Tổng giám đốc Chứng khoán SHS: Việt Nam không thiếu vốn nhưng lại thiếu khả năng hấp thụ
Bài toán của Việt Nam sẽ không chỉ là thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư mà là làm sao để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế.
“Việt Nam không thiếu vốn, nhưng đang thiếu khả năng hấp thụ vốn. Thách thức của giai đoạn tăng trưởng mới không còn là thu hút FDI mà là biến dòng vốn này thành năng lực sản xuất của doanh nghiệp trong nước.”
Nhận định này được ông Nguyễn Duy Linh, Tổng giám đốc Công ty CP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội (SHS), đưa ra tại Vietnam Investment Forum 2026 mới đây, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đang đứng trước một bài toán lớn: làm thế nào để chuyển lượng vốn lớn thành động lực tăng trưởng thực chất.

Ông Nguyễn Duy Linh cho rằng Việt Nam không thiếu vốn nhưng đang thiếu khả năng hấp thụ vốn. Ảnh: HT
Trong nhiều năm qua, Việt Nam được đánh giá là điểm đến hấp dẫn của dòng vốn quốc tế. Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) liên tục chảy vào các lĩnh vực sản xuất, đặc biệt là điện tử, công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, sự gia tăng về quy mô vốn chưa đồng nghĩa với việc toàn bộ nền kinh tế đã khai thác được giá trị mà dòng vốn này mang lại.
Theo ông Linh, trọng tâm của giai đoạn mới không còn chỉ là thu hút thêm vốn mà là nâng cao khả năng hấp thụ vốn. Đây là yếu tố quyết định liệu Việt Nam có thể bước lên nấc thang tăng trưởng mới.
Khoảng cách lớn giữa vốn và năng lực sản xuất
Bức tranh FDI trong những tháng đầu năm 2026 tiếp tục cho thấy sức hút của Việt Nam trong quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu.
Theo ông Linh, vốn đăng ký FDI 5 tháng đầu năm tăng 10% so với cùng kỳ và là mức cao nhất trong vòng 5 năm qua. Đáng chú ý, khoảng 83% dòng vốn này tập trung vào khu vực chế biến, chế tạo.
Dòng vốn mới tiếp tục phản ánh xu hướng các tập đoàn quốc tế mở rộng năng lực sản xuất tại Việt Nam trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang được sắp xếp lại sau nhiều biến động về địa chính trị, thương mại và năng lượng.
Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực về FDI vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa lượng vốn thu hút được và khả năng tạo ra giá trị lan tỏa trong nền kinh tế.
Khu vực doanh nghiệp có vốn FDI vẫn giữ vai trò quan trọng trong xuất khẩu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước chưa tạo được bước tiến tương xứng về quy mô, công nghệ và khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng.
Đây là lý do ông Linh cho rằng điểm nghẽn hiện nay nằm ở khả năng hấp thụ và lan tỏa dòng vốn.
“Điểm chưa tích cực là mức độ lan tỏa của dòng vốn FDI còn thấp do chất lượng doanh nghiệp nội địa chưa cao, chưa tham gia sâu vào chuỗi cung ứng giá trị”, ông Linh nhận định.
Thực tế, trong nhiều ngành sản xuất, doanh nghiệp Việt Nam vẫn chủ yếu tham gia ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp. Trong khi đó, các khâu quan trọng như nghiên cứu phát triển, thiết kế, công nghệ lõi hay sản xuất linh kiện có hàm lượng kỹ thuật cao vẫn do các doanh nghiệp nước ngoài đảm nhiệm.
Điều này tạo ra một nghịch lý rằng Việt Nam có lợi thế trong việc thu hút các nhà máy sản xuất, tuy nhiên, khả năng biến sự hiện diện của các tập đoàn lớn thành năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp nội địa vẫn là bài toán cần tiếp tục giải quyết.
Theo ông Linh, để cải thiện khả năng hấp thụ vốn, Việt Nam cần tập trung phát triển công nghiệp phụ trợ, nâng cao năng suất lao động và thúc đẩy đổi mới công nghệ.

Phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo nhằm giải quyết những điểm nghẽn về năng lực sản xuất của nền kinh tế.
Đây cũng là lý do ông đặc biệt đánh giá cao định hướng phát triển khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo trong các chiến lược dài hạn, nhằm giải quyết những điểm nghẽn về năng lực sản xuất của nền kinh tế, tiêu biểu là Nghị quyết 57 về khoa học công nghệ.
Khi doanh nghiệp trong nước nâng cao được năng lực cạnh tranh, dòng vốn FDI sẽ tạo ra tác động lan tỏa lớn hơn thông qua mạng lưới nhà cung cấp, chuyển giao công nghệ và sự hình thành của các doanh nghiệp Việt Nam có khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Một nghịch lý khác được ông Linh đề cập là Việt Nam đang có lượng vốn lớn trong hệ thống tài chính nhưng khả năng hấp thụ vốn vẫn còn hạn chế.
Ông dẫn số liệu tín dụng của Việt Nam hiện ở mức khoảng 140 - 150% GDP, thuộc nhóm cao trong khu vực. Tuy nhiên, tăng trưởng tín dụng 5 tháng đầu năm mới đạt khoảng 6%, cho thấy dòng tiền vẫn chưa được đưa vào nền kinh tế một cách hiệu quả.
“Câu hỏi ở đây không phải nền kinh tế có thiếu tiền hay không mà là có chỗ để giải ngân tiền hay không?”, ông Linh đặt vấn đề.
Theo lãnh đạo SHS, nguyên nhân đến từ việc nhiều tài sản có tính thanh khoản thấp vẫn tồn tại sau giai đoạn xử lý trái phiếu doanh nghiệp, trong khi nhiều dự án gặp vướng mắc pháp lý khiến nguồn lực xã hội chưa được khai thông.
Bên cạnh yếu tố dòng vốn, tâm lý thận trọng của doanh nghiệp cũng ảnh hưởng đến quyết định đầu tư trong bối cảnh kinh tế toàn cầu còn nhiều bất định, từ rủi ro địa chính trị, thương mại đến xu hướng lãi suất quốc tế.
Trong bối cảnh đó, Việt Nam cần tìm kiếm những động lực tăng trưởng mới thay vì tiếp tục phụ thuộc vào các yếu tố truyền thống.
Biến vốn thành năng lực sản xuất
Kinh tế toàn cầu năm 2026 đang chịu tác động từ nhiều yếu tố lớn như xung đột Trung Đông khiến giá năng lượng tăng, nguy cơ tăng trưởng chậm lại, lãi suất quốc tế duy trì cao hơn kỳ vọng và sự thay đổi trong chính sách thương mại.
Những biến động này tạo áp lực lên nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam, đặc biệt với chi phí đầu vào, hoạt động xuất khẩu và chuỗi cung ứng.
Tuy nhiên, nhập siêu 13,8 tỷ USD trong 5 tháng đầu năm chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Theo ông Linh, nhập khẩu tăng chủ yếu do giá nguyên vật liệu tăng và doanh nghiệp chủ động dự trữ đầu vào trước nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng. Lượng nguyên liệu này có thể trở thành nguồn lực phục vụ sản xuất trong nửa cuối năm.
Điều quan trọng hơn là Việt Nam cần tạo cơ chế để dòng vốn chuyển hóa thành năng lực sản xuất thực tế. Quá trình này đòi hỏi đồng thời phát triển hạ tầng, tháo gỡ pháp lý, nâng cao chất lượng doanh nghiệp và mở rộng thị trường vốn.
Trong bối cảnh đó, ba giải pháp được lãnh đạo SHS nhấn mạnh gồm đẩy mạnh đầu tư công, tháo gỡ các điểm nghẽn pháp lý và phát triển đồng bộ thị trường vốn.
Trong đó, thị trường chứng khoán được kỳ vọng đóng vai trò lớn hơn trong việc cung cấp nguồn vốn dài hạn cho doanh nghiệp.
Khi nền kinh tế hướng tới mục tiêu tăng trưởng cao, nhu cầu vốn sẽ tiếp tục tăng và việc đa dạng hóa kênh huy động, thay vì phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng, sẽ giúp phân bổ nguồn lực hiệu quả hơn.
Mục tiêu xây dựng các doanh nghiệp tư nhân lớn mạnh cùng với khu vực FDI cũng sẽ là yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Bài toán của Việt Nam trong giai đoạn mới vì vậy không nằm ở việc thu hút thêm bao nhiêu vốn đầu tư mà là làm thế nào để mỗi đồng vốn tạo ra nhiều giá trị hơn cho nền kinh tế.
Khi doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng, năng lực công nghệ được cải thiện và dòng vốn được phân bổ hiệu quả, Việt Nam có cơ hội chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào đổi mới sáng tạo và giá trị gia tăng cao.











