Trái phiếu xanh: Cuộc chơi của vốn dài hạn và niềm tin
Trái phiếu xanh đang mở thêm cánh cửa vốn dài hạn cho doanh nghiệp, nhưng để bước qua, tổ chức phát hành phải chứng minh năng lực, minh bạch và cam kết.

Mở rộng cánh cửa vốn dài hạn
Trái phiếu xanh đang trở thành kênh huy động vốn đáng chú ý với doanh nghiệp có dự án đáp ứng tiêu chí xanh. Tuy nhiên, khác trái phiếu thông thường, doanh nghiệp không chỉ cần dự án phù hợp mà còn phải chuẩn bị về quản trị vốn, minh bạch thông tin và giám sát.
Theo FiinRatings, lợi ích nổi bật của trái phiếu xanh là khả năng tiếp cận nguồn vốn kỳ hạn dài hơn. Tại Việt Nam, trái phiếu doanh nghiệp có kỳ hạn trên 5-7 năm tương đối hiếm, trong khi các dự án xanh, nhất là hạ tầng, thường có vòng đời dài và cần nguồn vốn phù hợp thời gian thu hồi.
Những nhà đầu tư có ủy thác ESG thường có tầm nhìn dài hơn. Trong khi đó, các tổ chức tài chính phát triển (DFI) có thể tham gia bảo lãnh hoặc hỗ trợ cấu trúc giao dịch. Nhờ vậy, doanh nghiệp có dự án xanh thâm dụng vốn có thêm cơ hội kéo dài kỳ hạn, thay vì chỉ tập trung tìm mức lãi suất thấp hơn.
Trường hợp Công ty TNHH Nước sạch Hòa Bình - Xuân Mai là minh chứng đáng chú ý. Doanh nghiệp đã phát hành trái phiếu dự án xanh kỳ hạn 20 năm đầu tiên tại Việt Nam.
Theo FiinRatings, đây là ví dụ rõ cho thấy nâng cao chất lượng tín dụng cùng hỗ trợ kỹ thuật có thể khơi thông vốn cho hạ tầng xanh. Với doanh nghiệp, kỳ hạn dài đôi khi thực tế hơn nhiều so với kỳ vọng giảm một phần lãi suất. Khi thời gian huy động vốn phù hợp vòng đời dự án, áp lực đáo hạn và tái cấp vốn cũng được giảm bớt.
Tuy nhiên, để tiếp cận dòng vốn này, doanh nghiệp phải giải bài toán tiêu chuẩn. Các nguyên tắc trái phiếu xanh của Hiệp hội Thị trường Vốn Quốc tế (ICMA) và Chỉ số khí hậu doanh nghiệp (CBI) chưa được hợp thức hóa vào pháp luật Việt Nam, trong khi Quyết định 21/2025/QĐ-TTg (Quyết định 21) thiết lập Danh mục phân loại xanh của Việt Nam.
Trên thực tế, ICMA và CBI chủ yếu được áp dụng theo thông lệ thị trường và yêu cầu của nhóm nhà đầu tư mục tiêu, đặc biệt là các quỹ có ủy thác ESG và công ty bảo hiểm nhân thọ trong nước. Hai hệ thống không nhất thiết loại trừ nhau. Tiêu chí của Quyết định 21 có thể làm cơ sở sàng lọc dự án trong Khung trái phiếu xanh, còn nguyên tắc quốc tế giúp doanh nghiệp tăng khả năng tiếp cận dòng vốn rộng hơn.
Với nhà đầu tư quốc tế, Quyết định 21 hiện chủ yếu là tài liệu tham chiếu. Bởi vậy, họ vẫn coi báo cáo Ý kiến Bên thứ hai (SPO) độc lập là tín hiệu quan trọng; với nhiều nhà đầu tư có ủy thác ESG, SPO là điều kiện không thể thiếu trước khi rót vốn.
Theo FiinRatings, cách tiếp cận thực tế là dùng tiêu chí của Quyết định 21 để sàng lọc dự án, đồng thời thực hiện SPO theo nguyên tắc quốc tế, qua đó tăng tính minh bạch và hạn chế trùng lặp.
Không chỉ là câu chuyện “nhãn xanh”
Một câu hỏi được nhiều doanh nghiệp quan tâm là phát hành trái phiếu xanh có giúp giảm lãi suất hay không. Theo FiinRatings, điều này có khả năng xảy ra, nhưng doanh nghiệp không nên kỳ vọng quá mức vào “greenium” - mức định giá tốt hơn chỉ nhờ trái phiếu mang nhãn xanh.
Dữ liệu tại Việt Nam chưa đủ nhiều để xác định chặt chẽ lợi ích về chi phí vốn. Trong ngắn hạn, lợi ích rõ hơn nằm ở khả năng đa dạng hóa cơ sở nhà đầu tư. Một Khung trái phiếu xanh đáng tin cậy có thể mở cửa cho nhà đầu tư tổ chức quốc tế theo đuổi ESG, vốn có thể không tham gia nếu giao dịch thiếu yếu tố này.
Về dài hạn, Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) 2025 được thông qua với quy định miễn CIT đối với thu nhập từ lãi trái phiếu xanh và thu nhập từ chuyển nhượng trái phiếu xanh lần đầu, được kỳ vọng tăng sức hút của công cụ này với nhà đầu tư tổ chức trong nước. Dù vậy, trái phiếu xanh không đơn giản là gắn thêm “nhãn xanh” cho khoản vay. Doanh nghiệp phải xây dựng Khung trái phiếu xanh, xác định dự án đủ điều kiện, thiết lập quy trình quản lý và sử dụng vốn, xin SPO, đồng thời báo cáo phân bổ vốn và tác động sau phát hành.
Các yêu cầu này kéo theo chi phí tư vấn kỹ thuật, phí SPO, báo cáo và xác thực. Ở chiều ngược lại, đây cũng là quá trình giúp doanh nghiệp nâng năng lực quản trị, chuẩn hóa dữ liệu và tạo niềm tin với nhà đầu tư.
Chương trình “Chuẩn bị sẵn sàng cho Trái phiếu Xanh” của Viện Tăng trưởng Xanh Toàn cầu (GGGI) Việt Nam, do Chính phủ Luxembourg tài trợ, đã hỗ trợ các nhà phát hành được lựa chọn xây dựng Khung trái phiếu xanh, nâng cao năng lực nội bộ, chuẩn bị SPO, báo cáo sau phát hành và các yêu cầu xác thực liên quan, tùy phạm vi và điều kiện chương trình.
Ở phía cầu, người mua trái phiếu xanh tại Việt Nam chủ yếu là nhà đầu tư tổ chức trong nước, gồm công ty bảo hiểm nhân thọ, quỹ trái phiếu, quỹ hưu trí, cùng một số quỹ đầu tư tác động và tổ chức tài chính phát triển nước ngoài.
Một yêu cầu quan trọng khác là kiểm soát rủi ro “tẩy xanh” (greenwashing). Theo FiinRatings, rủi ro này phải được kiểm soát bằng quy trình cụ thể, thay vì chỉ dựa vào cam kết của doanh nghiệp.
Ba điểm kiểm soát gồm Khung trái phiếu xanh với danh mục dự án đủ điều kiện và tiêu chí loại trừ rõ ràng; báo cáo SPO độc lập từ tổ chức đánh giá uy tín trước phát hành; cùng hệ thống báo cáo phân bổ vốn và tác động sau phát hành.
“Tẩy xanh” vẫn là thách thức của thị trường trái phiếu xanh toàn cầu, bên cạnh sự phức tạp pháp lý và chi phí phát hành cao. Do đó, chuẩn hóa sớm Khung trái phiếu xanh theo tiêu chuẩn trong nước và quốc tế, cùng thẩm định độc lập, sẽ giúp doanh nghiệp củng cố niềm tin của cơ quan quản lý và nhà đầu tư.
Trong bối cảnh Việt Nam đã ban hành Quyết định 21 vào năm 2025 và duy trì cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, khung chính sách tài chính xanh được kỳ vọng tiếp tục hoàn thiện.
Với doanh nghiệp, chuẩn bị năng lực phát hành từ sớm không chỉ nhằm sử dụng một công cụ huy động vốn mới, mà còn là bước chuẩn bị cho yêu cầu ngày càng cao của thị trường vốn và quá trình chuyển đổi xanh.

