Tình thế lưỡng nan của tàu thuyền tại eo biển Hormuz
Giao tranh giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại khiến lưu lượng qua eo biển Hormuz giảm mạnh, đẩy các hãng tàu vào thế khó giữa nhu cầu nối lại hoạt động và nguy cơ bị tấn công, đồng thời làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu...
Giao tranh giữa Mỹ và Iran bùng phát trở lại khiến lưu lượng qua eo biển Hormuz giảm mạnh, đẩy các hãng tàu vào thế khó giữa nhu cầu nối lại hoạt động và nguy cơ bị tấn công, đồng thời làm gia tăng rủi ro đối với nguồn cung năng lượng toàn cầu...

Ảnh minh họa - Ảnh: Getty Images
Ông Harry Vafias, CEO một công ty vận tải biển, gần đây đã đưa một tàu của công ty rời Vịnh Ba Tư an toàn theo tuyến đường được quân đội Mỹ bảo vệ. Tuy nhiên, sau khi Iran và Mỹ tấn công lẫn nhau trong tuần trước, khiến thỏa thuận đình chiến đạt được vào tháng trước gần như đổ vỡ, ông Vafias quyết định chưa đưa một tàu khác qua eo biển Hormuz.
“Tình hình đang xấu đi từng phút, vì vậy chúng tôi sẽ chưa đưa con tàu còn lại rời Vịnh Ba Tư cho đến khi diễn biến trở nên rõ ràng hơn”, ông Vafias, CEO người đứng đầu công ty StealthGas có trụ sở tại Athens, nói với tờ báo New York Times.
Những tính toán của ông Vafias cho thấy tình thế tiến thoái lưỡng nan mà nhiều hãng tàu đang đối mặt. Họ muốn sớm khôi phục hoạt động bình thường, nhưng việc đưa tàu trở lại khu vực đồng nghĩa với chấp nhận rủi ro rất lớn. Hôm thứ Sáu tuần trước (10/7), một tổ chức quốc tế chuyên đánh giá rủi ro hàng hải tiếp tục xếp mức độ đe dọa tại eo biển Hormuz ở mức “nghiêm trọng”.
LƯU LƯỢNG QUA HORMUZ GIẢM MẠNH
Trong những ngày đầu chiến tranh, có thời điểm khoảng 1.500 tàu bị mắc kẹt khi Iran phong tỏa hoạt động lưu thông qua eo biển này. Thỏa thuận được Tổng thống Mỹ Donald Trump và Tổng thống Iran Masoud Pezeshkian ký vào giữa tháng 6 từng làm dấy lên hy vọng rằng nhiều tàu sẽ có thể nối lại hành trình.
Trên thực tế, sau khi eo biển mở cửa trở lại, nhiều tàu đã nối lại hành trình, vận chuyển những nguồn cung thiết yếu cho thị trường năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, ngay cả sau khi thỏa thuận được ký kết, Iran vẫn khẳng định tàu thuyền chỉ có thể đi qua eo biển Hormuz theo tuyến nằm trong vùng biển Iran. Trước yêu cầu này, nhiều tàu chuyển sang tuyến sát bờ biển Oman, dưới sự dẫn đường và bảo vệ của quân đội Mỹ.

Việc ngày càng nhiều tàu chuyển sang sử dụng tuyến sát bờ biển Oman khiến Iran phản ứng mạnh. Sau khi Tehran tấn công 3 tàu trong tuần trước, Mỹ đã tiến hành các cuộc không kích nhằm vào 170 mục tiêu tại Iran. Đến ngày Chủ nhật, Iran tấn công nhiều cơ sở quân sự của Mỹ tại các nước Vùng Vịnh, đồng thời tuyên bố đóng cửa eo biển Hormuz.
“Iran muốn chặn hoàn toàn hoạt động lưu thông qua tuyến sát bờ biển Oman, nhưng đến nay vẫn chưa thể ngăn tất cả tàu thuyền đi theo tuyến này”, ông Daniel Sternoff, thành viên cấp cao tại Trung tâm Chính sách Năng lượng Toàn cầu thuộc Đại học Columbia, nhận định.
Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào tàu thuyền, cùng những đòn đáp trả của Mỹ, đã khiến lưu lượng hàng hải qua eo biển Hormuz giảm mạnh so với mức ghi nhận sau thỏa thuận đình chiến giữa hai nước được gia hạn hồi tháng 6.
Theo công ty dữ liệu hàng hải Kpler, chỉ có 6 tàu đi qua eo biển Hormuz trong ngày Chủ nhật, mức thấp nhất trong 5 tuần. Con số này thấp hơn rất nhiều so với mức bình quân 125-140 tàu mỗi ngày trước chiến tranh.
Theo các nhà phân tích, nếu các hãng tàu tiếp tục tránh đi qua khu vực này, lượng dầu khí được vận chuyển khỏi Vịnh Ba Tư có thể một lần nữa giảm xuống mức rất thấp. Dù các nước đã triển khai nhiều biện pháp để ứng phó với nguy cơ thiếu hụt năng lượng, việc eo biển Hormuz bị đóng cửa trở lại vẫn có thể đẩy giá xăng và dầu diesel tăng cao, trực tiếp làm tăng chi phí của người tiêu dùng.
Hôm thứ Sáu, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) cho biết nguồn cung dầu toàn cầu đã tăng “mạnh” trong tháng trước, sau khi tàu thuyền bắt đầu lưu thông trở lại qua eo biển Hormuz.
Tuy nhiên, các cuộc giao tranh trong tuần trước khiến triển vọng sắp tới trở nên khó đoán hơn. Diễn biến tiếp theo phụ thuộc nhiều vào việc các hãng tàu có tiếp tục sử dụng tuyến gần Oman với sự hỗ trợ của Mỹ hay không.
Theo Đại tá Hải quân Tim Hawkins, người phát ngôn Bộ Tư lệnh Trung tâm Mỹ (CENTCOM), kể từ đầu tháng 5, Mỹ đã hỗ trợ hơn 800 tàu thương mại vận chuyển tổng cộng 380 triệu thùng dầu thô qua eo biển Hormuz.
Các hãng tàu cũng có thể xin phép Iran để đi qua phần eo biển Hormuz thuộc vùng biển nước này. Tuy nhiên, ông Vafias cho biết StealthGas không cân nhắc phương án này, dù một số hãng vận tải biển châu Âu đã đi theo tuyến do Iran kiểm soát trong những tuần gần đây. Ông lo ngại StealthGas có thể trở thành mục tiêu của Tehran do công ty đang niêm yết tại Mỹ.
Biên bản ghi nhớ mà Mỹ và Iran đạt được vào tháng trước nêu rõ Tehran sẽ “nỗ lực hết sức để bảo đảm tàu thương mại đi lại an toàn và không thu phí trong vòng 60 ngày”. Theo thỏa thuận, Iran cũng sẽ thảo luận với Oman về cơ chế quản lý hoạt động hàng hải qua eo biển Hormuz. Trước khi chiến tranh nổ ra, hoạt động lưu thông qua eo biển này không do riêng Iran hay Oman trực tiếp điều hành.
Những hãng tàu không muốn làm việc với phía Iran sẽ phải tiếp tục cân nhắc liệu có nên sử dụng tuyến gần Oman và chấp nhận nguy cơ bị Tehran tấn công hay không. Một số công ty có khách hàng yêu cầu đưa hàng vào Vịnh Ba Tư thậm chí phải tính đến việc từ chối hợp đồng.
Đại tá Hawkins từ chối cho biết những tàu bị tấn công trong tuần trước có đang di chuyển qua eo biển Hormuz dưới sự hỗ trợ của Mỹ hay không. Trong khi đó, CENTCOM tuyên bố trên mạng xã hội rằng lực lượng Mỹ đã phản ứng ngay khi Iran tiến hành các cuộc tấn công nhằm vào tàu thuyền.
Tuy nhiên, theo các chuyên gia quân sự, những biện pháp bảo vệ này khó có thể ngăn chặn toàn bộ tên lửa và máy bay không người lái tấn công một chiều nhằm vào tàu thuyền.
“Với khoảng cách tác chiến như hiện nay và nhiều loại vũ khí mà quân đội Iran triển khai, việc đánh chặn hiệu quả 100% là vô cùng khó khăn”, ông Joshua Tallis, nhà phân tích tại Trung tâm Phân tích Hải quân, nhận định.
NGUY CƠ TỪ HORMUZ VÀ BÀI HỌC BIỂN ĐỎ
Trong giai đoạn đầu của chiến tranh, những lời đe dọa của Iran đối với hoạt động hàng hải từng làm dấy lên lo ngại về tình trạng thiếu hụt dầu khí kéo dài. Tuy nhiên, tác động kinh tế từ sự gián đoạn nguồn cung đã phần nào được hạn chế nhờ khả năng thích ứng của thị trường toàn cầu.
Ngày càng nhiều dầu thô từ Vùng Vịnh được vận chuyển qua đường ống. Mỹ cũng tăng xuất khẩu dầu thô, trong khi các nước nhập khẩu lớn như Trung Quốc dựa vào nguồn dự trữ dồi dào và thực hiện các biện pháp hạn chế tiêu thụ.
Dù vậy, thị trường dầu mỏ vẫn trông đợi eo biển Hormuz sớm trở lại vai trò một tuyến vận chuyển năng lượng bằng đường biển ổn định và đáng tin cậy.
Vào tối Chủ nhật, giá hợp đồng tương lai dầu WTI Mỹ có thời điểm tăng lên 74,33 USD/thùng. Giá hợp đồng tương lai dầu Brent, chuẩn tham chiếu của thị trường quốc tế, cũng tăng lên sát ngưỡng 79 USD/thùng. Diễn biến này cho thấy Iran vẫn có khả năng tác động mạnh đến giá năng lượng.
“Iran đang tìm cách chi phối phản ứng của thị trường. Chừng nào những lời đe dọa và các cuộc tấn công như thế này còn đủ sức gây biến động, Iran đã đạt mục tiêu”, ông Tallis nhận xét.
Các cuộc tấn công của Iran nhằm vào tàu thuyền quanh eo biển Hormuz diễn ra sau nhiều năm Tehran theo dõi cách lực lượng Houthi tại Yemen, một nhóm vũ trang được Iran hậu thuẫn, gây gián đoạn hoạt động vận tải biển trên Biển Đỏ.
Theo bà Michelle Wiese Bockmann, chuyên gia phân tích hàng hải tại Windward, ba năm sau khi Houthi bắt đầu tấn công tàu thuyền với lý do phản đối chiến dịch quân sự của Israel tại Gaza, lưu lượng hàng hải qua Biển Đỏ hiện chỉ còn bằng khoảng 55-60% mức trước năm 2023.
“Đây là con số rất đáng chú ý, cho thấy chỉ riêng nguy cơ bị tấn công cũng đủ khiến một số chủ tàu và chủ hàng tránh sử dụng tuyến đường này. Iran đã học được rất nhiều từ những gì lực lượng Houthi thực hiện tại Biển Đỏ”, bà Bockmann phân tích.
Nguồn VnEconomy: https://vneconomy.vn/tinh-the-luong-nan-cua-tau-thuyen-tai-eo-bien-hormuz.htm














