, khiến người bệnh có cảm giác buồn tiểu liên tục dù lượng nước tiểu không nhiều.
Triệu chứng ung thư bàng quang ở giai đoạn muộn
Khi ung thư bàng quang tiến triển và di căn sang các cơ quan lân cận, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng như đau hông lưng, đau trên xương mu, đau vùng hạ vị, đau tầng sinh môn, đau xương, đau đầu…
Khi có các dấu hiệu nghi ngờ ung thư bàng quang, bác sĩ sẽ chỉ định thực hiện thêm các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm nước tiểu, siêu âm. Để chẩn đoán xác định, người bệnh cần làm thêm các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu như chụp CT hoặc MRI, chụp UIV, xạ hình xương, PET-CT, nội soi bàng quang…
Trong đó, nội soi bàng quang là phương pháp mang tính quyết định để xác định khối u là lành hay ác tính. Tuy nhiên, đây là phương pháp xâm lấn và có thể gây ra một số biến chứng như đau, trầy xước niệu đạo hoặc nhiễm trùng đường tiết niệu. Chụp CT và cộng hưởng từ (MRI) là các kỹ thuật có chi phí cao hơn siêu âm nhưng cho hình ảnh rõ ràng hơn về mức độ xâm lấn của khối u và tình trạng hạch di căn.
Các giai đoạn của ung thư bàng quang
Giai đoạn 0: Ung thư chỉ khu trú ở lớp niêm mạc bàng quang, chưa xâm lấn vào mô bên dưới.
Giai đoạn I: Ung thư xâm lấn vào lớp dưới niêm mạc nhưng chưa xâm nhập lớp cơ.
Giai đoạn II: Ung thư đã xâm lấn vào lớp cơ của bàng quang nhưng chưa lan ra ngoài.
Giai đoạn III: Ung thư xâm lấn các mô xung quanh bàng quang hoặc các cơ quan lân cận.
Giai đoạn IV: Ung thư di căn đến hạch bạch huyết hoặc các cơ quan xa khác trong cơ thể.
Phòng ngừa ung thư bàng quang
Để phòng ngừa ung thư bàng quang, người dân cần lưu ý một số vấn đề sau:
Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc lá thụ động.
Kiểm tra và đảm bảo nguồn nước sinh hoạt an toàn; nên sử dụng máy lọc nước để loại bỏ các chất độc hại và kim loại nặng.
Uống đủ nước, tối thiểu khoảng 2 lít mỗi ngày, nhằm hỗ trợ quá trình đào thải độc tố ra khỏi cơ thể.
Trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động, đặc biệt đối với những người làm việc trong môi trường có nhiều hóa chất.
Duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư từ 1–2 lần mỗi năm.
Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh, đầy đủ dưỡng chất để nâng cao sức đề kháng.











