Trung lập chiến lược – Một lợi thế cạnh tranh mới của châu Á?

Đây là tiêu đề bài viết của tác giả Sonal Varma - nhà kinh tế trưởng tại Nomura phụ trách khu vực châu Á (không bao gồm Nhật Bản), đăng trên trang Nikkei Asia ngày 9/7.

Trong tháng vừa qua, nhiều nền kinh tế châu Á đã tích cực điều chỉnh chiến lược tăng trưởng nhằm thích ứng với bối cảnh kinh tế và địa chính trị mới.

Nhật Bản công bố kế hoạch đầu tư hơn 370 nghìn tỷ Yen (khoảng 2.290 tỷ USD) vào 17 lĩnh vực chiến lược đến năm tài khóa 2040. Singapore, thông qua Đánh giá Chiến lược Kinh tế, đề xuất tám định hướng ưu tiên nhằm tăng cường khả năng chống chịu của nền kinh tế. Trong khi đó, Hàn Quốc công bố ba siêu dự án tập trung vào ngành bán dẫn, trung tâm dữ liệu trí tuệ nhân tạo (AI) và AI vật lý (physical AI) nhằm duy trì vị thế dẫn đầu trong cuộc đua công nghệ.

Tuy nhiên, đằng sau những chiến lược phát triển riêng của từng quốc gia, theo nhà kinh tế trưởng khu vực châu Á của Nomura, bà Sonal Varma cho rằng khả năng duy trì vị thế trung lập chiến lược trong một thế giới ngày càng phân cực trở nên quan trọng hơn cả.

Trong nhiều thập kỷ, thương mại và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) chủ yếu được quyết định bởi lợi thế so sánh và hiệu quả chi phí. Song, ngày nay, sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng được thúc đẩy bởi yêu cầu đa dạng hóa rủi ro, trong khi dòng vốn FDI ngày càng chịu tác động bởi sự tương đồng về địa chính trị.

Theo dữ liệu của fDi Markets, khoảng 83% dòng vốn FDI chảy vào nhóm các quốc gia cùng liên kết với Mỹ trong năm 2025 có nguồn gốc từ chính các nước thuộc cùng khối địa chính trị, cho thấy dòng vốn đang ngày càng vận động trong phạm vi các ranh giới chính trị.

Châu Á đối mặt với sự phụ thuộc kép

Trong lĩnh vực AI, mặc dù tác động lan tỏa từ chi tiêu đầu tư của Mỹ chiếm phần lớn, việc xây dựng hạ tầng AI đòi hỏi lượng điện năng khổng lồ. Muốn bảo đảm an ninh năng lượng, các nền kinh tế châu Á vẫn phải hợp tác với hệ sinh thái công nghệ xanh của Trung Quốc.

Ngành quốc phòng cũng vậy. Chi tiêu quân sự trên khắp châu Á đang gia tăng, nhưng các hệ thống vũ khí hiện đại đều cần đến đất hiếm, lĩnh vực mà Trung Quốc hiện đảm nhiệm khoảng 90% năng lực chế biến toàn cầu.

Ở chiều ngược lại, Mỹ vẫn là thị trường xuất khẩu lớn nhất đối với phần lớn các nền kinh tế châu Á, trong khi Trung Quốc lại giữ vai trò không thể thay thế với tư cách là nhà cung cấp nguyên liệu và hàng hóa trung gian. Thực tế kinh tế này khiến việc lựa chọn đứng hẳn về một bên gần như không khả thi.

Để giảm sự phụ thuộc vào cả Mỹ và Trung Quốc, nhiều quốc gia châu Á đang theo đuổi chiến lược hai mũi nhọn. Một mặt, họ tích cực ký kết các hiệp định thương mại tự do (FTA) mới nhằm giảm mức độ tập trung của thị trường. Mặt khác, các nước tăng cường hợp tác để nâng cao khả năng tự chủ về khoáng sản chiến lược.

Tuy nhiên, các giới hạn mang tính cấu trúc vẫn tồn tại khi việc xây dựng năng lực chế biến đất hiếm cần nhiều năm và phụ thuộc đáng kể vào chuyển giao công nghệ, phần lớn đến từ Trung Quốc.

Trong khi đó, các đối tác FTA mới cũng khó có thể thay thế quy mô nhu cầu khổng lồ từ thị trường Mỹ.

Đa dạng hóa là điều cần thiết, nhưng chưa đủ

Để có được sự linh hoạt chiến lược thực sự, các quốc gia cần nhiều hơn thế.

Thực tế cho thấy trung lập chiến lược mang lại những lợi ích có thể đo lường được. Theo bảng xếp hạng mức độ hấp dẫn FDI do Nomura xây dựng, dựa trên các tiêu chí như quy mô thị trường, tiềm năng tăng trưởng, môi trường đầu tư, rủi ro địa chính trị và chênh lệch thuế quan, Singapore, Malaysia, Việt Nam và Ấn Độ là những nền kinh tế dẫn đầu.

Kể từ sau đại dịch Covid-19, Singapore đã thu hút khoảng 1/4 tổng dòng vốn FDI ròng vào châu Á, đồng thời trở thành điểm đến của lượng lớn tài sản quản lý nhờ vị thế trung lập. Malaysia ghi nhận tốc độ tăng trưởng thương mại và FDI cao hơn nhiều quốc gia trong khu vực, trong khi Việt Nam duy trì tốt quan hệ kinh tế với cả Mỹ và Trung Quốc.

Ấn Độ cũng là một ví dụ đáng chú ý. Sau khi áp dụng lập trường cứng rắn đối với đầu tư từ Trung Quốc, New Delhi gần đây đã bắt đầu nới lỏng hạn chế đối với FDI từ quốc gia láng giềng trong một số lĩnh vực chiến lược như điện tử, máy móc thiết bị và pin năng lượng Mặt trời. Để tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu và vượt qua cú sốc thuế quan của Mỹ năm 2025, nước này vẫn cần tiếp cận nguồn nguyên liệu và linh kiện trung gian từ Trung Quốc.

Ngược lại, việc phụ thuộc quá mức vào bất kỳ một khối nào cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Làn sóng đầu tư AI do Mỹ dẫn dắt đang mang lại lợi ích cho Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc), nhưng các cam kết đầu tư của hai nền kinh tế này vào các ngành chiến lược tại Mỹ cũng đi kèm những hệ lụy.

Nếu xu hướng chuyển hoạt động sản xuất sang châu Á của các doanh nghiệp Mỹ đảo chiều và chính sách công nghiệp của Mỹ buộc các doanh nghiệp châu Á phải đầu tư ngược trở lại Mỹ, không chỉ năng lực sản xuất trong nước của các nền kinh tế châu Á bị suy giảm, mà những lợi ích về năng suất vốn thường phát sinh trong quá trình sản xuất cũng sẽ bị hạn chế.

Bên cạnh đó, việc FDI tăng mạnh cũng có thể tạo sức ép lên cán cân thanh toán của các quốc gia.

Còn đó những giới hạn

Tuy nhiên, trung lập chiến lược cũng không phải là bước đi hoàn hảo.

Các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chip tiên tiến của Mỹ, cùng với quyết định của Trung Quốc ngăn chặn Meta thâu tóm Manus, cho thấy việc duy trì thế cân bằng trong những lĩnh vực chiến lược như AI, bán dẫn và sản xuất công nghệ cao ngày càng trở nên khó khăn.

Tuy vậy, các quốc gia vẫn có thể áp dụng chiến lược phân hóa theo từng lĩnh vực, liên kết khi cần thiết, nhưng vẫn duy trì mức độ tự chủ ở những lĩnh vực khác.

Malaysia lựa chọn hợp tác với Mỹ trong việc thực thi các biện pháp kiểm soát xuất khẩu chất bán dẫn, phù hợp với mức độ hội nhập sâu của nước này vào hệ sinh thái công nghệ Mỹ. Tuy nhiên, trong các lĩnh vực như năng lượng tái tạo, chế biến khoáng sản chiến lược và sản xuất công nghiệp nói chung, Malaysia vẫn duy trì quan hệ hợp tác cân bằng với cả các đối tác phương Tây và Trung Quốc.

Tương tự, Ấn Độ hợp tác với Mỹ về công nghệ quốc phòng thông qua cơ chế Bộ Tứ (Quad), nhưng trong lĩnh vực sản xuất, nước này vẫn mở cửa cho đầu tư của Trung Quốc ở các ngành không nhạy cảm. Trong lĩnh vực năng lượng, New Delhi duy trì quan hệ thực dụng với Nga, các nhà cung cấp ở Trung Đông cũng như tiếp cận công nghệ năng lượng tái tạo từ nhiều nguồn khác nhau.

Cách tiếp cận này cho phép các quốc gia tận dụng cơ hội trên nhiều lĩnh vực, thay vì bị ràng buộc vào một cực duy nhất.

Nhìn chung, đối với các nhà hoạch định chính sách châu Á trong bối cảnh hiện nay, định vị địa chính trị cần trở thành một cấu phần cốt lõi của chiến lược tăng trưởng. Khi thế giới đang được tái định hình bởi chuyển đổi công nghệ, sự phân mảnh kinh tế và cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, trung lập chiến lược có thể trở thành lợi thế cạnh tranh mới của châu Á. Trung lập chiến lược không phải là đứng ngoài cuộc, mà là nghệ thuật điều hành quốc gia ở trình độ cao.

Minh Nhật

Nguồn TG&VN: https://baoquocte.vn/trung-lap-chien-luoc-mot-loi-the-canh-tranh-moi-cua-chau-a-416697.html