Việt Nam tăng tốc hiện đại hóa lưới điện, hướng tới 16,3 GW lưu trữ vào năm 2030
Trong bối cảnh phụ tải điện liên tục lập kỷ lục, phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng, hiện đại hóa và số hóa lưới điện đang trở thành yêu cầu cấp thiết để Việt Nam vừa khai thác hiệu quả nguồn năng lượng tái tạo, vừa bảo đảm an ninh năng lượng...

Chương trình ENTICE do Liên minh Năng lượng Toàn cầu hỗ trợ triển khai ứng dụng AI vào quản lý vận hành hệ thống BESS
Ngày 24/8/2026, Cục Điện lực Việt Nam (EAV), trực thuộc Bộ Công Thương, và Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì Con người và Hành tinh ký Biên bản ghi nhớ (MOU) nhằm tăng cường hợp tác hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam.
ÁP LỰC PHỤ TẢI ĐẶT RA BÀI TOÁN MỚI CHO HỆ THỐNG ĐIỆN
Theo thỏa thuận, hai bên sẽ thúc đẩy hợp tác kỹ thuật, trao đổi kiến thức, nghiên cứu và nâng cao năng lực trong các lĩnh vực như phát triển hệ thống lưu trữ năng lượng, hiện đại hóa và số hóa lưới điện, tích hợp năng lượng tái tạo và tăng cường năng lực kỹ thuật.
Thỏa thuận được ký trong bối cảnh nhu cầu điện của Việt Nam tiếp tục tăng mạnh. Trong đợt nắng nóng cuối tháng 6/2026, công suất tiêu thụ của hệ thống điện quốc gia đã vượt 58.000 MW, thiết lập mức đỉnh mới.
Nhu cầu làm mát tăng cao trong những ngày nắng nóng tạo áp lực lớn lên hệ thống điện. Trong khi đó, Việt Nam cũng đang mở rộng nhanh các nguồn năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện mặt trời và điện gió.
Sự phát triển này đặt ra một bài toán mới cho hệ thống truyền tải và điều độ. Tại một số thời điểm, nguồn điện tái tạo có thể phát mạnh nhưng khả năng truyền tải của lưới lại bị giới hạn. Ngược lại, khi nhu cầu điện tăng cao vào buổi tối, sản lượng điện mặt trời không còn đáp ứng được phụ tải.
Vì vậy, bài toán của hệ thống điện hiện nay không chỉ là có đủ nguồn điện, mà còn là khả năng truyền tải, lưu trữ và điều phối nguồn điện một cách linh hoạt.
Trong bối cảnh đó, hệ thống pin lưu trữ năng lượng (BESS) được xem là một giải pháp quan trọng. Về cơ bản, BESS có thể tích trữ lượng điện dư thừa vào những thời điểm nguồn phát cao, sau đó cung cấp trở lại hệ thống khi nhu cầu tăng.
Cách thức này giúp tận dụng tốt hơn nguồn năng lượng tái tạo, đồng thời giảm áp lực lên lưới điện vào những khung giờ cao điểm.
HƯỚNG TỚI 16,3 GW LƯU TRỮ VÀ LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH
Một nội dung đáng chú ý trong khuôn khổ hợp tác giữa Cục Điện lực và Liên minh Năng lượng Toàn cầu là thúc đẩy phát triển BESS, hướng tới mục tiêu quy mô lưu trữ 16,3 GW vào năm 2030 theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
Cùng với lưu trữ, hai bên sẽ nghiên cứu các giải pháp hiện đại hóa và số hóa lưới điện, tăng khả năng tích hợp năng lượng tái tạo và hỗ trợ triển khai cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA).
Đây là hướng đi ngày càng quan trọng khi hệ thống điện phải vận hành với nhiều nguồn phát có tính biến động. Công nghệ số và AI có thể hỗ trợ dự báo phụ tải, theo dõi nguồn phát, tối ưu hóa việc sử dụng BESS và phát hiện sớm những điểm nghẽn trên lưới.
Theo thông tin từ Liên minh Năng lượng Toàn cầu, một số kinh nghiệm từ chương trình Đổi mới Sáng tạo Chuyển dịch Năng lượng (ENTICE) tại Ấn Độ có thể được tham khảo trong quá trình hỗ trợ kỹ thuật tại Việt Nam. Chương trình này đã hỗ trợ phát triển nền tảng AI dự báo nhu cầu điện ở quy mô địa phương, kết hợp với triển khai BESS quy mô tiện ích tại New Delhi.
Từ góc độ hệ thống, lưu trữ và số hóa vì thế không còn là hai câu chuyện tách biệt. Một hệ thống điện nhiều năng lượng tái tạo sẽ cần cả khả năng lưu trữ lẫn năng lực dự báo, điều phối và vận hành thông minh.
Phát biểu tại lễ ký kết, ông Tăng Thế Hùng, Phó Cục trưởng Cục Điện lực, cho rằng quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam đòi hỏi sự hợp tác giữa Chính phủ, các tổ chức và đối tác phát triển, nhằm vừa đáp ứng nhu cầu năng lượng ngày càng tăng, vừa thực hiện các mục tiêu về năng lượng sạch.
Trong khi đó, ông Woochong Um, Tổng Giám đốc Liên minh Năng lượng Toàn cầu vì Con người và Hành tinh, cho rằng việc Việt Nam tích hợp hệ thống lưu trữ và phát triển lưới điện thông minh có thể tạo ra một mô hình tham chiếu cho khu vực Đông Nam Á.
Tuy nhiên, MOU giữa hai bên mới dừng ở khuôn khổ hợp tác và không mang tính ràng buộc. Các sáng kiến cụ thể sẽ tiếp tục được xây dựng riêng, phù hợp với chức năng của mỗi bên và pháp luật Việt Nam. Do đó, giá trị thực tế của thỏa thuận sẽ phụ thuộc vào khả năng chuyển những nội dung hợp tác về kỹ thuật, nghiên cứu và nâng cao năng lực thành các chương trình, dự án cụ thể.
Với tốc độ tăng trưởng phụ tải và sự mở rộng nhanh của năng lượng tái tạo, bài toán của hệ thống điện Việt Nam đang dần chuyển từ “phát triển thêm nguồn” sang “làm thế nào để hệ thống đủ linh hoạt để hấp thụ và vận hành hiệu quả các nguồn điện mới”.
Ở góc độ này, BESS, lưới điện thông minh và các công nghệ số không chỉ phục vụ mục tiêu giảm phát thải, mà còn ngày càng gắn trực tiếp với an ninh năng lượng và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
