Trung Quốc sẽ thiếu máy bay không người lái khi chiến tranh nổ ra

Một nghiên cứu mô phỏng cho thấy ngay cả khi huy động toàn bộ nguồn lực, Trung Quốc có thể chỉ đáp ứng khoảng 60% nhu cầu máy bay không người lái quân sự trong kịch bản chiến tranh cường độ cao.

Một máy bay không người lái được nhìn thấy trong cuộc duyệt binh ngày chiến thắng năm 2025 ở Trung Quốc. Ảnh: Getty.

Một máy bay không người lái được nhìn thấy trong cuộc duyệt binh ngày chiến thắng năm 2025 ở Trung Quốc. Ảnh: Getty.

Trung Quốc có thể thiếu máy bay không người lái trong chiến tranh?

Ngành công nghiệp máy bay không người lái của Trung Quốc có quy mô lớn, nhưng một nghiên cứu mới cho thấy năng lực sản xuất vẫn có thể không đáp ứng nhu cầu nếu xảy ra một cuộc xung đột đột ngột và cường độ cao.

Mô phỏng do nhóm nghiên cứu tại Viện Công nghệ Bắc Kinh thực hiện cho thấy ngay cả khi huy động nguồn lực trên diện rộng, tỷ lệ hoàn thành đơn đặt hàng máy bay không người lái quân sự chỉ có thể đạt khoảng 60%.

Kết quả đặt ra một câu hỏi lớn về năng lực công nghiệp trong chiến tranh hiện đại. Thách thức không nằm riêng ở việc lắp ráp máy bay không người lái, mà nằm ở tốc độ mở rộng toàn bộ chuỗi cung ứng, từ linh kiện điện tử, pin, động cơ đến các hệ thống chuyên dụng. Nghiên cứu được công bố trực tuyến trên Tạp chí Mô phỏng Hệ thống ngày 24/7.

Nhu cầu tăng gấp ba, năng lực sản xuất không theo kịp

Nghiên cứu do Giáo sư Zhang Jihai, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Huy động Quốc phòng, dẫn đầu. Nhóm xây dựng mô hình mô phỏng chuỗi cung ứng nhiều tầng, kết nối các nhà cung cấp linh kiện và hệ thống phụ trợ với những nhà máy lắp ráp máy bay không người lái.

Các nhà nghiên cứu giả định nhu cầu quân sự tăng gấp ba so với trạng thái bình thường sau khi chiến tranh bắt đầu.

Trong kịch bản này, doanh nghiệp đưa thiết bị dự trữ vào sử dụng, tăng giờ làm thêm, bổ sung dây chuyền sản xuất và chuyển một phần năng lực từ các nhà máy dân dụng sang phục vụ quốc phòng.

Tuy nhiên, tổng tỷ lệ hoàn thành đơn hàng chỉ đạt 63,4%. Nhóm nghiên cứu cho rằng chuỗi cung ứng vẫn tồn tại khoảng cách lớn giữa cung và cầu khi nhu cầu tăng quá nhanh.

Điều này cho thấy việc có nhiều nhà máy lắp ráp chưa đủ để bảo đảm năng lực sản xuất trong chiến tranh. Một chiếc máy bay không người lái cần nhiều loại linh kiện và hệ thống. Chỉ một mắt xích bị chậm cũng có thể khiến toàn bộ dây chuyền bị ảnh hưởng.

AI giúp tăng tỷ lệ hoàn thành đơn hàng

Nhóm nghiên cứu thực hiện 30 lần mô phỏng với ba phương án khác nhau. Phương án đầu tiên không huy động thêm nguồn lực. Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trung bình đạt khoảng 34%.

Phương án thứ hai sử dụng các quy tắc huy động được thiết lập sẵn. Tỷ lệ này tăng lên khoảng 51%.

Phương án thứ ba sử dụng trí tuệ nhân tạo để đưa ra quyết định huy động. Tỷ lệ hoàn thành trung bình đạt khoảng 58%.

Hệ thống AI phân tích đồng thời lượng hàng tồn kho, năng lực sản xuất, áp lực đơn hàng và nguồn vốn. Trên cơ sở đó, hệ thống lựa chọn các nhà cung cấp quân sự cần mở rộng và những doanh nghiệp dân sự có khả năng chuyển đổi sản xuất.

Theo kết quả mô phỏng, phương án sử dụng AI cao hơn 8,4% so với phương án dựa trên quy tắc và cao hơn 24,3% so với trường hợp không huy động nguồn lực. Kết quả cho thấy AI có thể đóng vai trò quan trọng trong quản lý sản xuất quốc phòng, nơi các quyết định phải được đưa ra nhanh trong điều kiện nguồn lực và thời gian đều bị giới hạn.

Có thêm tiền chưa chắc giải quyết được bài toán

Nghiên cứu cũng xem xét tác động của nguồn vốn dành cho huy động công nghiệp. Khi mức kinh phí được nâng từ 60% lên 140% so với mức cơ sở, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng tăng từ 54,9% lên 62,3%. Tuy nhiên, việc tiếp tục tăng chi tiêu chỉ tạo ra hiệu quả hạn chế.

Lý do là năng lực sản xuất không thể tăng ngay lập tức bằng tiền. Một nhà máy mới cần thời gian xây dựng. Dây chuyền sản xuất cần được lắp đặt. Công nhân cần được đào tạo. Các linh kiện chuyên dụng cũng phải có nguồn cung tương ứng.

Đây là điểm yếu của sản xuất công nghiệp trong chiến tranh. Tiền có thể mua thêm nguồn lực, nhưng không thể rút ngắn hoàn toàn thời gian cần thiết để đưa năng lực mới vào hoạt động.

Nhà máy dân dụng có thể là biến số lớn

Một chuyên gia về vũ khí Trung Quốc được nhắc đến trong bài viết nhận định đây chỉ là nghiên cứu mang tính mô phỏng, không phải dự báo chính xác về những gì sẽ xảy ra trong một cuộc chiến thực tế. Mô hình nghiên cứu mới tính đến các nhà cung cấp quân sự hiện có và những doanh nghiệp dân sự có khả năng chuyển đổi sản xuất.

Trong thực tế, phạm vi huy động có thể rộng hơn. Các doanh nghiệp điện tử, pin, xe cộ, máy móc và công nghệ tiêu dùng có thể được đưa vào chuỗi cung ứng quốc phòng. Kinh nghiệm ứng phó với Covid 19 cho thấy các doanh nghiệp ngoài lĩnh vực y tế có thể nhanh chóng chuyển sang sản xuất khẩu trang và thiết bị bảo hộ. Tuy nhiên, việc chuyển một nhà máy dân dụng sang sản xuất máy bay không người lái quân sự phức tạp hơn nhiều.

Các nhà máy cần điều chỉnh quy trình kỹ thuật, sử dụng máy móc phù hợp và tiếp cận nguồn linh kiện chuyên dụng. Một số bộ phận quan trọng không thể nhanh chóng thay thế bằng năng lực sản xuất dân dụng. Các nhà nghiên cứu cho biết việc mở rộng và chuyển đổi năng lực sản xuất diễn ra theo từng giai đoạn, thay vì có thể kích hoạt liên tục ngay khi nhu cầu tăng.

Điểm nghẽn nằm ở linh kiện cốt lõi

Kết quả nghiên cứu cho thấy năng lực sản xuất drone trong chiến tranh phụ thuộc vào toàn bộ chuỗi cung ứng, thay vì chỉ số lượng nhà máy lắp ráp. Một quốc gia có thể tăng nhanh số dây chuyền lắp ráp, nhưng vẫn gặp khó khăn nếu thiếu pin, linh kiện điện tử, cảm biến, động cơ hoặc các hệ thống chuyên dụng.

Theo phân tích, đây cũng là lý do năng lực công nghiệp đang trở thành một phần quan trọng trong cạnh tranh quân sự hiện đại. Các cuộc xung đột kéo dài có thể biến chuỗi cung ứng thành yếu tố quyết định, bên cạnh khả năng của từng loại vũ khí.

Đối với Trung Quốc, nghiên cứu cho thấy quy mô ngành công nghiệp máy bay không người lái chưa đồng nghĩa với việc nước này có thể đáp ứng ngay toàn bộ nhu cầu trong một cuộc chiến lớn.

AI có thể giúp cải thiện việc phân bổ nguồn lực. Việc huy động nhà máy dân dụng cũng có thể mở rộng công suất. Tuy nhiên, các biện pháp này vẫn bị giới hạn bởi những mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng.

Bài toán cuối cùng không chỉ là Trung Quốc có thể sản xuất bao nhiêu máy bay không người lái, mà là các linh kiện cốt lõi có thể được cung cấp nhanh đến đâu khi nhu cầu quân sự tăng đột biến.

3 kịch bản huy động sản xuất drone của Trung Quốc

Không huy động thêm nguồn lực: Tỷ lệ hoàn thành đơn hàng trung bình khoảng 34%.

Huy động theo quy tắc có sẵn: Tỷ lệ hoàn thành tăng lên khoảng 51%.

Huy động do AI hỗ trợ: Tỷ lệ hoàn thành trung bình đạt khoảng 58%.

Trong một kịch bản huy động mạnh, khi nhu cầu quân sự tăng gấp ba lần, tỷ lệ hoàn thành đơn hàng tích lũy đạt 63,4%.

Thế Kiên

Nguồn Điện tử & Ứng dụng: https://dientuungdung.vn/trung-quoc-se-thieu-may-bay-khong-nguoi-lai-khi-chien-tranh-no-ra-17723.html