Tri thức Việt trong dòng chảy nhân loại

Trong dòng chảy lịch sử, các thế hệ nhà khoa học Việt đã tạo ra những giá trị bền bỉ, trong mạng lưới tri thức toàn cầu.

Lịch sử nhân loại cho thấy: không có nền văn minh nào tồn tại biệt lập. Tri thức, cũng như các con sông lớn, chỉ thực sự có sức mạnh khi hòa vào dòng chảy chung. Trong dòng chảy ấy, tri thức Việt Nam – dù khởi phát muộn, trải qua nhiều đứt gãy lịch sử – vẫn từng bước hình thành, tích lũy và để lại dấu ấn ngày càng rõ nét trên bản đồ tri thức toàn cầu.

Trong tiến trình phát triển của khoa học Việt Nam, tri thức không chỉ được đo bằng công bố hay giải thưởng, mà còn bằng khả năng cải thiện đời sống con người và đóng góp vào những quyết sách mang tầm dài hạn. Từ khoa học cơ bản đến khoa học ứng dụng, từ phòng thí nghiệm đến chính sách công, nhiều thế hệ nhà khoa học Việt đã âm thầm tạo ra những giá trị bền bỉ, từng bước hòa vào dòng chảy tri thức nhân loại.

Đóng góp của tri thức Việt làm thay đổi cuộc sống

Toán học: Từ nền móng quốc gia đến trung tâm tư duy toàn cầu

Toán học là ngôn ngữ chung của khoa học. Việc một nền khoa học có thể hội nhập hay không, trước hết được đo bằng khả năng tham gia vào cộng đồng toán học quốc tế.

 GS Lê Văn Thiêm. Ảnh: Tư liệu.

GS Lê Văn Thiêm. Ảnh: Tư liệu.

Ngay từ những năm đầu của nền khoa học hiện đại Việt Nam, GS Lê Văn Thiêm đã đặt nền móng cho toán học nghiên cứu bài bản. Không chỉ xây dựng các cơ sở đào tạo, ông còn hình thành một thế hệ cán bộ khoa học kế cận, tạo tiền đề cho sự phát triển lâu dài của toán học Việt Nam trong bối cảnh đất nước còn nhiều khó khăn.

Tiếp nối truyền thống đó, GS Hoàng Tụy để lại dấu ấn quốc tế sâu đậm với phương pháp tối ưu toàn cục, thường được biết đến với tên gọi “lát cắt Tụy”. Phương pháp này có ảnh hưởng lâu dài trong toán học ứng dụng và hiện vẫn được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, logistics, thiết kế kỹ thuật và trí tuệ nhân tạo.

Bước ngoặt mang tính biểu tượng của toán học Việt Nam đến vào năm 2010, khi GS Ngô Bảo Châu được trao Huy chương Fields cho việc chứng minh Bổ đề cơ bản của Chương trình Langlands. Thành tựu này không chỉ mang ý nghĩa học thuật sâu sắc, mà còn đưa toán học Việt Nam từ vùng ngoại vi vào trung tâm của những cấu trúc tư duy hiện đại, nơi các lý thuyết toán học đang định hình tương lai của vật lý, mật mã học và khoa học dữ liệu.

Từ đào tạo trong nước đến hội nhập quốc tế, toán học Việt Nam đã trở thành một bộ phận hữu cơ của toán học thế giới.

 GS Hoàng Tụy trong một buổi giảng bài. Ảnh: Viện Toán học.

GS Hoàng Tụy trong một buổi giảng bài. Ảnh: Viện Toán học.

Y sinh – y tế công cộng: Khi tri thức chạm trực tiếp vào sự sống

Nếu toán học là nền móng trừu tượng, thì y sinh và y tế công cộng là nơi tri thức chạm trực tiếp vào con người.

Trong lịch sử y học Việt Nam, GS Đặng Văn Ngữ là biểu tượng tiêu biểu của khoa học gắn với đời sống. Những nghiên cứu của ông về vi sinh và sản xuất kháng sinh trong điều kiện chiến tranh không chỉ phục vụ cứu chữa thương binh, mà còn đặt nền tảng cho y sinh học thực nghiệm tại Việt Nam. Tư duy khoa học vì con người của ông trở thành giá trị cốt lõi được nhiều thế hệ bác sĩ, nhà nghiên cứu kế thừa.

Bước sang giai đoạn hiện đại, y sinh học Việt Nam ghi nhận nhiều đóng góp gắn với ứng dụng lâm sàng. GS Nguyễn Thanh Liêm, chuyên gia hàng đầu về phẫu thuật nhi, là một trong những người tiên phong đưa các kỹ thuật phẫu thuật nội soi hiện đại vào Việt Nam. Các công trình và thực hành y khoa của ông không chỉ nâng cao chất lượng điều trị trong nước mà còn được chia sẻ tại nhiều diễn đàn y học quốc tế.

Trong lĩnh vực ung bướu, GS Trần Văn Thuấn có nhiều đóng góp trong nghiên cứu, điều trị và xây dựng chính sách y tế liên quan đến phòng, chống ung thư. Những kinh nghiệm thực tiễn và kết quả nghiên cứu của ông góp phần chuẩn hóa phác đồ điều trị, nâng cao năng lực hệ thống y tế trong bối cảnh gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngày càng gia tăng.

Một dấu mốc đặc biệt của y học Việt Nam trên trường quốc tế là các thành tựu trong ghép chi thể. PGS.TS Nguyễn Thế Hoàng, Phó Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, từng tham gia ê-kíp thực hiện ca ghép hai cánh tay tại Đức năm 2008 và được trao Giải thưởng Karl Max von Bauerfeind của Đại học Tổng hợp Munich. Trở về nước, ông dẫn dắt nhiều ca ghép chi thể phức tạp, trong đó có ca ghép chi thể từ người cho sống đầu tiên ở Đông Nam Á, khẳng định trình độ y học Việt Nam trên trường quốc tế.

 PGS.TS Nguyễn Thế Hoàng. Ảnh: Mai Loan.

PGS.TS Nguyễn Thế Hoàng. Ảnh: Mai Loan.

Ở tầm rộng hơn, các nhà khoa học Việt Nam trong lĩnh vực y tế công cộng, kinh tế y tế và hệ thống y tế đã đóng góp nhiều nghiên cứu được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Ngân hàng Thế giới (World Bank) sử dụng làm cơ sở hoạch định chính sách, đặc biệt trong các lĩnh vực HIV/AIDS và ứng phó với đại dịch COVID-19.

Trí tuệ nhân tạo và công nghệ: Khi Việt Nam bước vào lõi của cách mạng số

Trong kỷ nguyên dữ liệu lớn, tri thức không còn chỉ là sản phẩm học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược.

Trong lĩnh vực khoa học máy tính và trí tuệ nhân tạo, nhiều nhà khoa học Việt Nam đã để lại dấu ấn rõ nét. GS Hồ Tú Bảo, người có nhiều năm làm việc tại Nhật Bản, là một trong những người đặt nền móng cho nghiên cứu trí tuệ nhân tạo và khai phá dữ liệu tại Việt Nam. Các công trình của ông tập trung vào học máy, phân tích dữ liệu và hỗ trợ ra quyết định, đồng thời gắn chặt với các bài toán thực tiễn trong quản lý và đổi mới sáng tạo.

 TS Lê Viết Quốc. Ảnh: fulbright.

TS Lê Viết Quốc. Ảnh: fulbright.

Ở quy mô toàn cầu, TS Lê Viết Quốc (Quoc V. Le), nhà khoa học gốc Việt tại Google Brain, là gương mặt tiêu biểu trong lĩnh vực học sâu. Các công trình của ông về seq2seq, doc2vec và học không giám sát đã trở thành nền tảng cho nhiều hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên, dịch máy và mô hình ngôn ngữ lớn đang được sử dụng rộng rãi trên thế giới.

Trong khoa học kỹ thuật và vật liệu, GS Nguyễn Xuân Hùng với các nghiên cứu về cơ học tính toán và mô phỏng số, cùng GS Nguyễn Đình Đức với các công trình về vật liệu tiên tiến và kết cấu composite, đã khẳng định vai trò của khoa học nền tảng trong phát triển hạ tầng và công nghiệp hiện đại.

Tri thức Việt trong mạng lưới toàn cầu: Từ chuyển giao công nghệ đến đóng góp chính sách

Sự hội nhập của khoa học Việt Nam không chỉ thể hiện qua công bố quốc tế, mà còn qua chuyển giao công nghệ và tham gia hoạch định chính sách.

Theo thống kê của Bộ Khoa học và Công nghệ, mỗi năm có khoảng 300–400 trí thức người Việt ở nước ngoài tham gia giảng dạy, nghiên cứu, tư vấn và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực chiến lược như trí tuệ nhân tạo, công nghệ sinh học, y sinh và chuyển đổi số.

Trong lĩnh vực chính sách khoa học, GS Hồ Tú Bảo tham gia tư vấn cho Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, với các khuyến nghị về AI có trách nhiệm và phát triển hệ sinh thái nghiên cứu – đào tạo – ứng dụng.

Ở mảng môi trường, GS Võ Quý là trường hợp tiêu biểu cho đóng góp chính sách dựa trên nền tảng khoa học. Các nghiên cứu của ông về sinh thái học, bảo tồn đa dạng sinh học và phục hồi môi trường sau chiến tranh đã được sử dụng làm cơ sở cho nhiều chương trình bảo tồn và hợp tác quốc tế.

Trong chuyển giao công nghệ gắn với quản trị, TS Trịnh Quang Việt với các sáng chế và kinh nghiệm nghiên cứu tại Hoa Kỳ đã tham gia phát triển các giải pháp AI trong lĩnh vực luật, quản lý và y tế, đồng thời tư vấn về khung pháp lý cho ứng dụng công nghệ mới tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, các diễn đàn khoa học quốc tế có sự tham gia của trí thức Việt, như VinFuture Foundation, đã góp phần đưa khoa học Việt Nam vào mạng lưới tri thức toàn cầu, kết nối nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp.

 GS Võ Quý. Ảnh: VNU.

GS Võ Quý. Ảnh: VNU.

Tri thức Việt Nam đang bước qua một giai đoạn bản lề. Không còn là người quan sát từ xa, cũng chưa phải trung tâm quyền lực tri thức, nhưng đã trở thành một phần không thể thiếu của dòng chảy tri thức nhân loại.

Trong thế giới đầy bất định, nơi khoa học đối mặt với các thách thức đạo đức, môi trường và xã hội chưa từng có, chính những nền tri thức từng trải qua đứt gãy như Việt Nam lại có khả năng đóng góp những góc nhìn cân bằng, nhân văn và thực tiễn.

Tri thức Việt, vì thế, không chỉ là câu chuyện của thành tựu, mà là câu chuyện của sự kiên nhẫn, hội nhập và trách nhiệm với tương lai chung của con người.

Lịch sử hình thành tri thức Việt – những lớp trầm tích thầm lặng

Lịch sử hình thành tri thức Việt Nam là một dòng chảy bền bỉ, được tôi luyện qua hàng nghìn năm dựng nước và giữ nước. Đó không chỉ là sự tích lũy về kinh nghiệm sản xuất, mà còn là sự giao thoa uyển chuyển giữa bản sắc bản địa với các hệ tư tưởng lớn của nhân loại, tạo nên một hệ giá trị tri thức đặc sắc: thực tiễn, nhân văn và linh hoạt.

Khởi nguồn của tri thức Việt nằm ở nền văn minh lúa nước sông Hồng. Ngay từ thời đại đồ đồng với đỉnh cao là văn hóa Đông Sơn, người Việt cổ đã sở hữu kho tàng tri thức đồ sộ về thủy lợi, nông nghiệp và luyện kim. Việc chế tạo trống đồng với kỹ thuật tinh xảo và những tính toán thiên văn sơ khai trên mặt trống là minh chứng cho trí tuệ vượt bậc của cha ông trong việc quan sát quy luật tự nhiên để phục vụ đời sống.

Trải qua nghìn năm Bắc thuộc và thời kỳ phong kiến độc lập, tri thức Việt Nam bước vào giai đoạn tiếp biến mạnh mẽ. Sự du nhập của Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo đã làm phong phú thêm đời sống tinh thần.

Nho giáo định hình hệ thống giáo dục, thi cử và quản lý xã hội, đề cao đạo lý làm người và lòng trung quân ái quốc.

Phật giáo mang đến tư duy triết học về nhân quả, lòng từ bi, thấm sâu vào lối sống bình dị của người dân. Đặc biệt, người Việt không tiếp nhận máy móc mà luôn "Việt hóa" các tư tưởng này. Chữ Nôm ra đời chính là một biểu tượng của sự tự cường về tri thức, khẳng định ý chí xây dựng một nền văn hóa riêng biệt dù vay mượn chất liệu từ chữ Hán.

Từ thế kỷ XIX đến nay, dòng chảy tri thức Việt có bước ngoặt vĩ đại khi tiếp xúc với văn minh phương Tây. Sự chuyển đổi từ chữ Nôm sang chữ Quốc ngữ đã tạo nên một cuộc cách mạng trong việc truyền bá tri thức, giúp việc học tập trở nên đại chúng hơn. Trong giai đoạn kháng chiến, "tri thức cứu quốc" trở thành kim chỉ nam, kết hợp giữa tinh hoa quân sự cổ truyền với học thuyết hiện đại.

Ngày nay, trong kỷ nguyên số, tri thức Việt đang chuyển mình mạnh mẽ để hội nhập toàn cầu. Từ những bài học về lòng yêu nước và sự đoàn kết trong quá khứ, thế hệ trẻ Việt Nam đang tiếp tục bồi đắp kho tàng tri thức bằng khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo nhưng vẫn giữ vững cái "gốc" văn hóa dân tộc.

Lịch sử tri thức Việt Nam là hành trình đi từ chiếc lưỡi cày đồng đến những dòng code lập trình hiện đại. Sức mạnh của nó nằm ở khả năng thích ứng – học hỏi cái mới mà không đánh mất bản sắc, biến những giá trị ngoại lai thành vũ khí để bảo vệ và phát triển đất nước.

Mai Loan

Nguồn Tri Thức & Cuộc Sống: https://kienthuc.net.vn/tri-thuc-viet-trong-dong-chay-nhan-loai-post1600089.html