TP.HCM - Ngành nào dẫn dắt tăng trưởng?: 'Điểm huyệt' ở thực thi thể chế (Bài 3)
Những điểm nghẽn về thể chế, nếu không được tháo gỡ kịp thời, có thể làm chậm lại quá trình hình thành các ngành kinh tế có tiềm năng tăng trưởng cao cũng như khả năng thu hút các nhà đầu tư chiến lược.

“Điểm huyệt” ở thực thi thể chế
Theo ông Đỗ Thiên Anh Tuấn, trong nhiều năm qua, Việt Nam đã ban hành nhiều nghị quyết và chiến lược với tầm nhìn khá rõ ràng, thậm chí nhiều văn bản được đánh giá có chất lượng tốt về mặt thiết kế chính sách. Tuy nhiên, vấn đề lớn nhất lại nằm ở việc chuyển hóa các định hướng đó thành hành động cụ thể trong thực tiễn.
Cụ thể, Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ XIV, trong đó ba đột phá chiến lược vẫn tiếp tục được xác định là thể chế, hạ tầng và nguồn nhân lực. Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là nội dung cải cách thể chế lần này nhấn mạnh mạnh mẽ hơn yếu tố thực thi. Đây chính là “điểm huyệt” của quá trình phát triển hiện nay.
Thực tế, các điểm nghẽn phần lớn không đến từ việc chính sách khác nhau mà đến từ năng lực tổ chức thực thi và trách nhiệm của đội ngũ lãnh đạo địa phương. Đối với TP.HCM hiện đã có trong tay nhiều công cụ chính sách quan trọng, đặc biệt là các cơ chế đặc thù như Nghị quyết 98 cùng nhiều nghị quyết bổ sung khác. Ngoài ra còn có hàng loạt định hướng chiến lược của Bộ Chính trị liên quan đến phát triển kinh tế - xã hội và cải cách thể chế. Vì vậy, vấn đề đặt ra lúc này không phải là tiếp tục đề xuất thêm những chính sách mới, mà là tổ chức triển khai hiệu quả những cơ chế đã có.
Ông Võ Trí Thành cũng cho rằng, khi bàn về thể chế cần xem xét đồng thời ba yếu tố: Bộ máy, cách thức thực thi và cơ chế chính sách. Trong ba yếu tố này, cơ chế chính sách không hẳn là yếu tố tạo ra sự khác biệt lớn giữa các đô thị lớn.
Có thể minh chứng bằng câu chuyện khả năng thu hút các tập đoàn lớn và nhà đầu tư chiến lược trong các lĩnh vực như điện tử, bán dẫn, pin thế hệ mới hay xe điện đang tập trung nhiều hơn ở khu vực phía Bắc. Bỏ qua yếu tố địa lý, khi hệ sinh thái sản xuất của các tập đoàn này gắn chặt với chuỗi cung ứng tại Trung Quốc thì xu hướng này cũng cho thấy TP.HCM cần chủ động hơn trong việc thiết kế các dự án quy mô lớn, có sức lan tỏa và đủ sức hấp dẫn đối với các nhà đầu tư chiến lược. Ngay cả với các tập đoàn lớn trong nước, xu hướng tương tự cũng phần nào thể hiện rõ. Trong lĩnh vực bất động sản và phát triển đô thị, nhiều dự án quy mô lớn thời gian qua cũng xuất hiện nhiều ở khu vực phía Bắc. Điều này, không có nghĩa TP.HCM mất đi lợi thế, nhưng cho thấy Thành phố cần năng động hơn trong việc hình thành các hệ sinh thái đầu tư mới.
TP.HCM bãi bỏ ít nhất 30% điều kiện đầu tư kinh doanh không cần thiết; giảm tối thiểu 30% thời gian giải quyết và 30% chi phí tuân thủ thủ tục hành chính theo Nghị quyết 66/NQ-CP.

Lãnh đạo TP.HCM kiểm tra hoạt động của Trung tâm Phục vụ hành chính công
Mạnh mẽ và “kích hoạt” lại tinh thần dám làm
Theo ông Võ Trí Thành, trong bối cảnh Trung ương đang trao thêm quyền cho các đô thị lớn, nếu có sự quyết liệt từ người đứng đầu và bộ máy điều hành, TP.HCM hoàn toàn có thể tái lập vai trò tiên phong này. Điều quan trọng là phải xây dựng được một cơ chế vận hành linh hoạt, trong đó các quyết định được đưa ra nhanh hơn và quá trình thực thi được theo dõi sát sao hơn.
Còn theo ông Vũ Minh Khương, TP.HCM cũng cần tham khảo các mô hình cải cách đang diễn ra trong khu vực. Ví dụ như Hải Nam (Trung Quốc), chính sách phát triển của họ được thiết kế với triết lý khá đơn giản nhưng hiệu quả: Mở cửa sâu với thị trường quốc tế và tạo môi trường thuận lợi tối đa cho dòng vốn đầu tư. Hàng hóa và dịch vụ vào đảo được xử lý với thủ tục rất đơn giản, trong khi các dự án đầu tư có tỷ lệ giá trị gia tăng tại địa phương đủ lớn sẽ được hưởng nhiều ưu đãi để kết nối trực tiếp với thị trường Trung Quốc. Điều này cho thấy việc thiết kế chính sách cần đủ táo bạo để tạo ra “hiệu ứng bất ngờ” đối với nhà đầu tư quốc tế.
Từ góc nhìn thực thi, ông Đỗ Thiên Anh Tuấn cho rằng, Thành phố cần lựa chọn một số nhiệm vụ trọng tâm có khả năng tạo tác động lớn, từ đó tập trung nguồn lực và quyết tâm chính trị để triển khai đến cùng. Việc đánh giá hiệu quả cũng cần thay đổi theo hướng gắn với các kết quả cụ thể thay vì chỉ dừng ở mục tiêu hay định hướng chung. Khi mỗi chính sách được đo lường bằng sản phẩm thực tế, quá trình cải cách sẽ trở nên rõ ràng và minh bạch hơn.











