Trái bóng World Cup-lược sử tiến hóa
Người hâm mộ đang hào hứng với trái bóng Trionda nhanh hơn, góp phần biến Vòng chung kết (VCK) World Cup 2026 thành ngày hội bóng đá lớn nhất hành tinh có nhiều bàn thắng nhất từ trước đến nay. Ở mỗi kỳ World Cup trước, mỗi trái bóng lại là một câu chuyện đầy thú vị.
Năm 1930, kỳ World Cup đầu tiên được tổ chức tại Uruguay. Kể từ đây, trong những thập kỷ đầu tiên, các VCK World Cup sử dụng những trái bóng da khâu tay, đôi khi có dây buộc bên ngoài và tiêu chuẩn không nhất quán, thường được sản xuất bởi các quốc gia chủ nhà. Những trái bóng này dễ thấm nước, trở nên nặng hơn trong điều kiện ẩm ướt và chất lượng không đồng đều.
Tại kỳ World Cup đầu tiên xảy ra một vụ tranh chấp về trái bóng thi đấu. Đội chủ nhà Uruguay và đội tuyển Argentina không đạt được thỏa thuận về trái bóng trong trận chung kết. Kết cục, mỗi đội được phép sử dụng một trái bóng cho mỗi hiệp. Argentina dẫn trước 2-1 ở hiệp một với trái bóng Tiento ưa thích của họ. Sau giờ nghỉ giữa hai hiệp, Uruguay vượt lên giành chiến thắng 4-2 với trái bóng T-model.


Trái bóng T-model và Tiento - hai trái bóng được sử dụng trong trận chung kết World Cup đầu tiên.
Tại World Cup 1934 ở Italia, trái bóng Federale 102 do nước chủ nhà sản xuất được làm từ 13 tấm da khâu tay. Các đường may được khâu bằng chỉ cotton thay vì da, giúp giảm đau khi đánh đầu.
Trái bóng Allen được sử dụng tại World Cup 1938 ở Pháp về cơ bản có cấu tạo tương tự.
Superball Duplo T được sử dụng tại World Cup 1950 ở Brazil là trái bóng World Cup đầu tiên không có dây buộc bên ngoài. Không khí được bơm vào qua một van, tạo ra bề mặt đồng đều, tròn và kín hơn.
Tại World Cup Thụy Sĩ năm 1954, nước chủ nhà đã sử dụng những miếng da màu vàng để cải thiện khả năng nhìn thấy. Trong trận chung kết dưới trời mưa ở Bern, miếng da vẫn thấm nước và trở nên nặng hơn khi Tây Đức đánh bại Hungary với tỷ số 3-2.
Năm 1958, lần đầu tiên FIFA giới thiệu quy trình tuyển chọn trái bóng cho World Cup. Hơn 100 quả bóng không nhãn hiệu được thử nghiệm. Kết quả, trái bóng Top Star 24 múi được chọn. Trái bóng màu trắng này đã giúp huyền thoại Pele, khi ấy chưa tròn 18 tuổi, ghi cú đúp, giúp Brazil đánh bại chủ nhà Thụy Điển với tỷ số 5-2 trong trận chung kết.
Trái bóng Mr Crack được sử dụng tại World Cup 1962 ở Chile có các mảnh ghép tròn hơn so với các phiên bản trước đó. Đây là quả bóng World Cup đầu tiên được trang bị van bằng cao su latex, giúp làm chậm quá trình xì hơi và giữ được hình dạng lâu hơn.
World Cup năm 1966 ở Anh sử dụng trái bóng Slazenger Challenge 4-Star màu cam với chữ đen đậm. Trái bóng này đã trở thành một biểu tượng sau trận chung kết giữa Anh và Tây Đức, khi Geoff Hurst ghi hat-trick đầu tiên trong một trận chung kết World Cup, giúp Anh giành chiến thắng 4-2 trong hiệp phụ.
Năm 1970, Adidas tiến hành một cuộc cách mạng với trái bóng tròn World Cup, khi trở thành nhà cung cấp chính thức và giới thiệu mẫu bóng Telstar- một trong những thiết kế dễ nhận biết nhất trong làng thể thao. Mẫu thiết kế đen trắng giúp cải thiện khả năng hiển thị trên truyền hình và trở thành hình ảnh đặc trưng của bóng đá. Trái bóng này được đặt tên theo một vệ tinh liên lạc đã cho phép phát sóng trực tiếp các chương trình truyền hình quốc tế đầu tiên.
Hai kỳ World Cup tiếp theo, năm 1978 tại Argentina và năm 1982 tại Tây Ban Nha, thiết kế trái bóng đều được lấy cảm hứng từ vũ điệu Tango. Trái bóng năm 1978 có tên Tango Durlast với họa tiết tam giác cong. Trái bóng năm 1982 mang tên Tango Espanã với thiết kế tương tự, được cải tiến với chất liệu polyurethane và đường may được phủ lớp bảo vệ.
Adidas Azteca là quả bóng thi đấu chính thức tại World Cup 1986 do Mexico đăng cai. Đây là một cột mốc mang tính cách mạng trong lịch sử bóng đá thế giới, đánh dấu lần đầu tiên một trái bóng được sản xuất hoàn toàn bằng chất liệu tổng hợp (nhựa và polyurethane) thay vì da thật. Việc sử dụng vật liệu tổng hợp giúp giảm đáng kể tỷ lệ thấm nước, tăng độ bền và giữ hình dáng tròn trịa của quả bóng tốt hơn khi thi đấu trong điều kiện thời tiết xấu. Azteca cũng là trái bóng đầu tiên có họa tiết thiết kế phản ánh trực tiếp quốc gia đăng cai. Các hoa văn trên mặt bóng được lấy cảm hứng từ kiến trúc và những bức tranh tường của nền văn minh Aztec cổ đại. Mặc dù được làm từ chất liệu mới, Azteca vẫn giữ phương pháp ghép thủ công từ 32 miếng da hình lục giác và ngũ giác truyền thống.
Năm 1990, mẫu Etrusco Unico tiếp nối truyền thống của Adidas với các mảng phối gồm 3 đầu sư tử há miệng, một họa tiết từ nền văn minh Etruscan cổ đại ở miền trung và bắc Italia.
Năm 1994, trái bóng Questra vẫn giữ nguyên cấu trúc dạng tấm quen thuộc nhưng hình ảnh nhận diện là chương trình thám hiểm không gian của nước chủ nhà Hoa Kỳ, với các hành tinh và tàu vũ trụ.
Tại World Cup 1998 ở Pháp, Tricolore là quả bóng thi đấu nhiều màu đầu tiên được đưa vào thi đấu, gồm: Màu xanh lam, trắng và đỏ, cùng hình ảnh gà trống cách điệu. 3 màu sắc tương ứng với lá cờ 3 màu của Pháp, trong khi hình ảnh gà trống là biểu tượng quốc gia của Pháp.
Tại World Cup 2002 ở Hàn Quốc và Nhật Bản, Fevernova trở thành trái bóng đi nhanh và chính xác nhất từ trước đến thời điểm đó, nhờ sự thiết kế phá cách. Khác với những trái bóng từng được sử dụng, Adidas đã cho bơm rất nhiều bọt khí vào dưới lớp vỏ cao su của Fevernova. Nhà sản xuất còn dùng màu vàng và đỏ để trang trí cho mặt ngoài của loại bóng này, tượng trưng cho khát vọng chiến thắng và sức mạnh tiềm ẩn của hai nước đồng chủ nhà.
Trái bóng Teamgeist, được sử dụng tại World Cup 2006 ở Đức có nghĩa là “tinh thần đồng đội”, đánh dấu một sự thay đổi về cấu trúc. Teamgeist thay thế các hình lục giác và ngũ giác bằng 14 mảnh hình cánh quạt được liên kết nhiệt, đưa hình tròn đạt độ gần như hoàn hảo.
Trái bóng Jabulani tại World Cup Nam Phi 2010 mang nghĩa là “ăn mừng” trong tiếng Zulu. Đây là trái bóng “màu mè” nhất trong các kỳ World Cup với 11 màu sắc tượng trưng cho 11 cầu thủ trong một đội bóng đá.

Trái bóng World Cup 2026 Trionda. Ảnh: Adidas
Trước khi được đưa vào sử dụng tại World Cup 2014 tổ chức ở Brazil, trái bóng Brazuca đã trải qua quá trình thử nghiệm tiền giải đấu rộng rãi, với sự tham gia của hơn 600 cầu thủ chuyên nghiệp, 30 nhà khoa học và các đánh giá trong phòng thí nghiệm. Tên gọi này được lựa chọn thông qua bình chọn công khai, với hơn 1 triệu người tham gia.
Tại World Cup 2018 ở Nga, Telstar 18 đã hồi sinh tên gọi và kiểu dáng của trái bóng World Cup đầu tiên của Adidas. Nó cũng đánh dấu một bước chuyển đổi công nghệ, với chip vi xử lý tích hợp cho phép tương tác với điện thoại thông minh.
Trái bóng Al Rihla tại Qatar năm 2022 được thiết kế để bay nhanh hơn bất kỳ quả bóng nào trong các giải đấu trước đó, với màu sắc lấy cảm hứng từ văn hóa Qatar và quốc kỳ. Đây là trái bóng World Cup đầu tiên sử dụng công nghệ bóng kết nối của Adidas, giúp các trọng tài đưa ra quyết định nhanh hơn và chính xác hơn.
Năm nay, trái bóng World Cup 2026 Trionda có phần đế màu trắng gồm 4 mảng màu uốn lượn và các họa tiết màu đỏ, xanh lá cây và xanh dương kết hợp các biểu tượng như lá phong, đại bàng và ngôi sao- những biểu trưng của 3 nước đồng chủ nhà: Canada, Mexico và Mỹ.
Nguồn QĐND: https://www.qdnd.vn/the-thao/worldcup-2026/trai-bong-world-cup-luoc-su-tien-hoa-1045940













