Trung Quốc: Chuyển hóa lợi thế khí hậu thành sức mạnh chiến lược

Các biện pháp đánh giá phát thải mới của Trung Quốc không chỉ siết chặt trách nhiệm thực hiện các mục tiêu trung hòa carbon trong nước mà còn làm nổi bật vai trò ngày càng lớn của Bắc Kinh trong quản trị khí hậu toàn cầu. Tuy nhiên, việc chuyển hóa những lợi thế sẵn có thành một chiến lược khí hậu đối ngoại thống nhất vẫn là thách thức đối với quốc gia này.

Củng cố nền tảng thực thi các mục tiêu khí hậu

Các biện pháp đánh giá phát thải được Trung Quốc triển khai từ tháng 4/2026 đánh dấu bước điều chỉnh đáng chú ý trong hệ thống quản trị carbon của nước này. Với sự bảo đảm của cấp quyền lực thể chế cao nhất, khuôn khổ mới được kỳ vọng sẽ tăng cường đáng kể khả năng thực thi các mục tiêu đạt đỉnh phát thải trước năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060.

Điểm nổi bật của cơ chế mới là chuyển trọng tâm quản lý từ tiêu thụ năng lượng sang lượng phát thải carbon thực tế. Qua đó, mục tiêu giảm phát thải được đưa trở thành tiêu chí đánh giá trọng tâm đối với các địa phương.

Lần đầu tiên, các chỉ tiêu phát thải tuyệt đối của cấp tỉnh được đưa vào hệ thống đánh giá. Điều này đồng nghĩa với việc các địa phương không chỉ phải nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng mà còn phải kiểm soát tổng lượng phát thải trong quá trình phát triển kinh tế. Đây là thay đổi có ý nghĩa quan trọng bởi nó tạo ra sự ràng buộc rõ ràng hơn giữa tăng trưởng và trách nhiệm môi trường.

Nhà máy điện gió Dabangshan (Dabangshan Wind Farm), tỉnh Quý Châu, miền Tây Nam Trung Quốc. Nguồn: EAF

Nhà máy điện gió Dabangshan (Dabangshan Wind Farm), tỉnh Quý Châu, miền Tây Nam Trung Quốc. Nguồn: EAF

Một điểm mới khác là việc nâng các yêu cầu thực hiện mục tiêu khí hậu lên thành quy định có tính bắt buộc đối với hệ thống chính trị. Lãnh đạo Đảng và chính quyền địa phương phải chịu trách nhiệm trực tiếp về kết quả thực hiện. Cùng với đó, các yêu cầu về báo cáo, thống kê và kiểm toán được tăng cường, giúp nâng cao tính minh bạch và khả năng giám sát.

Cơ chế xây dựng mục tiêu cũng có sự điều chỉnh đáng chú ý. Thay vì áp dụng hoàn toàn mô hình phân bổ từ trên xuống, các địa phương được đề xuất chỉ tiêu phù hợp với điều kiện phát triển của mình trước khi trình trung ương xem xét. Cách tiếp cận này nhằm tạo sự cân bằng giữa yêu cầu thống nhất trên phạm vi cả nước với những khác biệt về cơ cấu kinh tế, trình độ phát triển và nguồn lực của từng địa phương.

Dù vậy, khuôn khổ mới cũng đặt ra nhiều thách thức. Việc xây dựng hệ thống thống kê và kiểm toán phát thải đòi hỏi chi phí đáng kể, đồng thời làm gia tăng áp lực quản lý đối với các địa phương. Song, trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn gặp khó khăn trong việc chuyển các cam kết khí hậu thành hành động cụ thể, việc Bắc Kinh hướng tới các mục tiêu có thể đo lường và kiểm chứng được cho thấy nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa cam kết và thực thi.

Những lợi thế cấu trúc tạo nên ảnh hưởng khí hậu

Vai trò của Trung Quốc trong chính trị khí hậu toàn cầu không chỉ được quyết định bởi các chính sách trong nước. Trên thực tế, quốc gia tỷ dân đang sở hữu ba lợi thế mang tính cấu trúc gồm sự nhất quán tương đối trong chính sách khí hậu, vị thế thống lĩnh chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo và vai trò là nhà nhập khẩu hàng hóa lớn nhất thế giới.

Trước hết, Trung Quốc đã duy trì được định hướng khí hậu tương đối ổn định trong thời gian dài. Trong khi một số nền kinh tế lớn thường xuyên chứng kiến những điều chỉnh chính sách theo chu kỳ chính trị, Bắc Kinh vẫn kiên trì theo đuổi các mục tiêu giảm phát thải dài hạn. Điều này giúp Trung Quốc tạo dựng hình ảnh về một đối tác có khả năng dự báo cao hơn trong lĩnh vực khí hậu.

Sự tương phản càng rõ nét khi nhiều nền kinh tế phát triển vẫn đang gặp khó khăn trong việc biến các cam kết phát thải ròng bằng “0” thành các chính sách thực thi hiệu quả. Trong bối cảnh đó, các biện pháp đánh giá phát thải mới giúp củng cố thêm nhận thức rằng Trung Quốc đang tìm cách tăng cường tính khả thi của các mục tiêu khí hậu đã công bố.

Lợi thế thứ hai là vị thế gần như không thể thiếu của Trung Quốc trong chuỗi cung ứng công nghệ năng lượng sạch toàn cầu. Từ pin mặt trời, tua-bin gió, pin lưu trữ đến xe điện, Trung Quốc đều giữ vai trò sản xuất hàng đầu. Khi các quốc gia đẩy mạnh quá trình chuyển đổi năng lượng và giảm phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, nhu cầu đối với những sản phẩm này tiếp tục gia tăng.

Với quy mô triển khai ngày càng lớn trên toàn cầu, các tiêu chuẩn kỹ thuật và công nghệ của Trung Quốc đang từng bước định hình những chuẩn mực thực tế của ngành năng lượng sạch.

Đông Nam Á là ví dụ điển hình cho xu hướng này. Công nghệ, thiết bị và nguồn vốn của Trung Quốc đã hiện diện trong nhiều dự án năng lượng quan trọng của khu vực. Việc các doanh nghiệp Trung Quốc đẩy mạnh nội địa hóa sản xuất, như trường hợp BYD tại Indonesia cho thấy nỗ lực gắn kết sâu hơn với nền kinh tế các nước đối tác, đồng thời giảm áp lực từ các biện pháp bảo hộ.

Nếu Bắc Kinh tiếp tục thúc đẩy một mô hình phát triển carbon thấp trong khu vực, lựa chọn thuận lợi nhất đối với nhiều quốc gia ASEAN sẽ là bảo đảm các dự án tương lai tương thích với những hệ thống đã được xây dựng trước đó. Đây là hệ quả thường thấy của quốc gia đi đầu trong việc cung cấp hạ tầng và công nghệ.

Trước những lo ngại về sự phụ thuộc chuỗi cung ứng, nhiều doanh nghiệp Trung Quốc cũng đang chuyển sang chiến lược nội địa hóa sản xuất. Cam kết của hãng xe điện BYD về việc mở rộng sản xuất tại Indonesia là bước đi cho thấy Bắc Kinh đang tìm cách gắn kết sâu hơn công nghệ với nền kinh tế các nước đối tác, đồng thời giảm áp lực từ các biện pháp bảo hộ.

Từ tiềm năng ảnh hưởng đến chiến lược khí hậu toàn diện

Lợi thế cấu trúc thứ ba của Trung Quốc nằm ở vị thế là nhà nhập khẩu và chế biến nguyên liệu thô lớn nhất thế giới. Đây là nguồn ảnh hưởng thường ít được nhắc tới hơn nhưng có khả năng tạo ra tác động sâu rộng đối với quá trình chuyển đổi xanh toàn cầu.

Cơ chế này có nét tương đồng với cách Liên minh châu Âu (EU) sử dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon. Khi một thị trường đủ lớn thay đổi tiêu chuẩn nhập khẩu, các nhà cung cấp buộc phải điều chỉnh hoạt động sản xuất để duy trì khả năng tiếp cận thị trường đó.

Điều này đang phần nào diễn ra trong quan hệ thương mại giữa Trung Quốc với các nước xuất khẩu nguyên liệu. Nhiều doanh nghiệp khai khoáng tại Australia đã bắt đầu điều chỉnh hoạt động nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với quặng sắt và thép có lượng phát thải thấp hơn. Nếu các tiêu chuẩn khí thải trong nước của Trung Quốc tiếp tục được siết chặt theo khuôn khổ đánh giá mới, lợi thế cạnh tranh của các nguyên liệu xanh sẽ ngày càng lớn, kéo theo những thay đổi trong toàn bộ chuỗi cung ứng thượng nguồn.

Tuy nhiên, sở hữu các công cụ ảnh hưởng không đồng nghĩa với việc có thể sử dụng chúng một cách dễ dàng. Xuất khẩu công nghệ sạch của Trung Quốc đang đối mặt với nhiều rào cản. Các biện pháp phòng vệ thương mại đối với xe điện Trung Quốc tại châu Âu hay các chính sách khuyến khích nội địa hóa sản xuất của Mỹ là những ví dụ điển hình.

Bên cạnh đó, các đánh giá trái chiều xoay quanh vấn đề “dư thừa công suất” của Trung Quốc tiếp tục ảnh hưởng đến hình ảnh quốc tế của nước này. Dù còn nhiều ý kiến khác nhau về mức độ chính xác của nhận định đó, đây vẫn là yếu tố làm gia tăng tâm lý thận trọng tại nhiều thị trường.

Quá trình chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng chất lượng cao cũng đặt ra những giới hạn mới. Khi tốc độ tăng trưởng kinh tế chậm lại, dư địa tài chính dành cho các chương trình hỗ trợ khí hậu và đầu tư quốc tế không còn dồi dào như trước. Trong khi đó, nhu cầu mở rộng xuất khẩu công nghệ sạch lại ngày càng trở nên quan trọng để duy trì động lực phát triển kinh tế. Càng đẩy mạnh hiện diện ở bên ngoài, Trung Quốc càng phải đối mặt với phản ứng bảo hộ từ các đối tác thương mại.

Với năng lực sản xuất lớn, thị trường tiêu thụ rộng và khả năng triển khai chính sách dài hạn, Trung Quốc đang nắm giữ những điều kiện thuận lợi để gia tăng vai trò trong tiến trình chuyển đổi xanh toàn cầu. Những lợi thế này góp phần mở rộng ảnh hưởng của nước này trong các lĩnh vực công nghệ, thương mại và tiêu chuẩn liên quan đến khí hậu.

Giới quan sát nhận định, điều Bắc Kinh cần hiện nay là kết nối các lợi thế về công nghệ, thị trường và chính sách thành một chiến lược khí hậu đối ngoại thống nhất. Việc quốc gia này có lựa chọn chuyển hóa sức mạnh chuỗi cung ứng, sức mua thị trường và uy tín chính sách thành những công cụ của một chiến lược khí hậu toàn diện hay không có thể trở thành một trong những nhân tố quan trọng định hình tương lai của quản trị khí hậu toàn cầu trong những năm tới.

Như Ý

Nguồn Đại Biểu Nhân Dân: https://daibieunhandan.vn/trung-quoc-chuyen-hoa-loi-the-khi-hau-thanh-suc-manh-chien-luoc-10420820.html